MỚI CẬP NHẬT

Hello nghĩa là gì? Cách sử dụng và cụm từ liên quan

Hello nghĩa là xin chào, được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chào hỏi ai đó, cùng ví dụ, cụm từ liên quan và ứng dụng trong hội thoại giao tiếp hàng ngày.

Những ngày qua, trên các trang mạng xã hội đang viral đoạn clip về một người phụ nữ trung niên nhận được câu hỏi: “Thế hello tiếng Anh là gì?” nhận được sự quan tâm của đông đảo mọi người. Vậy bạn đã biết hello nghĩa là gì không? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá nhé!

Hello nghĩa là gì?

Hello tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Việt, bạn có thể dịch “Hello" thành "Xin chào" hoặc "Chào bạn", thường được sử dụng để chào hỏi hoặc mở đầu một cuộc trò chuyện. Tính chất chào hỏi của nó là phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu ý: Trong tiếng Anh - Anh, mọi người thường sử dụng hallo thay vì hello để nói lời chào với ai đó.

Hello đọc tiếng Anh là heˈləʊ/

Ví dụ:

  • Hello, neighbors! How about a neighborhood barbecue this weekend? (Xin chào, hàng xóm! Làm một buổi nướng barbecue cuối tuần này thế nào?)
  • Hey there! Hello, sunshine! What's brightening your day? (Chào bạn! Xin chào, ánh nắng mặt trời! Có điều gì làm sáng tâm hồn bạn không?)
  • Hi, team! Hello, new colleagues! Let's make it a productive day. (Chào đội! Xin chào các đồng nghiệp mới! Hãy tạo ra một ngày làm việc hiệu quả)
  • Hello, my dear! Just wanted to check in and see how you're doing. (Xin chào, người thân yêu của tôi! Chỉ muốn kiểm tra và xem bạn đang như thế nào).

Cụm từ đồng nghĩa với hello trong tiếng Anh

Đồng nghĩa với hello

Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với "hello" trong tiếng Anh:

  • Hi: Cách chào hỏi thông thường và thân thiện.
  • Hey: Thông thường được sử dụng giữa bạn bè và người quen.
  • Greetings: Cách diễn đạt sự chào đón và tôn trọng.
  • Salutations: Một từ có ý nghĩa tương tự như "greetings," thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Hi there: Sự kết hợp giữa "hi" và "there," thường được sử dụng một cách thoải mái.
  • Howdy: Cụm từ phổ biến ở một số vùng ở Hoa Kỳ, có ý nghĩa tương tự như "hi" hoặc "hello."
  • What's up: Cách hỏi về tình hình hoặc tâm trạng của người khác, thường thân mật.
  • Hey there: Một cách thân thiện để chào hỏi.
  • Good day: Cách lịch sự để chào hỏi và chúc ngày tốt lành.
  • Yo: Cách chào hỏi không chính thức, thường được sử dụng giữa bạn bè.

Hội thoại sử dụng hello trong tiếng Anh

Hello trong hội thoại tiếng Anh

Sophia: Hello, Liam! How's your day going? (Xin chào, Liam! Ngày của bạn thế nào?)

Liam: Hello, Sophia! It's been good, thanks. How about yours? (Xin chào, Sophia! Mọi thứ đều ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

Sophia: Hello! Mine has been quite busy. I've been working on some new design concepts. (Xin chào! Của tôi khá bận rộn. Tôi đã đang làm việc trên một số khái niệm thiết kế mới)

Liam: That sounds exciting! Hello to creativity! Anything you can share? (Nghe có vẻ thú vị! Xin chào sự sáng tạo! Có gì đó bạn có thể chia sẻ không?)

Sophia: Hello, innovation! I'm still in the early stages, but I'll definitely show you once I have some solid drafts. (Xin chào, sự đổi mới! Tôi vẫn ở giai đoạn đầu, nhưng chắc chắn tôi sẽ cho bạn xem khi có những bản nháp chắc chắn)

Liam: Looking forward to it. Hello, anticipation! Let me know if you need any feedback. (Rất mong đợi. Xin chào, sự mong đợi! Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ phản hồi nào)

Vậy là qua bài học hôm nay, các bạn học của học tiếng Anh đã có thể biết được hello nghĩa là gì và cách sử dụng trong các ngữ cảnh giao tiếp tiếng Anh khác nhau. Đừng quên theo dõi hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày học thêm nhiều từ vựng hay nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top