MỚI CẬP NHẬT

Con gấu mèo tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Con gấu mèo tiếng Anh là raccoon, một loài động vật hoang dã có biệt danh là “tên trộm khét tiếng”, học cách đọc chuẩn, ví dụ và từ vựng liên quan khác.

Hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu về một loài động vật rất dễ thương và đáng yêu - con gấu mèo. Vậy bạn có biết con gấu mèo tiếng Anh là gì cũng như cách đọc từ vựng như thế nào chuẩn không? Nếu câu trả lời là không thì hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu ngay về loài động vật này qua những kiến thức từ vựng thú vị và hữu ích ngay sau đây nhé!

Con gấu mèo tiếng Anh là gì?

Con gấu mèo dịch sang tiếng Anh là gì?

Con gấu mèo có tên tiếng Anh là raccoon, một danh từ được sử dụng để nói về một loài động vật cực kỳ thông minh và nhanh nhẹn, được ví von bởi cái tên “kẻ nắm giữ mọi thứ trong tay”, nó có lông màu xám, có hai vệt đen trên mặt, chiều dài từ 40 đến 70 cm và cân nặng từ 5 đến 26 kg, chúng hoạt động về đêm và ăn cả thực vật và động vật.

Ví dụ:

  • I saw a raccoon rummaging through the trash cans last night. (Tôi thấy một con gấu mèo đang lục lọi trong thùng rác vào đêm qua)
  • The raccoon climbed up the tree effortlessly and disappeared into the branches. (Con gấu mèo leo lên cây một cách dễ dàng và biến mất vào những cành lá)
  • The raccoon's mask-like markings on its face make it easy to identify. (Những dấu vết trên khuôn mặt giống mặt nạ của con gấu mèo làm cho việc nhận diện chúng dễ dàng hơn)

Cách đọc từ raccoon theo giọng Anh Anh và Anh Mỹ

Theo từ điển Cambridge, cách phát âm của từ raccoon trong giọng Anh Anh và Anh Mỹ khá tương đồng. Dưới đây là cách phát âm của từ này:

  • Giọng Anh Anh: /rəˈkʊn/ (ruh-KOON)
  • Giọng Anh Mỹ: /ræˈkuːn/ (ra-KOON)

Ví dụ sử dụng từ vựng con gấu mèo tiếng Anh

Raccoon - con gấu mèo và ví dụ tiếng Anh đi kèm.

Nội dung tiếp theo mà chúng tôi muốn các bạn tìm hiểu đó chính là sử dụng từ vựng raccoon qua một số ví dụ, tình huống cụ thể để biết thêm nhiều thông tin về loại động vật thú vị và đáng yêu này.

  • The raccoon is a nocturnal animal that is often found in urban areas. (Con gấu mèo là loài động vật hoạt động ban đêm thường được tìm thấy trong các khu vực thành thị)
  • The raccoon's favorite food is fish and berries. (Thức ăn ưa thích của con gấu mèo là cá và các loại quả mọng)
  • Raccoons have adapted well to living in human-populated areas. (Gấu mèo thích nghi tốt với việc sống trong các khu vực đông dân cư)
  • Don't leave your trash cans outside overnight, or the raccoons will rummage through them. (Đừng để thùng rác ngoài trời qua đêm, không thì con gấu mèo sẽ lục lọi chúng)
  • The raccoon's fur is thick and helps protect it from cold weather. (Bộ lông của gấu mèo rất dày và giúp bảo vệ chúng khỏi thời tiết lạnh giá)
  • The raccoon looked at me curiously before running off into the woods. (Con gấu mèo nhìn tôi một cách tò mò trước khi chạy vào rừng)
  • Raccoons are intelligent animals that can solve puzzles and learn new skills. (Con gấu mèo là loài động vật thông minh có khả năng giải các câu đố và học các kỹ năng mới)
  • The raccoon's paws are well-suited for climbing trees and grasping objects. (Lòng bàn tay của con gấu mèo phù hợp để leo cây và nắm bắt đồ vật)
  • The raccoon's eyes are adapted for night vision, allowing them to see in the dark. (Mắt của con gấu mèo thích nghi với khả năng nhìn trong bóng tối, cho phép chúng nhìn thấy trong điều kiện thiếu ánh sáng)
  • Raccoons are omnivores, meaning they eat both plants and meat. (Con gấu mèo là động vật ăn tạp, nghĩa là chúng ăn cả cây cỏ và thịt)
  • The raccoon's tail is used for balance when climbing and swimming. (Đuôi của con gấu mèo được sử dụng để giữ thăng bằng khi leo trèo và bơi)
  • Raccoons are known for their mischievous behavior, often getting into trouble. (Con gấu mèo nổi tiếng với hành vi tinh quái, thường xuyên gặp rắc rối)
  • Raccoons can be carriers of diseases such as rabies, so it's important to avoid contact with them. (Con gấu mèo có thể là nguồn lây nhiễm các bệnh như dại, vì vậy điều quan trọng là tránh tiếp xúc với chúng)

Lưu ý: Trên đây chỉ là các ví dụ minh họa, trình bày về một số khía cạnh trong cuộc sống chứ không phải toàn bộ vấn đề liên quan tới con gấu mèo.

Một số cụm từ sử dụng từ vựng con gấu mèo tiếng Anh

Các cụm từ có chứa từ vựng raccoon - con gấu mèo.

Để hiểu hơn về con gấu mèo từ các bộ phận trên cơ thể và các khía cạnh khác liên quan thì các bạn hãy xem một số cụm từ và tên tương ứng của chúng trong tiếng Anh sau đây mà hoctienganhnhanh.vn chia sẻ.

  • Đôi mắt của gấu mèo: Raccoon eyes.
  • Đuôi của gấu mèo: Raccoon tail.
  • Vuốt của gấu mèo: Raccoon paws.
  • Lông của gấu mèo: Raccoon fur.
  • Tai của gấu mèo: Raccoon ears.
  • Bụng của gấu mèo: Raccoon belly.
  • Miệng của gấu mèo: Raccoon mouth.
  • Chân của gấu mèo: Raccoon legs.
  • Thịt gấu mèo: Raccoon meat.
  • Tiếng kêu của gấu mèo: Raccoon call.
  • Gấu mèo sinh sản: Raccoon reproduction.
  • Thức ăn của gấu mèo: Raccoon food.
  • Môi trường sống của gấu mèo: Raccoon environment.
  • Gấu mèo chạy trốn: Raccoon runaway.

Bài học hôm nay của chúng ta nói về gấu mèo, một loài động vật khá lanh lợi, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Không những các bạn được học về từ vựng con gấu mèo tiếng Anh mà còn đi sâu vào tìm hiểu cách đọc chuẩn từ điển cùng nhiều ví dụ và cụm từ liên quan khác. Hãy áp dụng những kiến thức mà hoctienganhnhanh.vn chia sẻ để có thể nâng cao vốn từ và sử dụng chúng tốt hơn trong giao tiếp.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top