MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều như vậy. Nghĩa của hand-feed là cho ăn bằng tay hoặc nuôi dưỡng đối với thú cưng, động vật.

Động từ hand-feed là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực chăm sóc và nuôi dưỡng động vật. Được dùng để miêu tả hành động cung cấp thức ăn cho con vật bằng tay, hand-feed thường áp dụng trong những trường hợp đặc biệt như khi con vật cần sự chăm sóc đặc biệt, bị yếu đuối hoặc không thể ăn một cách tự nhiên.

Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về động từ này, chúng ta cần nhìn vào quá khứ của hand-feed và cách chia nó theo các thì. Cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu nào!

Hand-feed nghĩa tiếng Việt là gì?

Hand-feed nghĩa tiếng Việt là gì?

Hand-feed có thể dịch là cho ăn bằng tay hoặc nó có nghĩa khác là nuôi dưỡng. Đây là hành động cho ăn bằng tay, thường được áp dụng khi nuôi thú cưng hoặc các loài động vật khác.

Ví dụ: I hand-feed the baby squirrel with a small syringe. (Tôi chăm sóc chú sóc con bằng một ống tiêm nhỏ)

Quá khứ của hand-feed là gì?

Quá khứ của hand-feed là gì?

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều không thay đổi.

Ví dụ:

  • Nguyên mẫu của động từ hand-feed: I like to hand-feed the birds in my backyard. (Tôi thích cho ăn những con chim trong sân sau nhà)
  • Dạng quá khứ đơn của hand-feed: Yesterday, I hand-fed the stray kittens. (Ngày hôm qua, tôi đã cho ăn những chú mèo con bị lạc)
  • Dạng quá khứ phân từ: They had hand-fed the baby elephants before they were released into the wild. (Họ đã cho ăn bằng tay cho những con voi con trước khi thả chúng vào tự nhiên)

Cách chia động từ hand-feed theo thì

Cách chia động từ hand-feed theo thì

Chúng ta cùng tìm hiểu về các cách biến đổi của động từ hand-feed ở các thì trong tiếng anh để hiểu rõ hơn về động từ này.

Biến đổi hand-feed ở nhóm thì quá khứ

Động từ hand-feed có thể được biến đổi thành các dạng quá khứ khác nhau để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.

  • Quá khứ đơn (Simple Past) của hand-feed: Hand-fed.

Ví dụ: Yesterday, I hand-fed the stray kittens. (Hôm qua, tôi đã cho ăn bằng tay cho những chú mèo con bị lạc)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) của hand-feed: Was/Were hand-feeding.

Ví dụ: At that moment, she was hand-feeding the kittens. (Vào thời điểm đó, cô ấy đang cho ăn bằng tay cho những chú mèo con)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) của hand-feed: Had hand-fed.

Ví dụ: By the time I arrived, they had hand-fed all the animals. (Đến khi tôi đến, họ đã cho ăn bằng tay cho tất cả các con vật)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) của hand-feed: Had been hand-feeding.

Ví dụ: She had been hand-feeding the birds for hours before the rain started. (Cô ấy đã cho ăn bằng tay cho những con chim trong vài giờ trước khi mưa bắt đầu)

Biến đổi hand-feed ở nhóm thì hiện tại

Động từ hand-feed có thể được biến đổi thành các dạng hiện tại khác nhau để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra trong hiện tại.

Hiện tại đơn (Simple Present) của hand-feed: Hand-feeds.

Ví dụ:

  • He hand-feeds the birds every morning.(Anh ấy cho ăn bằng tay cho những con chim mỗi sáng)
  • She hand-feeds the stray cats in her neighborhood. (Cô ấy cho ăn bằng tay cho những con mèo lạc trong khu phố của mình)

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) của hand-feed: Is/Am/Are hand-feeding.

Ví dụ:

  • They are hand-feeding the baby animals at the zoo right now.(Họ đang cho ăn bằng tay cho những con vật con ở vườn thú ngay bây giờ)
  • We are hand-feeding the puppies until they can eat on their own.(Chúng tôi đang cho ăn bằng tay cho những chú chó con cho đến khi chúng có thể tự ăn)

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) của hand-feed: Have/Has hand-fed.

Ví dụ:

  • I have hand-fed many different species of birds in my life. (Tôi đã cho ăn bằng tay cho nhiều loài chim khác nhau trong cuộc đời)
  • She has hand-fed the injured squirrel back to health. (Cô ấy đã cho ăn bằng tay để chú sóc bị thương hồi phục lại sức khỏe)

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) của hand-feed: Have/Has been hand-feeding.

Ví dụ:

  • They have been hand-feeding the stray cats in the neighborhood for the past month. (Họ đã cho ăn bằng tay cho những con mèo lạc trong khu phố trong suốt tháng vừa qua)
  • We have been hand-feeding the baby birds until they are strong enough to fly. (Chúng tôi đã cho ăn bằng tay cho những chú chim con cho đến khi chúng đủ mạnh để bay)

Biến đổi hand-feed ở nhóm thì tương lai

Khi muốn diễn tả hành động hand-feed trong tương lai, chúng ta có thể biến đổi nó thành các dạng thì tương lai khác nhau.

Tương lai đơn (Simple Future) của hand-feed: Will hand-feed.

Ví dụ:

  • I will hand-feed the baby rabbits tomorrow. (Tôi sẽ cho ăn bằng tay cho những con thỏ con vào ngày mai)
  • They will hand-feed the farm animals during the weekend. (Họ sẽ cho ăn bằng tay cho những con vật trang trại trong cuối tuần)

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous) của hand-feed: Will be hand-feeding.

Ví dụ:

  • At 8 PM tomorrow, we will be hand-feeding the dolphins at the aquarium. (Vào lúc 8 giờ tối ngày mai, chúng tôi sẽ đang cho ăn bằng tay cho những con cá heo ở bể cá)
  • She will be hand-feeding the baby birds when you arrive. (Cô ấy sẽ đang cho ăn bằng tay cho những chú chim con khi bạn đến)

Tương lai hoàn thành (Future Perfect) của hand-feed: Will have hand-fed.

Ví dụ:

  • By the time they arrive, we will have hand-fed all the animals. (Trước khi họ đến, chúng tôi sẽ đã cho ăn bằng tay cho tất cả các con vật)
  • She will have hand-fed the baby monkeys before the zoo closes. (Cô ấy sẽ đã cho ăn bằng tay cho những con khỉ con trước khi vườn bách thú đóng cửa)

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) của hand-feed: Will have been hand-feeding.

Ví dụ:

  • By next week, they will have been hand-feeding the elephants for two months. (Vào tuần tới, họ sẽ đã đang cho ăn bằng tay cho những con voi trong hai tháng)
  • I will have been hand-feeding the stray cats in this neighborhood since last year. (Tôi sẽ đã đang cho ăn bằng tay cho những con mèo lạc trong khu phố này từ năm ngoái)

Tương lai gần (Near Future) của "hand-feed": About to hand-feed.

Ví dụ:

  • We are about to hand-feed the lions at the safari park. (Chúng tôi sắp sửa cho ăn bằng tay cho những con sư tử ở công viên hoang dã)
  • She is about to hand-feed the injured bird she found. (Cô ấy sắp sửa cho ăn bằng tay cho con chim bị thương mà cô ấy tìm thấy)

Chia động từ hand-feed theo dạng đặc biệt

Chia động từ hand-feed theo dạng đặc biệt

Động từ hand-feed trong tiếng Anh có thể biến đổi theo các thể của câu điều kiện, câu giả định và câu mệnh lệnh. Cụ thể cách sử dụng như sau:

  • Câu điều kiện: Chia động từ hand-feed theo cấu trúc If + quá khứ đơn, will + động từ nguyên thể.

Ví dụ: If you hand-fed the baby bird every two hours, it would grow up healthy and strong. (Nếu bạn chăm sóc con chim con mỗi hai giờ, nó sẽ lớn lên khỏe mạnh)

  • Câu giả định: Sử dụng dạng chia động từ hand-feed theo cấu trúc Should + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể.

Ví dụ: Should you hand-feed the lion, it would become dependent on humans for food. (Nếu bạn chăm sóc con sư tử, nó sẽ trở nên phụ thuộc vào con người để có thức ăn)

  • Câu mệnh lệnh: hand-feed.

Ví dụ: Hand-feed the stray kittens to help them gain trust and confidence. (Hãy chăm sóc những chú mèo con bị lạc để giúp chúng tạo lòng tin và tự tin)

Đoạn hội thoại dùng các dạng quá khứ của hand-feed

Dưới đây là một đoạn hội thoại sử dụng các dạng quá khứ của động từ hand-feed:

Hoa: Did you hand-feed the rabbits yesterday? (Hôm qua bạn có cho thỏ ăn phải không?)

Nam: Yes, I hand-fed them in the morning. They were so hungry! (Có, mình đã cho chúng ăn vào buổi sáng. Chúng thật đói!)

Hoa: Had you hand-fed any animals before? (Trước đó, bạn đã từng cho động vật nào ăn bằng tay chưa?)

Nam: No, it was my first time hand-feeding. It was quite an experience. (Không, đó là lần đầu tiên mình cho động vật ăn bằng tay. Đó là một trải nghiệm khá thú vị)

Hoa: How long had you been hand-feeding them? (Trước khi chúng tự ăn được, bạn đã cho chúng ăn trong bao lâu rồi?)

Nam: I had been hand-feeding them for about a week before they could eat on their own. (Mình đã cho chúng ăn khoảng một tuần trước khi chúng có thể tự ăn)

Bài tập về quá khứ của hand-feed trong tiếng Anh

Bài tập về quá khứ của hand-feed trong tiếng Anh

Hãy hoàn thành câu sau bằng cách chia động từ hand-feed vào dạng quá khứ phù hợp:

  1. Last week, she ________________ the baby elephants at the zoo.
  2. When I arrived, they ___________________ the injured bird.
  3. Before the storm hit, we ___________________ the stray cats.
  4. By that time, he ___________________ all the puppies.

Đáp án

Dưới đây là đáp án cho bài tập về quá khứ của động từ hand-feed:

  1. hand-fed.
  2. had been hand-feeding
  3. had hand-fed
  4. had hand-fed

Trên đây là những thông tin cơ bản về quá khứ của động từ hand-feed. Quá khứ của hand-feed là hand-fed, và chúng ta cũng đã nắm vững các dạng đặc biệt của động từ này như nguyên mẫu, hiện tại phân từ và quá khứ phân từ. Hy vọng bài viết này của hoctienganhnhanh.vn đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về quá khứ của hand-feed và giúp bạn mở rộng vốn từ vựng cũng như sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ này.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Involved đi với giới từ gì? Involved in và involved with có gì khác nhau?

Involved đi với giới từ gì? Involved in và involved with có gì khác nhau?

Involved đi với giới từ in và with. Nghĩa của involved là bao gồm, kéo…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top