MỚI CẬP NHẬT

Cấu trúc give up trong tiếng Anh, cách sử dụng và bài tập

Cấu trúc give up và 5 cách dùng thông dụng nhất trong tiếng Anh, cùng những cấu trúc tương tự give up và thành ngữ đi với give up cần nắm.

Khi học ngữ pháp tiếng Anh, các bạn không nên bỏ qua một nội dung hết sức quan trọng đó là cấu trúc give up, nói về việc ai đó từ bỏ hoặc chính bản thân mình từ bỏ một điều gì đó, có thể là sở thích, đam mê hoặc là công việc gì đó. Các bạn hãy cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu về 5 nội dung chính liên quan đến cấu trúc give up ngay sau đây nhé!

Give up nghĩa là gì?

Give up là gì?

Trong cấu trúc give up, give up có nghĩa là từ bỏ, chấm dứt hoặc ngừng lại, dừng lại công việc, mục tiêu, kế hoạch hoặc thói quen.

Nó diễn tả sự nhượng bộ, chấp nhận hoặc từ chối sau khi đã tranh luận hoặc phản đối trong một thời gian dài.

Khi bạn từ bỏ một điều gì đó, bạn dừng cố gắng hoặc không hy vọng hoặc tin tưởng nữa và chấp nhận rằng nó không thành công hoặc không thể đạt được.

Ví dụ: She gave up her job. (Cô ấy từ bỏ công việc của mình)

Các cấu trúc give up và cách dùng cần ghi nhớ

Cấu trúc give up.

Khi nói về cụm từ give up, chúng ta cần nắm chắc được 5 cấu trúc give up sau đây cùng một số ví dụ minh hoạ để hiểu hơn.

Cấu trúc give up đi với N/V-ing - Từ bỏ/bỏ cuộc/ngừng làm điều gì đó

Cấu trúc:

S + give something up + O/mệnh đề clause

S + give up something + O/mệnh đề clause

S + give something up + V-ing + O/mệnh đề clause

Ví dụ:

  • She gave up her job to pursue her passion for painting. (Cô ấy từ bỏ công việc để theo đuổi đam mê vẽ tranh của mình)
  • He gave up smoking when he realized the health risks. (Anh ấy từ bỏ việc hút thuốc khi nhận ra những rủi ro về sức khỏe)
  • They gave up watching TV and started reading more books. (Họ từ bỏ việc xem TV và bắt đầu đọc nhiều sách hơn)

Cấu trúc give up với giới từ và mệnh đề - Từ bỏ ai đó/điều gì đó

Cấu trúc:

S + give up + on N/V-ing + mệnh đề clause

Hoặc là: S + give up + on something/somebody + mệnh đề clause

Ví dụ:

  • She gave up on her dream of becoming a professional singer because she didn't receive any support from her family. (Từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ chuyên nghiệp vì cô ấy không nhận được sự ủng hộ nào từ gia đình)
  • John gave up on studying computer programming after realizing that he had a passion for graphic design. (John từ bỏ việc học lập trình máy tính sau khi nhận ra rằng anh ta có niềm đam mê với thiết kế đồ họa)

Cấu trúc give up với tân ngữ/mệnh đề - Từ bỏ/ bỏ cuộc

Cấu trúc:

S + give up + tân ngữ/mệnh đề

Ví dụ:

  • We didn't want to give up our vacation plans, but the unexpected expenses made it necessary. (Chúng tôi không muốn từ bỏ kế hoạch nghỉ mát, nhưng những khoản chi phí không đáng đã khiến nó trở nên cần thiết)
  • He gave up his dream of becoming an astronaut. (Anh ấy từ bỏ ước mơ trở thành nhà du hành vũ trụ)

Cấu trúc give somebody up - Ai đó từ bỏ điều gì đó/ ai đó

Cấu trúc: S + give somebody up 

Ví dụ:

  • The police refused to give up the suspect until they had gathered enough evidence. (Cảnh sát không từ bỏ việc tha cho nghi phạm cho đến khi họ thu thập đủ bằng chứng)
  • Despite their efforts to save the stranded whale, the rescuers eventually had to give it up as it was too weak to survive. (Mặc dù họ đã nỗ lực cứu con cá voi mắc cạn, nhưng nhóm cứu hộ cuối cùng đã phải từ bỏ bởi nó quá yếu để sống sót)

Cấu trúc give yourself/ somebody up - Chính mình/ai đó từ bỏ

Cấu trúc: S + give yourself/somebody up + (to somebody)

Ví dụ:

  • After hours of interrogation, the suspect finally gave himself up to the police. (Sau nhiều giờ thẩm vấn, nghi phạm cuối cùng đã đầu hàng và đầu thú với cảnh sát)
  • The soldiers were heavily outnumbered, and they had no choice but to give themselves up to the enemy. (Những người lính đông hơn rất nhiều và họ không còn lựa chọn nào khác ngoài việc đầu hàng kẻ thù)

Các thành ngữ thường đi với cấu trúc give up

Thành ngữ/cụm từ đi với give up.

Thông thường các bạn sẽ bắt gặp 3 thành ngữ đi với cấu trúc give up đó chính là:

  • Give up hope: Từ bỏ/ ngừng hi vọng.

Ví dụ: The team didn't give up hope of winning the championship, even though they were trailing in the final game. (Đội bóng không từ bỏ hi vọng giành chức vô địch, mặc dù họ đang thua trong trận chung kết)

  • Give somebody up for dead: Ai đó có nguy cơ tử vong rất cao.

Ví dụ: Rescuers had searched tirelessly, but as the days went by, they began to give the hikers up for dead. (Những người cứu hộ đã tìm kiếm không mệt mỏi, nhưng khi thời gian trôi qua, họ bắt đầu nghĩ rằng những người đi bộ này có nguy cơ tử vong rất cao)

  • Give up the ghost: Không sử dụng được nữa.

Ví dụ: The clock on the wall had been in the family for generations, but one day, it finally gave up the ghost and stopped ticking. (Cái đồng hồ trên tường đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ, nhưng một ngày nào đó, nó cuối cùng cũng không sử dụng được nữa và ngừng kêu tích tắc)

Cấu trúc tương tự cấu trúc give up và các phân biệt

Cách phân biệt cấu trúc give up và một số cấu trúc tương tự.

Khi nói đến cấu trúc give up, các bạn có thể biết đến một số cấu trúc tương tự như:

  • Cấu trúc give in

  • Cấu trúc give over

  • Cấu trúc give up on

  • Cấu trúc give in to

Phân biệt các cấu trúc give over, give up on, give in to và give in với cấu trúc give up như sau:

  • Give up: Được sử dụng khi một người từ bỏ một điều gì đó hoặc mất hy vọng.

Ví dụ: She gave up on her dream of becoming a professional singer. (Cô ấy đã từ bỏ ước mơ trở thành ca sĩ chuyên nghiệp của mình)

  • Give in: Ám chỉ sự từ bỏ, đầu hàng thường là trong một cuộc tranh luận hoặc đấu tranh, sau đó chuyển sang làm điều gì khác.

Ví dụ: After hours of negotiation, they finally gave in to the demands of the workers. (Sau hàng giờ đàm phán, họ cuối cùng đã chấp nhận trước yêu cầu của công nhân)

  • Give over: Yêu cầu ngừng lại hoặc dừng một hành động cụ thể.

Ví dụ: Please give over talking and let me concentrate. (Làm ơn đừng nói chuyện nữa và để tôi tập trung)

  • Give up on: Từ bỏ hy vọng hoặc niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó.

Ví dụ: She gave up on her relationship and decided to end it. (Cô ấy đã từ bỏ mối quan hệ và quyết định chấm dứt nó)

  • Give in to sb/sth: Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó, thường là do áp lực hoặc thuyết phục từ ai đó hoặc một tình huống mà trước đó bạn có ý định từ bỏ hoặc không chấp nhận.

Ví dụ: Despite his objections, he eventually gave in to peer pressure and tried the daredevil stunt. (Bất chấp những phản đối của anh ấy, cuối cùng anh ấy đã chịu nhượng bộ trước áp lực từ bạn bè và thử đóng thế màn trình diễn mạo hiểm)

Từ sự phân biệt này, các bạn có thể tuỳ vào tình huống và ngữ cảnh mà có sự lựa chọn phù hợp với nội dung mình muốn diễn đạt nhé!

Những lưu ý khi dùng cấu trúc give up trong tiếng Anh

Có một số lưu ý quan trọng khi sử dụng cấu trúc give up trong tiếng Anh như sau:

  • Cấu trúc give up thường được sử dụng với một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể.

Ví dụ: give up smoking (từ bỏ hút thuốc), give up on a dream (từ bỏ ước mơ), give up a bad habit (từ bỏ thói quen xấu).

  • Khi sử dụng give up trong câu phủ định, ta thường sử dụng "don't" hoặc "didn't" trước động từ.

Ví dụ: I don't give up easily. (Tôi không dễ từ bỏ)

  • Thường thì ta cần một đối tượng sau give up để xác định điều gì được từ bỏ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đối tượng có thể được gợi ý hoặc hiểu ngầm từ ngữ cảnh.

Ví dụ: She gave up on her dreams. (Cô ấy từ bỏ những giấc mơ của mình)

  • Nên lựa chọn từ ngữ chính xác để diễn đạt ý nghĩa của give up. Điều này giúp truyền đạt ý nghĩa chính xác và tránh hiểu lầm.

Ví dụ: Give up (từ bỏ), give up on (từ bỏ hy vọng), give up the fight (từ bỏ cuộc chiến)

Đoạn hội thoại sử dụng cấu trúc give up

Sarah: Hi, Emily. I'm feeling so frustrated with my job. I've been trying so hard to get a promotion, but it seems impossible. (Xin chào, Emily. Tôi cảm thấy rất chán nản với công việc của mình. Tôi đã cố gắng rất nhiều để thăng tiến, nhưng dường như không thể)

Emily: I understand how you feel, Sarah. Sometimes, it can be tough. But don't give up just yet. You're talented and dedicated. Keep pushing forward. (Tôi hiểu cảm giác của bạn, Sarah. Đôi khi, thật khó khăn. Nhưng đừng từ bỏ ngay bây giờ. Bạn có tài năng và sự cống hiến. Hãy tiếp tục tiến về phía trước)

Sarah: But it's been years, and nothing has changed. I think it's time for me to give up on this company and explore other opportunities. (Nhưng đã qua mấy năm rồi, không có gì thay đổi. Tôi nghĩ đến lúc từ bỏ công ty này và tìm kiếm cơ hội khác)

Emily: I understand your decision, Sarah. Remember, giving up on one thing can lead to discovering something even better. (Tôi hiểu quyết định của bạn, Sarah. Hãy nhớ rằng, từ bỏ một điều gì đó có thể tìm kiếm được điều gì đó tốt hơn)

Sarah: Thank you, Emily. It's time for me to give up on this job and start a new chapter in my career. (Cảm ơn bạn, Emily. Đã đến lúc tôi từ bỏ công việc này và bắt đầu một chương mới trong sự nghiệp của mình)

Bài tập về cấu trúc give up và đáp án chi tiết

Bài tập 1: Dùng dạng đúng của cấu trúc give up điền vào chỗ trống trong câu sau:

Despite facing numerous challenges, she never ________ on her dreams of becoming a successful musician.

Đáp án: gave up

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau:

The team was losing the game, but they didn't give up / gave up and fought until the end.

Đáp án: didn't give up

Bài tập 3: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh với cấu trúc "give up":

(a) They / up / gave / hope / any chance / of winning / the competition.

Đáp án: They gave up any chance of winning the competition.

Bài tập 4: Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách điền đúng dạng của cấu trúc "give up" vào chỗ trống:

After struggling with the difficult puzzle for hours, he finally ___________ and asked his friend for help. He didn't want to ___________ on it completely.

Đáp án: gave up/ give up.

Bài tập 5: Điền cấu trúc "give up" hoặc "give up on" vào chỗ trống trong đoạn văn sau:

Despite facing many obstacles in his career, he never ___________ his dreams of becoming a successful actor. However, after receiving constant rejections, he finally ___________ his dream and decided to pursue a different path.

Đáp án: gave up on/ gave up.

Kết thúc bài học về cấu trúc give up, các bạn hoàn toàn có thể tự học về lý thuyết trọng tâm và áp dụng làm thêm một số bài tập liên quan để thành thạo hơn về ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là về sự từ bỏ. Hy vọng kiến thức này sẽ giúp ích cho các bạn. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài học này của hoctienganhnhanh.vn.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top