MỚI CẬP NHẬT

Cá bảy màu tiếng Anh là gì? Cách đọc và ví dụ câu liên quan

Cá bảy màu tiếng Anh là guppy, loài cá cảnh dễ nuôi và được nhiều người nuôi cá cảnh cực kỳ yêu thích; học cách đọc, ví dụ và tên gọi các loài cá cảnh khác.

Cá bảy màu là loài cá cảnh khá quen thuộc và thường xuyên xuất hiện nhiều trong những bể cá cảnh được nuôi của nhiều gia đình. Vậy đã bao giờ bạn thắc mắc cá bảy màu tiếng Anh gọi như thế nào chưa?

Trong bài học này, học tiếng Anh giới thiệu cho bạn về tên gọi và cách đọc tên của cá bảy màu và biết thêm nhiều thông tin hữu ích về loài cá cảnh này thông qua những ví dụ câu trong bài học này nhé!

Cá bảy màu tiếng Anh là gì?

Cá bảy màu tiếng Anh gọi chung là guppy

Cá bảy màu trong tiếng Anh thường được gọi chung là guppy hoặc millions fish, danh từ chỉ loài cá cảnh nước ngọt phổ biến và thường được nhiều người lựa chọn để nuôi làm kiểng. Cá bảy màu thuộc loài cá khổng tước (Poeciliidae) với thân hình thon dài, đầu nhọn, có môi dưới nhô về phía trước.

Chúng được lựa chọn để nuôi làm cảnh bởi màu sắc sặc sỡ và đa dạng về hoa văn, kiểu đuôi. Đặc biệt những cá thể được sẽ có màu sắc sặc sỡ như xanh, đỏ, tím, cam… và có kích thước nhỏ hơn so với con cái.

Trong tiếng Anh, cá bảy màu sẽ có tên gọi, danh pháp như sau:

Cá bảy màu trong tiếng Anh

Phiên âm

Tên gọi tiếng Anh

Guppy

/ˈɡʌpi/

Millions Fish

/ˈmɪl.jənz fɪʃ/

Tên danh pháp

Poecilia reticulata

/ˌpiːəˈsɪliə rɪˈtɪkjʊˌleɪtə/

Các câu ví dụ sử dụng từ cá bảy màu tiếng Anh

Cùng học từ vựng cá bảy màu trong tiếng Anh (guppy) thông qua các ví dụ câu bên dưới đây:

  • The male guppy, with its vibrant colors and flowing tail fin, adds a splash of brilliance to the aquarium. (Chú cá bảy màu đực, với màu sắc rực rỡ và vây đuôi nổi bật, tạo nên một cảm giác tươi sáng cho hồ cá.)
  • Breeding guppies requires careful attention to water quality and temperature to ensure the health of the fry. (Việc nuôi cá bảy màu yêu cầu sự chú ý cẩn thận về chất lượng nước và nhiệt độ để đảm bảo sức khỏe của những chú cá con.)
  • The Guppy's tail, with its intricate patterns and vibrant hues, unfurls like a delicate fan, creating an enchanting spectacle. (Đuôi của cá bảy màu, với các họa tiết phức tạp và gam màu rực rỡ, mở ra như một chiếc quạt tinh tế, tạo ra một tình cảm quyến rũ.)
  • Guppies thrive in freshwater but can adapt to survive in brackish ecosystems. (Cá bảy màu phát triển tốt trong nước ngọt và có khả năng thích ứng để sống sót trong môi trường nước mặn.)
  • Guppy tails come in various shapes, such as the elegant veil tail, the vibrant swordtail, and the striking lyre tail. (Các đuôi của cá guppy đến với nhiều hình dạng khác nhau, như là đuôi vải dịu dàng, đuôi kiếm sặc sỡ và đuôi lyre nổi bật.)

Tên gọi tiếng Anh các loài cá bày màu theo màu

Tìm hiểu thêm tên gọi tiếng Anh của một số loài cá cảnh

Cùng tìm hiểu thêm một số tên gọi cụ thể của các loài cá bảy màu bằng tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo thêm để mở rộng vốn từ. Cụ thể:

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Micropoecilia Picta

/ˌmaɪ.kroʊ.pɪˈsɪl.iə ˈpɪktə/

cá bảy màu đỏ tươi, cá bảy màu đầm lầy

Red Guppy

/rɛd ˈɡʌpi/

Cá bảy màu đỏ

Red Bicolor Guppy

/rɛd ˈbaɪˌkʌlər ˈɡʌpi/

Cá bảy màu đỏ nhị sắc

Yellow Guppy

/ˈjɛloʊ ˈɡʌpi/

Cá bảy màu vàng

Albino Guppy

/ælˈbiː.noʊ ˈɡʌpi/

Cá bảy màu bạch tạng

Black Metal Guppy

Cá bảy màu Black Metal

Purple Dragon Guppy

/ˈpɜrpl ˈdræɡən ˈɡʌpi/

Cá bảy màu Rồng Tím

Ví dụ câu:

  • The red guppy's vibrant hue adds a pop of color to the aquarium. (Màu sắc rực rỡ của cá bảy màu đỏ tạo nên một điểm nhấn màu sắc cho bể cá.)
  • Breeding red bicolor guppies requires attention to maintaining the purity of their distinctive coloring. (Nuôi cá bảy màu Red Bicolor cần phải thật sự chú ý để duy trì tính nguyên bản về màu sắc đỏ đặc trưng.)
  • The black metal guppy, with its dark metallic luster, brings a sense of mystery and sophistication to the aquarium. (Cá bảy màu đen Black Meta, với sự lấp lánh ánh kim loại trên nền đen, mang lại một cảm giác bí ẩn và tinh tế cho bể cá.)

Hội thoại sử dụng từ cá bảy màu tiếng Anh

Hội thoại tiếng Anh về cá bảy màu trong tiếng Anh

Tham khảo thêm đoạn hội thoại bên dưới đây để học thêm nhiều kiến thức hay về cá bảy màu sau đây:

Tom: Hey, have you seen my guppies lately? (Chào, bạn có thấy đàn cá bảy màu của tôi nuôi gần đây không?)

Lily: Oh, you mean those colorful little fish in the tank? They're so vibrant! (Ồ, bạn có nghĩa là những chú cá nhỏ màu sắc trong bể đó chứ? Chúng thật sống động!)

Tom: Yeah, the guppy tank. I added some new plants for their habitat. ( Đúng vậy, bể cá bảy màu đó. Tôi thêm vài loại cây mới để tạo môi trường sống cho chúng.)

Lily: That's cool! How do you take care of them? (Thú vị quá! Bạn chăm sóc chúng như thế nào?)

Tom: Well, I monitor the water parameters regularly and make sure they get a balanced diet. It's important for their health. (Thì, tôi thường xuyên kiểm tra các thông số của nước và đảm bảo chúng có chế độ dinh dưỡng cân đối. Điều này rất quan trọng cho sức khỏe của chúng.)

Lily: Impressive! I heard guppies are quite adaptable. (Ấn tượng quá! Tôi nghe nói cá bảy màu rất dễ thích nghi.)

Tom: Absolutely! They prefer freshwater, but they can handle some variations. (Đúng rồi! Chúng thích nước ngọt, nhưng có thể chịu đựng một số yếu tố biến động.)

Lily: I'd love to see them one more time. ( Tôi muốn thấy chúng thêm một lần nữa.)

Tom: Sure, you're welcome to visit. (Được chứ, bạn cứ ghé thăm)

Như vậy, thông qua bài học này bạn học để biết được tên gọi của cá bảy màu tiếng Anh là guppy và biết thêm nhiều điều thú vị về loài cá này thông qua các ví dụ câu và đoạn hội thoại bên trên. Truy cập trâng web họctienganhnhanh.vn để cập nhật thêm nhiều bài học từ vựng tiếng Anh hay khác nhé! Chúc bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top