MỚI CẬP NHẬT

Kiến ba khoang dịch sang tiếng Anh là gì?

Kiến ba khoang tiếng Anh là Rove beetle, là một loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng, thân dài, thân có màu đỏ và đen Đan xen nhau.

Nếu bạn đang tìm hiểu về thế giới đầy kỳ diệu của các loài côn trùng, chắc hẳn bạn đã từng nghe đến kiến ba khoang - một loài kiến lớn được tìm thấy khắp nơi trên thế giới. Trong tiếng Anh, kiến ba khoang được gọi gì? và được phát âm như thế nào?. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học tiếng anh tìm hiểu thêm về kiến ba khoang và các từ vựng liên quan trong tiếng Anh.

Kiến ba khoang tiếng Anh là gì?

Kiến ba khoang tiếng anh là Rove beetle

Kiến ba khoang có tên khoa học là Paederus fuscipes và tên tiếng anh là Rove beetle. Là một trong những đối thủ tự nhiên tốt nhất của sâu rầy trên đồng ruộng. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây hại cho con người và động vật khác vì khả năng tiết ra chất độc cantharidin.

Rove beetle phát âm là /roʊv ˈbitl/.

Ví dụ:

  • The rove beetle is a common predator of other insects and spiders. ( Kiến ba khoang thường là kẻ săn mồi phổ biến của các loài côn trùng và nhện.)

  • Rove beetles are known for their fast movement and ability to quickly escape danger. ( Kiến ba khoang nổi tiếng với tốc độ di chuyển nhanh và khả năng thoát khỏi nguy hiểm nhanh chóng.)

Một số từ vựng liên quan đến kiến ba khoang trong tiếng Anh

Ví dụ về kiến ba khoang trong tiếng Anh

  • The rove beetle is known for its ability to prey on crop pests. (Kiến ba khoang nổi tiếng với khả năng săn mồi sâu bệnh hại trên cây trồng.)
  • Rove beetles are commonly found in urban areas. ( Kiến ba khoang thường được tìm thấy ở khu vực đô thị.)
  • The cantharidin toxin produced by rove beetles can cause skin irritation. (Chất độc cantharidin do kiến ba khoang tiết ra có thể gây kích ứng da.)
  • Rove beetles are part of the Staphylinidae family of beetles. (Kiến ba khoang thuộc họ bọ cánh cứng Staphylinidae.)
  • The rove beetle has a distinct elongated body shape. (Kiến ba khoang có hình dáng thân dài đặc trưng.)
  • Rove beetles are often attracted to light sources at night. (Kiến ba khoang thường bị thu hút bởi các nguồn sáng vào ban đêm.)
  • Some species of rove beetles have been known to feed on snails and slugs. (Một số loài kiến ba khoang được biết đến ăn ốc và sên.)

Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ kiến ba khoang

Hội thoại bằng tiếng Anh nói về kiến ba khoang

John: Have you seen these small black beetles with long bodies scurrying around our garden?

Sarah: Oh, you mean rove beetles? They are actually quite common in urban areas.

John: Really? I thought they were pests that would harm our plants.

Sarah: No, quite the opposite actually. Rove beetles are actually great predators of other insects, particularly crop pests.

John: That's interesting. But I also heard that they can produce a toxic chemical that can cause skin irritation.

Sarah: Yes, that's true. The cantharidin toxin produced by rove beetles can be harmful to humans and other animals if they come into contact with it.

John: Wow, I never knew that. I guess we should be careful not to touch them then.

Sarah: Yes, it's always a good idea to be cautious around any type of insect, including rove beetles.

  • Dịch tiếng việt:

John: Bạn có thấy những con bọ đen nhỏ với thân dài chạy khắp vườn của chúng ta không?

Sarah: À, bạn có nghĩ đến kiến ba khoang phải không? Chúng khá phổ biến ở khu vực đô thị.

John: Thực sự vậy sao? Tôi nghĩ chúng là loài sâu bệnh hại gây hại cho cây trồng của chúng ta.

Sarah: Không phải, trái lại đó. Kiến ba khoang là kẻ săn mồi tuyệt vời của các loài côn trùng khác, đặc biệt là sâu bệnh hại trên cây trồng.

John: Thật thú vị. Nhưng tôi cũng nghe nói rằng chúng có thể tạo ra chất độc gây kích ứng da.

Sarah: Đúng vậy. Chất độc cantharidin do kiến ba khoang tiết ra có thể gây hại cho con người và động vật khác nếu tiếp xúc với nó.

John: Wow, tôi không biết điều đó. Tôi đoán chúng ta nên cẩn thận để không chạm vào chúng.

Sarah: Đúng vậy, luôn luôn cẩn thận với bất kỳ loài côn trùng nào, bao gồm cả kiến ba khoang.

Tổng kết lại, đã có những thông tin hữu ích về kiến ba khoang và từ vựng liên quan được chia sẻ trong bài viết này. Chúng ta đã có thêm kiến thức mới về loài kiến này. Hy vọng rằng bài viết này của hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp bạn hiểu thêm về thế giới đa dạng của các loài côn trùng, và trở thành nguồn thông tin hữu ích cho các bạn học tiếng Anh.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top