MỚI CẬP NHẬT

Con dao tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Con dao tiếng Anh là knife, một dụng cụ quen thuộc sử dụng trong nhà bếp, tìm hiểu về cách đọc từ knife chuẩn, ví dụ sử dụng từ vựng và cụm từ liên quan.

Con dao là một dụng cụ rất quen thuộc với phần lớn chị em phụ nữ khi sử dụng chế biến nhiều món ăn hấp dẫn. Chính vì thế, ngày hôm nay học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn biết thêm thông tin về từ vựng con dao tiếng Anh và nhiều cách phát âm chuẩn và ví dụ khá thú vị. Bài viết này sẽ giới thiệu về từ con dao trong tiếng Anh và cung cấp các ví dụ và thông tin hữu ích về từ vựng liên quan.

Con dao dịch sang tiếng Anh là gì?

Tên gọi tiếng Anh của con dao.

Trong tiếng Anh, con dao được dịch là knife, đây là một danh từ được dùng để nói về một dụng cụ khá quen thuộc đối với chúng ta khi đề cập tới đồ dùng, vật dụng ở trong nhà.

Nó không những được sử dụng để nấu ăn, cắt, gọt, thái các loại rau củ quả mà còn được dùng để chặt, bên cạnh đó nó cũng được xem là một đạo cụ dùng cho các cảnh quay trong các bộ phim.

Ví dụ:

  • I always use a sharp knife to cut vegetables. (Tôi luôn sử dụng một con dao sắc để cắt rau)
  • Be careful with that knife! It's very sharp. (Cẩn thận với con dao đó! Nó rất sắc)
  • The chef skillfully uses a knife to slice the meat. (Đầu bếp khéo léo sử dụng con dao để thái thịt)
  • She accidentally cut her finger with a knife while cooking. (Cô ấy vô tình cắt ngón tay bằng con dao trong lúc nấu ăn)
  • He bought a set of high-quality knives for his kitchen. (Anh ấy đã mua một bộ dao chất lượng cao cho nhà bếp của mình)
  • Phát âm từ knife (con dao) theo giọng Anh Anh, Anh Mỹ

Phát âm từ knife theo giọng Anh Anh và Anh Mỹ có một số khác biệt nhỏ. Dưới đây là cách phát âm chính xác cho từ knife theo giọng tại từ điển Cambridge:

  • Phát âm giọng Anh Anh: /naɪf/
  • Phát âm giọng Anh Mỹ: /naɪf/

Một số ví dụ sử dụng từ vựng con dao tiếng Anh

Từ vựng knife và ví dụ tiếng Anh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ knife trong tiếng Anh, dưới đây là một số ví dụ và dịch nghĩa tương ứng:

  • I always carry a pocket knife in case of emergency. (Tôi luôn mang theo một con dao gấp phòng trường hợp khẩn cấp)
  • The serrated edge of a bread knife makes it easy to slice through crusty bread. (Lưỡi răng cưa của con dao cắt bánh mì giúp bạn dễ dàng cắt lớp vỏ giòn của bánh mì)
  • A sharp steak knife is needed to cut through a steak. (Cần có một con dao cắt thịt bò sắc để chặt miếng thịt bò)
  • My grandpa always carries a pocket knife with him when he goes hunting. (Ông tôi luôn mang theo một con dao gấp khi đi săn)
  • The butcher used a large, sharp knife to cut the meat into smaller pieces. (Người bán thịt dùng một chiếc dao lớn, sắc để chia phần thịt thành những miếng nhỏ hơn)
  • This kitchen knife is so sharp that it can easily cut through vegetables and meat. (Cái dao nhà bếp này sắc quá, có thể dễ dàng cắt qua rau củ và thịt)

Cụm từ liên quan đến từ vựng con dao tiếng Anh

Từ vựng con dao knife và các cụm từ liên quan.

Để có thể sử dụng từ vựng tốt hơn thì các bạn nên tìm hiểu về những cụm từ liên quan cùng những ví dụ minh họa, cụ thể như sau:

  • Sharp knife - Con dao sắc

Ví dụ: I always make sure to use a sharp knife when preparing vegetables for dinner. (Tôi luôn đảm bảo sử dụng con dao sắc khi chuẩn bị rau củ cho bữa tối)

  • Knife skills - Kỹ năng sử dụng dao

Ví dụ: My friend has amazing knife skills and can chop vegetables with speed and precision. (Bạn của tôi có kỹ năng sử dụng dao tuyệt vời và có thể thái rau củ rất nhanh và chính xác)

  • Knife block/set - Bộ/Thùng đựng dao

Ví dụ: I recently bought a new knife block set that includes all the essential knives for cooking. (Gần đây, tôi đã mua một bộ đựng dao mới bao gồm tất cả các loại dao cần thiết để nấu ăn)

  • Knife edge - Lưỡi dao

Ví dụ: The knife edge needs to be sharpened regularly in order to maintain its effectiveness. (Lưỡi dao cần được mài sắc thường xuyên để duy trì hiệu quả)

  • Knife handle - Cán dao

Ví dụ: The knife handle should have a comfortable grip to prevent slipping during use. (Cán dao nên có tay cầm thoải mái để tránh bị trượt khi sử dụng)

Qua bài viết này, hoctienganhnhanh.vn đã được giới thiệu về từ vựng con dao tiếng Anh cũng như cách đọc, các cụm từ liên quan. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ thực sự hữu ích cho việc học tiếng Anh của bạn. Chúc các bạn có lộ trình học tiếng Anh suôn sẻ.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top