MỚI CẬP NHẬT

Bạn bè tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Bạn bè tiếng Anh là friend, cùng tìm hiểu thêm về cách phát âm chuẩn, ví dụ minh hoạ và đoạn hội thoại ngắn sử dụng từ vựng này.

Bạn bè là những người mà bạn đã xây dựng mối quan hệ thân thiện và tin cậy. Đây là từ vựng vô cùng quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh vì thế, trong bài học tiếng Anh sau sẽ cung cấp tất tần tật kiến thức về từ vựng thú vị trên cho người học, hãy cùng học tiếng Anh nhanh theo dõi ngay nhé!

Bạn bè tiếng Anh là gì?

Từ vựng bạn bè trong tiếng Anh

Bạn bè dịch sang tiếng Anh là friend, cách phát âm là: /frend/. Đây là danh từ chỉ những người mà bạn có mối quan hệ gắn kết, thường xuyên tương tác và chia sẻ cùng nhau trong cuộc sống. Friends có thể bao gồm cả những người bạn gặp ở nhiều hoàn cảnh khác nhau, từ trường học, nơi làm việc đến trong các hoạt động giải trí hoặc xã hội.

Ví dụ:

  • I have a close friend from college who I still keep in touch with. (Tôi có một người bạn thân từ trường đại học mà tôi vẫn giữ liên lạc)
  • My coworker is not just someone I work with; she's also a good friend. (Đồng nghiệp của tôi không chỉ là người tôi làm việc cùng mà còn là một người bạn tốt)
  • We met at a photography class and became fast friends. (Chúng tôi gặp nhau ở một lớp học về nhiếp ảnh và trở thành bạn nhanh chóng)
  • We've been friends since kindergarten; it's amazing how our friendship has lasted so long. (Chúng tôi là bạn từ khi mẫu giáo; thật tuyệt vời là tình bạn của chúng ta đã kéo dài đến vậy)

Các cụm từ liên quan đến từ vựng bạn bè trong tiếng Anh

Các cụm từ với từ vựng bạn bè tiếng Anh

Sau đây là các cụm từ vựng liên quan đến từ vựng bạn bè - friend trong tiếng Anh mà bạn học nên ghi nhớ:

  • Bạn thân: Close friends
  • Bạn thân nhất: Best friends
  • Bạn bè cũ: Old friends
  • Bạn bè mới: New friends
  • Bạn chung: Mutual friends
  • Bạn bè từ thời thơ ấu: Childhood friends
  • Bạn bè thân suốt đời: Lifelong friends
  • Bạn bè đồng nghiệp: Work friends
  • Nhóm bạn thân gắn bó: Close-knit group
  • Vòng bạn bè: Social circle
  • Bạn bè đồng hành: Companion
  • Người bạn tin cậy: Trusted friend
  • Bạn chung (của bạn và bạn của bạn): Mutual friend

Ví dụ minh hoạ:

  • I'm going on a road trip with my close friends this weekend. (Tôi sẽ có một chuyến đi phượt với những người bạn thân vào cuối tuần này)
  • I had a great reunion with some old friends from high school last night. (Tôi đã có một cuộc hội ngộ tuyệt vời với một số người bạn bè cũ từ thời trung học tối qua)
  • I still keep in touch with my childhood friends even though we live in different cities now. (Tôi vẫn giữ liên lạc với những người bạn bè thời thơ ấu của mình mặc dù hiện tại chúng tôi sống ở các thành phố khác nhau)

Những thành ngữ sử dụng từ vựng bạn bè tiếng Anh

Một số thành ngữ hay về bạn bè trong tiếng Anh

Những thành ngữ dưới đây thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ bạn bè và cách họ tương tác trong các tình huống khác nhau:

  • To be friends with someone: Làm bạn với ai đó

EX: I've been friends with Sarah since we were in kindergarten. (Tôi đã làm bạn với Sarah từ khi chúng tôi còn học mẫu giáo)

  • To be on friendly terms: Quan hệ bạn bè thân thiện

EX: Despite their differences, they are on friendly terms with each other. (Bất chấp sự khác biệt của họ, họ vẫn có mối quan hệ bạn bè thân thiện với nhau)

  • To strike up a friendship: Bắt đầu một mối quan hệ bạn bè

EX: She struck up a friendship with her neighbor after helping him with his groceries. (Cô kết bạn với người hàng xóm sau khi giúp anh ta mua hàng tạp hóa)

  • To be a friend in need is a friend indeed: Bạn tốt chính là bạn ở bên cạnh khi bạn cần

EX: Jane helped me move when I was sick. A friend in need is a friend indeed. (Jane đã giúp tôi di chuyển khi tôi bị ốm. Một người bạn luôn ở bên cạnh khi bạn cần)

  • To make friends with benefits: Kết bạn vì lợi ích

EX: In college, they decided to make friends with benefits, but it complicated their relationship. (Ở trường đại học, họ quyết định kết bạn vì lợi ích, nhưng điều đó làm phức tạp mối quan hệ của họ)

  • To have a friend at court: Có người ủng hộ, có quyền lực

EX: It's always good to have a friend at court when you need support. (Thật tốt khi có một người bạn ủng hộ khi bạn cần hỗ trợ)

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng bạn bè tiếng Anh

Hội thoại hằng ngày sử dụng từ vựng friend - bạn bè

Tom: Hey, Sarah! Long time no see! How have you been? (Hey, Sarah! Lâu quá không gặp! Cậu đã khỏe chưa?)

Sarah: Hi, Tom! I've been good, thanks. How about you? (Chào, Tom! Tớ khá là ổn, cảm ơn. Còn cậu thì sao?)

Tom: Not bad, not bad. Work has been keeping me busy, you know? (Không tệ, không tệ. Công việc làm tớ bận rộn lắm, biết đấy?)

Sarah: I totally get it. Speaking of which, how's the new job treating you? (Tớ hiểu hoàn toàn. Nói đến đó, công việc mới của cậu thế nào rồi?)

Tom: Oh, it's great! I've made some new friends at the office, and the team is fantastic. (Oh, tuyệt vời! Tớ đã kết bạn với một số người mới ở văn phòng, và đội nhóm thì quá tuyệt)

Sarah: That's awesome to hear! Friends at work make all the difference. (Thật tuyệt vời khi nghe thấy điều đó! Bạn bè ở công việc có sức ảnh hưởng lớn đấy)

Tom: Definitely. By the way, remember our old friend, Mike? He's getting married next month. (Chắc chắn. À, nhớ không, người bạn cũ của chúng ta, Mike? Anh ấy sẽ cưới vào tháng sau)

Sarah: No way! That's incredible news. We should definitely catch up with him at the wedding. (Không thể tin nổi! Tin tức tuyệt vời quá. Chúng ta nhất định phải gặp anh ấy tại đám cưới)

Tom: Absolutely! It's been ages since the three of us hung out together. It'll be a blast! (Chắc chắn! Đã rất lâu kể từ khi ba chúng ta cùng nhau đi chơi. Đám cưới sẽ rất vui!)

Sarah: I'm looking forward to it. (Tớ đang mong chờ điều đó)

Bên trên là bài học về từ vựng bạn bè tiếng Anh là gì, cùng ví dụ và các cụm từ liên quan. Hi vọng bạn đọc có thể vận dụng được từ vựng friend khi giao tiếp sau khi xem qua bài học này của hoctienganhnhanh.vn. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top