Cây cọ tiếng Anh là gì? Cách phát âm, ví dụ và hội thoại
Cây cọ tiếng Anh là palm tree (phát âm là /ˈpɑːm triː/), loại cây mọc gần ven biển, khu nghỉ dưỡng. Học cách phát âm, cụm từ và hội thoại sử dụng từ vựng này.
Mỗi khi đi biển hay khu nghỉ dưỡng, chắc hẳn bạn đã thấy những lùm cỏ với tán lá mơn mởn đung đưa trong gió. Đó chính là cây cọ, một biểu tượng của sự bình yên và trong lành. Vậy bạn có biết cây cọ tiếng Anh là gì? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá về loài cây này qua các cụm từ và giao tiếp hội thoại.
Cây cọ tiếng Anh là gì?
Cây cọ trong tiếng Anh dịch là palm tree
Cây cọ trong tiếng Anh được gọi là palm tree. Đây là loại cây nhiệt đới có đặc điểm dễ nhận biết với thân cây cao, mảnh, không phân nhánh và tán lá rộng hình quạt.
Mang nét đẹp bình yên và trong lành, cây cọ tượng trưng cho sự sang trọng, thanh bình. Chúng thường được trồng ở các khu nghỉ dưỡng, ven biển, hoặc làm cảnh trong nhà.
Cách phát âm từ cây cọ trong tiếng Anh
Cách phát âm từ cây cọ sử dụng trong tiếng Anh
Theo phiên âm bảng IPA, cây cọ trong tiếng Anh được phát âm là /ˈpɑːm triː/. Cả 2 cách phiên âm Anh - Anh và Anh - Mỹ đều được phát âm giống nhau. Do đó, bạn không cần phải băn khoăn trong cách sử dụng sao cho đúng ngữ điệu mình muốn.
Ví dụ sử dụng từ vựng cây cọ bằng tiếng Anh
Ví dụ sử dụng từ vựng cây cọ bằng tiếng Anh
Cây cọ tiếng Anh là gì cũng đã được gợi ý bên trên, tiếp theo các bạn xem thêm một số ví dụ minh họa để nắm rõ cách sử dụng từ vựng trong câu.
- The palm trees swayed gently in the breeze. (Những cây cọ lắc lư nhẹ nhàng trong gió)
- The resort is surrounded by beautiful palm trees. (Khu nghỉ dưỡng được bao quanh bởi những cây cọ xinh đẹp)
- She sipped her drink under a palm tree, enjoying the view of the ocean. (Cô ấy nhấp ngụm thức uống dưới tán cây cọ, ngắm nhìn quang cảnh đại dương)
- The palm tree is a symbol of Hawaii. (Cây cọ là biểu tượng của Hawaii)
- The palm trees were damaged by the hurricane. (Cây cọ bị hư hại do bão cuồng phong)
Cụm từ đi với từ vựng cây cọ trong tiếng Anh
Cụm từ phổ biến đi với cây cọ trong tiếng Anh
Cũng giống như các cây cối khác, khi học từ vựng tiếng Anh về cây cọ thì các bạn cũng cần học thêm các cụm từ liên quan. Một số cụm từ đi với cây cọ trong tiếng Anh phổ biến như là:
- Palm tree forest: Rừng cây cọ
- Palm tree grove: Lùm cây cọ
- Palm tree plantation: Vườn trồng cây cọ
- Palm tree oil: Dầu cây cọ
- Palm tree sap: Nhựa cây cọ
- Palm tree frond: Lá cọ
- Palm tree leaves: Lá cây cọ
- Palm tree shade: Bóng mát cây cọ
- Palm tree-lined street: Đường có hàng cây cọ
Hội thoại sử dụng từ cây cọ bằng tiếng Anh
Đoạn hội thoại sử dụng từ cây cọ được dịch qua tiếng Anh
Để giúp bạn ghi từ vựng cây cọ dịch sang tiếng Anh một cách nhanh nhất, hãy cùng thực hành đoạn hội thoại dưới đây:
-
Dialogue 1:
A: Have you ever been to a tropical island with palm trees? (Bạn đã từng đến một hòn đảo nhiệt đới có cây cọ chưa?)
B: Yes, I have. The palm trees there were absolutely stunning! (Đúng rồi, tôi đã từng đến. Những cây cọ ở đó thật sự rất tuyệt đẹp!)
A: Did you relax under the shade of the palm trees? (Bạn đã thư giãn dưới bóng mát của những cây cọ chưa?)
B: Absolutely! It was so peaceful lying in the hammock between two palm trees. (Đúng vậy! Thật yên bình khi nằm trong chiếc võng giữa hai cây cọ.)
A: I love the sound of the palm tree leaves rustling in the wind. (Tôi thích tiếng lá cây cọ xào xạc trong gió)
B: It's such a soothing sound, isn't it? Makes you feel like you're in paradise. (Âm thanh đó thật là dễ chịu, phải không? Cảm giác như bạn đang ở thiên đường vậy)
A: Absolutely! The swaying palm trees against the backdrop of the ocean is a sight to behold. (Đúng vậy! Những cây cọ lung lay trước biển là một cảnh tượng đáng để ngắm)
-
Dialogue 2:
Lan: How are you enjoying your stay here? (Rất vui được gặp bạn, Mai. Bạn đang tận hưởng kỳ nghỉ của mình ở đây như thế nào?)
Mai: Oh, it's been wonderful! The beach is absolutely stunning. I've never seen such tall palm trees before. (Oh, tuyệt vời! Bãi biển ở đây thật đẹp. Tôi chưa bao giờ nhìn thấy những cây cọ cao lớn như vậy)
Lan: They grow all over the islands and play an important role in our culture. (Chúng mọc ở khắp mọi nơi trên đảo và đóng vai trò quan trọng trong văn hóa của chúng tôi)
Mai: I love admiring the palm trees. They make me feel so relaxed and peaceful. (Tôi rất thích ngắm nhìn những cây cọ. Chúng mang lại cho tôi cảm giác thư giãn và bình yên)
Lan: Would you like to take a walk under the palm trees? We can head to this beachfront garden. (Bạn có muốn đi dạo dưới tán cây cọ không? Chúng ta có thể đến khu vườn bên bờ biển này)
Mai: Oh, I'd love to! (Oh, được chứ! Tôi rất muốn)
Lan: Alright then, let's go! (Vậy đi thôi nào)
Bài viết trên cũng đã cung cấp cho chúng ta những thông tin hữu ích về cây cọ tiếng Anh là gì. Thông qua những cụm từ, ví dụ và hội thoại minh họa đã phần nào củng cố kiến thức một cách chắc chắn. Để không bỏ lỡ những thông tin hấp dẫn, hãy theo dõi mục từ vựng tiếng Anh của hoctienganhnhanh.vn để học thêm nhiều nội dung thú vị.