MỚI CẬP NHẬT

Con tinh tinh tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Con tinh tinh tiếng Anh là chimpanzee, là loại khỉ có đuôi dài và khuôn mặt giống con người; cùng ví dụ và cụm từ liên quan trong tiếng Anh.

Chủ đề từ vựng về thế giới động vật luôn luôn nhận được nhiều sự quan tâm của rất nhiều bạn học, đặc biệt là các bạn trẻ. Hôm nay, học tiếng Anh nhanh sẽ hướng dẫn các bạn một động vật mới đó là con tinh tinh. Vậy bạn đã biết con tinh tinh tiếng Anh là gì hay chưa? Cách sử dụng từ vựng này như thế nào và cách phát âm ra sao? Hãy cùng khám phá chi tiết qua bài học dưới đây!

Con tinh tinh tiếng Anh là gì?

Con tinh tinh có tên tiếng Anh là chimpanzee

Con tinh tinh trong tiếng Anh được gọi là chimpanzee, là một trong những loài động vật thông minh nhất hiện nay và được nhiều nhà nghiên cứu còn so sánh trí thông minh với loài người. Tinh tinh không chỉ là loài động vật thông minh và hóm hỉnh, mà còn có khả năng đầy bất ngờ khi chúng được "trang bị" quần áo giống như con người.

Thực tế, tinh tinh cũng là một trong những loài động vật có tính sát thủ, hoàn toàn có khả năng tấn công một cách dã man những nhóm tinh tinh khác khi chúng cần mở rộng lãnh thổ của mình. Các cuộc tấn công thường được khởi đầu bởi tinh tinh đực thông qua những hoạt động thăm dò và kiểm tra âm thầm, một cách tinh vi và lén lút. Sau đó, chúng sẽ tiến hành chiếm đóng vùng đất, nguồn thức ăn và thậm chí, chúng còn tiếp cận con cái trong bối cảnh này.

  • Cách phát âm từ con tinh tinh trong tiếng Anh là /ˌtʃɪm.pænˈziː/

Ví dụ sử dụng từ vựng con tinh tinh tiếng Anh:

  • Despite their small stature, chimpanzees are incredibly intelligent and exhibit mischievous behavior, often playing pranks on each other within their social groups. (Mặc dù cỡ vóc nhỏ bé, các con tinh tinh rất thông minh và thường thể hiện hành vi tinh nghịch, thường chơi khăm nhau trong các nhóm xã hội của chúng)
  • Chimpanzees, like humans, live in complex social groups where they form bonds, communicate, and support each other. (Con tinh tinh, giống như con người, sống trong các nhóm xã hội phức tạp, nơi chúng xây dựng mối liên kết, giao tiếp và hỗ trợ lẫn nhau)
  • The intelligence of chimpanzees is evident in their problem-solving abilities, using tools and adapting to various challenges in their environment. (Sự thông minh của con tinh tinh được thể hiện qua khả năng giải quyết vấn đề, sử dụng công cụ và thích nghi với các thách thức trong môi trường của chúng)
  • Observations have shown that chimpanzees demonstrate empathy, consoling and comforting each other in times of distress. (Quan sát đã chỉ ra rằng con tinh tinh có khả năng cảm thông, an ủi và động viên lẫn nhau trong những lúc đau khổ)
  • Chimpanzees' ability to learn from one another, adapt, and innovate reflects their remarkable cognitive flexibility. (Khả năng học hỏi, thích nghi và sáng tạo của con tinh tinh phản ánh khả năng linh hoạt trí tuệ đáng kinh ngạc của chúng)

Một số từ vựng liên quan đến từ vựng con tinh tinh tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh liên quan con tinh tinh (chimpanzee)

Dưới đây là một số cụm từ, từ vựng liên quan tới con tinh tinh trong tiếng Anh.

  • Monkey: Con khỉ
  • Gorilla: Loài tinh tinh khổng lồ
  • Ape: Loài khỉ người, bao gồm gorilla, chimpanzee, orangutan, và bonobo
  • Primate: Loài động vật có vú, như khỉ và người
  • Swing: Đùn đẩy, đu, hoặc di chuyển bằng cách treo lơ lửng (như con tinh tinh)
  • Banana: Chuối (đây thường được xem là thức ăn yêu thích của tinh tinh)
  • Tree: Cây, nơi tinh tinh thường sống và leo trèo
  • Tail: Đuôi, một đặc điểm phổ biến của nhiều loài khỉ
  • Playful: Nghịch ngợm, ham chơi, đặc điểm mô tả tinh tinh thường được nhắc đến

Hội thoại sử dụng từ vựng con tinh tinh tiếng Anh

Hội thoại giữa Andree và Bray về tính thông minh của tinh tinh tiếng Anh

Andree: Hey Bray, have you had the chance to spend time observing the chimpanzees lately? (Chào Bray, bạn có cơ hội dành thời gian để quan sát con tinh tinh gần đây chưa?)

Bray: Hi Andree! Yes, I've been fascinated by their behavior. They're incredibly expressive and seem to have complex social structures. (Xin chào Andree! Có, tôi đã mê mải bởi hành vi của chúng. Chúng cực kỳ diễn đạt và có vẻ có cấu trúc xã hội phức tạp)

Andree: Absolutely! I was reading about their problem-solving abilities. Did you know they use tools in the wild? (Tất nhiên! Tôi đã đọc về khả năng giải quyết vấn đề của chúng. Bạn có biết chúng sử dụng công cụ trong tự nhiên không?)

Bray: Yes, it's incredible to see their intelligence at work. I saw an advertisement for an event here next weekend showcasing their cognitive abilities. (Đúng vậy, thật là đáng kinh ngạc khi nhìn thấy trí tuệ của chúng. Tôi đã thấy một quảng cáo về một sự kiện ở đây vào cuối tuần tới, trưng bày khả năng nhận thức của chúng)

Andree: That's fantastic! I'm planning to attend. I've always been curious about their problem-solving skills. (Thật tuyệt vời! Tôi đang dự định tham dự. Tôi luôn tò mò về khả năng giải quyết vấn đề của chúng)

Bray: Me too! I've seen videos of chimpanzees solving puzzles; they're quite adept at it. Let's definitely check it out together. (Cũng như tôi! Tôi đã xem video về con tinh tinh giải các câu đố; chúng khá thành thạo. Chúng ta hãy chắc chắn đi xem cùng nhau)

Vậy là học tiếng Anh đã chia sẻ xong cho các bạn những kiến thức về con tinh tinh tiếng Anh. Hy vọng, qua bài học hôm nay, các bạn sẽ biết thêm về một từ vựng mới để giao tiếp hàng ngày trong đời sống. Đừng quên bấm theo dõi hoctienganhnhanh.vn để học thêm nhiều bài học về thế giới động vật nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top