MỚI CẬP NHẬT

Phân biệt suit, match, go with, fit và bài tập áp dụng

Phân biệt suit, match, go with, fit ở ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc cụ thể bởi các từ này đều có nghĩa là phù hợp hoặc vừa vặn, được dùng trong thời trang.

Trong tiếng Anh, các từ suit, match, go with, fit thường gây nhầm lẫn cho người học khi dùng bởi dịch ra tiếng Việt đều có nghĩa là phù hợp. Thế nhưng, tùy vào ngữ cảnh mỗi từ lại thể hiện sắc thái khác nhau. Học cách phân biệt suit, match, go with, fit cùng Học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn nhớ nhanh và dễ dàng vận dụng chính xác, hiệu quả.

Phân biệt suit, match, go with, fit

Làm thế nào để phân biệt các từ suit, match, go with, fit?

Các từ như fit, suit, match,... thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh nhưng không ít người vẫn băn khoăn về cách sử dụng. Tất cả các từ này đều có thể được sử dụng để thể hiện sự phù hợp giữa hai hoặc nhiều thứ.

Tuy nhiên, mỗi từ có một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Trước tiên, tìm hiểu về nghĩa và cách dùng của các từ sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt các từ đồng nghĩa như suit, match, go with, fit hơn.

Suit

Suit trong tiếng Anh có nghĩa là phù hợp, thích hợp về màu sắc, kiểu dáng hay phong cách. Có 2 cách dùng phổ biến của suit đó là dùng trong lĩnh vực thời trang diễn tả cái gì phù hợp với phong cách ăn mặc của một người; dùng để đưa ra nhận định tích cực về vật gì đó. Suit có thể dùng cho cả người và vật.

Ví dụ:

  • Her dress suits her personality well. (Bộ váy rất hợp với tính cách của cô ấy)
  • The modern furniture suits the style of the house. (Đồ nội thất hiện đại phù hợp với phong cách của ngôi nhà)

Match

Match có nghĩa là khớp, tương đồng, giống nhau giữa hai hay nhiều thứ đang được nói đến. Dùng match khi bạn đề cập đến sự tương đồng về màu sắc, kiểu dáng, kích thước, tính chất,... của hai thứ gì đó. Match có thể dùng cho người, vật, đồ vật, ý tưởng.

Ví dụ:

  • Your hat matches your skirt perfectly. (Chiếc nón hoàn toàn phù hợp với chiếc váy của bạn)
  • The pieces of the puzzle match perfectly. (Các mảnh ghép của câu đố khớp hoàn hảo)
  • Their opinions match on many issues. (Ý kiến của họ về nhiều vấn đề trùng khớp)

Go with

Go with là một cụm động từ (Phrasal verb) có nghĩa là đi cùng, kết hợp hai thứ gì đó với nhau một cách hài hòa. Go with đề cập đến sự kết hợp tạo nên tổng thể đẹp mắt, phù hợp.

Ví dụ:

  • This scarf goes well with your coat. (Chiếc khăn quàng cổ này rất hợp với chiếc áo khoác của bạn)
  • This wine goes well with this beefsteak. (Rượu vang này rất hợp với món bít tết)
  • She always goes with her sister to the supermarket. (Cô ấy luôn đi cùng em gái đến siêu thị)

Fit

Fit có nghĩa là vừa vặn, phù hợp về kích thước. Fit được dùng khi nói về quần áo, giày dép, mũ nón và đề cập đến kích thước phù hợp với cơ thể người sử dụng. Ngoài ra, fit còn được dùng để nói diễn tả sự phù hợp về chức năng, mục đích hay phù hợp về sở thích.

Ví dụ:

  • The dress is too tight; it does not fit me. (Chiếc váy quá chật; nó không vừa với dáng tôi)
  • This shirt fits me perfectly. (Chiếc áo sơ mi này vừa vặn với tôi)
  • This tool is not fit for the job. (Công cụ này không phù hợp cho công việc này)
  • Horror is a type of film that does not fit my taste. (Phim kinh dị là thể loại không phù hợp với sở thích của tôi)

Tóm lại, để dễ dàng ghi nhớ và phân biệt suit, match, go with, fit trong từng trường hợp cụ thể, bạn có thể tham khảo bảng tóm tắt mà hoctienganhnhanh.vn gợi ý như sau:

Từ

Nghĩa

Cách dùng

Ví dụ

Suit

Phù hợp

Phong cách, kiểu dáng, màu sắc

This pink dress suits you very well.(Chiếc váy hồng này rất phù hợp với bạn)

Match

Tương đồng (giữa 2 hay nhiều thứ)

Màu sắc, kiểu dáng, kích thước, tính chất

This shirt matches your pants perfectly. (Chiếc áo sơ mi này hợp với chiếc quần của bạn một cách hoàn hảo)

Go with

Đi cùng, kết hợp

Trang phục, phụ kiện

This necklace goes well with your skirt. (Chiếc vòng cổ kết hợp với váy của bạn rất hài hòa)

Fit

Vừa vặn

Kích thước

This jacket fits me perfectly. (Chiếc áo khoác này vừa với tôi một cách hoàn hảo)

Bài tập áp dụng cách phân biệt suit, match, go with, fit

Bài tập vận dụng suit, match, go with, fit

Để nhớ lâu hơn và dễ dàng hiểu được sự khác nhau của suit, match, go with, fit, hãy thực hành với các bài tập vận dụng sau:

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

  1. This new hairstyle ______ her face shape very well. (suit, match, go with, fit)
  2. The ______ of the two dresses are almost identical. (suit, match, go with, fit)
  3. I need to find a pair of shoes that ______ my feet perfectly. (suit, match, go with, fit)
  4. This new software ______ all my needs. (suit, match, go with, fit)
  5. The red tie ______ the blue shirt. (suit, match, go with, fit)
  6. The colors of the painting _________ the colors of the room. (suit, match, go with, fit)
  7. This ring _________ your finger perfectly. (suit, match, go with, fit)
  8. The ______ of the two paintings is very similar. (suit, match, go with, fit)

Bài tập 2: Dùng các từ suit, match, fit, go with để viết câu hoàn chỉnh

  1. The atmosphere of the restaurant ______ the occasion perfectly.
  2. The black jacket ______ the white pants.
  3. The new sofa ______ the small living room.
  4. The new employee ______ the company's values.
  5. The white dress ______ the bride.
  6. This job _________ my skills and experience.
  7. This couple _________ each other like two peas in a pod.
  8. Can you _________ an outfit that _________ for tonight's party?

Đáp án

Bài tập 1

  1. suits
  2. match
  3. fit
  4. suits
  5. goes with
  6. match
  7. fits
  8. match

Bài tập 2

  1. suits
  2. does not go with
  3. does not fit
  4. suits
  5. goes with
  6. suits
  7. match
  8. suit/go with

Trên đây là cách phân biệt suit, match, go with, fit đơn giản, dễ nhớ. Đây là các từ vựng thường xuất hiện khi giao tiếp nhưng khiến người mới học gặp nhiều khó khăn khi vận dụng. Để nhớ kiến thức lâu hơn, bạn nên thường xuyên ôn lại và làm thật nhiều bài tập liên quan ở hoctienganhnhanh.vn nhé.

Cùng chuyên mục:

Phân biệt further và farther chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu

Phân biệt further và farther chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu

Phân biệt further và farther ở cấu trúc, cách sử dụng khi các từ này…

Sơ đồ các thì trong tiếng Anh, cách vẽ sơ đồ tư duy chuẩn

Sơ đồ các thì trong tiếng Anh, cách vẽ sơ đồ tư duy chuẩn

Sơ đồ các thì trong tiếng Anh giúp việc học hiệu quả hơn, giúp ghi…

Cách dùng congrats, congratulate và congratulations kèm bài tập

Cách dùng congrats, congratulate và congratulations kèm bài tập

Cấu trúc và cách dùng congrats/ congratulations/ congratulate trong tiếng Anh như thế nào? Tìm…

Cách tính thang điểm IELTS Listening chính xác năm 2024

Cách tính thang điểm IELTS Listening chính xác năm 2024

Thang điểm IELTS listening được tính theo thang điểm Overall cho ra kết quả bài…

Phân biệt voyage, journey, trip, travel và excursion dễ hiểu nhất

Phân biệt voyage, journey, trip, travel và excursion dễ hiểu nhất

Phân biệt voyage, journey, trip, travel, excursion thì cần phải dựa vào sự khác nhau…

Cách phân biệt will và be going to chính xác cực dễ hiểu

Cách phân biệt will và be going to chính xác cực dễ hiểu

Phân biệt will và be going to về về nghĩa, cấu trúc, tính chất, cách…

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh là quy tắc xác định các loại…

Cách đọc và viết ngày tháng trong tiếng Anh chuẩn từng cm

Cách đọc và viết ngày tháng trong tiếng Anh chuẩn từng cm

Đọc và viết ngày tháng trong tiếng Anh theo nhiều cách khác nhau, các hướng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top