MỚI CẬP NHẬT

Break with tradition là gì? Ví dụ và cụm từ tiếng Anh liên quan

Break with tradition nghĩa là phá vỡ truyền thống, không tuân theo quy tắc, cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, nếu muốn diễn đạt một hành động thực hiện trái ngược với quy tắc hoặc truyền thống lâu đời thì bạn học có thể sử dụng cụm từ break with tradition để diễn tả cho ý này.

Trong bài học tiếng Anh hôm nay, hãy cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng cụm từ break with tradition trong tiếng Anh thông qua bài học bên dưới đây nhé!

Break with tradition có nghĩa là gì?

Break with tradition là gì?

Cụm từ break with tradition có nghĩa là phá vỡ truyền thống, là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ những việc làm không tuân theo quy tắc, đi ngược với truyền thống hoặc lối suy nghĩ có từ trước hoặc mang nghĩa tạo nên sự khác biệt .

Để hiểu rõ hơn và ghi nhớ hiệu quả, bạn học có thể phân tích nghĩa và học phiên âm như sau:

  • Break with (pv) /breɪk wɪð/: nghĩa là phá vỡ, ngắt quãng, tạo khác biệt
  • Tradition (n) /trəˈdɪʃən/: mang nghĩa truyền thống, tập quán có từ lâu đời.

Ví dụ sử dụng cụm từ break with tradition

  • She decided to break with tradition and wear a colorful wedding dress instead of the traditional white one. (Cô ấy quyết định làm điều gì đó khác biệt và mặc chiếc váy cưới màu sắc thay vì chiếc trắng truyền thống)
  • The new company CEO decided to break with tradition by implementing a four-day workweek for all employees. (Tổng giám đốc công ty mới quyết định phá vỡ quy tắc truyền thống bằng cách áp dụng một lịch làm việc 4 ngày trong tuần cho tất cả nhân viên)
  • The fashion designer's latest collection broke with tradition by featuring edgy, avant-garde designs instead of sticking to the classic, timeless styles that had made her famous. (Bộ sưu tập mới nhất của nhà thiết kế thời trang đã phá vỡ truyền thống khi sử dụng những thiết kế sắc sảo, tiên tiến thay vì tuân thủ những kiểu dáng cổ điển, trường tồn đã giúp cô nổi tiếng)
  • The university's decision to eliminate the requirement for students to attend classes in person during the pandemic was seen as a necessary break with tradition, but some faculty members worried about the impact on the quality of education. (Quyết định của trường đại học loại bỏ nhu cầu sinh viên tham gia lớp học trực tiếp trong suốt đại dịch được coi là một phá vỡ truyền thống cần thiết, nhưng một số giáo viên lo lắng về tác động đến chất lượng giáo dục)

Các cụm từ đồng nghĩa với break with tradition trong tiếng Anh

Break (with) the norm có nghĩa là phá vỡ tiêu chuẩn

Thông thường, break with thường đi kèm với một danh từ để mô tả việc phá vỡ, thay đổi một mối quan hệ, một truyền thống nào đó. Vì vậy, ngoài cụm từ break with tradition đã được học, bạn học có thể học thêm một số cụm từ có nghĩa tương đồng với break with tradition như:

  • Break with convention: Phá vỡ quy ước.

Ví dụ: The artist's work broke with convention, featuring abstract sculptures that challenged traditional artistic norms. (Tác phẩm của nghệ sĩ đã phá vỡ quy ước, với các bức tượng trừu tượng thách thức các tiêu chuẩn nghệ thuật truyền thống)

  • Break the past: Phá vỡ quá khứ.

Ví dụ: The young artist aimed to break with the past and create a new, unique style of painting that would redefine the art world. (Nghệ sĩ trẻ đặt mục tiêu phá vỡ quá khứ và tạo ra một phong cách hội họa mới, độc đáo mà sẽ định nghĩa lại thế giới nghệ thuật)

  • Break (with) the norm: Phá vỡ tiêu chuẩn.

Ví dụ: Their innovative approach to education broke with the norm and focused on experiential learning rather than traditional teaching methods. (Cách tiếp cận đổi mới của họ đối với giáo dục đã phá vỡ tiêu chuẩn và tập trung vào việc học thông qua trải nghiệm thay vì phương pháp giảng dạy truyền thống)

  • Break (with) the old ways: Phá vỡ những cách cũ.

Ví dụ: The company needed to break with the old ways of operating and adopt a more agile and responsive business model. (Công ty cần phải phá vỡ những cách cũ trong hoạt động và áp dụng một mô hình kinh doanh linh hoạt và nhanh nhẹn hơn)

  • Break expectations: Phá vỡ kỳ vọng.

Ví dụ: Her artwork always managed to break with expectations, leaving viewers in awe of her creative talent. (Tác phẩm nghệ thuật của cô luôn thành công trong việc phá vỡ kỳ vọng, khiến người xem ngưỡng mộ tài năng sáng tạo của cô)

  • Break with the established order: Phá vỡ trật tự đã được thiết lập.

Ví dụ: The social reform movements aimed to break with the established order and challenge societal inequalities. (Các phong trào cải cách xã hội nhằm phá vỡ trật tự đã được thiết lập và đối đầu với sự bất bình đẳng trong xã hội)

Hội thoại tiếng Anh sử dụng cụm từ break with tradition

Sử dụng cụm từ break with tradition trong hội thoại giao tiếp

Alice: Have you heard about the changes in the upcoming school play? (Bạn đã nghe về những thay đổi trong vở kịch của trường sắp tới chưa?)

Bob: No, I haven't. What's new? (Chưa, tôi chưa nghe. Có gì mới?)

Alice: Well, they've decided to break with tradition and set the play in a futuristic, sci-fi setting instead of the usual historical one. (Họ quyết định phá vỡ truyền thống và đặt vở kịch trong một bối cảnh tương lai, khoa học viễn tưởng thay vì lựa chọn lịch sử như mọi khi)

Bob: That sounds exciting! How do you feel about the change? (Nghe có vẻ thú vị! Bạn cảm thấy thế nào về sự thay đổi này?)

Alice: I think it's a bold move, and I'm looking forward to seeing how it turns out. It's refreshing to break with tradition and try something new. (Tôi nghĩ đó là một bước đi táo bạo, và tôi mong đợi xem nó sẽ ra sao. Nó thật sự làm mới khi phá vỡ truyền thống và thử làm một điều gì đó mới)

Thông qua bài học trên, bạn học đã biết được nghĩa của break with tradition là phá vỡ truyền thống hay tạo sự khác biệt. Bên cạnh đó biết thêm được những cụm từ liên quan có kèm ví dụ câu tương ứng giúp bạn mở rộng vốn từ tiếng Anh. Theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày để cập nhật bài học từ vựng và ngữ pháp mới nhất nhé! Chúc bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top