MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của outdrink là gì? Cách chia động từ outdrink theo thì

Quá khứ của outdrink chia ở quá khứ đơn là outdrank, nhưng nếu chia ở quá khứ phân từ sẽ là outdrunk, hiểu hơn cách chia động từ này tại đây.

Động từ outdrink là một từ đặc biệt trong tiếng Anh, nó thể hiện hành động vượt qua hoặc uống nhiều hơn ai đó. Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ tìm hiểu về nghĩa của outdrink trong tiếng Việt, cũng như cách biến đổi nó ở các thì khác nhau.

Outdrink nghĩa tiếng Việt là gì?

Outdrink nghĩa tiếng Việt là gì?

Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch outdrink là uống nhanh hơn hoặc uống nhiều hơn.

Ví dụ:

  • He can outdrink anyone at the party. (Anh ta có thể uống nhiều hơn bất kỳ ai ở buổi tiệc)
  • She challenged him to see who could outdrink the other. (Cô ấy thách thức anh ta xem ai có thể uống nhiều hơn người kia)
  • They tried to outdrink each other in a drinking contest. (Họ cố gắng uống nhiều hơn nhau trong một cuộc thi uống rượu)

Quá khứ của outdrink là gì?

Quá khứ của outdrink là gì?

Quá khứ của outdrink ở dạng quá khứ đơn là outdrank, còn quá khứ phân từ là outdrunk.

Ví dụ:

  • Quá khứ đơn: Last night, he outdrank all his friends at the bar. (Tối qua, anh ta đã uống nhiều hơn tất cả bạn bè của mình ở quán bar)
  • Quá khứ phân từ: He had already outdrunk himself before the night was over. (Anh ta đã uống nhiều hơn kỷ lục của bản thân mình trước khi buổi tối kết thúc)

Chia động từ outdrink theo dạng thức

Chia động từ outdrink theo dạng thức

Ở phần này, chúng ta xem xem động từ outdrink có các dạng thức nào cùng ví dụ minh họa.

  • To outdrink ở dạng động từ nguyên mẫu có to

Ví dụ: Sarah is known to be able to outdrink anyone at the party with her impressive tolerance for alcohol. (Sarah được biết đến là người có thể uống nhiều hơn bất kỳ ai ở buổi tiệc với sức chịu đựng đáng ngạc nhiên đối với rượu)

  • Outdrink ở dạng động từ nguyên mẫu không có to

Ví dụ: I bet I can outdrink you in this drinking game. (Tôi đảm bảo rằng tôi có thể uống nhiều hơn bạn trong trò chơi uống này)

  • Outdrank là dạng quá khứ đơn của động từ outdrink

Ví dụ: Despite his efforts, he was outdrank by his opponent in the beer chugging contest. (Dù cố gắng, anh ta đã bị đối thủ vượt qua trong cuộc thi uống bia nhanh)

  • Outdrinking là dạng danh động từ

Ví dụ: His outdrinking habits have caused concerns among his friends and family. (Thói quen uống của anh ấy đã gây lo lắng trong gia đình và bạn bè)

  • Outdrunk là dạng quá khứ phân từ của động từ outdrink

Ví dụ: She had outdrunk everyone at the party and was the last one standing. (Cô ấy đã uống nhiều hơn tất cả mọi người tại buổi tiệc và là người cuối cùng còn đứng được)

  • Outdrinks là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: She consistently outdrinks her competitors in drinking contests. (Cô ấy liên tục uống nhiều hơn đối thủ trong các cuộc thi uống rượu)

Cách chia động từ outdrink theo thì

Cách chia động từ outdrink theo thì

Chúng ta cùng tìm hiểu về các cách biến đổi của động từ outdrink ở các thì trong tiếng anh để hiểu rõ hơn về động từ này.

Biến đổi outdrink ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Outdrank

Ví dụ: He always outdrank his opponents in the drinking competition. (Anh ta luôn uống nhiều hơn đối thủ trong cuộc thi uống rượu)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were outdrinking

Ví dụ: He was outdrinking his friends when the bartender asked him to slow down. (Anh ta đang uống nhiều hơn bạn bè của mình khi người phục vụ yêu cầu anh ta chậm lại)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had outdrank

Ví dụ: By the time we arrived, he had already outdrank everyone at the party. (Đến lúc chúng tôi đến, anh ta đã uống nhiều hơn tất cả mọi người ở buổi tiệc)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been outdrinking

Ví dụ: They were exhausted because they had been outdrinking all night. (Họ mệt mỏi vì đã uống nhiều hơn suốt cả đêm)

Biến đổi outdrink ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Outdrink/Outdrinks

Ví dụ: He often outdrinks his friends at parties. (Anh ta thường uống nhiều hơn bạn bè của mình ở các buổi tiệc)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are outdrinking

Ví dụ: He is outdrinking his friends tonight at the bar. (Anh ta đang uống nhiều hơn bạn bè của mình tối nay ở quán bar)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has + outdrank

Ví dụ: He has outdrank all his competitors in the drinking competition. (Anh ta đã uống nhiều hơn tất cả đối thủ của mình trong cuộc thi uống rượu)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been outdrinking

Ví dụ: They have been outdrinking their friends all night and are now completely drunk. (Họ đã uống nhiều hơn bạn bè của mình suốt cả đêm và giờ đây hoàn toàn say rồi)

Biến đổi outdrink ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will outdrink

Ví dụ: He will outdrink anyone who challenges him. (Anh ta sẽ uống nhiều hơn bất kỳ ai thách đấu anh ta)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be outdrinking

Ví dụ: They will be outdrinking each other all night at the drinking contest. (Họ sẽ uống nhiều hơn nhau suốt cả đêm trong cuộc thi uống rượu)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have outdrank

Ví dụ: By the end of the party, he will have outdrank everyone. (Đến cuối buổi tiệc, anh ta sẽ đã uống nhiều hơn tất cả mọi người)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been outdrinking

Ví dụ: They will have been outdrinking each other for hours before the party ends. (Họ sẽ đã uống nhiều hơn nhau trong nhiều giờ trước khi buổi tiệc kết thúc)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to outdrink

Ví dụ: He is going to outdrink everyone at the party tomorrow. (Anh ta sẽ uống nhiều hơn tất cả mọi người trong buổi tiệc ngày mai)

Chia động từ outdrink theo dạng đặc biệt

Chia động từ outdrink theo dạng đặc biệt

  • Câu điều kiện:

Câu điều kiện loại 1: Will outdrink

Ví dụ: If it rains tomorrow, we will stay indoors and outdrink each other in a drinking game. (Nếu mưa vào ngày mai, chúng ta sẽ ở trong nhà và uống nhiều hơn nhau trong một trò chơi uống rượu)

Câu điều kiện loại 2: Would outdrink

Ví dụ: If he had more time, he would outdrink his opponents in the drinking competition. (Nếu anh ấy có thêm thời gian, anh ấy sẽ uống nhiều hơn đối thủ trong cuộc thi uống)

Câu điều kiện loại 3: Would have outdrunk

Ví dụ: If they had arrived earlier, they would have outdrunk their friends at the party. (Nếu họ đã đến sớm hơn, họ đã uống nhiều hơn bạn bè của mình tại buổi tiệc)

  • Câu giả định:

Câu giả định loại 1: Will outdrink

Ví dụ: If he arrives on time, he will outdrink his friends at the bar. (Nếu anh ấy đến đúng giờ, anh ấy sẽ uống nhiều hơn bạn bè của mình tại quán bar)

Câu giả định loại 2: Would outdrink

Ví dụ: If she had more money, she would outdrink her friends at the pub. (Nếu cô ấy có nhiều tiền hơn, cô ấy sẽ uống nhiều hơn bạn bè của mình tại quán rượu)

Câu giả định loại 3: Would have outdrunk

Ví dụ: If they had trained harder, they would have outdrunk their opponents in the drinking contest. (Nếu họ đã tập luyện chăm chỉ hơn, họ đã uống nhiều hơn đối thủ của họ trong cuộc thi uống)

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outdrink

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outdrink

Huy: Hey, do you think you can outdrink me tonight at the bar? (Này, bạn có nghĩ rằng bạn có thể uống nhiều hơn tôi đêm nay ở quán bar không?)

Nam: Challenge accepted! I will outdrink you and prove that I'm the champion. (Được đấy! Tôi sẽ uống nhiều hơn bạn và chứng minh rằng tôi là nhà vô địch)

Huy: Well, if you outdrink me, I'll buy you a drink of your choice. (À, nếu bạn uống nhiều hơn tôi, tôi sẽ mua cho bạn một ly thức uống mà bạn muốn)

Nam: Sounds like a deal! I'm confident that I can outdrink you and enjoy my free drink.(Nghe có vẻ như một thỏa thuận! Tôi tự tin rằng tôi có thể uống nhiều hơn bạn và thưởng thức ly thức uống miễn phí của mình)

Huy: Remember, if you outdrank me, you would be the reigning champion for the night. (Hãy nhớ, nếu bạn uống nhiều hơn tôi, bạn sẽ trở thành nhà vô địch trong đêm này)

Nam: I'm ready to take on the challenge. I would love to be crowned as the champion tonight! (Tôi sẵn sàng đối mặt với thử thách. Tôi rất muốn được trao vương miện nhà vô địch đêm nay!)

Bài tập về quá khứ của outdrink trong tiếng Anh

Hãy điền đúng dạng của động từ outdrink vào chỗ trống trong các câu sau đây:

  1. If he _______ me, I will buy him a drink.
  2. She _______ everyone at the party last night.
  3. We _______ each other in a drinking game last weekend.
  4. I'm confident that I _______ him tonight.
  5. If she _______ more, she would feel sick.
  6. They _______ all their friends in the beer challenge.
  7. If I _______ more, I wouldn't be able to drive.
  8. He _______ his record by consuming 10 shots in a row.
  9. We _______ late into the night and had a great time.

Đáp án

  1. outdrinks
  2. outdrank
  3. outdrank
  4. will outdrink
  5. outdrank
  6. outdrank
  7. outdrank
  8. outdrank
  9. outdrank

Trên đây là những chia sẻ của hoctienganhnhanh.vn về những cách chia động từ outdrink theo các nhóm thì khác nhau. Việc nắm vững cách chia động từ outdrink giúp chúng ta sử dụng từ này một cách chính xác và linh hoạt trong các hoàn cảnh giao tiếp khác nhau.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top