MỚI CẬP NHẬT

Cá Thần Tiên tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Cá Thần Tiên tiếng Anh là angelfish, loài cá nước ngọt sống chủ yếu ở rừng nguyên sinh, học thêm kiến thức liên quan về cá Thần Tiên trong tiếng Anh.

Dưới lòng đại dương, có hàng ngàn các loài sinh vật sống trong môi trường nước, từ những loài nhỏ bé như tôm cho đến những sinh vật to lớn như cá voi. Trong chuyên mục bài học hôm nay, hãy cùng học tiếng Anh nhanh trở thành một kình ngư, lặn xuống đáy biển sâu và tìm hiểu về loài cá Thần Tiên nhé. Cùng bắt đầu ngay thôi nào!

Cá Thần Tiên tiếng Anh là gì?

Người ta ước lượng rằng có hàng triệu loài sinh vật dưới nước

Cá Thần Tiêncó tên gọi tiếng Anh là angelfish, loài cá nước ngọt sống chủ yếu ở rừng nguyên sinh, là loài cá độc đáo và đẹp mắt, thuộc họ Opisthoproctidae và là một trong những loài cá có hình thù và cấu trúc sinh học độc đáo nhất trên thế giới.

Cá Thần Tiên nổi bật với đặc điểm đặc trưng là đôi mắt giúp chúng quan sát và săn mồi hiệu quả ở các tầng nước sâu. Với cơ thể mang hình thù đặc biệt, loài cá này thực sự là một kiệt tác của tự nhiên. Đầu nhỏ, cơ thể mảnh mai và vây mềm mại, chúng trở thành một phần của đại dương song lại hiếm khi được bắt gặp và nghiên cứu.

Cách đọc từ angelfish - cá Thần Tiên theo từ điển IPA (International Phonetic Alphabet) trong tiếng Anh là : /ˈeɪnʤəlˌfɪʃ/ (theo cả hai giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ).

Ví dụ sử dụng từ vựng cá Thần Tiên tiếng Anh

Ví dụ tiếng Anh với loài cá Thần Tiên

Sau khi đã biết được tên gọi của loài cá Thần Tiên tiếng Anh thì ngay sau đây, học tiếng Anh nhanh sẽ cung cấp cho bạn học một số ví dụ cụ thể về ngữ cảnh sử dụng từ vựng mới. Tham khảo ngay dưới đây nhé!

  • In a well-planted tank, a group of angelfish adds an elegant touch, their sleek bodies complementing the aquatic foliage. (Trong bể cá, một đàn cá Thần Tiên tạo nên sự thú vị, cơ thể mảnh mai của chúng hoàn thiện cảnh quan thủy sinh)
  • The courtship dance of angelfish is a mesmerizing display. (Vũ điệu của cá thiên thần là một bức tranh quyến rũ)
  • A peaceful community fish, angelfish coexists well with other non-aggressive species, creating a harmonious aquarium environment. (Là một loài cá hiền lành, cá thuỷ tinh sống hòa thuận với các loài cá khác)
  • The long, flowing fins of the angelfish make them a favorite among aquarists who appreciate the beauty and grace of ornamental fish. (Vây dài, sự nổi bật của cá Thần Tiên khiến chúng trở thành lựa chọn ưa thích của người nuôi cá thủy sinh trân trọng vẻ đẹp và duyên dáng của cá trang trí)
  • Breeding angelfish can be a rewarding challenge, requiring a dedicated breeding tank and attentive care to ensure the success of fry. (Nhân giống cá thuỷ tinh có thể là một thách thức đầy hứng thú, đòi hỏi một bể nuôi giống chuyên dụng và chăm sóc tận tâm để đảm bảo sự thành công của cá con)
  • The distinct personalities of individual angelfish shine through as they interact with their tankmates. (Tính cách độc đáo của cá Thần Tiên thể hiện khi chúng tương tác trong bể cá)
  • Angelfish iridescent scales reflect a kaleidoscope of colors when illuminated, turning the aquarium into a captivating underwater spectacle. (Vảy của cá Thần Tiên phản chiếu một loạt màu sắc khi được chiếu sáng, biến bể cá thành một quang cảnh dưới nước quyến rũ)

Các cụm từ liên quan từ vựng cá Thần Tiên tiếng Anh

Cá Thần Tiên và từ vựng liên quan trong tiếng Anh.

Để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh về các loài sinh vật biển, đừng chần chờ gì mà hãy khám phá ngay một số cụm từ liên quan với từ vựng cá Thần Tiên tên tiếng Anh được tổng hợp dưới đây:

  • Đặc điểm cá Thần Tiên: Angelfish characteristics
  • Màu sắc cá Thần Tiên: Angelfish color
  • Hình dáng cá Thần Tiên: Angelfish shape
  • Vây cá Thần Tiên: Angelfish fins
  • Nuôi cá Thần Tiên: Raising angelfish
  • Nhân giống cá Thần Tiên: Breeding angelfish
  • Cá Thần Tiên sinh sản: Angelfish spawning
  • Cá Thần Tiên đực: Male angelfish
  • Cá Thần Tiên cái: Female angelfish
  • Môi trường sống của cá Thần Tiên: Angelfish habitat
  • Thức ăn của cá Thần Tiên: Angelfish food
  • Chăm sóc cá Thần Tiên: Angelfish care
  • Giống cá Thần Tiên: Angelfish varieties

Hội thoại sử dụng từ cá Thần Tiên tiếng Anh

Dùng từ angelfish - cá Thần Tiên trong giao tiếp.

Tony: Hey Alex, have you ever kept angelfish in your aquarium? They're such fascinating fish. (Chào Alex, bạn có nuôi cá Thần Tiên trong bể cá của bạn chưa? Chúng thực sự là những con cá thú vị)

Alex: Oh, you mean the angelfish? Yes, they're stunning. Their vertical stripes and graceful fins add so much elegance to the tank. (Ôi, bạn nói về cá thiên thần đúng không? Đúng vậy, chúng rất đẹp. Các sọc dọc và vây duyên dáng tạo thêm thẩm mĩ cho bể cá)

Tony: Exactly! I'm thinking of getting a pair for my new setup. How do they get along with other fish? (Đúng đấy! Tôi đang nghĩ đến việc mua một cặp cho bể cá mới của mình. Chúng hòa hợp với các loại cá khác không?)

Alex: Angelfish are generally peaceful, but they might get territorial during breeding. Just keep an eye on them, and you should be fine. (Cá thiên thần nói chung là hòa bình, nhưng chúng có thể trở nên khó chiều trong thời kỳ sinh sản. Chỉ cần bạn để ý sẽ ổn)

Tony: I see. Their iridescent scales must look amazing under the right lighting. (Tôi hiểu rồi. Chúng trông thật tuyệt vời dưới ánh sáng đèn)

Alex: Absolutely! When illuminated, those scales create a mesmerizing display of colors, turning your aquarium into a captivating underwater scene. (Chắc chắn! Khi được chiếu sáng, những chiếc vảy tạo nên một bức tranh mê hồn của màu sắc, biến bể cá của bạn thành một quang cảnh cuốn hút)

Tony: I appreciate the info, Alex. I'm excited to add these angelfish to my collection. (Cảm ơn thông tin, Alex. Tôi rất háo hức để thêm những chú thiên thần này vào bộ sưu tập của mình)

Alex: You're welcome, Tony. I'm sure they'll be a great addition, bringing a touch of sophistication to your aquarium. (Không có gì, Tony. Tôi chắc chắn rằng chúng sẽ là một bổ sung tuyệt vời, mang lại một sự tinh tế cho bể cá của bạn)

Bài viết trên đây là một số chia sẻ về từ vựng cá Thần Tiên tiếng Anh, các bạn có thêm nhiều kiến thức hữu ích khi tìm hiểu về ví dụ và cụm từ vựng liên quan đến loài cá. Cám ơn các bạn đã theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top