MỚI CẬP NHẬT

Kẹp tóc tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn và ví dụ liên quan

Kẹp tóc trong tiếng Anh được gọi là hair clip, có phiên âm là /hɛr klɪp/, cùng tìm hiểu thêm về cách sử dụng từ vựng qua ví dụ, học cụm từ và hội thoại liên quan.

Kẹp tóc, không chỉ có chức năng đơn thuần mà còn là biểu tượng của sự thanh lịch và sự sáng tạo. Giống như bao loại phụ kiện khác, kẹp tóc giúp bạn tô điểm thêm cho mái tóc có điểm nhấn, xinh xắn lại trông gọn gàng hơn nữa. Hãy cùng theo chân học tiếng Anh nhanh khám phá kẹp tóc trong tiếng Anh là gì, phát âm cũng như các ví dụ minh hoạ nhé!

Kẹp tóc có tên tiếng Anh là gì?

Tên gọi của kẹp tóc trong Tiếng Anh

Kẹp tóc trong tiếng Anh được gọi là hair clip (phát âm là /hɛr klɪp/), một danh từ để chỉ phụ kiện không thể thiếu của chị em vì không chỉ làm cho mái tóc trở nên gọn gàng mà còn giúp vẻ ngoài thêm phần thanh lịch và sang chảnh.

Lưu ý:

  • Từ hair clip để chỉ chung về cái kẹp tóc, nếu bạn muốn nói cụ thể về loại kẹp tóc nào thì phải gọi tên cụ thể hoặc gọi kèm theo thương hiệu của loại kẹp tóc đó.
  • Ở các nước nói giọng Anh Anh thì bobby pin cũng được gọi là kẹp tóc.

Các cụm từ liên quan đến cái kẹp tóc trong tiếng Anh

Từ vựng kẹp tóc tiếng Anh.

Bên dưới đây là các loại kẹp tóc khác nhau trong Tiếng Anh và ví dụ của chúng trong đời sống thường ngày:

  • Kẹp tóc dọc (kẹp tóc đuôi ngựa): Hair Clip

Ví dụ: I love using a banana clip to keep my long hair in a neat ponytail. It's so convenient and stylish! (Mình thích sử dụng kẹp tóc dọc để giữ cho mái tóc dài của mình gọn gàng trong kiểu tóc đuôi ngựa. Nó thật sự tiện lợi và thời trang!)

  • Kẹp tăm: Hairpin (Bobby pin)

Ví dụ: He used a hairpin to secure his unruly bangs, keeping them out of his eyes during the windy day. (Anh ấy sử dụng một chiếc kẹp tăm để giữ cho mái tóc của mình, tránh để chúng bị vướng vào mắt trong ngày gió lớn)

  • Kẹp tóc càng cua: Hair Claw Clip

Ví dụ: Hey, your hair looks great today with that little hair claw clip! (Hey, hôm nay mái tóc của cậu trông thật đẹp với chiếc kẹp tóc càng cua nhỏ kia!)

  • Kẹp tóc nhỏ (dùng để kẹp mái): Snap Clip

Ví dụ: Could I borrow your snap clip? My hair is a mess right now.(Có thể cho tôi mượn chiếc kẹp nhỏ của cậu không? Mái tóc của tôi đang rối quá)

  • Kẹp tóc mỏ vịt (kẹp giữ tóc khi tạo kiểu): Sectioning clip

Ví dụ: At the hair salon, the hairstylist used sectioning clips to divide my hair into smaller sections while cutting.(Ở salon tóc, thợ tóc đã sử dụng kẹp tóc phân đoạn để chia mái tóc của em thành các phần nhỏ khi cắt tỉa)

  • Kẹp tóc định hình: Double Prong Curl

Ví dụ: She used double prong curl clips to keep her curls in place and prevent them from getting tangled.(Cô ấy sử dụng kẹp định hình để giữ cho các lọn tóc xoăn của mình không bị rối khi đi chơi)

  • Kẹp tóc ngọc trai: Pearl Hair Clips

Ví dụ: Her pearl hair clip really elevated the beauty of her hairstyle, making her look more elegant at the party last night. (Chiếc kẹp tóc ngọc trai của cô ấy thực sự làm nổi bật vẻ đẹp của kiểu tóc, làm cho cô ấy trở nên sang trọng hơn trong buổi tiệc tối qua)

Đoạn hội thoại tiếng Anh về những chiếc kẹp tóc

Từ vựng kẹp tóc tiếng Anh trong đoạn hội thoại.

Dưới đây là đoạn hội thoại giữa Jolie và Kane về những chiếc kẹp tóc trong cuộc sống hằng ngày

Jolie: Have you seen the new hair clips in the store? They have some really pretty designs. (Bạn đã thấy những chiếc kẹp tóc mới ở cửa hàng chưa? Chúng có những thiết kế khá đẹp đấy)

Kane: Yes, I bought a lovely hair claw clip yesterday. It's perfect for keeping my hair off my face. (Có, hôm qua tôi đã mua một chiếc kẹp càng cua rất đẹp. Nó hoàn hảo để giữ tóc không vướng vào mặt tôi)

Jolie: I prefer using snap clips. They're easy to use and come in various colors.(Tôi thích sử dụng kẹp tóc be bé. Chúng dễ sử dụng và có nhiều màu sắc khác nhau)

Kane: I usually use sectioning clips when I style my hair. They help me keep everything organized. (Thường tôi sử dụng kẹp mỏ vịt khi tạo kiểu tóc. Chúng giúp tôi giữ mọi thứ gọn gàng)

Jolie: Oh, and don't forget the banana clip! It's perfect for creating a chic ponytail look. (Ồ, và đừng quên kẹp tóc dọc! Nó hoàn hảo để tạo kiểu đuôi ngựa thời trang)

Sau khi học xong bài học kiến thức từ vựng về chiếc kẹp tóchoctienganhnhanh.vn chia sẻ. Mong rằng thông qua những kiến thức này sẽ giúp bạn tìm thấy thông tin hữu ích và biết cách sử dụng từ vựng trong các tình huống khác nhau, từ đó có thể tự tin học tập và thành công trong cuộc sống.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top