MỚI CẬP NHẬT

Cấu trúc good at chuẩn trong tiếng Anh và cách dùng

Cấu trúc Good at được sử dụng để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của một người trong việc thực hiện một hoạt động hay công việc cụ thể

Trong tiếng Anh, Good at được sử dụng để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng trong một hoạt động hay công việc cụ thể.

Vậy để sử dụng đúng cấu trúc, chúng ta cần phải xác định rõ lĩnh vực hoặc công việc chúng ta muốn miêu tả. Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu thêm về Cấu trúc good at, so sánh good at và good in để có thể sử dụng chúng một cách chính xác và hiệu quả hơn nhé.

Good at là gì?

Good at dịch sang tiếng Việt

Good at là một cụm từ trong tiếng Anh, được dịch sang tiếng Việt là “giỏi trong việc”.

"Good" có nghĩa là tốt, và "at" có nghĩa là ở, trong hoặc tại một vị trí hoặc địa điểm nào đó. Good at được sử dụng để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của một người.

Ví dụ:

  • She's good at playing the piano (Cô ấy giỏi chơi đàn piano).
  • He's good at solving math problems (Anh ấy giỏi giải các bài toán toán học).

Cấu trúc good at trong tiếng Anh cần nhớ

Cấu trúc good at trong tiếng Anh

Cấu trúc good at có thể đứng danh từ (Noun) hoặc động từ ở dạng V-ing (gerund), tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

Đứng danh từ (Noun)

cấu trúc: To be + good at + Noun

Ví dụ:

  • She is good at basketball. (Cô ấy giỏi chơi bóng rổ.)
  • He is good at music. (Anh ấy giỏi âm nhạc.)
  • They are good at languages. (Họ giỏi ngôn ngữ.)

Đứng động từ ở dạng V-ing (gerund),

cấu trúc: To be + good at + V-ing

Ví dụ:

  • She is good at playing the guitar. (Cô ấy giỏi chơi đàn guitar.)
  • He is good at singing. (Anh ấy hát hay.)
  • They are good at problem-solving. (Họ giỏi giải quyết vấn đề.)

Lưu ý: trong trường hợp này, danh từ được sử dụng phải có tính chất trừu tượng, không phải là đối tượng đơn giản mà có thể thấy được bằng mắt thường. Còn động từ ở dạng V-ing (gerund) thường được sử dụng để miêu tả hành động đang diễn ra hoặc một kỹ năng chuyên môn nào đó.

So sánh cấu trúc Good at và Good in

Điểm giống nhau giữa cấu trúc good at và good in

  • Cả hai cấu trúc này đều để miêu tả một khả năng hoặc kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Cả hai cấu trúc đều có tính chất so sánh, trong đó người được miêu tả được so sánh với những người khác trong cùng lĩnh vực.
  • Cả hai cấu trúc đều có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ cuộc trò chuyện thông thường cho đến viết CV hay phỏng vấn xin việc.

Điểm Khác nhau giữa cấu trúc good at và good in

  • Good at: Sử dụng để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của một người trong việc thực hiện một hoạt động hay công việc cụ thể.

Ví dụ:They are good at public speaking. (Họ giỏi diễn thuyết trước công chúng.)

  • Good in: Sử dụng để miêu tả một người có kiến thức, hiểu biết hoặc thành thạo về một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ: He is good in economics. (Anh ấy giỏi kinh tế.)

Vì vậy, khi sử dụng good in, ta thường đề cập đến một lĩnh vực kiến thức cụ thể, trong khi good at thường được sử dụng để nói về khả năng thực hiện một hoạt động cụ thể.

Lưu ý quan trọng khi dùng cấu trúc good at

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc good at

Khi sử dụng cấu trúc good at để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của một người trong việc thực hiện một hoạt động hay công việc cụ thể, có một số lưu ý quan trọng sau đây:

  • Sử dụng tính từ hoặc danh từ đứng trước good at để miêu tả hoạt động hay kỹ năng.

Ví dụ: good at playing basketball, good at cooking, good at public speaking, v.v.

  • Có thể sử dụng very hoặc các trạng từ khác như quite, extremely, remarkably,... để tăng cường mức độ giỏi của khả năng hoặc kỹ năng.

Ví dụ: very good at playing basketball, quite good at cooking, extremely good at public speaking, v.v.

  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ phù hợp khi sử dụng cấu trúc này.

Ví dụ: không nên miêu tả một người là "good at" một hoạt động nếu họ chỉ mới bắt đầu học và chưa đạt được trình độ cao.

  • Lưu ý sử dụng đúng thì và ngôi của động từ. Nếu động từ là đơn giản, chia ở hiện tại đơn ("play", "cook", "speak", v.v.), thì động từ đó cần phải được chia đúng theo người và số.

Ví dụ: She is good at playing basketball, He is good at cooking.

  • Cần sử dụng cấu trúc này một cách đa dạng để tránh lặp lại từ quá nhiều.

Ví dụ: thay vì sử dụng "good at" trong mỗi câu, bạn có thể sử dụng "skilled in", "proficient at", hoặc "adept at" để tạo sự đa dạng và phong phú cho ngôn ngữ của mình.

Đoạn hội thoại kèm dịch dùng cấu trúc good at

Đoạn hội thoại sử dụng cấu trúc good at

Đây là một đoạn hội thoại sử dụng cấu trúc good at để miêu tả khả năng hoặc kỹ năng của một người trong việc thực hiện một hoạt động hay công việc cụ thể:

Sophia: Hi, Jack. I heard that you're a great cook. Is that true? (Chào Jack. Tôi nghe nói rằng bạn là một đầu bếp giỏi. Điều đó có đúng không?)

Jack: Well, I don't know about great, but I'm definitely good at cooking. I've been cooking since I was a kid, and I love to experiment with different ingredients and flavors. (Chà, tôi không biết có giỏi đến thế không, nhưng chắc chắn là tôi khá giỏi trong bếp. Tôi đã nấu từ khi còn bé, và tôi thích thử nghiệm với các thành phần và hương vị khác nhau.)

Sophia: That's so cool. What's your specialty? (Thật tuyệt vời. Món ăn đặc biệt của bạn là gì vậy?)

Jack: I love to make Italian food, especially pasta dishes. I also make a mean chicken parmesan. (Tôi thích nấu ăn Ý, đặc biệt là các món pasta. Tôi cũng làm được món gà parmesan rất ngon.)

Sophia: Yum, my mouth is watering just thinking about it. Do you have any tips for someone who wants to learn to cook like you? (Ăn ngon quá, chỉ nghĩ đến là miệng tôi đã chảy nước. Bạn có bất kỳ lời khuyên nào cho ai muốn học nấu ăn giống như bạn không?)

Jack: Sure. My biggest tip is to practice and experiment as much as possible. Don't be afraid to try new things and make mistakes. And always taste your food as you go along. (Chắc chắn. Lời khuyên lớn nhất của tôi là nên luyện tập và thử nghiệm nhiều nhất có thể. Đừng sợ thử những thứ mới và mắc lỗi. Và luôn nếm thử món ăn của mình khi đang nấu.)

Sophia: Thanks for the advice, Jack. I'll definitely keep that in mind. Maybe I'll have to come over for dinner one night and try your chicken parmesan. (Cảm ơn về lời khuyên, Jack. Tôi sẽ nhớ điều đó. Có lẽ tôi sẽ phải đến ăn tối tại nhà bạn và thử món gà parmesan của bạn.)

Jack: Anytime, Sophia. I would love to cook for you. (Bất cứ lúc nào, Sophia. Tôi sẽ rất vui khi được nấu ăn cho bạn.)

Bài tập vận dụng

Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc thích hợp:

  1. She's ________ at playing the guitar. (good at / good in)
  2. He's ________ in math. (good at / good in)
  3. They're ________ at sports. (good at / good in)
  4. She's ________ in science. (good at / good in)
  5. He's ________ at public speaking. (good at / good in)
  6. They're ________ in languages. (good at / good in)
  7. She's ________ at cooking. (good at / good in)
  8. He's ________ in history. (good at / good in)
  9. They're ________ at playing video games. (good at / good in)
  10. She's ________ in art. (good at / good in)

Đáp án:

  1. good at
  2. good in
  3. good at
  4. good in
  5. good at
  6. good in
  7. good at
  8. good in
  9. good at
  10. good in

Hy vọng với bài viết này của hoctienganhnhanh.vn, bạn đã hiểu được cách sử dụng từ good at trong tiếng Anh cách phân biệt cấu trúc good at và good in. Để trau dồi kỹ năng sử dụng từ này, hãy thực hành thường xuyên và áp dụng trong các tình huống giao tiếp của bạn. Chúc bạn thành công!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top