MỚI CẬP NHẬT

Cấu trúc Satisfied: Ví dụ và cách sử dụng trong tiếng Anh

Cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả một việc gì đó rất dễ dàng hoặc không gặp khó khăn cùng cách sử dụng chi tiết nhất.

Việc học cách sử dụng một cấu trúc cụ thể với từ vựng trong tiếng Anh giúp người học ngoại ngữ hiểu sâu hơn về cách diễn đạt ngôn ngữ, cụm từ kết hợp với nhau và ngữ cảnh sử dụng. Trong chuyên mục bài học hôm nay của học tiếng Anh nhanh hãy cùng khám phá một cấu trúc vô cùng phổ biến, cấu trúc Satisfied cùng cách sử dụng chuẩn ngữ pháp trong giao tiếp hằng ngày cũng như những bài tập tiếng Anh nhé!

Cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh là gì?

Diễn tả một việc gì đó rất dễ dàng hoặc không gặp khó khăn

Satisfied có nghĩa là: hài lòng, thỏa mãn.

Trong tiếng Anh cấu trúc Satisfied cũng biểu đạt ý nghĩa tương tự là khi một người hoặc một nhóm người cảm thấy hài lòng với một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc tích cực khi mục tiêu hoặc mong đợi đã được đáp ứng hoặc đạt được hoặc khi ai đó cảm thấy hài lòng, hạnh phúc và thỏa mãn với kết quả hoặc trạng thái hiện tại.

Ví dụ:

  • After completing the project ahead of schedule, the client was very satisfied with our work. (Sau khi hoàn thành dự án trước thời hạn, khách hàng rất hài lòng với công việc của chúng tôi)
  • She was satisfied with the outcome of her exam, as she had studied diligently. (Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình, vì cô ấy đã học hành chăm chỉ)
  • The restaurant received glowing reviews, and customers left satisfied with both the food and service. (Nhà hàng nhận được những đánh giá tích cực, và khách hàng rời đi hài lòng với cả thức ăn và dịch vụ)
  • I am satisfied with the quality of this product; it meets all my expectations. (Tôi hài lòng với chất lượng của sản phẩm này; nó đáp ứng tất cả mong đợi của tôi)

Cách phát âm động từ Satisfied trong tiếng Anh theo từ điển Cambridge và Oxford là : /ˈsæt.ɪs.faɪd/ theo cả giọng Anh - Anh và Anh - Mỹ, trọng âm nhấn ở âm tiết thứ nhất.

Tổng hợp cách sử dụng cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh

Sử dụng cấu trúc trong tiếng Anh chuẩn ngữ pháp

Học cách sử dụng cấu trúc satisfied trong tiếng Anh giúp bạn diễn đạt một cách chính xác ngữ pháp trong các tình huống khác nhau đồng thời trở nên thành thạo, tự tin hơn với khả năng giao tiếp và thể hiện cảm xúc trong tiếng Anh. Khám phá ngay cách dùng cấu trúc với satisfied cơ bản và nâng cao qua chuyên mục sau đây:

Cách dùng cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh cơ bản

Sử dụng cấu trúc với Satisfied trong tiếng Anh cơ bản như thế nào?

Cấu trúc với Satisfied có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt. Cách sử dụng cấu trúc này trong tiếng Anh có thể được sử dụng như sau:

  • Be satisfied with + danh từ: Được sử dụng để diễn tả sự hài lòng với một cái gì đó.

Ví dụ: I am satisfied with my test results. (Tôi hài lòng với kết quả bài kiểm tra của mình)

  • Be satisfied that + mệnh đề: Diễn tả sự hài lòng về một điều gì đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.

Ví dụ: He is satisfied that he passed the exam. (Anh ta hài lòng vì anh ta đã qua kỳ thi)

  • Be satisfied to + động từ nguyên mẫu: Dùng để diễn tả sự hài lòng với việc thực hiện một hành động cụ thể.

Ví dụ: She was satisfied to see her children happy. (Cô ấy hài lòng khi thấy con cái mình vui vẻ)

  • Be satisfied with + cách diễn đạt: Sử dụng để diễn tả sự hài lòng với cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó.

Ví dụ: The teacher was satisfied with the students' presentation. (Giáo viên hài lòng với bài thuyết trình của học sinh)

  • Be satisfied by + người hoặc vật: Được sử dụng để diễn tả sự hài lòng với ai đó hoặc cái gì đó đã làm một việc gì đó.

Ví dụ: I am satisfied by the customer service at this restaurant. (Tôi hài lòng với dịch vụ khách hàng tại nhà hàng này)

  • Be satisfied for + người: Sử dụng để diễn tả sự hài lòng hoặc biểu đạt lòng cảm kích cho ai đó vì họ đã làm một điều gì đó cho bạn.

Ví dụ: I am satisfied for your help. (Tôi rất biết ơn vì sự giúp đỡ của bạn)

Cách dùng cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh IELTS

Thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và cấu trúc ngôn ngữ trong bài thi

Trong kỳ thi IELTS, việc sử dụng cấu trúc satisfied có thể giúp bạn thể hiện khả năng sử dụng từ vựng và cấu trúc ngôn ngữ phong phú hơn. Học tiếng Anh sẽ giúp bạn tổng hợp một số cách bạn có thể sử dụng cấu trúc này trong các phần khác nhau của bài thi IELTS:

  • Satisfied + with + verb-ing

Ví dụ: I am really satisfied with how we are progressing with this project. (Tôi thực sự hài lòng với cách chúng tôi đang tiến hành dự án này)

  • Satisfied + that + clause

Ví dụ: I am satisfied that we have achieved the project milestones on schedule. (Tôi hài lòng rằng chúng tôi đã đạt được tiến độ dự án đúng theo lịch trình)

  • Satisfied + about + noun/noun phrase

Ví dụ: I am very satisfied about my English learning progress. (Tôi rất hài lòng về quá trình học tiếng Anh của mình)

  • Satisfied + about + verb-ing

Ví dụ: I am really satisfied about my team completing the task excellently. (Tôi thực sự hài lòng về việc nhóm của tôi đã hoàn thành nhiệm vụ một cách xuất sắc)

Cấu trúc này có thể được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong bài viết, bài nói hoặc bài thi IELTS của bạn. Nắm chắc cách sử dụng cấu trúc này và áp dụng nó linh hoạt sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong các kì thi IELTS. Ví dụ dưới đây giúp bạn học hình dung cụ thể hơn về cấu trúc này:

  1. Writing Task 1 - Biểu đồ: The majority of students in the university were satisfied with the quality of the campus facilities, with 85% expressing their contentment in the survey. (Phần lớn sinh viên trong trường hài lòng với chất lượng cơ sở vật chất của trường, với 85% bày tỏ sự hài lòng trong cuộc khảo sát)
  2. Writing Task 2 - Luận điểm: Some argue that a high salary is the key to job satisfaction, while others believe that personal fulfillment plays a more significant role in feeling satisfied with one's career. (Một số người cho rằng mức lương cao là chìa khóa dẫn đến sự hài lòng trong công việc, trong khi những người khác tin rằng sự thỏa mãn cá nhân đóng vai trò quan trọng hơn trong việc cảm thấy hài lòng với nghề nghiệp của một người)

Việc sử dụng cấu trúc satisfied cần phải phù hợp với ngữ cảnh và chủ đề của câu hỏi hoặc đề bài. Hãy cố gắng biểu đạt ý kiến một cách chi tiết và phong phú để thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tốt trong bài thi IELTS!

Cụm từ liên quan cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh

Mở rộng vốn từ vựng qua các cụm từ vựng liên quan

Học các cụm từ liên quan giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình, làm cho bài viết và cuộc trò chuyện trở nên phong phú và thu hút hơn cũng như xây dựng cách diễn đạt ý tưởng liên quan đến sự hài lòng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Một số cụm từ liên quan đến cấu trúc satisfied trong tiếng Anh dưới đây được học tiếng Anh gợi ý cho bạn học. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

  • Be satisfied: Cảm thấy hài lòng, thoả mãn
  • Self-satisfied: Tự hài lòng với bản thân
  • Job satisfacted: Mức độ hài lòng với công việc
  • Satisfied customer: Khách hàng hài lòng
  • Satisfied with the result/outcome: Hài lòng với kết quả
  • Satisfied with the service: Hài lòng với dịch vụ
  • Satisfied with the product: Hài lòng với sản phẩm
  • Satisfied with the performance: Hài lòng với hiệu suất
  • Satisfied with the decision: Hài lòng với quyết định
  • Satisfied with the progress: Hài lòng với tiến trình
  • Satisfied with the arrangement: Hài lòng với sự sắp xếp
  • Satisfied with the quality: Hài lòng với chất lượng

Đoạn hội thoại sử dụng cấu trúc Satisfied trong giao tiếp hằng ngày

Robert: Hey Calista, how was your experience at the new restaurant last night? (Này Calista, trải nghiệm của bạn ở nhà hàng mới tối qua thế nào?)

Calista: Oh, it was amazing! The food was delicious, and the service was impeccable. I was really satisfied with the overall experience. (Ồ, thật tuyệt vời! Đồ ăn rất ngon và dịch vụ thì hoàn hảo. Về tổng thể tôi thực sự hài lòng với trải nghiệm)

Robert: That's great to hear! I've been wanting to try that place too. Did you try any specific dish that you were particularly satisfied with? (Thật tuyệt khi nghe điều đó! Tôi cũng đang muốn thử địa điểm đó. Bạn đã thử món ăn cụ thể nào mà bạn đặc biệt hài lòng vậy?)

Calista: Yes, I highly recommend their grilled salmon. It was cooked to perfection and I was really satisfied with the flavors. (Phải rồi, tôi thực sự khuyên bạn nên dùng cá hồi nướng. Nó được nấu chín tới mức hoàn hảo và tôi thực sự hài lòng với hương vị của nó)

Robert: That sounds tempting! I'll make sure to try it when I visit. Thanks for the recommendation, Calista. I always value your opinion. I'm sure I'll be satisfied with it too. (Nghe hấp dẫn quá! Tôi chắc chắn sẽ thử khi ghé thăm. Cảm ơn vì lời giới thiệu, Calista. Tôi luôn tin tưởng ý kiến ​​của bạn. Tôi chắc chắn mình cũng sẽ hài lòng với nó)

Calista: You're welcome, Robert. I'm glad I could help. (Không có gì, Robert. Tôi rất vui vì có thể giúp được bạn)

Bài tập ứng dụng cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh kèm đáp án

Luyện tập thành thạo kĩ năng sử dụng cấu trúc trong tiếng Anh

Một số bài tập thực hành sử dụng cấu trúc satisfied trong tiếng Anh dưới đây sẽ giúp ích cho việc ghi nhớ và nắm vững cách sử dụng cấu trúc này của bạn. Luyện tập ngay cùng học tiếng Anh nhanh nhé!

  • Bài tập 1: Hãy hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng cấu trúc satisfied trong tiếng Anh.

1. I ordered a new book online and when it arrived, I was ________ with the condition of the book.

Đáp án: I was satisfied with the condition of the book.

2. The hotel room was spacious, clean, and had a beautiful view. We were ________ with our stay.

Đáp án: We were satisfied with our stay.

3. The customer complained about the slow service, but the manager quickly resolved the issue and the customer left ________.

Đáp án: The customer left satisfied.

4. After months of hard work and preparation, I was ________ with the results of the project.

Đáp án: I was satisfied with the results of the project.

5. The team worked together efficiently and completed the task ahead of schedule. The project manager was ________ with their performance.

Đáp án: The project manager was satisfied with their performance.

  • Bài tập 2: Hoàn thành đoạn văn bằng cách sử dụng cấu trúc satisfied và các từ gợi ý.

The company always values the opinions of its ___________. It constantly seeks ways to improve its ___________ based on the ___________ it receives. This dedication to customer satisfaction is what sets the ___________ apart.

Đáp án:

The company always values the opinions of its customers. It constantly seeks ways to improve its product based on the feedback it receives. This dedication to customer satisfaction is what sets the company apart.

Qua bài học tổng hợp kiến thức ngữ pháp về cấu trúc Satisfied trong tiếng Anh, học tiếng Anh nhanh hy vọng có thể giúp bạn học nắm vững những kiến thức cơ bản và nâng cao về cấu trúc của từ vựng này cùng cách sử dụng nó trong giao tiếp và thi cử. Cập nhật liên tục những bài mới cùng học tiếng Anh để học thêm nhiều kiến thức bổ tích nữa nhé. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top