MỚI CẬP NHẬT

Cấu trúc find và cách sử dụng find chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc find đi với danh từ và tính từ, nghĩa của nó là được dùng để nói về việc thấy, nhận tháy, tìm thấy hoặc cảm thấy như thế nào.

Cấu trúc find là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp chúng ta diễn đạt về việc tìm thấy, nhận thấy hoặc đánh giá một cái gì đó. Bằng cách sử dụng cấu trúc này, chúng ta có thể diễn tả những tình huống cụ thể trong cuộc sống. Qua bài học hôm nay của học tiếng Anh, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về cấu trúc find và cách sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày.

Find có nghĩa tiếng Việt là gì?

Find trong cấu trúc find có nghĩa là thấy hoặc nhận thấy, bên cạnh đó tuỳ vào ngữ cảnh nó có thể còn có nghĩa là cảm thấy hoặc tìm thấy.

Ví dụ:

  • I find the movie very entertaining. (Tôi thấy bộ phim rất thú vị)
  • She found it difficult to concentrate. (Cô ấy cảm thấy khó tập trung)
  • They found their lost keys under the couch. (Họ tìm thấy chìa khóa bị mất dưới chiếc ghế)

Tổng hợp cấu trúc find và cách dùng trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cấu trúc find đi với từ loại nào?

Khi nói đến cấu trúc find trong tiếng Anh, các bạn có thể kể đến 3 cấu trúc find phổ biến nhất như sau.

Cấu trúc find với 2 danh từ

Cấu trúc: Find + Danh từ + Danh từ

Cấu trúc này nói về việc ai đó thấy, nhận thấy, cảm thấy ai đó hoặc điều gì đó như thế nào, đó có thể là về đặc điểm, lời nói, tính cách hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • I find her comments insightful. (Tôi thấy nhận xét của cô ấy sâu sắc)
  • She finds his behavior unacceptable. (Cô ấy thấy hành vi của anh ta không chấp nhận được)

Phân tích 2 ví dụ ta thấy:

  • Danh từ thứ nhất: her, his.
  • Danh từ thứ hai: comments, behavior.

Cấu trúc find it với tính từ và to V

Cấu trúc: Find + it + tính từ + to V

Cấu trúc này nói về bạn thấy hoặc cảm thấy bạn ra sao trong một tình huống nào đó.

Ví dụ:

  • I find it difficult to concentrate in a noisy environment. (Tôi thấy khó để tập trung trong một môi trường ồn ào)
  • She finds it exciting to travel to new places. (Cô ấy thấy thú vị khi đi du lịch đến những nơi mới)

Phân tích 2 ví dụ ta thấy:

  • Tính từ: difficult, exciting.
  • To V: to concentrate, to travel

Cấu trúc find với cả danh từ và tính từ

Cấu trúc: Find + danh từ + tính từ

Cấu trúc này nói về việc ai đó thấy ai đó hay điều gì đó ra sao.

Ví dụ:

  • She finds the restaurant expensive. (Cô ấy thấy nhà hàng đắt đỏ)
  • We find the weather beautiful today. (Chúng tôi thấy thời tiết hôm nay đẹp)

Phân tích 2 ví dụ ta thấy:

  • Danh từ: the weather, the restaurant
  • Tính từ: expensive, beautiful

Một số cấu trúc khác tương tự cấu trúc find trong tiếng Anh

Cấu trúc find và các cấu trúc tương tự.

Có một số cấu trúc tương tự cấu trúc find trong tiếng Anh để diễn đạt ý kiến, nhận xét hoặc cảm nhận về người hoặc vật đó chính là:

  • Cấu trúc Consider + danh từ + danh từ
  • Cấu trúc Regard + danh từ + danh từ
  • Cấu trúc View + danh từ + danh từ
  • Cấu trúc See + danh từ + danh từ

Ví dụ:

  • I consider her a great leader. (Tôi coi cô ấy là một người lãnh đạo tuyệt vời)
  • He regards her as his best friend. (Anh ta coi cô ấy là bạn thân nhất của mình)
  • I view this situation as an opportunity for growth. (Tôi xem tình huống này là cơ hội để phát triển)
  • I see her as a talented artist. (Tôi nhìn thấy cô ấy là một nghệ sĩ tài năng)

Một số cách diễn đạt khác về cấu trúc find trong tiếng Anh

Các cấu trúc find cụ thể.

Khi sử dụng cấu trúc find chúng ta cần ghi nhớ một số cách diễn đạt cấu trúc find ở những tình huống cụ thể như sau:

  • Cấu trúc S + find + somebody/something + adjective + to + V: Thể hiện việc ai đó/những gì đó được cho là có đặc điểm/tính chất nhất định và có khả năng/được cho là sẽ thực hiện hành động trong tương lai.

Ví dụ: I find him intelligent enough to solve the problem. (Tôi cho rằng anh ấy thông minh đủ để giải quyết vấn đề)

  • Cấu trúc find something adjective: Thể hiện việc tìm thấy/tìm ra một điều gì đó có đặc điểm/tính chất nhất định.

Ví dụ: I found the movie entertaining. (Tôi thấy bộ phim thú vị)

  • Cấu trúc find think: Thể hiện ý nghĩa rằng người nói phát hiện hoặc nhận thức ra một điều/thực tế và cảm thấy rằng nó đúng hoặc đúng theo quan điểm của mình.

Ví dụ: I found, I think, that honesty is the best policy. (Tôi nghĩ và tôi thấy rằng thật thà là lựa chọn tốt nhất)

  • Cấu trúc find it: Sử dụng để nhấn mạnh việc tìm thấy hoặc nhận thức ra một điều gì đó, thường đi kèm với cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.

Ví dụ: I find it amazing that she can speak five languages. (Tôi thấy điều đó đáng kinh ngạc khi cô ấy có thể nói được năm ngôn ngữ)

  • Cấu trúc S + find + N/V-ing + Adj: Thể hiện việc người nói tìm thấy/mô tả một danh từ hoặc hành động có đặc điểm/tính chất nào đó.

Ví dụ: I find his behavior unacceptable. (Tôi cho rằng hành vi của anh ta không chấp nhận được)

=> Các cấu trúc find nêu trên thường diễn đạt ý kiến, nhận xét hoặc cảm nhận cá nhân về người hoặc vật. Vì vậy, hãy chắc chắn rằng bạn đang diễn đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc của chính mình.

Một số cụm từ đi với cấu trúc find khá thú vị

Cấu trúc find cùng một số cụm từ đi liền trong tiếng Anh được dùng để diễn tả những tình huống cụ thể trong cuộc sống qua nội dung sau đây.

  • Find common ground: Tìm thấy được điểm chung hoặc sự đồng ý với người khác.

Ví dụ: Despite their differences, they were able to find common ground and work together. (Mặc dù có sự khác biệt nhưng họ vẫn có thể tìm thấy điểm chung và làm việc cùng nhau)

  • Find your way: Tìm ra hướng đi hoặc phương pháp giải quyết.

Ví dụ: After getting lost, he eventually found his way back home. (Sau khi bị lạc thì cuối cùng anh ấy cũng tìm được đường về nhà)

  • Find yourself: Tự nhận ra hoặc tìm thấy chính bản thân mình.

Example: During her solo backpacking trip, she found herself and gained a new perspective on life. (Trong chuyến du lịch bụi một mình, cô ấy đã tìm thấy chính mình và có được cách nhìn mới về cuộc sống)

  • Find the silver lining: Tìm thấy mặt tích cực hoặc điểm tốt trong một tình huống khó khăn.

Ví dụ: Despite the setbacks, she always manages to find the silver lining in every situation. (Bất chấp những thất bại, cô ấy luôn cố gắng tìm ra điều may mắn trong mọi tình huống)

  • Find yourself: Tự nhận ra hoặc tìm thấy chính bản thân mình.

Example: During her solo backpacking trip, she found herself and gained a new perspective on life. (Trong chuyến du lịch bụi một mình, cô ấy đã tìm thấy chính mình và có được cách nhìn mới về cuộc sống)

  • Find the silver lining: Tìm thấy mặt tích cực hoặc điểm tốt trong một tình huống khó khăn.

Ví dụ: Despite the setbacks, she always manages to find the silver lining in every situation. (Bất chấp những thất bại, cô ấy luôn cố gắng tìm ra điều may mắn trong mọi tình huống)

  • Find your voice: Tìm thấy quan điểm và ý kiến của mình.

Example: It took him some time, but he finally found his voice and spoke up in the meeting. (Anh ấy đã mất một thời gian nhưng cuối cùng anh ấy đã tìm được tiếng nói của mình và lên tiếng trong cuộc họp)

  • Find the right balance: Tìm được sự cân bằng hoặc sự điều hòa thích hợp.

Example: It's important to find the right balance between work and personal life. (Cái quan trọng là phải tìm được sự cân bằng phù hợp giữa công việc và cuộc sống cá nhân)

  • Find a needle in a haystack: Tìm kiếm một cái gì đó rất khó tìm hoặc hiếm.

Example: Finding a reliable babysitter in this town is like finding a needle in a haystack. (Tìm một người giữ trẻ đáng tin cậy trong thị trấn này giống như mò kim đáy bể)

Đoạn hội thoại sử dụng cấu trúc find trong tiếng Anh

Lisa: Hey, Tom. Have you found your keys yet? (Chào, Tom. Anh đã tìm thấy chìa khóa chưa?)

Tom: No, I've been searching everywhere, but I can't find them. (Không, tôi đã tìm khắp nơi nhưng không thấy chúng)

Lisa: Don't worry, let me help you. Maybe we can find them together. (Đừng lo, để tôi giúp anh. Có lẽ chúng ta có thể tìm chúng cùng nhau)

Tom: Thanks, Lisa. (Cảm ơn, Lisa)

Lisa: It's no problem at all. I know how frustrating it can be to lose something important. (Không có gì. Tôi hiểu được sự khó chịu khi mất đi thứ gì đó quan trọng)

Tom: I've already checked my pockets, the table, and even under the couch, but they're nowhere to be found. (Tôi đã kiểm tra túi quần, bàn và thậm chí dưới ghế, nhưng chúng không đâu)

Lisa: Let's retrace your steps. Maybe you left them in the kitchen or in your car. (Hãy nhớ lại những bước đi của anh xem. Có thể anh để chúng trong nhà bếp hoặc trong ô tô)

Tom: Good idea. I'll go check those places again. Hopefully, we'll find them soon. (Ý kiến hay đấy. Tôi sẽ đi kiểm tra những nơi đó lần nữa. Hy vọng chúng ta sẽ sớm tìm thấy chúng)

Lisa: Don't give up. I'm sure we'll find your keys eventually. (Đừng bỏ cuộc. Tôi chắc chắn rằng cuối cùng chúng ta sẽ tìm thấy chìa khóa của anh)

Bài tập về cấu trúc find kèm đáp án

Cấu trúc find và bài tập.

  • Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng cấu trúc "find + it + tính từ + to V".

a) He thinks the movie is entertaining. (find)

b) She believes the book is inspiring. (find)

c) They consider the proposal to be reasonable. (find)

d) I perceive the situation as challenging. (find)

Đáp án:

a) He finds it entertaining to watch the movie.

b) She finds it inspiring to read the book.

c) They find it reasonable to consider the proposal.

d) I find it challenging to perceive the situation.

  • Bài tập 2: Chọn cụm từ có thể kết hợp với cấu trúc find.

a) It's like trying to ____________ in a haystack. (find / find your voice)

b) We need to ____________ a way to resolve this issue. (find common ground / find your way)

c) Despite the difficulties, she always manages to ____________ in every situation. (find common ground / find the silver lining)

d) It took him some time, but he finally ____________ and expressed his opinion. (found his voice / found common ground)

Đáp án:

a) find a needle

b) find your way

c) find the silver lining

d) found his voice

Qua bài học về cấu trúc find của hoctienganhnhanh.vn ngày hôm nay, các bạn một lần nữa có thể nắm vững kiến thức về nhiều khía cạnh liên quan, chẳng hạn như cấu trúc find tương tự cấu trúc nào, những cụm từ nào có thể xuất hiện trong cấu trúc find và đoạn hội thoại thú vị. Cảm ơn các bạn đã theo dõi!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top