MỚI CẬP NHẬT

Sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan

Sổ hộ khẩu tiếng Anh là family register, cùng tìm hiểu cách đọc theo phiên âm, các cụm từ, ví dụ và đoạn hội thoại sử dụng từ sổ hộ khẩu trong tiếng Anh.

Sổ hộ khẩu là một trong những loại tài liệu quan trọng, không chỉ đại diện cho cơ sở pháp lý về quyền sở hữu mà còn là căn cứ để Nhà nước quản lý dân cư, hộ gia đình trong phạm vi quốc gia. Trong chuyên mục bài học hôm nay hãy cùng học tiếng Anh giải mã tên gọi của loại sổ đặc biệt này trong tiếng Anh và một số từ vựng thú vị về cuốn sổ thần thánh này nhé!

Sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì?

Tên gọi sổ hộ khẩu trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, sổ hộ khẩu có nhiều tên gọi khác nhau, thông thường nó được gọi là family register, đây là thuật ngữ chỉ cuốn sổ ghi chép thông tin về thành viên trong một hộ gia đình, bao gồm tên, ngày sinh, quan hệ gia đình và địa chỉ cư trú…, thường được cấp và quản lý bởi cơ quan chính quyền địa phương.

Sổ hộ khẩu được xem là một tài liệu quan trọng trong việc quản lý dân cư và hộ gia đình trong một quốc gia. Ngoài việc quản lý số lượng dân số chính xác thì cuốn sổ hộ khẩu còn được dùng để xác định quyền lợi và trách nhiệm, quyền tiếp cận các dịch vụ, tham gia bầu cử, các chính sách xã hội, quản lý an ninh và trật tự công cộng.

Tuy nhiên, cần có sự cân nhắc để đảm bảo rằng sổ hộ khẩu không phải nguyên nhân gây ra sự phân biệt đối xử với người dân, mà chỉ giúp đảm bảo an toàn cho cộng đồng và ngăn chặn các hoạt động trái pháp luật.

Cách phát âm từ family register - Sổ hộ khẩu trong tiếng Anh chuẩn người bản xứ là /ˈfæm.əl.i ˈredʒ.ɪ.stər/ theo giọng Anh - Anh và là /ˈfæm.əl.i ˈredʒ.ə.stɚ/ ở giọng Anh - Mỹ, trọng âm đều rơi vào âm tiết thứ nhất.

Một số ví dụ sử dụng từ vựng sổ hộ khẩu tiếng Anh

Ngữ cảnh sử dụng danh từ sổ hộ khẩu trong tiếng Anh

Học từ sổ hộ khẩu dịch sang tiếng Anh qua ngữ cảnh cụ thể, sẽ giúp bạn có thể hiểu cách sử dụng từ đó trong các tình huống khác nhau. Từ đó cải thiện việc giao tiếp và phân biệt nghĩa của từ, tránh nhầm lẫn trong quá trình giao tiếp cũng như khi làm bài tập:

  • Could you please provide me with your family register? (Bạn có thể cung cấp sổ hộ khẩu của bạn được không?)
  • We need to update our family register with the new address. (Chúng tôi cần cập nhật địa chỉ mới vào sổ hộ khẩu)
  • I use my family register as proof of residence. (Tôi sử dụng sổ hộ khẩu để chứng minh địa chỉ)
  • To enroll in school, you'll need to submit your family register. (Để nhập học, bạn cần nộp sổ hộ khẩu)
  • For marriage registration, both partners must provide their family registers. (Đối với việc đăng ký kết hôn, cả hai đều phải cung cấp sổ hộ khẩu)
  • Many government services require a copy of your family register. (Nhiều dịch vụ đòi hỏi một bản sao của sổ hộ khẩu)
  • To access certain healthcare services, you'll be asked for your family register. (Để sử dụng một số dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bạn sẽ được yêu cầu cung cấp sổ hộ khẩu)
  • Applying for social welfare benefits requires submission of your family register. (Đăng ký nhận các quyền lợi xã hội phải nộp sổ hộ khẩu)
  • When applying for a passport, include a copy of your family register. (Khi đăng ký hộ chiếu, hãy kèm theo một bản sao của sổ hộ khẩu)

Một số cụm từ đi với từ vựng sổ hộ khẩu tiếng Anh

Khám phá từ vựng liên quan đi kèm với từ sổ hộ khẩu trong tiếng Anh

Cùng học một số cụm từ liên quan có chứa từ sổ hộ khẩu dịch sang tiếng Anh với học tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của mình nha!

  • Tra cứu sổ hộ khẩu: Look up family register
  • Hiệu lực sổ hộ khẩu: Validity of family register
  • Thủ tục làm sổ hộ khẩu: Procedures for making a family register
  • Sổ hộ khẩu điện tử: Electronic family register
  • Góp sổ hộ khẩu: Contribute family register
  • Bỏ sổ hộ khẩu: Remove family register
  • Sổ hộ khẩu giấy: Paper family register
  • Cấp sổ hộ khẩu: Issuance of family register
  • Lệ phí làm sổ hộ khẩu: Fee for making family register
  • Thu hồi sổ hộ khẩu: Revocation of family register
  • Thủ tục đăng kí sổ hộ khẩu: Procedures for registering family register

Hội thoại với từ vựng sổ hộ khẩu dịch sang tiếng Anh

Đoạn hội thoại sử dụng từ sổ hộ khẩu tiếng Anh khi giao tiếp.

Mark: Today I want to talk about the family register. (Hôm nay tôi muốn nói về việc đăng ký hộ khẩu)

Tony: Oh, the family register? Sure, go ahead. (Ồ, sổ hộ khẩu à? Được thôi, cứ tự nhiên)

Mark: I think maintaining the family register is important. What do you think? (Tôi nghĩ việc lưu giữ sổ hộ khẩu là rất quan trọng. Bạn nghĩ sao?)

Tony: Absolutely, it's a crucial part of one's identity and family. (Chắc chắn rồi, đó là một phần quan trọng về danh tính của gia đình mỗi một người)

Mark: Maybe we should regularly update it, especially with family changes like weddings, births, or losses. (Có lẽ chúng ta nên cập nhật nó thường xuyên, đặc biệt là với những thay đổi trong gia đình như đám cưới, sinh nở hay mất mát)

Tony: Agreed, regular updates will keep the family register accurate and meaningful. (Đồng ý, cập nhật thường xuyên sẽ giúp cho sổ hộ khẩu chính xác và có ý nghĩa)

Mark: And it's also a way to stay in touch with distant relatives, especially in this modern age. (Và đó cũng là cách để giữ liên lạc với họ hàng xa, đặc biệt là trong thời đại hiện đại này)

Tony: Definitely. The family register is more than just paperwork; it's an essential part of our identity and family history. (Chắc chắn. Sổ hộ khẩu không chỉ là giấy tờ; nó là một phần thiết yếu của gia đình chúng ta)

Mark: Right, thanks for sharing your thoughts. Do you have any plans for your family register? (Đúng, cảm ơn vì đã chia sẻ suy nghĩ của bạn. Bạn đã có kế hoạch gì cho việc đăng ký sổ hộ khẩu của mình chưa?)

Tony: I think I'll update it as soon as possible. Thanks for the reminder, Mark! (Tôi nghĩ tôi sẽ cập nhật nó sớm nhất có thể. Cảm ơn bạn đã nhắc nhở, Mark!)

Vậy là kết thúc bài học “sổ hộ khẩu tiếng Anh là gì”, hoctienganhnhanh.vn rất vui khi có thể giúp bạn tổng hợp những kiến thức về danh từ sổ hộ khẩu trong tiếng Anh. Hãy theo dõi trang web để tìm kiếm và thu nạp thêm thật nhiều kiến thức bổ ích trong quá trình học ngôn ngữ của mình nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top