MỚI CẬP NHẬT

Agree đi với giới từ gì? từ đồng nghĩa và trái nghĩa với agree

Agree đi với giới từ with, to, on, about,... có nghĩa là đồng ý. khám phá cách sử dụng agree, đồng nghĩa/ trái nghĩa cùng một số mức độ đồng ý trong tiếng Anh.

Agree là động từ có nghĩa là đồng ý, vậy sau agree + gì để biểu đạt ý đồng ý chính xác nhất bạn đã biết chưa? Hãy cùng theo chân học tiếng Anh nhanh khám phá agree đi với giới từ gì? Cách sử dụng cấu trúc agree trong tiếng Anh và một số từ vựng liên quan đến agree trong tiếng Anh. Hãy cùng khám phá nhé!

Agree có nghĩa là gì?

Agree dịch sang tiếng Việt là đồng ý

Agree dịch sang tiếng Việt là đồng ý, chấp nhận ý kiến hoặc quan điểm của người khác, hoặc đồng ý với điều gì đó. Nó thường được sử dụng khi hai hoặc nhiều người đồng ý với nhau về một vấn đề cụ thể. Đôi khi cũng có thể sử dụng để chỉ sự hài hòa hoặc sự phù hợp giữa các yếu tố khác nhau.

Cách phát âm agree chuẩn Cambridge như sau: /əˈɡriː/

Ví dụ:

  • I agree with your assessment of the situation. (Tôi đồng ý với đánh giá của bạn về tình hình này)
  • They agreed to meet at the café for lunch. (Họ đồng ý gặp nhau ở quán cà phê để ăn trưa)
  • We finally agreed on a solution to the problem. (Cuối cùng chúng ta đã đồng ý với một giải pháp cho vấn đề này)
  • She and I don't always agree on politics. (Cô ấy và tôi không luôn đồng ý về chính trị)
  • The committee agreed unanimously on the new policy. (Ủy ban đã đồng thuận một lòng về chính sách mới)
  • He agreed to lend me his car for the weekend. (Anh ấy đồng ý cho tôi mượn xe của anh ấy vào cuối tuần)
  • I can't agree more with your proposal. (Tôi không thể đồng ý hơn với đề xuất của bạn)
  • Let's agree to disagree on this matter. (Hãy đồng ý không đồng ý với nhau về vấn đề này)
  • They agreed on the terms of the contract. (Họ đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng)
  • She and her brother rarely agree on anything. (Cô ấy và anh trai cô ít khi đồng ý về bất cứ điều gì)

Agree đi với giới từ gì?

Khám phá các giới từ theo sau agree và cách sử dụng

Agree có thể đi kèm với rất nhiều giới từ khác nhau như with/ to/ on,... nhưng chúng ta thường thấy nhất là agree + with. Hãy cùng khám phá từng trường hợp của agree nhé!

Agree + with

Ý nghĩa: Thường được sử dụng để diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận ý kiến của người khác hoặc với một hành động cụ thể.

Cấu trúc: S + agree + with + somebody/someone/Ving

Trong đó:

  • S: Đây là người hoặc đại từ chủ ngữ.
  • Agree: Đây là động từ biểu thị hành động chấp nhận hoặc đồng ý.
  • With: Là giới từ kết nối động từ agree với đối tượng của sự đồng ý.
  • Somebody/someone/Ving: Đây có thể là một người cụ thể, hoặc một hành động cụ thể (thường là động từ có dạng V-ing).

Ví dụ:

  • She agrees with her brother about the vacation plan. (Cô ấy đồng ý với ý kiến của anh trai về kế hoạch kỳ nghỉ)
  • They agreed with the proposal made by the committee. (Họ đồng ý với đề xuất được ban thư ký đưa ra)
  • He agreed with going to the concert tonight. (Anh ấy đồng ý đi xem buổi hòa nhạc tối nay)

Agree + to

Có rất nhiều bạn học vẫn đang thắc mắc là agree đi với to V hay Ving thì bài học hôm nay của học tiếng Anh giải đáp là agree đi với giới từ “to” nhé! Cụ thể như sau:

Ý nghĩa: Được sử dụng để diễn đạt sự đồng ý hoặc sự chấp thuận với một hành động cụ thể hoặc một điều kiện được đề xuất.

Cấu trúc: S + agree + to + V bare/something

Trong đó:

  • To: Giới từ kết nối động từ "agree" với hành động hoặc điều kiện được đề xuất.
  • V bare/something: Đây có thể là một động từ nguyên thể không đi kèm với "to" (bare infinitive), hoặc một từ/cụm từ cụ thể.

Ví dụ:

  • She agreed to help with the project. (Cô ấy đồng ý giúp đỡ cho dự án)
  • They agreed to meet at the restaurant. (Họ đồng ý gặp nhau ở nhà hàng)
  • He agreed to the terms and conditions of the contract. (Anh ấy đồng ý với các điều khoản của hợp đồng)

Agree + on/ about

Ý nghĩa: thường được sử dụng để diễn đạt sự đồng ý hoặc sự nhất quán giữa các bên về một vấn đề cụ thể.

Cấu trúc: S + agree + on/about + something

Trong đó:

  • On/about: Đây là giới từ kết nối động từ "agree" với vấn đề hoặc chủ đề cụ thể mà mọi người đồng ý hoặc nhất trí.
  • Something: Đây là vấn đề, chủ đề hoặc ý kiến cụ thể mà mọi người đồng ý hoặc nhất trí.

Ví dụ:

  • They agreed on the new marketing strategy. (Họ đồng ý với chiến lược marketing mới)
  • We couldn't agree on the best way to solve the problem. (Chúng ta không thể đồng ý với cách giải quyết tốt nhất cho vấn đề)
  • They agreed about the importance of environmental conservation. (Họ đồng ý về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường)

Một số từ trường hợp agree không đi với giới từ

Ngoài một số giới từ kể trên, agree còn có thể kết hợp với một số từ loại khác phức tạp hơn mà không phải là giới từ như sau:

Agree + object (tân ngữ)

  • Trong đó: Object (tân ngữ): Đây là đối tượng của hành động "agree", thường là một danh từ hoặc một cụm từ đại diện cho ý kiến, đề xuất, hoặc điều gì đó mà người đó đồng ý.
  • Ý nghĩa: Được sử dụng khi động từ "agree" được kết hợp trực tiếp với một tân ngữ, đại diện cho cái mà người thực hiện hành động đồng ý, chấp nhận hoặc đồng tình.

Ví dụ:

  • She agreed the terms of the contract. (Cô ấy đồng ý với các điều khoản của hợp đồng)
  • They agreed the proposal without hesitation. (Họ đồng ý với đề xuất mà không do dự)
  • He agreed the plan for the event. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch cho sự kiện)

Agree + that (liên từ) + clause

Trong đó:

  • That: Liên từ kết nối với mệnh đề mô tả sự kiện, ý kiến hoặc điều kiện.
  • Clause: Đây là phần của câu mô tả ý kiến, sự kiện hoặc điều kiện cụ thể mà người đó đồng ý.

Ý nghĩa: Thường được sử dụng khi người nói đồng ý hoặc chấp nhận một sự kiện, một ý kiến hoặc một điều kiện cụ thể được mô tả trong mệnh đề sau "that".

Ví dụ:

  • She agreed that the movie was fantastic. (Cô ấy đồng ý rằng bộ phim rất tuyệt)
  • They agreed that they needed to work harder. (Họ đồng ý rằng họ cần phải làm việc chăm chỉ hơn)
  • He agreed that it was time to move forward. (Anh ấy đồng ý rằng đã đến lúc tiến lên phía trước)

Các từ vựng đồng nghĩa và trái nghĩa với agree

Từ vựng liên quan đến agree (đồng ý) trong tiếng Anh

Khi học từ vựng hay ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta nên học theo phương pháp mở rộng hay nói cách khác là học 1 biết 10. Vì vậy, bài học hôm nay học tiếng Anh sẽ giúp bạn bổ sung thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với agree trong tiếng Anh như sau:

Một số từ vựng đồng nghĩa với agree như sau:

  • Concur: Đồng ý/ đồng tình.
  • Consent: Đồng ý/ đồng tình.
  • Acquiesce: Đồng tình/ chấp thuận/ đồng ý.

Một số từ vựng trái nghĩa với agree trong tiếng Anh như sau:

  • Disagree: Không đồng ý.
  • Oppose: Phản đối.
  • Contradict: Trái ngược.

Các trạng thái về mức độ đồng ý trong tiếng Anh

Các cách biểu đạt sự đồng ý (agree) trong tiếng Anh

Tổng hợp một số thành ngữ hoặc cụm động từ để thể hiện mức độ đồng ý khác nhau của agree qua bảng sau:

Thành ngữ/ Cụm động từ

Ý nghĩa

Ví dụ

Partly agree

Đồng ý chỉ một phần (Không hoàn toàn đồng ý 100%)

I partly agree with your proposal, but there are certain points I have reservations about. (Tôi một phần đồng ý với đề xuất của bạn, nhưng có những điểm mà tôi còn lo ngại)

Agree to some extent

Đồng ý một số phần nào đó ý kiến được nêu ra

I agree to some extent with your viewpoint, but I think there might be more to consider. (Tôi đồng ý một phần với quan điểm của bạn, nhưng tôi nghĩ có thể còn nhiều điều để xem xét)

Couldn’t agree more

Không thể đồng ý hơn ( Hoàn toàn đồng ý)

I couldn't agree more with your suggestion; it's exactly what we need. (Tôi không thể đồng ý hơn/ hoàn toàn đồng ý với gợi ý của bạn; đó chính xác là điều chúng ta cần)

Agree to differ

Chấp nhận sự khác biệt của nhau

We have different opinions on this matter, so let's agree to differ. (Chúng ta có quan điểm khác nhau về vấn đề này, vì vậy hãy đồng ý không đồng ý với nhau)

Agree in principle

Đồng ý nguyên tắc sống của nhau

I agree in principle with the idea, but we need to work out the details. (Tôi đồng ý với nguyên tắc của ý tưởng, nhưng chúng ta cần phải làm rõ các chi tiết)

Hội thoại sử dụng agree đi với giới từ with trong tiếng Anh

Emma: I think we should implement a new system for project management. What do you think? (Tôi nghĩ chúng ta nên áp dụng một hệ thống mới cho quản lý dự án. Ý kiến của bạn thế nào?)

Tom: I completely agree with you. Our current system lacks efficiency. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn. Hệ thống hiện tại của chúng ta thiếu hiệu quả)

Emma: Great! I believe the new system will streamline our processes. (Tuyệt vời! Tôi tin rằng hệ thống mới sẽ làm cho quy trình của chúng ta trở nên gọn nhẹ hơn)

Tom: Yes, it'll definitely improve our productivity and organization. (Đúng vậy, nó nhất định sẽ cải thiện năng suất và tổ chức của chúng ta)

Bài tập kèm đáp án về agree đi với giới từ gì trong tiếng Anh

Luyện tập agree + giới từ gì qua làm các dạng bài tập

Sau khi đã nắm rõ kiến thức về agree đi với giới từ gì ở trên thì chúng tôi mời các bạn làm bài test dưới đây để nắm vững kiến thức hơn nhé!

Bài tập

Hãy điền các giới từ sau để câu có nghĩa đúng nhất

  1. She _______ my proposal to start the project next month.
  2. They _______ their parents' decision to move to a new city.
  3. The committee finally _______ a budget for the upcoming year.
  4. We need to _______ a date for the next team meeting.
  5. They couldn't _______ the terms of the contract.
  6. She finally _______ my suggestion to change the venue.
  7. They _______ his proposal to revise the company policies.
  8. The board members _______ the new regulations.
  9. They couldn't _______ the disagreement _______ the project's direction.
  10. We finally _______ the argument _______ the best approach to marketing.

Đáp án

  1. with
  2. with
  3. on
  4. on
  5. on
  6. to
  7. to
  8. to
  9. about - about
  10. on - about

Hy vọng với những gì hoctienganhnhanh.vn đã chia sẻ ở bài học trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về agree đi với giới từ gì và đặc biệt là agree đi với to V hay Ving sẽ được giải đáp. Trang web của chúng tôi có rất nhiều chuyên mục về học tiếng Anh, vậy nên các bạn đừng quên ghé qua để học tập nhé! Chúc các bạn năm mới an lành!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top