MỚI CẬP NHẬT

As long as là gì? Tổng hợp cấu trúc As long as dễ hiểu nhất

“As long as” có nghĩa là miễn là, miễn như. Hôm nay, hãy cùng tìm hiểu về cấu trúc, cách dùng cũng như các cụm từ thường đi cùng với “as long as” nhé!

Có phải bạn thường biết đến “as long as” với ý nghĩa là “càng dài”, “càng lâu”, hay “dài lâu như”...? Những nét nghĩa này đã đúng hay chưa? “As long as” được dùng trong ngữ cảnh ra sao? Kéo xuống để mở rộng kiến thức ngay thôi!

Nghĩa “As long as” là gì?

As long as là gì?

Trước khi đi sâu vào các kiến thức nhằm tìm ra đáp án cho “as long as” là gì, hãy cùng xem định nghĩa về nó là như thế nào nhé. Cụm “as long as” thường mang nghĩa là “miễn như”, “miễn là”; tuy nhiên cũng còn một số nghĩa khác nữa.

Cụm từ này thuộc liên từ (conjunctions) được tạo nên từ sự liên kết giữa “as” và “long”, nằm trong nhóm liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions).

Ví dụ:

  • Linda may work here as long as she likes. (Linda có thể làm việc ở đây, miễn là cô ấy thích.)
  • As long as you study hard, your mommy will give you all you want. (Miễn là bạn học tập chăm chỉ, mẹ của bạn sẽ cho bạn tất cả những gì bạn muốn.)
  • We will go to the swimming-pool as long as the weather is good. (Chúng ta sẽ đi tới hồ bơi miễn là thời tiết tốt.)

Lưu ý

Cấu trúc “as long as” chỉ được dịch với nghĩa “miễn là” khi nó được dịch theo cả cụm.

Nếu từng từ trong cụm bị tách rời thì sẽ có nghĩa khác:

  • As long as (adv): miễn là, như là.
  • As (adv): như, bởi, vì.
  • As (liên từ): tại vì, do.
  • Long (adj): lâu dài.

Khi đặt trong ngữ cảnh câu so sánh thì “as long as” cũng có nghĩa là “dài bằng”. Ví dụ:

  • Your hair is as long as mine. (Tóc của bạn dài bằng tóc của tớ.)

Các cách dùng thông dụng nhất của “as long as”

Tổng hợp các cách dùng As long as

Việc dùng cấu trúc “as long as” còn phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể khác nhau để diễn đạt đúng ngữ nghĩa hay nội dung. Cùng hoctienganhnhanh.vn tìm hiểu thật kĩ nhé!

Cấu trúc “as long as” được dùng theo nghĩa so sánh

Trong trường hợp này, cả cụm “as long as” được dùng mang ý nghĩa so sánh, giống như mục lưu ý ở phần định nghĩa.

Có thể dịch ra là: “dài bằng”, “cũng dài như”,... khi ta coi “long” là một tính từ mang nghĩa “dài”, được đặt trong cấu trúc so sánh bằng “as…as”.

Ví dụ:

  • This spoon is as long as my finger. (Cái thìa này dài bằng ngón tay của mình.)

  • My cellphone is as long as my hand. (Điện thoại của tôi dài bằng bàn tay của tôi.)

  • My pants are as long as yours. (Quần của tôi dài bằng quần của bạn.)

Cấu trúc “as long as” được dùng theo nghĩa là “trong khoảng thời gian…” hay “ở thời kì này…”

Ở một số trường hợp, ngữ cảnh, người ta cũng sử dụng “as long as” để truyền đạt ý nghĩa về mặt thời gian.

Ví dụ:

  • I will remember all the memories we had together as long as I live. (Tớ sẽ nhớ tất cả những kỉ niệm mà chúng ta đã có trong khi tớ vẫn còn sống.)
  • The little girl waited for his brother as long as he bought her ice-cream. (Bé gái nhỏ đợi anh trai trong lúc cậu ấy mua kem cho bé.)
  • She reads comics as long as I play hide-and-seek with my friends. (Cô ấy đọc truyện trong khoảng thời gian mà tôi chơi trốn tìm với bạn.)

Cấu trúc “as long as” được dùng với nghĩa “miễn là”

Nghĩa “miễn là” là một trong những nét nghĩa được dùng nhiều nhất của cụm từ này. (Tương tự như “Providing” hay “Provided”)

Ví dụ:

  • You can open the windows as long as it isn’t raining outside. (Bạn có thể mở cửa sổ miễn là ngoài trời không mưa.)
  • You can sleep right now as long as you do not snore. (Bạn có thể ngủ ngay bây giờ miễn là cậu không ngáy.)
  • I can lend you this bike as long as you return it to me by Sunday. (Tớ có thể cho cậu mượn chiếc xe đạp này miễn là cậu trả cho tớ trước Chủ nhật.)

Cấu trúc “as long as” được dùng để biểu đạt độ lâu dài của một hành động nào đó trong một khoảng thời gian

Một điều thú vị, “as long as” còn có tác dụng thể hiện, nói về sự “tồn tại” của một hành động trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ:

  • The SEA Games can last as long as 13 days. (SEA Games sẽ kéo dài trong khoảng 13 ngày.)
  • A lesson can last as long as 50 minutes. (Một tiết học có thể kéo dài 50 phút.)
  • This project will be as long as 6 months. (Dự án này sẽ kéo dài 6 tháng.)

Giải trí:

Bài hát “As long as you love me”.

Theo bạn, cụm “as long as” được sử dụng trong bài hát mang nghĩa là gì?

Những cụm từ đồng nghĩa với “as long as”

Một số từ đồng nghĩa với As long as

Trong tiếng Việt, có nhiều từ đồng nghĩa với nhau; tương tự như thế, tiếng Anh cũng có nhiều từ ngang nghĩa. Dưới đây, hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp bạn so sánh cấu trúc “as long as” cùng những từ loại “gần nghĩa” với nó.

Provided

Khi nhắc đến “as long as”, rất nhiều người phản xạ nghĩ tới “provided” - “nếu”, “miễn là”, hoặc “với điều kiện là”, “trong trường hợp là”.

Ví dụ:

  • I will go to school provided that Lan isn’t there. (Tôi sẽ đến trường với với điều kiện là Lan không ở đó.)
  • She will leave provided that we pay the bill for her. (Cô ấy sẽ rời đi với điều kiện là chúng tôi thanh toán hóa đơn cho cô ấy.)
  • I will call your dad provided that you need. (Tôi sẽ gọi bố của bạn trong trường hợp bạn cần.)

Tuy thế, vẫn có nhiều ngữ cảnh mà hai từ này không thể thay thế vị trí cho nhau:

  • “As long as” thường được dùng trong câu mà vế trước phụ thuộc vào vế sau.
  • Provided” lại được sử dụng trong câu mang ý cho phép hay chấp thuận một điều kiện nào đó; thường đi kèm với “that”.

As far as

  • Long” có có nghĩa là “dài”, “far” có nghĩa là “xa”. Vì mang nghĩa gần giống nhau nên có nhiều người nhầm tưởng “as long as” và “as far as” như nhau. Nhưng điều đó là sai rồi nha.
  • “As far as” trong câu so sánh bằng thì mang nghĩa là “xa bằng” hay “xa như”

Ví dụ:

  • The way from my home to school as far as from Minnie’s to school. (Quãng đường từ nhà tôi đến trường xa bằng quãng đường từ nhà Minnie tới trường.)
  • I am willing to go as far as your place just to see you. (Tôi sẵn sàng đến tận nơi bạn sinh sống để được nhìn thấy bạn.)

“As far as” khi đứng đầu một mệnh đề thì mang nghĩa là “theo như (cái gì đó…)

Ví dụ:

  • As far as I know, it will rain tomorrow. (Theo những gì tôi biết, ngày mai trời sẽ mưa.)
  • As far as I can see, Linh’s really happy with her babies. (Như những gì tôi quan sát, Linh đang thật sự hạnh phúc với những đứa trẻ của cô ấy.)

As much as

Mặc dù “as much as” thường được dùng ở những câu so sánh bằng trong tiếng Anh, nhưng với mỗi ngữ cảnh, cấu trúc này lại có thể được hiểu theo nghĩa khác nhau.

Ví dụ:

  • He likes badminton as much as basketball. (Anh ấy thích cầu lông nhiều như thích bóng rổ.)
  • She talks as much as her daughter. (Cô ấy nói nhiều như con gái của cô ấy.)
  • You can stay at my home as long as you want. (Bạn có thể ở lại nhà tôi bao lâu tùy thích.)

As early as

Cấu trúc này có nghĩa “ngay từ khi”, “kể từ khi”, …

Ví dụ:

  • As early as the first time I met Luong, I had a special feeling towards this kind girl. (Kể từ lần đầu tiên tôi gặp Lương, tôi đã đem lòng cảm mến cô gái tốt bụng này.)
  • As early as the first time I came to Hanoi, I was surprised by the beauty of this city. (Ngay từ lần đầu đến với Hà Nội, tôi đã ngạc ngạc nhiên về vẻ đẹp của thành phố này.)

Video bài giảng về cách sử dụng “as long as”

Bài tập luyện tập về “as long as” kèm đáp án

Bài 1: Điền từ

  1. You can borrow my phone…..you promise not to break it.
  2. I am going to my grandma’s house tomorrow………the weather is sunny.
  3. Children are allowed to play here……..they are with an adult.
  4. I don’t mind if you come home late….you come in silence!
  5. …..you are well-behaved, I’ll take you to good places.

Đáp án:

  1. as long as
  2. provided that
  3. provided that
  4. as long as
  5. As long as

Bài 2: Đặt câu với nghĩa cho trước có sử dụng “as long as”

  1. Linh sẽ đạt được kết quả tốt miễn là cô ấy chăm chỉ.
  2. Tôi sẽ mua cho bạn một cái bút mới miễn là bạn ngoan ngoãn.
  3. Bạn có thể ra ngoài chơi vào buổi tối miễn là bạn về nhà trước 10h tối.
  4. Tuấn có thể ở lại đây miễn là anh ta dọn dẹp nhà cửa sạch.
  5. Minh có thể mua được chiếc xe đẹp nhất miễn là Cương dậy sớm để đi mua.

Đáp án:

  1. Linh will achieve high results as long as she works hard.
  2. I will buy a new pen for you as long as you are obedient.
  3. You can go out at night as long as you come home before 10 P.M.
  4. Tuan can stay here as long as he cleans the house.
  5. Minh can buy the best car as long as Cuong wakes up early to go shopping.

Trên đây là chi tiết về kiến thức cùng cách dùng của cấu trúc “as long as”, nhằm trả lời cho câu hỏi “as long as là gì” mà hoctienganhnhanh.vn đã tổng hợp giúp bạn. Hãy tiếp tục theo dõi, cùng chúng tôi khám phá thêm nhiều điều mới mẻ nữa về tiếng Anh nha!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top