MỚI CẬP NHẬT

Con gián tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách đọc từ này chuẩn nhất

Con gián tiếng Anh là cockroach, loại côn trùng gây hại cho con người với khả năng tự sinh sản mà không cần con đực, cùng cách đọc, ví dụ và cụm từ liên quan.

Trong các loài sinh vật xung quanh chúng ta, bạn hẳn không còn xa lạ gì với con gián đúng không nào, chúng rất khó tiêu diệt và có mùi khá hôi. Ngày hôm nay, học tiếng Anh giới thiệu tới các bạn từ vựng con gián tiếng Anh, để bạn hiểu thêm kiến thức về loài vật này để có thể nâng cao vốn từ và giao tiếp tốt hơn nhé!

Con gián tiếng Anh là gì?

Con gián dịch sang tiếng Anh là gì?

Con gián có tên tiếng Anh là cockroach, một danh từ nói về loài sinh vật được người phương Tây mệnh danh là "côn trùng không thể giết", thậm chí thảm họa phóng xạ có xảy ra thì gián chính là sinh vật sống sót còn lại, vì cơ thể gián được biến đổi có thể chống lại chất độc và chất phóng xạ.

Ngoài ra, gián chúng mang mầm bệnh gây hại cho sức khỏe con người tuy nhiên chúng lại có khả năng tự sinh sản một cách chóng mặt mà không cần đến con đực (sinh sản vô tính), không thể nào kiểm soát được; chúng vẫn có thể sống khi bị mất đầu, thậm chí mất đi 2/3 cơ thể, nên tiêu diệt gián là một bài toán cực kì khó.

Ví dụ:

  • I saw a cockroach running across the kitchen floor. (Tôi thấy một con gián chạy ngang qua sàn nhà bếp.)
  • Cockroaches can transmit dangerous diseases to humans. (Gián có thể truyền bệnh nguy hiểm cho con người.)
  • We use cockroach traps and sprays to get rid of cockroaches in our house. (Chúng tôi dùng bẫy gián và thuốc xịt để diệt gián trong nhà.)

Cách đọc từ con gián bằng tiếng Anh theo giọng Anh Anh và Anh Mỹ

Để đọc từ "cockroach" theo giọng Anh Anh và Anh Mỹ trong từ điển Cambridge, các bạn hãy xem qua nội dung phát âm sau nhé!

  • Giọng Anh Anh: /ˈkɒk.rəʊtʃ/.
  • Giọng Anh Mỹ: /ˈkɑːk.roʊtʃ/.

Đối với phát âm Anh Mỹ, chúng ta cần chú ý đến việc phát âm các âm thanh với giọng miệng mạnh hơn. Cả hai cách phát âm này đều có thể được tìm thấy trong từ điển Cambridge và bạn có thể luyện tập để phát âm chính xác hơn.

Một số ví dụ sử dụng từ vựng con gián tiếng Anh

Ví dụ với từ cockroach (con gián).

Nội dung tiếp theo mà hoctienganhnhanh.vn muốn chia sẻ tới các bạn đó chính là cách sử dụng từ cockroach trong ngữ cảnh cụ thể, để hiểu hơn về loài côn trùng thú vị này thông qua các ví dụ tiếng Anh với từ cockroach kèm dịch nghĩa tiếng Việt.

  • My apartment is infested with cockroaches, I can't stand it anymore. (Căn hộ của tôi đầy gián, tôi không thể chịu đựng được nữa.)
  • The restaurant had to close temporarily because a customer found a cockroach in their food. (Nhà hàng phải tạm đóng cửa vì một khách hàng đã tìm thấy gián trong thức ăn của họ.)
  • I heard that cockroaches can survive for weeks without food or water. (Tôi nghe nói rằng con gián có thể sống sót trong vài tuần mà không cần thức ăn hoặc nước.)
  • If you do find a cockroach in your home, it's best to call an exterminator to get rid of them for good. (Nếu bạn phát hiện ra một con gián trong nhà của mình, tốt nhất là gọi một người diệt côn trùng để tiêu diệt chúng vĩnh viễn.)
  • Many people are disgusted by cockroaches. (Nhiều người cảm thấy kinh tởm gián.)
  • Cockroaches can run very fast with a speed of 3 miles per hour. (Gián có thể chạy rất nhanh với tốc độ 3 dặm một giờ.)
  • Cockroaches are nocturnal and avoid light. (Gián hoạt động về đêm và tránh ánh sáng.)
  • Cockroaches can transmit pathogens that cause diarrhea, dysentery, and cholera. (Gián có thể truyền các mầm bệnh gây ra tiêu chảy, lỵ và dịch tả.)
  • They use cockroach bait that contains poison mixed with food to attract and kill cockroaches. (Họ dùng mồi gián chứa thuốc độc pha trộn với thức ăn để thu hút và tiêu diệt gián.)
  • Many cockroaches have developed resistance to insecticides. (Nhiều loài gián đã phát triển khả năng kháng thuốc trừ sâu.)
  • Cockroaches can live without their heads for up to a week. They emit a foul odor when crushed. (Gián có thể sống không đầu tới một tuần. Chúng toát mùi hôi thối khi bị nghiền nát.)
  • Cockroaches can eat a wide variety of foods, even book bindings and decaying matter. (Gián có thể ăn nhiều loại thức ăn khác nhau, thậm chí cả lớp bìa sách và vật chất đang phân hủy.)

Một số cụm từ sử dụng từ vựng con gián tiếng Anh

Các cụm từ đi với từ cockroach - con gián.

Gián là một loại sinh vật gây hại, tuy nhiên nó cũng như nhiều côn trùng khác có một số bộ phận trên cơ thể và đặc điểm sống khá đặc biệt, cụ thể như sau:

  • Cockroach antennae: Râu gián.
  • Cockroach legs: Chân gián.
  • Cockroach eyes: Mắt gián.
  • Cockroach wings: Cánh gián.
  • Cockroach mouthparts: Miệng gián.
  • Cockroach nesting habits: Tập tính làm tổ của gián.
  • Cockroach reproduction rate: Tốc độ sinh sản của gián.
  • Cockroach habitat: Môi trường sống của gián.
  • Cockroach infestation: Gián phá hoại.
  • Cockroaches have a fast reproductive rate: Gián sinh sản nhanh chóng.
  • Cockroach does not breathe through its mouth: Gián không thở bằng đầu.
  • Cockroach reproduces asexually: Gián sinh sản vô tính.
  • Cockroach can live without its head: Gián mất đầu vẫn sống.
  • Cockroach lives in damp places: Gián sống ở nơi ẩm thấp.

Từ vựng tiếng Anh về các loài có hại tương tự như gián

Các loài có hại tương tự con gián trong tiếng Anh.

Ngoài gián, còn một số loài côn trùng và động vật gây hại khác thường xuất hiện trong nhà cửa và đe dọa đến sức khỏe con người. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh thông dụng để chỉ các loài có hại này:

  • Mosquito: Muỗi, côn trùng hút máu, truyền bệnh sốt rét, sốt xuất huyết.
  • Housefly: Ruồi, mang mầm bệnh.
  • Ant: Kiến, xâm nhập và phá hoại thực phẩm.
  • Termite: Mối, loài côn trùng gây hại nghiêm trọng cho gỗ.
  • Bed bug: Rệp, oài bọ cánh cứng sống trong giường, hút máu.
  • Louse: Rận, ký sinh trùng hút máu, gây ngứa ngáy.
  • Flea: Bọ chét, loài bọ nhỏ hút máu động vật và con người.
  • Tick: Ve, loài bọ có thể truyền bệnh lyme.
  • Rat: Chuột, loài gặm nhấm mang mầm bệnh hại.

Lưu ý: Những loài này không chỉ gây phiền toái mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm bệnh tật nguy hiểm cho con người. Vì vậy, cần có biện pháp phòng tránh và diệt trừ chúng một cách hiệu quả để bảo vệ sức khỏe.

Vậy là bài học "Con gián tiếng Anh là gì? Ví dụ và từ vựng tiếng Anh liên quan" đã kết thúc với những chia sẻ hữu ích xoay quanh con gián như tên gọi, cách đọc và cụm từ khác liên quan. Hy vọng, nó sẽ giúp bạn học tốt từ vựng hơn trong quá trình tiếp cận tiếng Anh. Cảm ơn các bạn đã theo dõi hoctienganhnhanh.vn, chúc các bạn ngày mới tốt lành.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top