MỚI CẬP NHẬT

Compound sentence là gì? Xây dựng cấu trúc câu ghép chuẩn

Compound sentence là dạng câu ghép thường được sử dụng trong tiếng Anh, học cách xây dựng cấu trúc câu ghép, các dạng câu ghép và phân biệt với câu phức.

Tiếp nối bài học về các cấu trúc câu trong chuyên mục ngữ pháp tiếng Anh, học tiếng Anh nhanh sẽ tiếp tục mang đến cho bạn học những phần tổng hợp kiến thức, cấu trúc, cách dùng và ứng dụng để giúp phần kiến thức về compound sentence - câu ghép. Ngoài định nghĩa compound sentence là gì thì bạn đọc còn được học về cách hình thành cấu trúc câu ghép và các dạng câu ghép thông dụng qua bài viết sau.

Compound sentence là gì?

Thế nào là compound sentence trong tiếng Anh?

Compound sentence là một dạng câu ghép trong ngữ pháp tiếng Anh, được tạo thành bằng cách kết hợp hai hay nhiều câu đơn lại với nhau bằng các liên từ (như and, but, or, so,...) hoặc các từ nối khác (như however, therefore, nevertheless,...). Những câu đơn tồn tại độc lập, chứa ít nhất một chủ ngữ và một động từ, được kết hợp lại tạo thành một ý nghĩa biểu đạt hoàn chỉnh.

Ví dụ về câu ghép trong tiếng Anh:

  • I went to the store and I bought some groceries. (Tôi đã đi đến cửa hàng và tôi đã mua một số hàng hóa)
  • The novel was initially criticized for its controversial themes; nevertheless, it gained widespread acclaim. (Tiểu thuyết ban đầu bị chỉ trích vì các chủ đề gây tranh cãi; tuy nhiên, nó đã đạt được sự hoan nghênh rộng rãi)
  • She wanted to visit the museum; however, it was closed for renovations. (Cô ấy muốn thăm bảo tàng; tuy nhiên, nó đã đóng cửa để tu sửa)

Dựa vào các ví dụ trên, có thể nhận diện dạng câu này có sự kết hợp giữa các công thức câu đơn cơ bản, thường được áp dụng trong những ngữ cảnh đặc biệt. Giống với công thức chung, câu ghép cũng gồm 2 thành phần chính được kết hợp lại bằng các liên từ hoặc từ nối. Hai mệnh đề độc lập này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và có tầm quan trọng ngang nhau trong câu.

Cách xây dựng compound sentence trong tiếng Anh cơ bản

Xây dựng compound sentence trong tiếng Anh

Sau khi mọi người biết compound sentence là gì thì cũng cần hiểu thêm cách thành lập câu ghép như thế nào! Nó có thể được tạo ra bằng nhiều cách khác nhau như kết hợp các mệnh đề độc lập bằng liên từ kết hợp, liên từ tương quan, trạng từ liên kết hoặc dấu chấm phẩy. Ở phần tiếp theo, hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu về từng cách cụ thể để có thể xây dựng cho mình câu ghép trong quá trình giao tiếp hằng ngày nhé!

Sử dụng liên từ kết hợp for, and, nor, but, or, yet, so

Sử dụng liên từ kết hợp trong câu ghép

Liên từ kết hợp là các từ nối được sử dụng để kết hợp các mệnh đề độc lập thành một câu có ý nghĩa phức tạp hơn.

Một số liên từ kết hợp trong tiếng Anh như: for, and, nor, but, or, yet, so. Đây là một cách quan trọng để tạo ra câu ghép.

Công thức: Mệnh đề 1, liên từ kết hợp, mệnh đề 2

Ví dụ:

  • She loves the beach, but her friends prefer the mountains. (Cô ấy yêu bãi biển, nhưng bạn bè của cô ấy thích núi hơn)
  • The weather was unpredictable; nonetheless, they decided to go camping. (Thời tiết không thể dự đoán; tuy nhiên, họ vẫn quyết định đi cắm trại)
  • I was cooking dinner and he was setting the table. (Tôi đang nấu bữa tối và anh ấy đang dọn bàn ăn)

Lưu ý: Khi tạo câu ghép bằng liên từ kết hợp, hãy nhớ đặt dấu phẩy sau mệnh đề thứ nhất để tránh mắc lỗi ngữ pháp.

Sử dụng liên từ tương quan phổ biến

Xây dựng câu ghép bằng liên từ tương quan

Ngoài khái niệm compound sentence là gì và cách xây dựng câu ghép bằng liên từ kết hợp thì ở nội dung này bạn đọc sẽ được học về liên từ tương quan. Nó là nhóm từ nối được sử dụng để kết hợp các thành phần trong câu một cách chặt chẽ và có mối quan hệ tương quan. Các liên từ tương quan thường xuất hiện theo cặp và hoạt động cùng nhau. Dưới đây là một số liên từ tương quan phổ biến:

  • Both...and (Cả...và): Kết hợp hai phần tử giống nhau hoặc ngược lại.

Ví dụ: Both Mary and John enjoy hiking. (Cả Mary và John đều thích đi bộ đường dài)

  • Either...or (Hoặc...hoặc): Diễn đạt sự lựa chọn giữa hai phần tử.

Ví dụ: You can either join us for dinner or meet us later. (Bạn có thể tham gia bữa tối với chúng tôi hoặc gặp chúng tôi sau)

  • Neither...nor (Không...cũng không): Diễn đạt sự phủ định đối với cả hai phần tử.

Ví dụ: Neither Alice nor Bob likes spicy food. (Cả Alice và Bob đều không thích đồ ăn cay)

  • Not only...but also (Không chỉ...mà còn): Kết hợp hai phần tử, thường với một phần tử mạnh mẽ và một phần tử phụ thuộc.

Ví dụ: Not only did she finish her project early, but also she exceeded the expectations. (Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án sớm mà còn vượt quá sự mong đợi)

  • Whether...or (Cho dù...hay): Diễn đạt sự lựa chọn giữa hai điều kiện hoặc tình huống.

Ví dụ: I will go to the party, whether you come or not. (Tôi sẽ đi dự tiệc, dù bạn có đến hay không)

Công thức: Liên từ tương quan, mệnh đề 1, liên từ tương quan, mệnh đề 2

Lưu ý: Liên từ tương quan giúp tạo ra sự rõ ràng và mối quan hệ chặt chẽ giữa các phần của câu. Khi sử dụng liên từ tương quan để tạo câu ghép, bạn học cần đặt dấu phẩy sau mệnh đề 1.

Sử dụng trạng từ liên kết để liên kết các thành phần câu

Công thức: Mệnh đề 1; trạng từ liên kết, mệnh đề 2

Trạng từ liên kết (conjunctive adverb) là một loại trạng từ được sử dụng để kết nối, giữa các câu, mệnh đề, hoặc các thành phần trong câu. Trạng từ liên kết thường được sử dụng để diễn đạt mối quan hệ giữa các ý hay sự liên kết logic giữa các phần của văn bản.

Công thức: Mệnh đề 1; trạng từ liên kết, mệnh đề 2

Ví dụ:

  • They were unable to get the funding; accordingly, they had to abandon the project. (Họ không thể nhận được tài trợ; do đó, họ đã phải từ bỏ dự án)
  • It was a challenging task; nevertheless, she completed it. (Đó là một nhiệm vụ đầy thử thách; tuy nhiên, cô ấy đã hoàn thành nó)
  • The project is interesting; furthermore, it aligns with our long-term goals. (Dự án rất thú vị; hơn nữa, nó phù hợp với các mục tiêu dài hạn của chúng tôi)

Lưu ý: Khi tạo câu ghép bằng trạng từ liên kết, hãy nhớ rõ khái niệm compound sentence là gì và trạng từ theo sau một dấu chấm phẩy và đứng trước một dấu phẩy.

Sử dụng dấu câu khi các mệnh đề có liên quan mật thiết với nhau

Dấu câu sử dụng trong câu ghép

Công thức: Mệnh đề 1; mệnh đề 2

Ví dụ:

  • The team faced many challenges during the championship; nonetheless, they emerged victorious. (Đối mặt với nhiều thách thức trong giải đấu; họ đã nổi bật với chiến thắng)
  • He missed the bus; therefore, he was late for work. (Anh ấy lỡ chuyến xe buýt; anh ấy đã đi làm muộn)
  • She finish her project early; she exceeded the expectations. (Cô ấy hoàn thành dự án của mình sớm; cô ấy đã vượt qua sự mong đợi)

Lưu ý: Trong câu ghép được tạo ra từ dấu câu, các mệnh đề cần có ý nghĩa liên quan mật thiết với nhau.

Các dạng câu ghép compound sentence thông dụng

Nhận biết qua các dạng cơ bản trong tiếng Anh dễ hiểu nhất

Vậy là các bạn đã biết compound sentence là gì và compound sentence - câu ghép diễn tả những sự việc liên kết với nhau và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết và cả trong viết luận. Tuy nhiên, các mệnh đề độc lập trong câu ghép chỉ có thể được nối với nhau bởi dấu chấm phẩy, hoặc dấu phẩy nhưng phải đi kèm một liên từ. Dựa vào cách nhận biết, chúng ta có thể chia câu ghép thành các dạng cơ bản sau:

  • Câu ghép có hai mệnh đề độc lập: Là sự kết hợp giữa hai mệnh đề độc lập trong câu, được sử dụng để diễn tả hai hành động, sự việc xảy ra có mối liên hệ với nhau. Cấu trúc câu cụ thể như sau:

Công thức: Công thức cơ bản cho câu ghép có hai mệnh đề độc lập trong tiếng Anh là: Mệnh đề 1, liên từ hoặc từ nối, mệnh đề 2 Hoặc: Mệnh đề 1, mệnh đề 2

Trong đó: Mệnh đề 1 và mệnh đề 2 đều là các câu độc lập có thể tồn tại độc lập. Liên từ hoặc từ nối như and, but, or, so, yet được sử dụng để kết nối hai mệnh đề.

Ví dụ: I wanted to go to the party, so I finished my work early. (Tôi muốn đi dự tiệc nên tôi đã hoàn thành công việc sớm)

  • Câu ghép có ba mệnh đề độc lập: Là sự kết hợp giữa ba mệnh đề độc lập trong câu, được sử dụng để diễn tả các hành động, sự việc xảy ra có mối liên hệ với nhau. Cấu trúc câu cụ thể như sau:

Công thức: Công thức cơ bản cho câu ghép có hai mệnh đề độc lập trong tiếng Anh là: Mệnh đề 1, liên từ hoặc từ nối, mệnh đề 2, liên từ hoặc từ nối, mệnh đề 3 Hoặc: Mệnh đề 1, mệnh đề 2, mệnh đề 3

Trong đó: Các mệnh đề đều là các câu độc lập có thể tồn tại độc lập. Liên từ hoặc từ nối như and, but, or, so, yet được sử dụng để kết nối các mệnh đề.

Ví dụ: We planned to go for a hike, and the weather was perfect, but our friends canceled at the last minute. (Chúng tôi dự định đi bộ đường dài và thời tiết rất hoàn hảo nhưng bạn bè của chúng tôi đã hủy chuyến vào phút cuối)

Phân biệt câu ghép Compound sentence và câu phức

Sự khác biệt cơ bản giữa câu ghép và câu phức trong tiếng Anh

Ngoài tìm hiểu compound sentence là gì và cách xây dựng câu ghép trong tiếng Anh từ các từ loại nào. Bạn cần biết rõ câu ghép là gì, đó là sự kết hợp giữa các mệnh đề độc lập, trong khi câu phức chứa ít nhất một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ. Cụ thể như bảng dưới đây:

Tiêu chí

Câu ghép

Câu phức

Đặc điểm

Là một cấu trúc câu có ít nhất hai mệnh đề độc lập được kết hợp bởi các liên từ (and, but, or, so, yet) hoặc dấu chấm phẩy.

Bao gồm ít nhất một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ (subordinate clause) được kết hợp bằng các liên từ (when, because, although, if) hoặc từ nối.

Ví dụ

She enjoys painting, but he prefers playing music. (Cô thích vẽ tranh, nhưng anh thích chơi nhạc hơn)

Although it was raining, we decided to go for a walk. (Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi quyết định đi dạo)

Liên từ và từ nối thông dụng

and, but, or, so, yet

when, because, although, if, since

Mệnh đề chính và mệnh đề phụ

Các mệnh đề độc lập với nhau, không có mệnh đề chính - phụ.

Mệnh đề chính thể hiện đầy đủ ý nghĩa, trong khi mệnh đề phụ không thể tồn tại độc lập.

Hội thoại sử dụng cấu trúc compound sentence - câu ghép

Hội thoại sử dụng compound sentence tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày

Dưới đây là một đoạn hội thoại giữa hai người trong cuộc giao tiếp hàng ngày sử dụng câu ghép - compound sentence, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn compound sentence là gì:

Antony: I really enjoy classical music, and I find it incredibly soothing. (Tôi thực sự thích nhạc cổ điển và tôi cảm thấy nó rất dễ chịu)

Lucy: Oh, that's interesting! I prefer rock music, but I can appreciate the beauty of classical pieces too. (Oh, thú vị đấy! Tôi thích nhạc rock hơn, nhưng tôi cũng có thể cảm nhận được vẻ đẹp của những bản cổ điển)

Antony: Classical music has a timeless quality, yet rock music brings an energetic vibe. (Nhạc cổ điển mang màu sắc vượt thời gian, nhưng nhạc rock lại mang đến một tâm trạng sôi động)

Lucy: True, I often listen to rock when I need a burst of energy, but classical music helps me relax after a hectic day. (Đúng vậy, tôi thường nghe rock khi cần nạp năng lượng, nhưng nhạc cổ điển giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn)

Bài tập cấu trúc câu ghép compound sentence kèm đáp án

Vậy là compound sentence là gì cũng như các dạng câu các bạn đã được học bên trên, vậy thì hãy làm một số bài tập áp dụng cấu trúc câu ghép nha.

Bài tập: Điền vào chỗ trống với từ nối thích hợp để tạo thành câu ghép.

1. She loves to travel, ____________ her brother prefers staying at home.

Đáp án: but

2. The weather was cold, ____________ they decided to go skiing.

Đáp án: so

3. I wanted to go to the concert, ____________ my friends were not interested.

Đáp án: but

4. She enjoys reading books, ____________ her brother prefers playing video games.

Đáp án: while

5. The movie was long, ____________ it was captivating.

Đáp án: yet

6. He studied hard, ____________ he couldn't pass the exam.

Đáp án: but

7. She loves to swim, ____________ she is afraid of deep water.

Đáp án: but

8. The sun was shining, ____________ it was still quite chilly.

Đáp án: yet

9. I enjoy playing basketball, ____________ my brother prefers soccer.

Đáp án: while

10. He worked hard all week, ____________ he took the weekend off.

Đáp án: so

11. She wanted to go to the concert, ____________ her friends had other plans.

Đáp án: but

12. We planned a picnic, ____________ the rain forced us to stay indoors.

Đáp án: but

13. I like coffee, ____________ my sister prefers tea.

Đáp án: while

14. The movie was long, ____________ it was incredibly captivating.

Đáp án: yet

15. He is good at math, ____________ he struggles with history.

Đáp án: but

16. She practiced the piano every day, ____________ she didn't perform at the recital.

Đáp án: yet

Qua chuyên mục bài học “Compound sentence là gì” về dạng câu ghép compound sentence trong tiếng Anh, hy vọng các bạn đã có thể tích luỹ thêm cho mình thêm nhiều kiến thức về cấu trúc của dạng câu này cùng cách dùng và ứng dụng trong một số ngữ cảnh phù hợp. Hãy theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn để khám phá thêm thật nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top