MỚI CẬP NHẬT

Cấu trúc would prefer, cách sử dụng và bài tập liên quan

Cấu trúc would prefer thường được dùng để diễn tả thích làm việc gì hơn việc còn lại, đây là điểm ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, để diễn tả thích việc này hơn việc kia ta có cấu trúc would prefer. Hôm nay, học tiếng Anh nhanh sẽ hướng dẫn các bạn về cách sử dụng cũng như một số kiến thức liên quan giúp bạn dễ dàng hoàn thành các bài kiểm tra. Hãy cùng khám phá nhé!

Cấu trúc would prefer là gì?

Would prefer dùng để diễn tả thích cái gì hơn cái gì

Would prefer trong tiếng Anh được sử dụng để diễn đạt sự ưu tiên hoặc sở thích của một người trong một tình huống cụ thể. Cấu trúc này thường được sử dụng trong câu để diễn đạt mong muốn của ai đó về một lựa chọn hoặc hành động cụ thể hơn so với một lựa chọn khác.

Ví dụ:

  • I would prefer to go to the movies tonight rather than stay at home. (Tôi thích đi xem phim tối nay hơn là ở nhà)
  • She would prefer to eat Italian food for dinner. (Cô ấy thích ăn thức ăn Ý cho bữa tối)

Cách dùng cấu trúc would prefer trong tiếng Anh

Cách sử dụng cấu trúc would prefer trong tiếng Anh

Một số cấu trúc liên quan quan đến would prefer như sau:

Khi would prefer đi với động từ nguyên mẫu có to

Cách sử dụng: Thường được sử dụng để diễn đạt sự ưa thích hoặc lựa chọn của một người hoặc một nhóm người

Cấu trúc: S + would prefer + to V + N

Trong đó:

  • S: Đây là Subject (chủ ngữ) của câu, thường là người hoặc nhóm người mà câu đang nói về. Chủ ngữ này sẽ quyết định người hoặc nhóm người có sự ưa thích hoặc lựa chọn nào đó.
  • Would prefer: Đây là động từ would prefer và nó thể hiện sự ưa thích hoặc lựa chọn của người hoặc nhóm người được đề cập. Would prefer có nghĩa là họ ưa thích điều gì đó hoặc muốn lựa chọn cái gì đó hơn cái khác.
  • To V: Sau would prefer, chúng ta thường có to + Verb, đại diện cho hành động mà người hoặc nhóm người ưa thích hoặc muốn thực hiện.
  • N: Cuối cùng, sau cụm to V, chúng ta thường có một danh từ (Noun) để mô tả điều mà người hoặc nhóm người ưa thích hoặc lựa chọn.

Ví dụ:

  • My parents would prefer to stay at a cozy bed and breakfast when they travel. (Bố mẹ tôi thích ở một khách sạn nhỏ và ấm cúng khi họ đi du lịch)
  • They would prefer to watch a movie instead of going shopping. (Họ thích xem phim thay vì đi mua sắm)

Lưu ý:

  • Trong một số trường hợp would rather sẽ được viết tắt thành d rather
  • Cấu trúc would rather trong câu phủ định thì phải sử dụng not thay vì sử dụng trợ động từ như don’t, doesn't, didn’t,.... Cụ thể cấu trúc như sau: S + would prefer + not + to V + N.

Ví dụ:

  • He would rather not take the job if it requires a lot of travel. (Anh ấy thà không nhận công việc nếu nó đòi hỏi nhiều chuyến đi)
  • Would you like to join us for dinner tonight? - No, I'd rather have dinner at home. (Bạn có muốn tham gia bữa tối với chúng tôi tối nay không? - Không, tôi thà ăn tối ở nhà)

Khi would prefer đi với rather than

Cách sử dụng: Thường được sử dụng để so sánh hoặc thể hiện sự ưa thích giữa hai tùy chọn hoặc hành động. Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn diễn đạt rõ ràng rằng họ ưa thích một điều gì đó hơn một điều khác.

Cấu trúc: S + would prefer + to V + rather than + V

Trong đó:

  • S (Subject): Đây là người hoặc nhóm người mà câu đang nói về. Chủ ngữ này thể hiện người có sự ưa thích hoặc lựa chọn.
  • Would prefer: được sử dụng để nói về một sự ưa thích cá nhân.
  • To V (Verb): Sau would prefer, chúng ta thường có to + Verb, đại diện cho hành động mà người nói ưa thích hoặc muốn thực hiện.
  • Rather than: Rather than là một cụm từ dùng để so sánh hai tùy chọn hoặc hành động và thường đặt sau prefer. Nó thể hiện rằng người nói ưa thích điều gì đó hơn cái khác.
  • V (Verb): Sau rather than, chúng ta có một hành động hoặc tùy chọn thứ hai, đại diện cho điều mà người nói không ưa thích hoặc muốn tránh xa.

Ví dụ:

  • I would prefer to eat at home rather than go to a restaurant tonight. (Tôi thích ăn ở nhà hơn là đi đến một nhà hàng tối nay)
  • She would prefer to study for the exam rather than go to the party. (Cô ấy muốn học cho kỳ thi thay vì tham gia bữa tiệc)
  • They would prefer to watch a movie at home rather than go to the cinema. (Họ thích xem phim ở nhà hơn là đi ra rạp)
  • He would prefer to take a bus rather than drive to work every day. (Anh ấy muốn đi xe buýt thay vì lái xe đi làm hàng ngày)

Khi would prefer đi với động từ thêm -ing

Cách sử dụng: Thường được sử dụng để thể hiện sự ưa thích hoặc lựa chọn cá nhân của mình hơn giữa hai hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra.

Cấu trúc: S + would prefer + V-ing + to + V-ing

Trong đó:

  • V-ing (Verb-ing): Sau would prefer, chúng ta thường có một động từ ở dạng V-ing, đại diện cho hành động đang diễn ra hoặc sắp xảy ra.
  • to: Sau V-ing, chúng ta có to, và đây là phần cố định của cấu trúc, không thay đổi.
  • V-ing (Verb-ing): Sau to, chúng ta có một động từ ở dạng V-ing khác, đại diện cho hành động thứ hai mà người nói không ưa thích hoặc muốn tránh xa.

Ví dụ:

  • She would prefer eating at the Italian restaurant to cooking at home. (Cô ấy muốn ăn tại nhà hàng Ý thay vì nấu ăn ở nhà)
  • They would prefer playing soccer on the weekend to doing homework. (Họ thích chơi bóng đá vào cuối tuần hơn là làm bài tập về nhà)

Khi would prefer đi với somebody/something

Cách sử dụng: Cấu trúc này giúp người nói diễn đạt sự ưa thích hoặc mong muốn về việc người khác thực hiện một hành động cụ thể thay vì mình tự làm.

Cấu trúc: S+ would prefer + sb + to do something

Trong đó:

  • Sb (somebody): Trong cấu trúc này, sb đại diện cho somebody (ai đó), tức là người mà người nói muốn diễn đạt sự ưa thích hoặc mong muốn về hành động.
  • To do something: Sau SB chúng ta có to do something, đại diện cho hành động cụ thể mà người nói muốn người khác thực hiện.

Ví dụ:

  • He would prefer his brother to help him with the homework. (Anh ấy muốn anh trai của mình giúp anh ấy làm bài tập về nhà)
  • I would prefer my colleague to represent me at the meeting. (Tôi muốn đồng nghiệp của mình đại diện cho tôi trong cuộc họp)

Phân biệt cấu trúc would prefer và prefer to trong tiếng Anh

Phân biệt prefer to và would prefer

Cả hai cấu trúc prefer to và would prefer đều dùng để thể hiện sự ưa thích hoặc lựa chọn của người nói, nhưng chúng có một số điểm khác biệt quan trọng trong cách sử dụng và ngữ cảnh:

Prefer to

Would prefer

Cách sử dụng

Thường được sử dụng để diễn đạt sở thích hoặc lựa chọn dài hạn và thường so sánh giữa hai hoặc nhiều tùy chọn.

Thường được sử dụng để diễn đạt sự ưa thích trong tình huống hiện tại hoặc kế hoạch trong tương lai gần. Nó nhấn mạnh mong muốn của người nói hơn.

Sau mỗi cấu trúc

prefer + "to" hoặc "over".

would prefer + rather than

Ví dụ

We prefer going by train to flying. (Chúng tôi thích đi tàu hỏa hơn là bay)

I'd prefer to drink some cranberry juice. (Tôi muốn uống nước ép nam việt quất)

Hội thoại sử dụng cấu trúc would prefer trong tiếng Anh

Sử dụng cấu trúc would rather trong giao tiếp

Alice: Hey, Mark, do you want to grab dinner tonight? We can go for pizza or sushi. (Hey, Mark, bạn có muốn đi ăn tối tối nay không? Chúng ta có thể đi ăn pizza hoặc sushi)

Mark: Hi, Alice. I appreciate the invite, but I would prefer sushi. I've been craving it all week. (Xin chào, Alice. Tôi đánh giá cao lời mời của bạn, nhưng tôi muốn đi ăn sushi. Tôi đã mong chờ nó suốt cả tuần)

Alice: Sushi it is then! I was hoping you'd say that because I also prefer sushi tonight. (Vậy là sushi rồi! Tôi hy vọng bạn sẽ nói vậy vì tôi cũng muốn ăn sushi tối nay)

Mark: Great choice, Alice. I can't wait to satisfy my sushi craving. (Lựa chọn tuyệt vời, Alice. Tôi không thể chờ đợi để thỏa mãn sự ham muốn sushi của mình)

Bài tập cấu trúc would prefer kèm đáp án

Bài tập liên quan sử dụng would rather trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập liên quan đến would prefer trong cấu trúc kèm theo đáp án:

  • Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng would prefer.

She __________ to go to the gym than to go for a run.

Đáp án: would prefer

They have two movie options, but they __________ to watch the comedy.

Đáp án: would prefer

He __________ to eat sushi for dinner.

Đáp án: would prefer

I have a free afternoon, and I __________ to read a book.

Đáp án: would prefer

Would you like to go to the concert with us? - No, I __________ to stay home and relax.

Đáp án: would prefer

  • Bài tập 2: Hoàn thành câu sau sử dụng cấu trúc would prefer.

Mary has two job offers, but she __________ to work for the smaller company.

Đáp án: would prefer

We have a choice of going to the beach or the mountains for vacation, and we __________ the beach.

Đáp án: would prefer

He __________ to spend his weekend playing soccer with his friends.

Đáp án: would prefer

I __________ to take the train rather than drive to the conference.

Đáp án: would prefer

They have a lot of homework to do, but they __________ not work on it tonight.

Đáp án: would prefer

  • Bài tập 3: Sắp xếp các từ và cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh sử dụng cấu trúc would prefer.
  1. stay at home / I / than / go out / tonight.

Câu hoàn chỉnh: I would prefer to stay at home than go out tonight.

  1. for lunch / he / to eat / Mexican food / would prefer.

Câu hoàn chỉnh: He would prefer to eat Mexican food for lunch.

  1. than go shopping / she / would / rather / read a book.

Câu hoàn chỉnh: She would rather read a book than go shopping.

  1. watch a comedy / they / rather / than / to watch a drama.

Câu hoàn chỉnh: They would rather watch a comedy than watch a drama.

  1. than drive to work / I / prefer / to take the subway.

Câu hoàn chỉnh: I prefer to take the subway than drive to work.

Vậy là chúng ta đã cùng nhau học thêm kiến thức về cấu trúc would prefer chỉ với vài phút ít ỏi phải không nào. Hy vọng với những gì mà chúng tôi đã chia sẻ ở trên sẽ giúp bạn bổ sung thêm kiến thức còn thiếu của mình trong hành trình ngữ pháp tiếng Anh. Nếu muốn hoctienganhnhanh.vn giải đáp thêm điều gì nữa thì hãy để lại bình luận bên dưới nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top