MỚI CẬP NHẬT

Cái đèn tiếng Anh là gì? Học kiến thức từ vựng liên quan

Cái đèn tiếng Anh là light, một thiết bị có thể phát ra ánh sáng, học thêm về cách đọc chuẩn theo Cambridge, ví dụ và một số từ vựng hữu ích khác liên quan.

Bạn có bao giờ tự hỏi cái đèn tiếng Anh là gì không? Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về từ vựng liên quan đến cái đèn, cách phát âm và cách sử dụng thông qua ví dụ cụ thể. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ khám phá các từ vựng tiếng Anh khác liên quan đến các thiết bị phát sáng khác như đèn. Hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá ngay nào!

Cái đèn tiếng Anh là gì?

Đèn có tên tiếng Anh là gì?

Cái đèn khi dịch sang tiếng Anh được gọi là light, danh từ nói về một nguồn sáng hoặc thiết bị phát sáng, mang lại ánh sáng cho một khoảng không gian nhỏ, lớn tùy vào mục đích sử dụng.

Có nhiều loại đèn khác nhau như đèn huỳnh quang, đèn LED, đèn sợi đốt, đèn ngủ, đèn bàn, đèn nháy, đèn dầu, đèn trang trí, đèn giao thông và nhiều hơn nữa. Chính vì vậy mà đèn được sử dụng rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ chiếu sáng trong nhà, đến ánh sáng giao thông trên đường phố.

Ví dụ:

  • Turn on the light. (Bật đèn lên)
  • The room is too dark. We need more light. (Phòng quá tối. Chúng ta cần thêm đèn)
  • She couldn't find the switch to turn off the lights. (Cô ấy không tìm thấy công tắc để tắt đèn)

Cách đọc từ light theo từ điển Cambridge

Từ light có thể được phát âm theo hai giọng khác nhau: Anh Anh (UK) và Anh Mỹ (US). Dưới đây là cách phát âm của từ light trong cả hai giọng:

  • Anh Anh (UK): /laɪt/.
  • Anh Mỹ (US): /līt/.

Để nghe rõ hơn cách phát âm của từ light theo các giọng này, bạn có thể tra cứu từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary và nghe âm thanh mẫu.

Ví dụ Anh - Việt sử dụng từ vựng cái đèn tiếng Anh

Ví dụ tiếng Anh với từ light - cái đèn.

Cũng như các nội dung kiến thức từ vựng khác, việc học từ và ghi nhớ cách sử dụng chúng qua các ví dụ tiếng Anh là một trong những phương pháp học hiệu quả mà bạn không nên bỏ qua.

  • She turned off all the lights before going to bed. (Cô ấy tắt hết đèn trước khi đi ngủ)
  • I can't see anything in this dark room. Turn on the light, please. (Tôi không nhìn thấy gì trong căn phòng tối này. Bật đèn lên, làm ơn)
  • The lighthouse warns ships of dangerous areas near the coast. (Ngọn đèn hải đăng cảnh báo cho các tàu biển về các vùng nguy hiểm gần bờ)
  • The light bulb needs to be replaced. It's not working anymore. (Bóng đèn cần được thay thế. Nó không hoạt động nữa)
  • The neon signs on the street create a vibrant atmosphere at night. (Những bảng hiệu đèn neon trên đường phố tạo nên bầu không khí sôi động về đêm)
  • The police car's flashing lights signaled for other drivers to pull over. (Đèn nhấp nháy trên xe cảnh sát báo hiệu cho các tài xế khác tấp vào lề)
  • The theater was filled with colorful stage lights during the performance. (Nhà hát tràn ngập ánh đèn sân khấu đầy màu sắc trong suốt buổi biểu diễn)
  • We couldn't see anything in the pitch-black room until we found the light switch. (Chúng tôi không thấy gì trong căn phòng tối đen cho đến khi tìm ra công tắc đèn)
  • The car's headlights helped us see the road in the dark. (Đèn pha của ô tô giúp chúng tôi nhìn thấy đường trong bóng tối)
  • He turned off the strobe light at the party because it was too flashy. (Anh ấy tắt đèn flash ở buổi tiệc vì quá chói loá)

Một số cụm từ liên quan từ vựng cái đèn tiếng Anh

Cụm từ liên quan tới từ vựng light (cái đèn).

Các cụm từ liên quan đến từ vựng của cái đèn tiếng Anh có thể được sử dụng khi bạn muốn mô tả hoặc nói về các loại đèn khác nhau, cách sử dụng và các tính năng của chúng. Dưới đây là một số cụm từ tiếng Anh với ý nghĩa xuất hiện trong chủ đề này:

  • Bật đèn: Turn on the light.
  • Tắt đèn: Turn off the light.
  • Một cái đèn: A light.
  • Những cái đèn: Lights.
  • Không nhìn thấy đèn: Can't see the light.
  • Đèn trên cao: High up lights.
  • Va phải cái đèn: Bump into the light.
  • Lắp ráp đèn: Assemble the light.
  • Các loại đèn: Different types of lights.
  • Ánh đèn màu vàng: Yellow light.
  • Ánh đèn màu trắng: White light.
  • Ánh đèn màu xanh: Blue light.
  • Đèn sáng: Bright light.
  • Đèn mờ: Dim light.
  • Bóng đèn: Light bulb.
  • Công tắc đèn: Light switch.

Tên gọi các loại đèn trong tiếng Anh

Tên các loại đèn bằng tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, có rất nhiều loại đèn được gọi theo tên khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính năng của chúng. Dưới đây là danh sách các loại đèn phổ biến và cách gọi chúng trong tiếng Anh:

  • Đèn lồng: Lantern - Đèn được sử dụng trong các lễ hội và các dịp đặc biệt, được làm từ giấy hoặc vải, được thiết kế thành hình dáng và mẫu mã khác nhau.
  • Đèn dầu: Oil lamp - Loại đèn được sử dụng từ ngày xưa, nó được hoạt động bằng cách đốt cháy dầu trong bóng đèn để tạo ra ánh sáng.
  • Đèn nháy: Flash light - Còn được gọi là đèn pin, là loại đèn sử dụng pin để cung cấp năng lượng cho đèn.
  • Đèn bàn, đèn ngủ: Lamp - Đèn được sử dụng để chiếu sáng trong phòng ngủ hoặc trên bàn làm việc, được thiết kế nhỏ gọn và có thể điều chỉnh độ sáng.
  • Đèn led: LED light - Đèn sử dụng công nghệ LED để tạo ra ánh sáng, nó giúp tiết kiệm điện năng và tuổi thọ cao hơn so với các loại đèn khác.
  • Đèn huỳnh quang: Fluorescent light - Đèn sử dụng ống huỳnh quang để tạo ra ánh sáng. Đèn này có khả năng tiết kiệm năng lượng, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và khu vực công cộng.
  • Đèn sợi đốt: Incandescent light - Đèn được sử dụng phổ biến trước khi công nghệ LED được phát triển, hoạt động bằng cách đốt cháy sợi đốt bên trong bóng đèn để tạo ra ánh sáng.
  • Đèn giao thông: Traffic light - Đèn được sử dụng để chỉ dẫn giao thông trên đường phố, gồm đèn màu đỏ, vàng, xanh được sắp xếp để cho phép người lái xe nhận biết các tình huống trên đường.
  • Đèn chùm: Chandelier light - Đèn được sử dụng để trang trí nội thất và tạo ra ánh sáng chính cho không gian, được thiết kế với nhiều bóng đèn nhỏ để tạo ra hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt.
  • Đèn halogen: Halogen lamp - Đèn sử dụng bóng đèn có chứa khí halogen để tạo ra ánh sáng. Đèn này có độ sáng cao và được sử dụng nhiều trong nhà.
  • Đèn trang trí: Decorative lights - Đèn trang trí, hay còn gọi là đèn Noel, là loại đèn được sử dụng để trang trí trong các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt. Chúng có nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau và thường được treo lên trên cây thông Noel, cửa sổ, hàng rào hoặc bất kỳ nơi nào theo ý muốn của người dùng.
  • Đèn pin: Flashlight - Đèn pin, còn được gọi là đèn flash, là một loại đèn tiện lợi, nhỏ gọn có thể phát sáng nhờ pin. Chúng có thể mang theo bên mình và sử dụng khi không có nguồn điện.
  • Đèn trên mũ bảo hiểm hoặc đầu: Headlamp - Đèn được thiết kế để giúp người dùng có thể di chuyển trong điều kiện thiếu sáng một cách an toàn và thuận tiện.
  • Đèn cực tím: UV light - Đèn cực tím hay còn gọi là đèn tia tử ngoại, là loại đèn phát ra tia cực tím không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Chúng được sử dụngnhiều trong các lĩnh vực y tế, khoa học pháp y, kiểm tra tiền giả, soi răng và cả trong ngành điện tử.

Qua bài viết này, bạn đã hiểu được từ light trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ cái đèn. Bạn đã học các ví dụ cụ thể và các cụm từ liên quan đến từ vựng này, ngoài ra cũng học từ vựng về các loại đèn khác nhau mà bạn thường gặp trong cuộc sống bằng tiếng Anh. Hãy thường xuyên ghé thăm hoctienganhnhanh.vn để có thêm nhiều kiến thức hữu ích khác nhé! Chúc các bạn ngày mới tốt lành!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top