MỚI CẬP NHẬT

Câu gián tiếp là gì? Cách chuyển đổi từ direct speech

Câu gián tiếp (indirect speech) là một phần trong câu tường thuật Reported speech, indirect speech được sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Đối với người học tiếng Anh câu gián tiếp là một phần ngữ pháp quan trọng khi nhắc đến Reported speech. Indirect speech là câu gián tiếp được chuyển đổi từ câu trực tiếp diễn đạt theo đúng lời người nói. Vì vậy trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên học tiếng Anh, người học tiếng Anh cập nhật những thông tin quan trọng đến cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng này.

Câu gián tiếp là gì?

Tìm hiểu về câu gián tiếp trong reported speech

Trong cấu trúc ngữ pháp reported speech thì câu gián tiếp đóng vai trò quan trọng khi tường thuật chính xác những lời nói của người khác. Đây là đặc điểm ngữ pháp được sử dụng phổ biến trong giao tiếp của người bản xứ. Cho nên cấu trúc câu tường thuật hay reported speech thường xuất hiện trong rất nhiều đề thi cấp tỉnh hay quốc gia.

Câu gián tiếp hay indirect speech được sử dụng để diễn đạt nội dung lời nói của một người nào đó chính xác từng từ. Đặc điểm của câu gián tiếp trình bày trong văn bản không cần sử dụng dấu ngoặc kép như câu trực tiếp.

Trong reported speech, đứng sau that là câu gián tiếp đã được thực hiện các nguyên tắc chuyển đổi đúng cấu trúc ngữ pháp. Người học tiếng Anh cũng cần lưu ý các nguyên tắc chuyển đổi về thì, đại từ nhân xưng, các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm…để phù hợp ngữ nghĩa của câu gián tiếp.

Ví dụ: She said, "I'm happy today".

→ She said that she was so happy that day.

Chuyển đổi câu gián tiếp với động từ tường thuật ở thì hiện tại đơn

Indirect speech được chuyển đổi từ câu trực tiếp (direct speech)

Người học tiếng Anh có thể thực hiện chuyển đổi câu gián tiếp sử dụng động từ tường thuật ở thì hiện tại đơn. Nếu nhận thấy các từ gốc vẫn còn đúng và liên quan tại thời điểm tường thuật hoặc tường thuật điều gì đó có tính chất lặp đi lặp lại.

Ví dụ: John tells me he's thinking of buying a new house next year. (John nói với tôi rằng anh ấy đang nghĩ đến việc mua nhà mới vào năm tới.)

Chúng ta cũng có thể thực hiện cách tường thuật lời nói gián tiếp với các động từ ở thì hiện tại đơn trên các tiêu đề báo chí, bài viết trên website. Điều này giúp cho bài phát biểu trở nên kịch tính và thu hút độc giả hơn.

Ví dụ: Prime minister says children need to go to school and live happily when they are young. (Thủ tướng nói rằng trẻ em cần được đến trường và sống hạnh phúc khi chúng còn bé. )

Nguyên tắc chuyển đổi trong câu gián tiếp với động từ tường thuật ở thì quá khứ

Người học tiếng Anh cần nắm vững một số nguyên tắc chuyển đổi trong Reported speech

Trong câu gián tiếp chúng ta có thể sử dụng động từ tường thuật (say/tell) ở dạng quá khứ tiếp diễn áp dụng cho những cuộc trò chuyện. Khi người nói muốn tập trung vào nội dung cần tường thuật mang tính chất quan trọng hoặc thú vị.

Ví dụ: Mary was telling me the supermarket is going to open. Right? (Mary đang nói với tôi rằng siêu thị sắp mở cửa. Đúng không?)

Nguyên tắc lùi thì trong indirect speech

Nguyên tắc lùi thì được áp dụng khi các động từ tường thuật trong lời nói gián tiếp tại những thời điểm đã trôi qua.

Direct speech

Indirect speech

Examples

Simple Present

Simple Past

I said, " I'm tired a little"

→ I told them I was tired a little. (Tôi nói với bọn họ tôi mệt một chút.)

Present Continuous

Past Continuous

He said, "they are coming home soon"

→ He told me they were coming home soon. (Anh ấy nói với tôi họ đang đến nhà sớm thôi.)

Present Perfect Continuous

Past Perfect Continuous

My daughter said, "I've been doing homework".

→ My daughter said that she had been doing homework. (Con gái của tôi nói rằng nó mới vừa làm bài tập về nhà. )

Simple Past

Past Perfect Tense

My father asked, "Who cooked this food?".

→ My father asked who had cooked this food. (Cha của tôi hỏi ai đã nấu món này?)

Past Continuous

Past Perfect Continuous

She said, "I was doing exercises at that time".

→ She said that she had been doing exercises at that time. (Bà ấy nói rằng bà ấy đang tập thể dục vào lúc đó.)

Simple Future

Future in the past

Tom said, "he will graduate from Yale university next year."

→ Tom told me that he would graduate from Yale University the following year.

Chuyển đổi tân ngữ hay ngôi nhân xưng

Khi thực hiện chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp trong reported speech, người học tiếng Anh cần chú ý đến việc chuyển đổi ngôi đại từ nhân xưng và tân ngữ để phù hợp với ngữ nghĩa của câu gián tiếp.

Direct speech

Indirect speech

You

He, she, I, they

I

She, he

We

They

My

Her, his

Me

Her, him

Mine

Hers, his

Our

Their

Us

Them

Yours

Her, his, their, my

Myself

Herself, himself

Yourself

Herself, himself, myself

Ourselves

Themselves

Chuyển đổi trạng từ chỉ thời gian và địa điểm

Direct speech

Indirect speech

Now

Then

Here

There

Tomorrow

The day after

Yesterday

The day before

Tonight

That night

Today

That day

Next year/next month

The following year/the following month…

Ago

Before

Last year/last month

The previous year/the previous month…

This

That

These

Those

Cách chuyển đổi các modal verb trong câu gián tiếp

Không phải tất cả các động từ khiếm khuyết đều có thể "lùi thì" và thay đổi trong câu gián tiếp. Đối với một số động từ khiếm khuyết tiêu biểu trong bảng sau đây thay đổi theo nguyên tắc chung là:

Direct

Indirect speech

Examples

Will

Would

She promised, "she will come back here".

→ She promised that she would come back there.

Shall

Would

Should (reported question)

They said, "They shall need that table".

→ They said that they would need that table.

My daughter asked, "Shall I eat that cake?"

→ My daughter told me If she should eat that cake.

Can

Could

"I can swim around this lake", he said.

→ He said that he could swim around that lake.

May

Might (nói về khả năng của người khác).

Could (đề cập đến sự cho phép)

"He may think of me", she said

→ She said that he might think of her.

"You may keep that report in short time", my boss said.

→ My boss said that I could keep that report in a short time.

Must

Had to (bắt buộc)

Must (dự đoán)

The waiter said, "You must pay this bill before leaving".

→ The waiter said to me that I had to pay that bill before leaving.

My mother said, "You must be alone to live without your parents".

→ My mother told me that I must be alone to live without my parents.

4 cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp chính xác

Tổng hợp các cấu trúc câu gián tiếp trong reported speech

Tùy theo câu nói trực tiếp ở dạng câu phát biểu, câu hỏi hay câu mệnh lệnh cần tường thuật sang câu gián tiếp mà người học tiếng Anh chuyển đổi theo đúng cấu trúc như sau:

Direct speech

Indirect speech

Reported clause

Statement

"I'm sad", he said

He told us that he was sad.

That clause

Question

"Do you want a cup of tea?", the waiter asked me.

" What is that?", she asked.

The waiter asked me If I wanted a cup of tea.

She asked me what that is.

If/whether clause

WH - clause

Command

"Let's go shopping", they asked.

They asked us to go shopping.

To infinitive clause

Exclamatory Sentence

My son said, " What a nice day I see".

My son told me what a nice day he saw.

That clause

Một số trường hợp đặc biệt khi chuyển đổi câu gián tiếp

Lưu ý quan trọng khi chuyển đổi Indirect speech trong cấu trúc câu tường thuật

Trong một số trường hợp khi chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp không thay đổi về cấu trúc. Người học tiếng Anh cần lưu ý đến một số trường hợp sau đây:

- Các modal verb như could/should/would/might/need/used to/ought to sử dụng trong các Indirect speech khi chuyển đổi sang câu gián tiếp hoàn toàn không thay đổi cấu trúc. Người học tiếng Anh chỉ cần thay đổi chủ ngữ, tính từ chỉ thời gian, trạng từ chỉ địa điểm… cho các Indirect speech sử dụng các modal verb này.

Ví dụ: My boyfriend said, "It might rain today"

→ My boyfriend told me it might rain that day. (Bạn trai của tôi nói rằng ngày nay trời sẽ mưa.)

- Indirect speech có địa điểm thời gian cụ thể không thay đổi cấu trúc khi chuyển sang câu gián tiếp.

Ví dụ: That old man said, "I was born in 1840".

→ That old man said he was born in 1840. (Người đàn ông đó nói rằng ông sinh năm 1840.)

- Khi câu trực tiếp là các loại câu điều kiện loại 2 và loại 3 chuyển đổi sang câu gián tiếp không thay đổi về cấu trúc thì.

Ví dụ: "If I had money, I would buy this house for you", he said.

→ He told me If he had money, he would buy that house for me. (Anh ta nói với tôi rằng nếu anh ta có tiền, anh ta sẽ mua ngôi nhà đó cho tôi.)

- Indirect speech ở dạng quá khứ giả định không thay đổi khi chuyển đổi sang câu gián tiếp.

Ví dụ: Mary said, "I wish I became a millionaire".

→ Mary said that she wished she became a millionaire. (Mary nói rằng cô ấy ao ước trở thành một triệu phú.)

- Indirect speech nói về một sự thật hiển nhiên, một chân lý không thay đổi hoặc một tình huống cố định.

Ví dụ: My teacher said, "the earth comes around the sun".

→ My teacher said that the earth comes around the sun. (Thầy giáo nói rằng trái đất xoay quanh mặt trời.)

Phần bài tập thực hành chuyển đổi indirect speech trong tiếng Anh

Hãy chuyển đổi những câu trực tiếp sang câu gián tiếp theo đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh sau đây:

  1. He said, "What time does the music show end?"
  2. My mother asked, "Have you finished all the homework yet?".
  3. The teacher said, "Open the English book, please".
  4. She said, "What a luxury handbag I want".
  5. John came here last night.

Đáp án:

  1. He wanted to know what time the music show ended.
  2. My mother asked me If I had finished all the homework yet.
  3. The teacher told us to open our English book.
  4. She said what a luxury handbag she wanted.
  5. She said John had come there the previous night.

Như vậy, câu gián tiếp trong reported speech được chuyển đổi từ câu trực tiếp theo những nguyên tắc lùi thì và thay đổi về đại từ nhân xưng cách tính từ thời gian, trạng từ chỉ địa điểm… Người học tiếng Anh có thể cập nhật thêm những thông tin hữu ích liên quan đến câu gián tiếp trong những sách tiếng Anh trên hoctienganhnhanh. Nhằm áp dụng chuẩn xác trong việc giải đề thi và các loại bài tập ở các cấp học để nâng cao kiến thức tiếng Anh của mình.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top