MỚI CẬP NHẬT

Câu hỏi đuôi (Tag question): Cấu trúc chi tiết kèm ví dụ và bài tập

Câu hỏi đuôi – Tag question là chủ điểm ngữ pháp có cấu trúc đặc biệt như câu hỏi đuôi với have to, câu mệnh lệnh, ... cùng với bài tập có đáp án chi tiết.

Câu hỏi đuôi là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất hay và đặc biệt giúp bạn học cải thiện cải thiện được ngữ điệu nói tự nhiên hơn. Cấu trúc câu hỏi đuôi không khó tuy nhiên rất dễ nhầm lẫn. Hiểu đơn giản hơn các từ ngữ sử dụng trong giao tiếp tiếng Việt như “nhỉ”, “đúng không”, .... chính là nghĩa tiếng Việt minh họa cho Tag question.

Để nắm rõ các cấu trúc về câu hỏi đuôi và cách dùng cũng như những lưu ý đặc biệt thì bạn học hãy cùng học tiếng Anh tham khảo kỹ bài viết dưới đây.

Câu hỏi đuôi là gì?

Câu hỏi đuôi được sử dụng phổ biến trong giao tiếp

Câu hỏi đuôi – Tag question là một câu hỏi dạng ngắn, nhanh được dùng theo sau câu trần thuật với mục đích giúp người nói xác nhận hỏi lại thông tin hoặc thể hiện cảm xúc. Đây cũng là một dạng câu hỏi Yes or No. Câu hỏi đuôi và mệnh đề trần thuật sẽ được ngăn cách nhau bởi dấu phẩy.

Ví dụ:

  • She is a teacher, isn’t she?

Trả lời: Yes, she is.

  • Linda doesn’t play the piano, does she?

Trả lời: No. She has played the piano for 5 years.

Chức năng của câu hỏi đuôi – Tag question trong tiếng Anh

Câu hỏi đuôi không chỉ dùng để hỏi mà còn có nhiều chức năng khác trong giao tiếp

  • Hỏi để tìm hiểu thông tin
  • Hỏi với mong muốn nhận được sự đồng tình từ người nghe.
  • Nhấn mạnh cảm xúc của chủ ngữ
  • Đưa ra lời đề nghị, khuyên răn hoặc lời mời, mệnh lệnh.
  • Hỏi để xác nhận thông tin

Ví dụ:

  • You have learnt Vietnamese for 3 years, have you?
  • It ‘s a beautiful shirt, isn’t is?

Cấu trúc của câu hỏi đuôi – Tag question

Câu hỏi đuôi có cấu trúc đa dạng nhưng cũng tuân theo quy tắc khá dễ nhớ

Cấu trúc câu hỏi đuôi khá đơn giản tuy nhiên lại có nhiều lưu ý đặc biệt dẫn đến nhầm lẫn. Do đó việc nắm vững cấu trúc câu hỏi đuôi là vô cùng quan trọng.

Nguyên tắc về cấu trúc của câu hỏi đuôi – Tag question

Một số nguyên tắc cơ bản của câu hỏi đuôi:

  • Sử dụng trợ động từ ở mệnh đề chính làm phần đuôi của câu hỏi.
  • Nếu trong câu không có trợ động từ thì sẽ dùng do, does, did để thay thế.
  • Mệnh đề chính và phần đuôi luôn ngược nhau: nếu mệnh đề chính ở dạng khẳng định thì phần đuôi ở dạng phủ định và ngược lại.
  • Thì chia ở động từ đuôi phải tuân theo thì được chia ở mệnh đề chính.
  • Chủ ngữ của phần hỏi đuôi phải trùng với chủ ngữ mệnh đề chính.

Phần đuôi khi ở dạng phủ định thường sẽ được rút gọn (n’t), khi không viết ở dạng rút gọn thì phải tuân theo thứ tự: Trợ động từ + not + S.

Ví dụ: Linda is crying, isn’t she? (Linda đang khóc phải không?)

Cấu trúc tổng quát của câu hỏi đuôi – Tag question

Cấu trúc:

S + V , Trợ động từ/tobe (not) + S?

S + Trợ động từ/tobe(not) + V, Trợ động từ/tobe + S?

Ví dụ:

  • Tom isn’t going to school next day, is he? (Tom không đến trường vào ngày mai đúng không)
  • Peter will sing a song at the party, won’t he? (Peter sẽ hát một bài trong bữa tiệc chứ?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi - Tag question ở thì hiện tại đơn

Đối với câu trần thuật sử dụng tobe:

S + is/are/am + O, isn’t/aren’t + S?

S+ is/are/am + not + O, is/are/am + S?

Lưu ý: đối với chủ ngữ là I (Tôi) thì động từ tobe ở câu hỏi đuôi sử dụng là are.

Ví dụ:

  • I am so late, aren’t I? (Tôi muộn rồi đúng không?)
  • Tom is teaching English at my school, is he? (Tom không dạy tiếng Anh ở trường bạn nhỉ?)

Đối với câu trần thuật sử dụng động từ thường

S + V + O ,don’t/doesn’t + S ?

S+ doesn’t/don’t + V -inf, do/does + S?

Ví dụ:

  • She walks around the park with my parents, doesn’t she? (cô ây đi bộ vòng quanh công viên với bố mẹ à?)
  • You don’t know her, do you? (Bạn không biết cô ấy phải không?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi - Tag question ở thì hiện tại tiếp diễn

Cấu trúc:

S + is/are/am + V-ing + 0, isn’t/aren’t + S ?

S + is/are/am + not + V-ing + O, is/are/am + S?

Ví dụ:

  • Tom is cooking dinner, isn’t he?
  • I am calling Hoa now, aren’t I? (Tôi đang gọi cho Hoa đúng không?)
  • I Am not arriving at the airport on time, am I? (Tôi không đến sân bay kịp giờ đúng không?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi - Tag question ở thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc:

S + have/has + VPII, haven’t/ hasn’t + S?

S + have/has + not + VPII, have/has + S?

Ví dụ:

  • She hasn’t gone to school for 3 days, has she? (Cô ấy không đến trường được 3 hôm rồi đúng không?)
  • They have done exercise every morning for 3 weeks, haven’t they? (Họ tập thể dục mỗi sáng cũng được 3 tuần rồi nhỉ?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi - Tag question ở thì quá khứ đơn

Đối với câu trần thuật sử dụng tobe:

S + was/were + O, wasn’t/weren’t + S?

S + was/were + not + O, was/were + S?

Ví dụ:

  • She was angry, wasn’t she? (Cô ấy đã rất tức giận đúng không?)
  • They weren’t too late, were they? (Họ cũng không quá muộn nhỉ?)

Đối với câu trần thuật sử dụng động từ thường

S + V2/ed + O, didn’t + S?

S + didn’t + V + O, did + S?

Ví dụ:

  • Hana got up early, didn’t she? (Hana đã phải dậy sớm đúng không?)
  • She didn’t go away, did she? ( Cô ấy đã không rời đo nhỉ?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi - Tag question ở thì tương lai đơn

Cấu trúc:

S + will + V (inf), won’t + S?

S + will + not + V (inf), will + S?

Ví dụ:

  • It will rain heavily tonight, won’t it? (Trời tối nay sẽ mưa phải không?)
  • We won’t come back, will we? ( Chúng ta sẽ không quay trở lại đúng không?)

Cấu trúc câu hỏi đuôi - Tag question với động từ khuyết thiếu

Cấu trúc:

S + modal verbs + V (inf), modal verbs + not + S?

S + modal verbs + not + V (inf), modal verbs + S?

Ví dụ:

  • My children can’t play football, can they? (Bọn trẻ nhà tôi không thể chơi đá bóng đúng không?)
  • Your teacher should tell your parents, shouldn’t she? (Cô giáo của bạn nên nói chuyện với bố mẹ bạn chứ nhỉ?)

Những điều cần lưu ý đặc biệt trong cấu trúc câu hỏi đuôi – Tag question

Câu hỏi đuôi có nhiều trường hợp đặc biệt bạn học cần lưu ý

Trường hợp đặc biệt

Ví dụ

Câu trần thuật dùng “I am” thì câu hỏi đuôi sẽ là “aren’t I

I am going to teach English today, aren’t I? (Tôi sẽ dạy tiếng Anh vào hôm nay đúng không?)

Mệnh đề chính là dạng “Let’s” thì câu hỏi đuôi sẽ là “shall we”

Let’s go to the market, shall we? (Chúng ta đi siêu thị nhỉ?)

Chủ ngữ của mệnh đề chính là các đại từ bất định như: Everyone, someone, no one, nobody, ... thì phần hỏi đuôi chuyển chủ ngữ thành ‘they’

Riêng nothing ở phần câu hỏi đuôi sẽ chuyển thành “it

Nobody can see her, can they? (Không ai có thể nhìn thấy cô ấy đúng không?)

Chủ ngữ là đại từ bất định dạng phủ định: nothing thì câu hỏi đuôi sẽ dùng it và đây là đại từ phủ định nên phần đuôi sẽ để dạng khẳng định.

Nothing can bring for me, can it? ( Không gì có thể mang cho tôi đúng không?)

Câu hỏi đuôi cho câu mệnh lệnh thì phần hỏi đuôi sẽ là will you?

Close the door, will you?

Mệnh đề chính có must thì lúc này câu hỏi đuôi sẽ sử dụng need nếu như must trong câu mang nghĩa là nên hoặc sử dụng must nếu trong câu mang nghĩa là cấm đoán.

They must learn hard, needn’t they? (họ cần thiết phải học hành chăm chỉ hơn đúng không?)

She must come soon, mustn’t she? (cô ấy phải đến sớm đúng không?)

Trong câu có các trạng từ phủ định, bán phủ định như: never, seldom, hardly, little, ... thì đó được coi như là một câu phủ định nên phần đuôi sẽ là khẳng định.

She never sings a song at the party, does she? (cô ấy không bao giờ hát ở bữa tiệc đúng không?)

Mệnh đề chính có các động từ như: think, believe, fancy, imagine, reckon, feel, ... + mệnh đề phụ thì sẽ thực hiện câu hỏi đuôi theo mệnh đề phụ.

I think she should eat more, shouldn’t she? (Tôi nghĩ cô ấy nên ăn nhiều hơn đúng không?)

Câu hỏi đuôi với used to thì ta sẽ coi như used to là một động từ chia ở quá khứ nên câu hỏi đuôi tương ứng sẽ dùng trợ động từ did

She used to play the piano, didn’t she?

Câu hỏi đuôi với had better thì ta sẽ lấy trợ động từ là had để lập câu hỏi đuôi.

You had better learn, hadn’t you?

Câu hỏi đuôi khi mệnh đề chính có would rather thường được viết gọn là ‘d rather thì lúc này sẽ mượn trợ động từ would để lập câu hỏi đuôi.

Linda would rather eat, wouldn’t you?

Ngữ điệu nói trong câu hỏi đuôi – Tag question

Ngữ điệu trong câu hỏi đuôi sẽ quyết định mục đích câu nói của bạn

Lên giọng – Câu hỏi nhằm xác thực thông tin

Nếu người nói lên giọng ở cuối câu khi giao tiếp thì được dùng trong trường hợp diễn tả sự không chắc chắn và muốn được xác thực lại thông tin.

Ví dụ:

  • He is bad at playing piano, isn’t he? (Anh ấy có vẻ chơi đàn tệ phải không?)
  • Your brother eat at restaurant, doesn’t she? (Anh trai bạn ăn ở nhà hàng đúng không?)

Hạ giọng – Câu hỏi tìm kiếm sự đồng tình

Tuy nhiên nếu như người nói hạ tông giọng ở cuối câu, họ đang muốn biết liệu người nghe có đồng tình hay không.

Ví dụ: This bag is too big, isn’t it? (Ngôi nhà này nhỏ quá nhỉ?)

Bài tập

  1. Nobody eats, ….?
  2. Let’s watch football on Monday, ….?
  3. I never take a bath after 11.PM, …..?
  4. Everything is cheaper, ……?
  5. He used to play badminton, ……?
  6. Everybody doesn’t walk together, …..?
  7. Nothing serious will happen if the doctor is here, ……?
  8. I think Peter is the tallest in our class, …..?
  9. Nyme had to leave this city, ….?
  10. What a sad day, …..?
  11. I am a new teacher in this school, ….?
  12. I’m smart enough to do this plan, …..?
  13. Let me bring you something to eat, …?
  14. How big a mountain is, ….?
  15. Don’t touch me, …?

Đáp án

  1. do they
  2. shall we
  3. are I
  4. aren’t they
  5. didn’t he
  6. do they
  7. won’t it
  8. isn’t he
  9. didn’t he
  10. isn’t it
  11. aren’t I
  12. aren’t I
  13. shall me
  14. isn’t it
  15. will you

Trên đây tất cả các kiến thức được về câu hỏi đuôi được tổng hợp và hệ thống một cách chi tiết khoa học. Hy vọng rằng các bạn sẽ nắm chắc về mảng ngữ pháp này. Để có thể cập nhật cũng như học hỏi những kiến thức tiếng Anh từ đơn giản đến nâng cao bạn học đừng quên theo dõi các bài tổng hợp kiến thức tiếng Anh tại hoctienganhnhanh.vn.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top