MỚI CẬP NHẬT

Con sứa tiếng Anh là gì? Cụm từ và hội thoại liên quan

Con sứa tiếng Anh là jellyfish, học cách đọc, cách sử dụng từ vựng qua các mẫu câu ví dụ tiếng Anh, hội thoại kèm dịch nghĩa và các cụm từ đi với từ vựng này.

Một trong những loài sinh vật biển mà bạn cần dè chừng khi đi bơi ở biển ngoài cá mập ra thì sứa là một loài khá nguy hiểm. Mặc dù đây là một loài khá quen thuộc nhưng bạn có biết sứa tiếng Anh là gì hay không?

Để có thể giúp bạn tìm ra đáp án chính xác, học tiếng Anh đã tổng hợp và chia sẻ toàn bộ kiến thức liên quan về con sứa khá thú vị ngay sau đây!

Con sứa tiếng Anh là gì?

Con sứa viết tiếng Anh.

Con sứa dịch tiếng Anh là jellyfish có phiên âm là /ˈdʒel.i.fɪʃ/, đây danh từ chỉ loài sinh vật biển nguy hiểm kể cả khi chúng đã chết, được ví như những “người điên” vì những chiếc xúc tu bị đứt khỏi cơ thể, xúc tu nằm trong cơ thể của mực mà chưa được tiêu hóa hoàn toàn, thậm chí đã chết thì nó cũng có thể “chích” nọc độc.

Sứa là một trong sinh vật thân mềm, không có não, tim, đầu và xương, có khả năng tự phát sáng; ngoài sứa thì sao biển, hải sâm, nhím biển, sên biển, giun sán cũng không có não.

Lưu ý: Từ jellyfish là từ thông dụng nói về con sứa, còn mỗi loài sứa khác nhau sẽ có các tên riêng khác nhau. Có một số loài sứa đẹp nhất trong đại dương có tên tiếng Anh tương ứng như sau:

  • Sứa đen khổng lồ: Black Sea Nettle (Chrysora achlyos)
  • Sứa sọc tím: Purple striped jellyfish (Chrysaora colorata)
  • Sứa mỡ xanh: Blue blubber jellyfish (Aequorea victoria)
  • Sứa bờm sư tử: Lion's mane jellyfish (Cyanea capillata)
  • Sứa đốm trắng: White-spotted jellyfish (Phyllorhiza punctata)
  • Sứa cúc xanh: Blue button jellyfish (Chrysaora hysoscella)
  • Sứa pháo: Box jellyfish (Chironex fleckeri)
  • Sứa Diplulmaris Nam Cực: Antarctic Diplulmaris jellyfish (Diplulmaris antarctica)
  • Sứa Crossota: Crossota jellyfish (Crossota)
  • Sứa Atolla: Atolla jellyfish (Atolla vanhoeffeni)

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh về động vật, thú cưng

Một số ví dụ sử dụng từ vựng con sứa tiếng Anh

Ví dụ với từ vựng con sứa - jellyfish.

Khi học về từ vựng con cá bống trong tiếng Anh, các bạn cần học cách sử dụng từ vựng này qua các câu ví dụ bằng tiếng Anh để ghi nhớ và hiểu hơn về sứa - loài sinh vật thân mềm trong đại dương bao la. Chẳng hạn như:

  • Jellyfish are fascinating creatures that have been around for millions of years. (Con sứa là những sinh vật hấp dẫn đã tồn tại hàng triệu năm)
  • Did you know that jellyfish are not actually fish? They are classified as invertebrates, meaning they do not have a backbone. (Bạn có biết rằng con sứa không phải là cá? Chúng được phân loại là động vật không xương sống, có nghĩa là chúng không có xương sống)
  • There are over 2000 different species of jellyfish found in oceans all over the world. (Có hơn 2000 loài sứa khác nhau được tìm thấy trong các đại dương trên toàn thế giới)
  • The largest jellyfish is the lion's mane jellyfish, which can grow up to 120 feet long. (Con sứa lớn nhất là con sứa bờm sư tử, có thể phát triển lên đến 120 feet (khoảng 36 mét) dài)
  • Jellyfish have no brain, heart, or bones, yet they are able to survive and thrive in the ocean. (Con sứa không có não, tim hay xương, nhưng chúng vẫn có thể tồn tại và phát triển trong đại dương)
  • Some species of jellyfish are bioluminescent, meaning they can produce their own light. (Một số loài sứa có khả năng phát quang sinh học, có nghĩa là chúng có thể tạo ra ánh sáng)
  • Jellyfish have a unique way of reproducing; they can reproduce both sexually and asexually. (Sứa có cách sinh sản độc đáo; chúng có thể sinh sản cả hữu tính và vô tính)
  • The tentacles of a jellyfish are covered in tiny stinging cells called nematocysts, which they use to catch prey. (Những chiếc xúc tu của sứa được bao phủ bởi những tế bào gai nhỏ gọi là nematocysts, chúng sử dụng để bắt mồi)
  • Some species of jellyfish are immortal, meaning they can potentially live forever. (Một số loài sứa là bất tử, có nghĩa là chúng có thể sống mãi mãi)

Các cụm từ đi với từ vựng con sứa tiếng Anh

Từ vựng có chứa từ con sứa - jellyfish.

Ngoài từ vựng con sứa được dịch sang tiếng Anh, còn có rất nhiều các từ vựng, cụm từ khác nói về sứa từ các hoạt động, bộ phận trên cơ thể cũng như nguy hiểm của sứa, cùng các ví dụ minh họa tương ứng được trình bày qua bảng sau:

Bảng từ vựng tiếng Anh về sứa:

STT

Từ tiếng Việt

Từ tiếng Anh

Ví dụ minh họa

1

Sứa đốt

Jellyfish sting

When swimming in the sea, you need to be careful to avoid being stung by jellyfish sting. (Khi tắm biển, bạn cần phải cẩn thận để tránh bị sứa đốt)

2

Xúc tu sứa

Jellyfish tentacles

If you are stung by jellyfish tentacles, use salt water to clean the wound. (Nếu bạn bị xúc tu sứa đốt, hãy dùng nước muối để rửa vết thương)

3

Sứa nở hoa

Jellyfish bloom

Summer is the time when jellyfish bloom often occurs, making swimming more dangerous. (Mùa hè là thời điểm thường xuyên xảy ra sứa nở hoa, khiến cho việc bơi lội trở nên nguy hiểm hơn)

4

Đàn sứa

Jellyfish swarm

I have been swept off the beach by a swarm of jellyfish swarm. (Tôi đã bị một đàn sứa cuốn ra khỏi bãi biển)

5

Ô sứa

Jellyfish umbrella

Jellyfish has a transparent umbrella called jellyfish umbrella, which helps them move in the water. (Sứa có một chiếc ô trong suốt gọi là ô sứa, nó giúp chúng di chuyển trong nước)

6

Bể nuôi sứa

Jellyfish tank

I have built a jellyfish tank to study them. (Tôi đã xây một bể nuôi sứa để nghiên cứu về chúng)

7

Gỏi sứa

Jellyfish salad

A popular dish in Japan is jellyfish salad, made from fresh jellyfish and vegetables. (Món ăn phổ biến ở Nhật Bản là gỏi sứa, được làm từ sứa tươi và rau)

8

Bún sứa

Jellyfish noodles

A special dish in China is jellyfish noodles, made from dried jellyfish strands. (Một món ăn đặc biệt của Trung Quốc là bún sứa, được làm từ sợi sứa khô)

9

Súp sứa

Jellyfish soup

Jellyfish soup is a traditional Korean dish, made from jellyfish and various vegetables. (Súp sứa là một món ăn truyền thống của Hàn Quốc, được làm từ sứa và các loại rau củ)

10

Đánh bắt sứa

Jellyfish fishing

Many fishermen make a living by going jellyfish fishing and selling them to restaurants. (Nhiều ngư dân kiếm sống bằng cách đi đánh bắt sứa và bán chúng cho các nhà hàng)

11

Biện pháp chữa trị cho vết đốt của sứa

Jellyfish sting remedy

If stung by a jellyfish, use some remedies such as vinegar or anti-itch cream. (Nếu bị đốt bởi con sứa, hãy dùng một số biện pháp chữa trị như dùng giấm hoặc kem chống ngứa)

12

Cảnh báo về sự xuất hiện của sứa

Jellyfish warning

Before swimming, check for any jellyfish warning signs. (Trước khi đi bơi, hãy kiểm tra xem có thông báo cảnh báo về sự xuất hiện của sứa hay không)

13

Thuốc chống sứa

Jellyfish repellent

Many types of jellyfish repellent are sold to help people avoid being stung while swimming. (Nhiều loại thuốc chống sứa được bán để giúp người ta tránh bị đốt khi đi bơi)

Hội thoại sử dụng từ vựng con sứa tiếng Anh

Giao tiếp tiếng Anh với từ jellyfish - con sứa/ sứa.

Ở phần này bạn sẽ được học thêm một nội dung cũng khá hữu ích và cần thiết khi tìm hiểu về sứa đó chính là đoạn hội thoại sử dụng từ jellyfish (sứa), nó giúp bạn tăng vốn từ và khả năng giao tiếp chuẩn như người bản xứ.

Leon: Wow, look at that jellyfish! It's so big! (Ồ, nhìn kìa, con sứa đó! Nó to quá!)

Jason: Yeah, it's a moon jellyfish. They can grow up to 40cm in diameter. (Vâng, đó là loài sứa mặt trăng. Chúng đường kính có thể lớn tới 40cm)

Leon: I heard they don't have brains. Is that true? (Tôi nghe nói chúng không có não. Điều đó có đúng không?)

Jason: Yes, that's right. They have a decentralized nervous system instead. (Đúng vậy. Chúng có hệ thần kinh phân tán thay vì có não.)

Leon: That's so interesting. And they can sting too, right? (Thật thú vị. Và chúng có thể đốt người ta phải không?)

Jason: Yes, but not all species of jellyfish are harmful to humans. (Đúng vậy, nhưng không phải tất cả các loài sứa đều gây hại cho con người.)

Leon: I've always been fascinated by jellyfish, they're such mysterious creatures. (Tôi luôn bị thu hút bởi con sứa, chúng là những sinh vật bí ẩn.)

Jason: Did you know that some jellyfish can even glow in the dark? (Bạn có biết rằng một số loài sứa có thể phát sáng trong bóng tối không?)

Leon: No way! (Không thể nào!)

Vậy là bạn đã học xong bài học “con sứa tiếng Anh là gì” với rất nhiều kiến thức từ vựng hữu ích. Hy vọng, những nội dung bên trên sẽ giúp bạn mở rộng tầm nhìn và hiểu biết rõ hơn về con sứa, cũng như cải thiện khả năng giao tiếp của mình. Hẹn gặp lại các bạn ở những bài học khác về thế giới sinh vật có tại hoctienganhnhanh.vn nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top