MỚI CẬP NHẬT

Cấu trúc keep quan trọng trong tiếng Anh và giới từ đi kèm

Keep trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa đó là giữ, duy trì, trông nom, chăm sóc…, cùng các cấu trúc keep quan trọng và các giới từ đi kèm.

Bạn có bao giờ tự hỏi về các nghĩa và cấu trúc khác nhau của từ keep trong tiếng Anh không? Từ giữ cho đến giữ an toàn, từ này có một loạt các ý nghĩa và sử dụng. Sự đa dạng của từ keep là minh chứng cho sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ tiếng Anh.Cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu thêm về cấu trúc của keep và các giới từ đi với keep

Keep là gì?

keep trong tiếng Anh

Từ keep trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm giữ, duy trì, trông nom, chăm sóc và tùy thuộc vào ngữ cảnh của câu và cách sử dụng từ keep trong đó. Cấu trúc Keep trong lập trình là một cách để lưu trữ dữ liệu trong thời gian thực thi của chương trình.

Ví dụ:

  • He keeps his car in the garage. (Anh ta giữ xe của mình trong gara.)
  • She kept her promise to meet me at the park at noon. (Cô ấy đã giữ lời hứa của mình gặp tôi ở công viên vào buổi trưa.)

Các cấu trúc keep quan trọng trong tiếng Anh

Các cấu trúc keep quan trọng trong tiếng Anh bao gồm:

Keep + V-ing

Cấu trúc này để diễn tả hành động tiếp diễn hoặc thói quen.

Ví dụ:

  • She keeps interrupting me every time I speak. (Cô ấy luôn ngắt lời tôi mỗi khi tôi nói.)
  • He keeps forgetting his keys at home. (Anh ta luôn quên chìa khóa ở nhà.)

Keep + Adj

Cấu trúc này để diễn tả tình trạng hoặc tính chất của một vật hoặc người.

Ví dụ:

  • She keeps her room tidy and clean. (Cô ấy giữ phòng của mình gọn gàng và sạch sẽ.)
  • He kept his promise to help me move. (Anh ta đã giữ lời hứa giúp tôi chuyển nhà.)

Keep + Noun

Cấu trúc này để diễn tả việc giữ hoặc bảo quản một đồ vật hoặc người.

Ví dụ:

  • The museum keeps many valuable artifacts from ancient civilizations. (Bảo tàng giữ nhiều hiện vật quý giá từ các nền văn minh cổ đại.)
  • She keeps a record of all her expenses. (Cô ấy giữ một bản ghi chép của tất cả các chi phí của mình.)

Keep + Infinitive

Cấu trúc này để diễn tả mục đích hoặc lý do để làm một việc gì đó.

Ví dụ:

  • We keep an emergency kit in the car in case of accidents. (Chúng tôi giữ một bộ đồ cứu hộ trong xe ô tô trong trường hợp xảy ra tai nạn.)
  • She keeps telling me to exercise more, but I never listen. (Cô ấy luôn bảo tôi nên tập thể dục nhiều hơn, nhưng tôi không bao giờ nghe.)

Keep + Preposition

Cấu trúc này để diễn tả mối quan hệ hoặc tình trạng giữa hai vật hoặc người.

Ví dụ:

  • He keeps in touch with his family by calling them every week. (Anh ta giữ liên lạc với gia đình bằng cách gọi điện cho họ mỗi tuần.)
  • She keeps to herself and doesn't talk to anyone. (Cô ấy giữ cho mình và không nói chuyện với ai.)

Keep + Object + Adjective

Cấu trúc này để diễn tả hành động giữ cho một đối tượng giữ được một tính chất hoặc trạng thái nào đó.

Ví dụ:

  • Can you keep the door open? (Bạn có thể giữ cửa mở không?)
  • She kept the children entertained with games and songs. (Cô ấy giữ trẻ vui chơi với trò chơi và bài hát.)

Keep + Object + Gerund

Cấu trúc này để diễn tả hành động giữ cho một đối tượng tiếp tục làm một việc gì đó.

Ví dụ:

I keep my phone on silent during the movie. (Tôi giữ điện thoại của mình ở chế độ im lặng trong suốt bộ phim.)

He kept interrupting me while I was trying to work. (Anh ta luôn ngắt lời tôi khi tôi cố gắng làm việc.)

Keep + Object + Preposition

Cấu trúc này để diễn tả hành động giữ cho một đối tượng trong một trạng thái nào đó hoặc ở một vị trí nào đó.

Ví dụ:

  • She keeps her jewelry in a locked box. (Cô ấy giữ trang sức của mình trong một hộp khóa.)
  • We need to keep the plants away from direct sunlight. (Chúng ta cần giữ cây cách xa ánh nắng trực tiếp.)

Các giới từ đi với keep trong tiếng Anh

Một số giới từ đi với keep phổ biến nhất

  • Keep + on: tiếp tục làm điều gì đó
    Ví dụ:Despite the difficulties, she kept on working towards her dream.
    ( Bất chấp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc để theo đuổi ước mơ của mình.)

  • Keep + up: giữ vững một trạng thái hoặc mức độ nào đó
    Ví dụ: The company needs to keep up its sales growth in order to stay competitive. ( Công ty cần giữ vững mức tăng trưởng doanh số để cạnh tranh được trên thị trường. )

  • Keep + off: tránh xa hoặc ngăn chặn một điều gì đó
    Ví dụ: You need to keep off the grass to avoid damaging it. (Bạn cần tránh bước lên cỏ để tránh gây thiệt hại cho nó.)

  • Keep + to: tuân thủ hoặc giữ một quy tắc hoặc lời hứa nào đó
    Ví dụ: I always try to keep to my schedule to make the most of my time.

  • Keep + for: giữ một thứ gì đó cho ai đó hoặc để sử dụng sau này
    Ví dụ: I'm keeping this book for my sister to read when she visits. (Tôi luôn cố gắng tuân thủ lịch trình của mình để tận dụng thời gian tốt nhất có thể.)

  • Keep + from: ngăn chặn hoặc tránh xa một điều gì đó
    Ví dụ: The fence is there to keep the cows from wandering onto the road. ( Hàng rào được đặt ở đó để ngăn bò đi lang thang lên đường. )

  • Keep + with: tiếp tục theo kịp hoặc giữ liên lạc với ai đó hoặc điều gì đó
    Ví dụ: I'm trying to keep up with my old friends from college. ( Tôi đang cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ từ đại học. )

Một số cụm động từ phổ biến với keep trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm động từ phổ biến với keep trong tiếng Anh:

  • Keep in mind: nhớ, giữ trong đầu
  • Keep an eye on: để mắt đến, theo dõi
  • Keep up with: theo kịp, giữ vững
  • Keep to oneself: giữ cho riêng mình, không chia sẻ
  • Keep in touch: giữ liên lạc
  • Keep it up: làm tiếp tục, không ngừng
  • Keep a secret: giữ bí mật
  • Keep the change: giữ lại tiền thừa
  • Keep your cool: giữ bình tĩnh
  • Keep at bay: ngăn chặn, đẩy lùi
  • Keep an open mind: giữ tâm trí mở, không đóng kín
  • Keep someone posted: thông báo cho ai biết về tình hình mới nhất
  • Keep the ball rolling: giữ cho việc gì đó tiếp tục diễn ra.
  • Keep your fingers crossed: cầu mong điều tốt đẹp xảy ra
  • Keep your distance: giữ khoảng cách, không tiếp cận quá gần
  • Keep someone on their toes: khiến ai đó phải cảnh giác, sẵn sàng đối phó
  • Keep your options open: giữ tùy chọn mở, không quyết định sớm
  • Keep a straight face: giữ khuôn mặt bình thản, không cười
  • Keep your head above water: đối phó với những khó khăn, vượt qua được khó khăn
  • Keep the faith: tin tưởng, không mất niềm tin

lỗi thường gặp khi dùng cấu trúc Keep và cách khắc phục

Một số lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc keep bao gồm:

  • Sử dụng sai loại động từ sau keep: Điều này có thể xảy ra khi người nói sử dụng động từ không phù hợp với ý nghĩa mà họ muốn truyền tải, hoặc không phù hợp với thì của câu.

  • Thiếu giới từ hoặc đại từ sau keep: Điều này có thể xảy ra khi người nói quên sử dụng giới từ hoặc đại từ đúng để mô tả đối tượng của hành động.

  • Thiếu mệnh đề sau keep: Điều này có thể xảy ra khi người nói không đưa ra đầy đủ thông tin về hành động hoặc không kết thúc câu.

Cách khắc phục:

Để khắc phục những lỗi này, người nói cần chú ý đến việc sử dụng đúng loại động từ sau keep, sử dụng giới từ và đại từ đúng để mô tả đối tượng của hành động, và đưa ra đầy đủ thông tin về hành động bằng cách sử dụng mệnh đề hoàn chỉnh. Ngoài ra, có thể tham khảo các ví dụ trên để nắm rõ cách sử dụng cấu trúc keep và tránh các lỗi thường gặp.

Đoạn hội thoại dùng cấu trúc keep

Hội thoại giữa hai người có dùng cấu trúc keep

Son: Why do you keep avoiding me? (Tại sao em luôn tránh tôi?)

Anna: I'm not avoiding you. I've just been really busy lately. (Em không tránh tôi. Em chỉ bận rộn thôi.)

Son: You keep canceling our plans and not returning my calls. (Em luôn hủy kế hoạch của chúng ta và không gọi điện thoại lại cho tôi.)

Anna: I'm sorry about that. I've been dealing with a lot of stress at work and I haven't had time for anything else. But I promise I'll make it up to you. (Em xin lỗi về điều đó. Em đang phải đối mặt với rất nhiều áp lực ở công việc và không có thời gian cho bất cứ điều gì khác. Nhưng em hứa sẽ bù đắp cho anh.)

Bài tập vận dụng liên quan đến cấu trúc keep trong tiếng Anh

Sử dụng cấu trúc keep hoàn thành câu sau:

  1. John is a very organized person. He ………..his desk clean and tidy, and he …………all his files in alphabetical order.
  2. I can't concentrate on my work because my co-worker ………….talking loudly on the phone.
  3. The company …………..all its confidential documents in a locked cabinet.
  4. I …………..my phone on silent during meetings to avoid interruptions.

Đáp án:

  1. keeps, keeps
  2. keeps
  3. keeps
  4. keep

Từ keep có nhiều cấu trúc và ý nghĩa khác nhau, cho thấy sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ. Không chỉ riêng từ keep, mà còn có rất nhiều từ trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Đó là lý do tại sao hoctienganhnhanh.vn luôn không ngừng nâng cao kiến thức và luôn có điều mới để các bạn khám phá.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top