MỚI CẬP NHẬT

Cây dương xỉ tiếng Anh là gì? Ví dụ và từ vựng liên quan

Cây dương xỉ tiếng Anh là fern, cách đọc đúng theo giọng Anh, Mỹ, cùng các ví dụ Anh Việt, đoạn hội thoại ngắn và các cụm từ đi với từ vựng này khá hữu ích.

Cây dương dỉ là một loại cây dại thường mọc ở những nơi rừng sâu, khí hậu trong lành, được xem như “vật báu” giúp lọc độc và giúp “trường thọ”. Tuy nhiên có nhiều bạn không biết cây dương xỉ tiếng Anh là gì, có cách đọc đúng như thế nào.

Chính vì vậy mà hãy để học tiếng Anh nhanh giúp bạn tìm ra câu trả lời chính xác cũng như có thể học thêm được nhiều kiến thức liên quan trong tiếng Anh về dương xỉ.

Cây dương xỉ tiếng Anh là gì?

Cây dương xỉ dịch tiếng Anh.

Cây dương xỉ trong tiếng Anh là fern, danh từ chỉ về loại cây không có hoa, được xem là biểu tượng của đất nước New Zealand, chiếc lá dương xỉ trên hộ chiếu New Zealand được xem như hình ảnh ma thuật, có thể giúp phân biệt hộ chiếu thật hay giả (hộ chiếu thật khi đặt tay lên lá dương xỉ biến mất).

Cây dương xỉ có lá cuộn tròn ở đầu, nó không chịu được ánh sáng trực tiếp nên chúng chỉ ưa bóng râm, nơi ẩm ướt.

Khi dương xỉ (loại dương xỉ rừng) trồng trong nhà cực kỳ có lợi, chúng hấp thụ các chất độc trong không khí, giúp làm sạch không khí, từ đó giảm thiểu các bệnh về hô hấp (ho, viêm xoang, …). Bên cạnh đó cũng như những loài cây có màu xanh khác, chúng mang lại cảm giác tươi mát, trong lành giúp bớt căng thẳng mệt mỏi.

Lưu ý: Từ fern được dùng để chỉ chung loài dương xỉ, chứ không phải tên cụ thể của bất kỳ loài dương xỉ nào, chính vì vậy khi nói về 1 loại dương xỉ cần sử dụng tên riêng chứ không dùng tên fern được.

Cách đọc từ cây dương xỉ trong tiếng Anh

Tuy từ cây dương xỉ trong tiếng Anh chỉ có 1 từ, chúng ta sẽ nghĩ nó được phiên âm ở hai giọng Anh và Mỹ giống nhau nhưng không, từ này có phần phiên âm hoàn toàn khác biệt ở hai giọng, chính vì vậy bạn cần chú ý kỹ thì mới có thể đọc đúng được. Cụ thể như sau:

Phát âm từ fern (cây dương xỉ):

  • Theo giọng Anh Anh UK: /fɜːn/
  • Theo giọng Anh Mỹ US: /fɝːn/

Sự khác biệt giữa hai giọng như sau:

  • Trong giọng Anh Anh, âm /ɜː/ được phát âm mở hơn so với giọng Anh Mỹ, có nghĩa là người Anh Anh sẽ đưa lưỡi ra xa hơn và mở miệng rộng hơn khi phát âm âm /ɜː/.
  • Trong khi đó, người Anh Mỹ sẽ đưa lưỡi ra ít hơn và không mở miệng rộng bằng khi phát âm âm /ɝː/. Do đó, âm /ɜː/ trong giọng Anh Anh sẽ có âm thanh mở và tròn hơn so với giọng Anh Mỹ.

Một số ví dụ sử dụng từ vựng cây dương xỉ tiếng Anh

Ví dụ sử dụng từ vựng cây dương xỉ trong tiếng Anh.

Ngoài từ vựng cây dương xỉ dịch tiếng Anh, có thể tham khảo thêm một số ví dụ sử dụng từ vựng này qua các ngữ cảnh khác nhau nói về những điều có thể bạn chưa biết về loài cây này. Chẳng hạn như:

  • Ferns are a type of plant that has been around for millions of years. (Cây dương xỉ là một loại cây đã tồn tại hàng triệu năm)
  • The fern is known for its delicate and feathery leaves, which give it a unique appearance. (Cây dương xỉ được biết đến với những lá mỏng manh và có lông, tạo nên diện mạo độc đáo của nó)
  • There are over 12,000 species of ferns found all over the world. (Trên thế giới có hơn 12.000 loài cây dương xỉ được tìm thấy)
  • Ferns are non-flowering plants, which means they do not produce flowers or seeds. (Cây dương xỉ là loại cây không có hoa, có nghĩa là chúng không có hoa hoặc hạt giống)
  • Some species of fern, scientifically known as cyathea contaminans, can reach a height of 20m and have a wide leaf span of up to 10m, making them one of the largest types of trees in the world. (Một số loài cây dương xỉ có tên khoa học là cyathea contaminans, có thể cao đến 20m, đường kính tán lá rộng tới 10m, khiến chúng trở thành một trong những loại cây lớn nhất trên thế giới)
  • Ferns are often used as ornamental plants in gardens and homes due to their beautiful foliage. (Cây dương xỉ thường được sử dụng làm cây cảnh trong vườn và nhà bởi vì tán lá đẹp mắt của chúng)
  • In ancient times, ferns were believed to have magical powers and were used in rituals and ceremonies. (Trong thời cổ đại, người ta tin rằng cây dương xỉ có sức mạnh ma thuật và được sử dụng trong các nghi lễ và nghi thức)
  • The spores of ferns are used in traditional medicine to treat various ailments such as coughs, fever, and skin diseases. (Các bào tử của cây dương xỉ được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh như ho, sốt và các bệnh da liễu)

Các cụm từ đi với từ vựng cây dương xỉ tiếng Anh

Các cụm từ gắn liền với cây dương xỉ trong tiếng Anh.

Khi tìm hiểu về cây dương xỉ trong tiếng Anh, ngoài từ fern (cây dương xỉ) ra còn có nhiều cụm từ khác có chứa từ này, miêu tả các bộ phận, cơ quan sinh sản cũng như hình thái học của dương xỉ bằng tiếng Anh qua bảng sau:

STT

Cụm từ tiếng Anh

Cụm từ tiếng Việt

Ý nghĩa

1

Fern fronds

Lá cây dương xỉ

Những chiếc lá mảnh mai và mềm mại của cây dương xỉ.

2

Fern species

Loài cây dương xỉ

Có khoảng hơn 10.000 loài cây dương xỉ trên thế giới, với nhiều kích thước và hình dạng khác nhau

3

Fern forest

Rừng dương xỉ

Nơi có sự phát triển mạnh mẽ của cây dương xỉ, tạo nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp và bí ẩn.

4

Fern spores

Bào tử dương xỉ

Cơ quan sinh dưỡng của cây dương xỉ là những túi bào tử thường xuất hiện ở mặt dưới của lá, bào tử có màu xanh khi lá non còn màu nâu khi lá già.

5

Fern stem

Thân cây dương xỉ

Thân dương xỉ có 3 loại chính đó là thân bò (bò lan trên mặt đất), thân rễ (mọc ngầm dưới lòng đất) và thân cột (mọc thẳng trên mặt đất).

6

Fern root

Rễ cây dương xỉ

Bộ phận của cây dương xỉ giúp hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất để duy trì sự sống

7

Fern leaflets

Lá con của cây dương xỉ

Mỗi chiếc lá dương xỉ thường được chia thành nhiều lá con nhỏ hơn, gọi là lá chét hoặc lá chẻ

8

Fern reproduction

Cây dương xỉ sinh sản

Dương xỉ sinh sản bằng bào tử nằm trong ổ túi bào tử (mặt dưới lá).

9

Fern ecology

Sinh thái học của dương xỉ

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa cây dương xỉ và môi trường sống của chúng, bao gồm cả các loài động vật và thực vật khác

10

Fern morphology

Hình thái học của dương xỉ

Các đặc điểm hình thái của cây dương xỉ, bao gồm cả kích thước, hình dạng và cấu trúc.

Hội thoại sử dụng từ vựng cây dương xỉ tiếng Anh

Trò chuyện bằng tiếng Anh về cây dương xỉ.

Trong một buổi sáng đẹp trời, hai người bạn thân là Jessica và Thanh đang đi dạo trong công viên, họ nhìn thấy cây dương xỉ và nói về chúng bằng tiếng Anh.

Thanh: Wow, look over there, there's a beautiful fern! (Wow, nhìn kìa, có một cây dương xỉ đẹp quá!)

Jessica: Yeah, it's so green and fresh. I also love this plant. (Ừm, nó rất xanh và tươi đấy. Tớ cũng thích cây này lắm)

Thanh: Ferns are known to purify the air and reduce stress. (Cây dương xỉ được biết đến là loại cây có tác dụng thanh lọc không khí và giúp giảm căng thẳng đấy)

Jessica: Really? I didn't know that. But it's really beautiful and brings a sense of tranquility. (Thật sao? Tớ không biết về điều đó. Nhưng mà, nó thật sự rất đẹp và mang lại cảm giác yên bình cho mình)

Thanh: Yes, it's also called a forest fern. It's often grown indoors as a houseplant or used as decoration for living spaces. (Đúng vậy, nó còn có tên gọi khác là cây dương xỉ rừng. Nó thường được trồng trong nhà để làm vườn nội thất hoặc trang trí cho không gian sống)

Jessica: I also want to have a fern in my house. Can you show me how to take care of it? (Tớ cũng muốn trồng một cây dương xỉ trong nhà mình. Bạn có thể chỉ cho tớ cách chăm sóc cây này được không?)

Thanh: Of course, I'll guide you. First, you need to place the plant in a spot with natural light and good ventilation. Then, water it 2 - 3 times a week and fertilize it regularly to help it grow well. (Tất nhiên rồi, tớ sẽ hướng dẫn cho bạn. Đầu tiên, cần phải đặt cây ở nơi có ánh sáng tự nhiên và thoáng mát. Sau đó, tưới nước cho cây khoảng 2 - 3 lần một tuần và bón phân định kỳ để cây luôn phát triển tốt)

Jessica: Thank you so much! I will try to grow a fern in my house and hopefully it will make my living space better. (Cảm ơn bạn nhiều nhé! Tớ sẽ thử trồng một cây dương xỉ trong nhà mình và hy vọng nó sẽ giúp tớ có một không gian sống tốt hơn)

Thanh: Definitely, you will see the difference. Ferns are not only beautiful plants but also bring many benefits to our lives. (Chắc chắn rồi, bạn sẽ thấy sự khác biệt ngay thôi. Cây dương xỉ không chỉ là một loại cây xinh đẹp mà còn mang lại nhiều lợi ích cho cuộc sống của chúng ta)

Vậy là kết thúc bài học “cây dương xỉ tiếng Anh là gì” rồi, không những bạn được biết tên chính xác của dương xỉ mà còn học thêm nhiều kiến thức hữu ích khác liên quan. Hy vọng những chia sẻ này của hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp bạn có thêm vốn từ phong phú hơn. Chúc các bạn học tốt.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top