MỚI CẬP NHẬT

Arrange to V hay Ving? Cấu trúc arrange và bài tập liên quan

Arrange + to V dùng để diễn tả một hành động sắp xếp hoặc chuẩn bị. Học thêm cách dùng cấu trúc arrange to V trong tiếng Anh, kèm hội thoại và bài tập có đáp án.

Arrange mang nghĩa là sắp xếp; tuy nhiên, sau arrange to V hay Ving là gì, chắc hẳn nhiều bạn học còn chưa nắm vững. Hôm nay, học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn đi tìm câu trả lời arrange to V hay V-ing và một số cấu trúc phổ biến của arrange. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp một số bài tập để các bạn luyện tập. Hãy cùng khám phá nhé!

Arrange nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chuẩn

Arrange trong tiếng Việt nghĩa là sắp xếp

Arrange có nghĩa là sắp xếp, chuẩn bị, tổ chức, bố trí một điều gì đấy.

Từ arrange được phát âm như sau: /əˈreɪndʒ/

Ví dụ:

  • We need to arrange the chairs in the meeting room. (Chúng ta cần sắp xếp ghế trong phòng họp)
  • She arranged a surprise party for her friend's birthday. (Cô ấy sắp xếp một bữa tiệc bất ngờ cho ngày sinh nhật của bạn mình)
  • They arranged a meeting to discuss the project. (Họ sắp xếp một cuộc gặp để thảo luận về dự án)
  • He arranged his schedule to accommodate the new job. (Anh ấy sắp xếp lịch trình của mình để phù hợp với công việc mới)

Sau arrange to V hay Ving?

Arrange/ arranged đi với giới từ gì?

Arrange + to V hay V-ing, đáp án là arrange đi với to V được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện được sắp xếp hoặc chuẩn bị.

Tuy nhiên, theo sau arrange không có động từ đuôi -ing và cấu trúc này không được sử dụng khi viết câu hoặc làm bài, bạn học cần chú ý để hạn chế nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.

Ví dụ:

  • She arranged to meet her friend at the coffee shop. (Cô đã sắp xếp gặp bạn mình ở quán cà phê)
  • We need to arrange to visit the museum next week. (Chúng ta cần sắp xếp đi thăm bảo tàng vào tuần tới)
  • They arranged to have dinner together. (Họ sắp xếp để ăn tối cùng nhau)
  • He arranged to travel to Paris next week for the conference. (Anh ấy sắp xếp đi Paris vào tuần tới để dự hội nghị)

Cấu trúc khác của arrange trong ngữ pháp tiếng Anh

Arrange sth with sb là gì?

Trong bài học “arrange to v hay ving”, ta đã biết arrange đi với to V (cấu trúc arrange to V), bạn học có thể biết thêm các cấu trúc khác của arrange kèm ví dụ và dịch nghĩa:

Arrange for + danh từ/cụm danh từ

Ý nghĩa: Sắp xếp hoặc chuẩn bị cho cái gì đó hoặc cho ai đó.

Ví dụ:

  • She arranged for a taxi to pick her up at the airport. (Cô ấy sắp xếp một chiếc taxi đến đón cô ở sân bay.)
  • We need to arrange for catering at the event. (Chúng ta cần sắp xếp dịch vụ ăn uống cho sự kiện.)

Arrange with + người

Ý nghĩa: Sắp xếp với ai đó để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.

Ví dụ:

  • He arranged with the landlord to move in next month. (Anh ấy sắp xếp với chủ nhà để chuyển vào vào tháng sau.)
  • She arranged with her colleague to cover her shift. (Cô ấy sắp xếp với đồng nghiệp để thay ca làm việc của mình.)

Arrange something in order

Ý nghĩa: Sắp xếp cái gì đó theo một trật tự cụ thể hoặc một tiêu chí nhất định.

Ví dụ:

  • Arrange the documents in alphabetical order. (Sắp xếp tài liệu theo thứ tự bảng chữ cái.)
  • He arranged the books in chronological order. (Anh ấy sắp xếp sách theo thứ tự thời gian.)

Arrange for someone to do something

Ý nghĩa: Sắp xếp hoặc tổ chức cho ai đó thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • She arranged for her brother to pick her up from the station. (Cô ấy sắp xếp cho anh trai đến đón cô từ ga.)
  • They arranged for a specialist to examine the patient. (Họ sắp xếp cho một chuyên gia kiểm tra bệnh nhân.)

Arrange something for someone

Ý nghĩa: Sắp xếp hoặc chuẩn bị cái gì đó với mục đích hoặc lợi ích của ai đó.

Ví dụ:

  • He arranged a surprise party for his wife. (Anh ấy sắp xếp một bữa tiệc bất ngờ cho vợ mình.)
  • We arranged a meeting for the new team members. (Chúng tôi sắp xếp một cuộc họp cho các thành viên mới của nhóm.)

Phân biệt arrange và organize trong tiếng Anh

Khi tìm hiểu arrange to v hay ving, như các em đã arrange đi với to V tuy nhiên động từ organize và arrange có một số sự khác biệt trong ý nghĩa và cách sử dụng, dù chúng đều liên quan đến việc sắp xếp hoặc tổ chức một cái gì đó.

Organize (Tổ chức)

Arrange (Sắp xếp)

Cách dùng

  • Organize ám chỉ hành động xếp đặt hoặc lên kế hoạch để tạo ra một hệ thống hoặc cấu trúc cụ thể cho một hoạt động, sự kiện.
  • Thường được sử dụng khi đề cập đến việc xây dựng một hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức chặt chẽ và có tính hệ thống.
  • Arrange ám chỉ hành động sắp xếp hoặc đặt cái gì đó vào một thứ tự, vị trí cụ thể.
  • Thường được sử dụng khi đề cập đến việc xếp đặt một cách tạm thời hoặc linh hoạt mà không yêu cầu một hệ thống tổ chức chặt chẽ.

Ví dụ

She organized the files alphabetically for easy reference. (Cô ấy đã tổ chức các tập tin theo thứ tự bảng chữ cái để dễ tham khảo)

She arranged the flowers in a vase on the table. (Cô ấy đã sắp xếp các bông hoa vào một bình hoa trên bàn)

Hội thoại sử dụng cấu trúc arrange + to V

Sử dụng arrange to v hay ving trong giao tiếp

Tom: Hi Sarah, have you arranged the meeting with the client yet? (Xin chào Sarah, bạn đã sắp xếp cuộc họp với khách hàng chưa?)

Sarah: Hi Tom, not yet. I'm planning to arrange it for next Thursday. (Chào Tom, chưa. Tôi đang lên kế hoạch sắp xếp nó vào thứ Năm tuần sau)

Tom: Sounds good. Do you need any help arranging the agenda? (Nghe có vẻ tốt. Bạn cần giúp đỡ nào trong việc sắp xếp nội dung cuộc họp không?)

Sarah: That would be great, Tom. Can you arrange to have the agenda finalized by Tuesday? (Điều đó sẽ tốt lắm, Tom. Bạn có thể sắp xếp để có nội dung cuộc họp được hoàn chỉnh vào thứ Ba không?)

Tom: Sure thing, I'll arrange it with the team and make sure it's ready by then. (Chắc chắn rồi, tôi sẽ sắp xếp với nhóm và đảm bảo nó sẵn sàng vào lúc đó)

Sarah: Thanks, Tom. I'll arrange for the meeting room and refreshments as well. (Cảm ơn, Tom. Tôi sẽ sắp xếp phòng họp và đồ ăn nhẹ nữa)

Tom: Perfect, I'll arrange to inform the client about the details once everything is set. (Hoàn hảo, tôi sẽ sắp xếp thông báo cho khách hàng về các chi tiết khi mọi thứ đã được sắp xếp)

Trong đoạn hội thoại này, arrange được sử dụng để chỉ việc lên kế hoạch và tổ chức các hoạt động liên quan đến cuộc họp với khách hàng, bao gồm việc lên kế hoạch cho cuộc họp, sắp xếp nội dung cuộc họp, đặt phòng họp và đồ ăn nhẹ, và thông báo cho khách hàng về các chi tiết.

Bài tập liên quan cấu trúc arrange to V hay Ving

Bài tập 1: Hoàn thành mỗi câu sau bằng cách sử dụng động từ arrange với cấu trúc to V:

  1. She needs to _________ a meeting with the CEO this afternoon.
  2. We have _________ a schedule to meet with the investors next week.
  3. He will _________ a time to interview the job candidates tomorrow morning.
  4. They are _________ to visit the construction site later this afternoon.
  5. The teacher has already _________ a field trip to the museum for the students.
  6. I'm trying to _________ a meeting with the client to discuss the project.
  7. The travel agent will _________ transportation for the group to the airport.
  8. The company has _________ a conference call to discuss the quarterly report.
  9. She needs to _________ a time to meet with her supervisor to review her performance.
  10. We should _________ a time to have lunch together next week.

Đáp án:

  1. arrange
  2. arranged
  3. arrange
  4. arranging
  5. arranged
  6. arrange
  7. arrange
  8. arranged
  9. arrange
  10. arrange

Bài tập 2: Sắp xếp câu theo cấu trúc arrange to V:

  1. I / arrange / to go / shopping / my friend / next Saturday.
  2. Our team / arrange / to meet / discuss / project / tomorrow.
  3. She / arrange / to visit / her grandparents / next weekend.
  4. They / arrange / to have / a party / celebrate / their anniversary.
  5. I / arrange / to go / shopping / my friend / next Saturday.
  6. The manager / arrange / to meet / with / the new clients / discuss / the project.

Đáp án:

  1. Our team arranged to meet to discuss the project tomorrow.
  2. She arranged to visit her grandparents next weekend.
  3. They arranged to have a party to celebrate their anniversary.
  4. I arranged to go shopping with my friend next Saturday.
  5. The manager arranged to meet with the new clients to discuss the project.

Như vậy, cấu trúc của arrange đi kèm với to V để nói về hành động sắp xếp, sắp đặt, tổ chức điều gì đó. Người học tiếng Anh không chỉ cập nhật những thông tin về cách dùng, các ví dụ minh họa của động từ arrange mà còn có đoạn hội thoại và bài tập vận dụng. Hãy thường xuyên theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn để cập nhật các kiến thức tiếng Anh hay nhất nhé!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top