MỚI CẬP NHẬT

Con lừa tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Con lừa tiếng Anh là donkey, là danh từ nói về con vật như con ngựa nhưng hình dáng nhỏ với đôi tai dài; cùng ví dụ, cách sử dụng và hội thoại trong tiếng Anh.

Con lừa là động vật có vú thuộc họ ngựa, có nguồn gốc từ Châu Phi và nó được biết đến nhiều hơn qua cuộc thí nghiệm giữa lừa và ngựa ra con la. Vậy bạn có biết con lừa tiếng Anh là gì và đọc như thế nào cho đúng hay chưa? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh đọc hết bài học hôm nay để tìm ra đáp án cho mình nhé!

Con lừa tiếng Anh là gì?

Con lừa trong tiếng Anh là donkey

Con lừa dịch sang tiếng Anh là donkey, là một loài động vật thuộc họ động vật có vú, có thể được tìm thấy chủ yếu ở các khu vực có khí hậu khô cằn. Lừa thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc trong công việc nông nghiệp.

  • Phát âm từ donkey (con lừa) là /ˈdɒŋ.ki/ hoặc /ˈdɑːŋ.ki/

Một số ví dụ sử dụng từ vựng con lừa tiếng Anh

Ví dụ tiếng Anh với từ donkey (con lừa)

Dưới đây là một số ví dụ sử dụng từ vựng "donkey" (con lừa) trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • The mechanic compared fixing that old car to talking to a donkey; it just wouldn't cooperate! (Thợ cơ khí so sánh việc sửa cái xe cũ đó với việc nói chuyện với con lừa; nó không chịu hợp tác!)
  • Stop being a donkey and admit that you made a mistake. We all do sometimes. (Đừng cứng đầu mà thừa nhận bạn đã mắc sai lầm. Ai cũng có lúc như vậy)
  • Trying to convince him is like talking to a donkey; he won't change his mind no matter what. (Cố gắng thuyết phục anh ấy giống như nói chuyện với con lừa; anh ấy không đổi ý kiến dù bất cứ điều gì)
  • That stubbornness of hers is like dealing with a donkey; she won't budge an inch on her decision. (Tính cứng đầu của cô ấy giống như đối mặt với con lừa; cô ấy không chịu nhượng bộ cho quyết định của mình)
  • His refusal to learn from his mistakes makes him as obstinate as a donkey. (Sự từ chối học từ sai lầm khiến anh ấy cứng đầu như con lừa)
  • She's as determined as a donkey when it comes to finishing her projects on time. (Cô ấy quyết đoán như con lừa khi làm việc để hoàn thành dự án đúng thời hạn)
  • Dealing with bureaucracy sometimes feels like talking to a donkey; it's an uphill battle to get anything done. (Đối phó với hệ thống quản lý đôi khi cảm thấy giống như nói chuyện với con lừa; đó là cuộc chiến đòi hỏi nỗ lực để làm bất cứ điều gì)

Các cụm từ liên quan tới con lừa trong tiếng Anh

Các cụm từ có chứa từ vựng donkey (con lừa)

Sau khi biết con lừa tiếng Anh là gì và cách sử dụng từ vựng qua nhiều ngữ cảnh khác nhau thì các bạn nên mở rộng thêm các từ vựng liên quan giúp vốn từ của mình thêm phong phú. Dưới đây hoctienganhnhanh.vn sẽ tổng hợp một số từ vựng liên quan con lừa (donkey) giúp bạn dễ dàng ghi nhớ!

  • Stubborn as a mule: Đầu cứng như con lừa - mô tả một người rất cứng đầu, không chịu nhường nhịn.
  • To work like a donkey: Làm việc như con lừa - miêu tả việc làm việc vất vả, siêng năng.
  • To bray like a donkey: Kêu như con lừa - mô tả âm thanh giống như tiếng kêu của con lừa.
  • Donkey's years: Thời gian dài, lâu đời - thường được sử dụng để diễn đạt về thời gian dài.
  • Donkey work: Công việc nhàm chán, vất vả và ít được đánh giá.
  • As dumb as a donkey: Ngốc như con lừa - mô tả sự ngu ngốc hoặc không thông minh.
  • Donkey in a lion's skin: Con lừa trong bộ da sư tử - mô tả người đang cố gắng che giấu bản chất thực sự của mình.
  • Donkey's breakfast: Bữa sáng nhẹ, ít hoặc không có gì - thường được sử dụng một cách châm biếm hoặc mỉa mai.

Những cụm từ này thường sử dụng hình ảnh của con lừa để mô tả hoặc diễn đạt về sự cứng đầu, sự làm việc chăm chỉ, hoặc những khía cạnh khác của tính cách và hành vi.

Ví dụ:

  • Stubborn as a mule: Even after numerous explanations, Sarah remains stubborn as a mule about changing her mind. (Dù đã giải thích nhiều lần, Sarah vẫn cứng đầu như con lừa về việc thay đổi ý kiến của mình)
  • To work like a donkey: Despite his age, grandpa works like a donkey in the garden every day. (Dù đã già, ông nội vẫn làm việc như con lừa trong vườn mỗi ngày)
  • To bray like a donkey: The children burst into laughter when they heard him bray like a donkey during the party game. (Các em nhỏ bật cười khi nghe anh ấy kêu như con lừa trong trò chơi dưới bữa tiệc)
  • Donkey's years: I haven't seen her in donkey's years! It feels like ages since we last met. (Tôi chưa gặp cô ấy từ lâu lắm rồi! Cảm giác như đã rất lâu kể từ lần gặp cuối cùng)
  • Donkey work: He spent the entire day doing donkey work, filing papers and organizing the office. (Anh ấy dành cả ngày làm công việc nhàm chán, sắp xếp hồ sơ và tổ chức văn phòng)
  • Donkey in a lion's skin: He's just a donkey in a lion's skin, pretending to be tough but really quite timid inside. (Anh ấy chỉ là con lừa trong bộ da sư tử, giả vờ mạnh mẽ nhưng bên trong thực sự rất nhút nhát)
  • Donkey's breakfast: We were served a donkey's breakfast at the hotel – just a cup of coffee and a small pastry. (Chúng tôi được phục vụ bữa sáng nhẹ tại khách sạn – chỉ có một tách cà phê và một chiếc bánh nhỏ)

Hội thoại sử dụng từ vựng con lừa tiếng Anh

Amee và Min trò chuyện tiếng Anh với từ vựng con lừa (donkey)

Amee: Hey Min, have you seen the new donkey at the farm? (Ei Min, bạn đã thấy con lừa mới ở trang trại chưa?)

Min: Hi Amee! Yes, I saw it yesterday. It's adorable! What a friendly donkey. (Xin chào Amee! Có, tôi đã thấy nó hôm qua. Nó quá dễ thương! Một con lừa thân thiện thế)

Amee: I heard there will be a donkey ride event this weekend. Would you like to join? (Tôi nghe nói cuối tuần này sẽ có sự kiện cưỡi lừa. Bạn muốn tham gia không?)

Min: Absolutely! Riding a donkey sounds like a fun and unique experience. (Tất nhiên! Cưỡi lừa nghe có vẻ là một trải nghiệm vui vẻ và độc đáo)

Amee: Plus, they say donkeys are incredibly smart animals. It'll be interesting to learn more about them. (Thêm vào đó, họ nói rằng lừa là động vật rất thông minh. Sẽ thú vị khi được tìm hiểu thêm về chúng)

Min: I didn't know that! I'm looking forward to the event now. (Tôi không biết điều đó! Bây giờ tôi đang mong chờ sự kiện)

Vậy là bài học hôm nay về con lừa tiếng Anh là gì đã kết thúc. Hy vọng qua bài học hôm nay, các bạn học có thể dễ dàng gọi tên con lừa dịch sang tiếng Anh là donkey cùng cách đọc là /ˈdɑːŋ.ki/. Hãy bấm theo dõi hoctienganhnhanh.vn để học nhiều từ vựng hay và ý nghĩa hơn nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top