MỚI CẬP NHẬT

Crowded đi với giới từ gì? Nghĩa và vị trí Crowded trong câu tiếng Anh

Crowded đi với giới từ with, in, on ngoài ra còn đi với nhiều giới từ khác nhau. Tuỳ vào ngữ cảnh của câu mà sẽ mang ý nghĩa khác nhau.

Trong tiếng anh, từ “Crowded” được sử dụng để nói về sự đông đúc, chật chội. Đây là một trong những từ vựng đi với nhiều giới từ nhất trong tiếng Anh. Vậy “Crowded đi với giới từ gì?”, hoctienganhnhanh sẽ giúp bạn nắm chắc tất tần tật những kiến thức liên quan tới từ vựng này.

Crowded có nghĩa là gì?

Giải thích Crowded có nghĩa là gì?

Crowded là tính tính mang nghĩa là chật chội, đông đúc, đầy đủ. Sử dụng từ “Crowded” để diễn tả một không gian hoặc một vật phẩm bị chứa dầy bởi một thứ gì đó dẫn tới chật chội.

Ngoài ra, “Crowded” còn được sử dụng phổ biến để miêu tả về tình trạng của một địa điểm một phương tiện công cộng, hoặc một sự kiện nào đó khi có quá nhiều người hoặc vật vật chất tập trung trong một không gian hạn chế.

Ví dụ:

  • The train was so crowded that I had to stand for the whole trip Ttàu hơi đông đúc đến mức tôi phải đứng suốt chuyến đi).
  • The beach was so crowded with tourists that we couldn't find a spot to lay our towels. (Bãi biển quá đông khách du lịch đến nỗi chúng tôi không thể tìm được chỗ để trải khăn tắm.)

Crowded được phiên âm là /ˈkraʊ.dɪd/. Với trọng âm vào âm thứ nhất và chữ “C” sẽ được phát âm là “K”. Bạn có thể học cách phát âm từ vựng này một cách chính xác nhất qua video dưới đây:

Crowded đi với giới từ gì?

Crowded đi với giới từ gì?

Đi vào nội dung chính mà được nhiều bạn thắc mắc nhất khi học tiếng Anh “Crowded đi với giới từ gì?”. Crowded có thể đi với nhiều giới từ khác nhau như:

Crowded with

Crowded đi với giới từ with nhằm miêu tả về sự đầy đặn, tấp nập, có nhiều người hoặc đồ vật trong một không gian hạn chế. Cấu trúc “Crowded with” được sử dụng nhiều nhất trong cả ngữ pháp và giao tiếp mỗi ngày.

Ví dụ:

  • The movie theater was crowded with excited fans waiting to see the latest blockbuster. (Rạp chiếu phim chật kín người hâm mộ háo hức chờ xem bộ phim bom tấn mới nhất.)
  • The supermarket was crowded with shoppers trying to get their weekly groceries. (Siêu thị chật ních người mua sắm cố gắng mua hàng tạp hóa hàng tuần của họ.)

Crowded in

Cấu trúc “Crowded in” có nghĩa là bị kẹt trong một không gian bị hạn chế hoặc diễn tả sự chen chúc, chật chội, khiến không thể di chuyển được.

Ví dụ:

  • The passengers were crowded in the small elevator, making it feel very uncomfortable. (Hành khách chen chúc trong chiếc thang máy nhỏ khiến cảm giác rất khó chịu.)
  • During the concert, the fans were crowded in the front row, pushing and shoving to get closer to the stage. (Trong buổi hòa nhạc, người hâm mộ tập trung đông đúc ở hàng ghế đầu, xô đẩy để được đến gần sân khấu hơn.)

Crowded on

Crowded đi với giới từ on để diễn tả một số người hoặc vật được đặt chen chúc trên một bề mặt không gian bị hạn chế. Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng để diễn tả sự chen chúc tại một khu vực, địa điểm cụ thể.

Ví dụ:

  • The students crowded on the bus on their way to the school field trip. (Học sinh chen chúc trên xe buýt trên đường đến trường tham quan thực tế.)
  • The toys were crowded on the shelves of the small store. (Đồ chơi chất đầy trên kệ của cửa hàng nhỏ.)

Crowded at

"Crowded at" thường được sử dụng để diễn tả một địa điểm hoặc một vị trí cụ thể có nhiều người hoặc nhiều đồ vật tập trung lại gây chật chột, khó chịu.

Ví dụ:

  • The amusement park was crowded at the weekend with families and tourists. (Công viên giải trí đông đúc vào cuối tuần với các gia đình và khách du lịch.)
  • The bar was crowded at happy hour with people looking for drinks and socializing. (Quán bar đông đúc vào giờ khuyến mãi với những người tìm kiếm đồ uống và giao lưu.)

Crowded + around

Khi Crowded đi với giới từ around được sử dụng để nhấn mạnh nhiều người, nhiều vật tập trung xung quanh một địa điểm nào đó, làm cho nơi đó trở nên đông đúc, chật chội.

Ví dụ:

  • The kids crowded around the magician to see his tricks. (Những đứa trẻ xúm quanh nhà ảo thuật để xem những trò ảo thuật của ông.)
  • The tourists crowded around the tour guide to listen to his explanation. (Du khách xúm quanh anh hướng dẫn viên để nghe anh thuyết minh.)

Crowded + as

Cấu trúc "Crowded as" có nghĩa là một khu vực hoặc không gian đang chật chội, tấp nập, có nhiều người hoặc đồ vật.

Ví dụ:

  • The streets were crowded as there was a big parade going on. (Đường phố đông đúc vì có một cuộc diễu hành lớn đang diễn ra.)
  • The stadium was crowded as it was a highly anticipated sports event. (Sân vận động đông đúc vì đây là một sự kiện thể thao rất được mong đợi.)

Crowded đi với một số giới từ ít sử dụng khác

Ngoài những giới từ thường đi với Crowded như trên, còn có nhiều giới từ khác đi với Crowded tuy không được sử dụng phổ biến nhưng đôi khi bạn sẽ bắt gặp những cấu trúc này:

Cấu trúc

Ý nghĩa

Ví dụ

Crowded + for

Nhiều người hoặc đồ vật tập trung vào một chỗ hoặc sự kiện cụ thể, khiến nó trở nên đông đúc.

The airport is crowded for the Thanksgiving holiday.

Crowded + during

Một khu vực hoặc không gian bị đông đúc trong một khoảng thời gian nhất định.

The downtown area is crowded during the annual parade.

Crowded + by

Một khu vực hoặc không gian bị chiếm đóng hoặc chật chội bởi một số người hoặc vật.

The narrow streets were crowded by tourists taking photos.

Crowded + into

Người hoặc đồ vật bị chen chúc, đóng đầy một không gian nhỏ hẹp.

The protesters crowded into the square to demand change

Crowded + inside

Không gian bên trong bị đông đúc với nhiều người hoặc đồ vật.

The theater was crowded inside, but we managed to find our seats.

Crowded + like

Miêu tả một không gian hoặc một khu vực bị đông đúc như một điều tất yếu hoặc đặc trưng.

The park was crowded like a sardine can during the concert.

Vị trí của Crowded trong câu

Crowded đứng ở đâu trong câu?

"Crowded" là một tính từ, vậy nên sẽ thường được đặt trước danh từ trong câu để nhấn mạnh sự chật chội, đông đúc được nói đến trong câu.

Ví dụ:

  • The crowded room made it difficult to move around. (Căn phòng đông đúc khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
  • The crowded bus was uncomfortable for the passengers. (Xe buýt đông đúc gây khó chịu cho hành khách.)

Crowded là tính từ dài hay ngắn?

Crowded là tính từ dài hay ngắn?

Tuy chỉ có một âm tiết nhưng thực chất Crowded là một tính từ dài. Vậy nên khi sử dụng, bạn cần có một số lưu ý chi tiết như sau:

  • Trong so sánh hơn, bạn sẽ cần sử dụng là more crowded.

Ví dụ: The roads during rush hours are much more crowded than usual. (Đường phố trong giờ cao điểm thì đông đúc hơn rất nhiều so với bình thường.)

  • Trong so sánh nhất, Crowded sẽ được sử dụng là the most crowded

Ví dụ: Da Nang is the most crowded city in Vietnam as of 2020. (Đà Nẵng là thành phố đông đúc nhất Việt Nam tính đến năm 2020.)

Những từ vựng đồng nghĩa với Crowded

Từ

Định nghĩa

Packed

Chật ních, đầy đủ

Congested

Tắc nghẽn, đông đúc

Jammed

Chặn, bị kẹt

Crammed

Chật chội, nhồi nhét

Overcrowded

Quá tải, quá đông đúc

Teeming

Đông đúc, đầy rẫy

Swarming

Đầy đủ, tấp nập

Huddled

Chật chội, bí bách

Cluttered

Đầy rẫy, bừa bộn

Throngs

Đám đông, đông đúc

Mobbed

Bị đông đúc, bị tấp nập

Clogged

Tắc nghẽn, đầy đủ

Sardine-like

Chật ních, đông đúc

Jostling

Chen chúc, đẩy đưa

Những từ vựng trái nghĩa với Crowded

Từ

Định nghĩa

Empty

Trống rỗng, không có gì

Spacious

Rộng rãi, thoáng đạt

Vacant

Trống, không ai

Desolate

Hoang vắng, không người ở

Solitary

Cô đơn, đơn độc

Abandoned

Bị bỏ rơi, không ai sử dụng

Scant

Thưa thớt, không đủ

Sparse

Thưa thớt, ít người

Unpopulated

Không có dân cư, không ai ở

Video bài học về Crowded

Trong video bài học dưới đây về Crowded của thầy giáo nước ngoài, bạn sẽ được học chi tiết hơn về từ vựng này đồng thời là những từ vựng đồng nghĩa liên quan tới từ Crowded:

Hội thoại không video có chứa Crowded

A: Have you been to the new restaurant in town yet?

B: Yes, I have. It was so crowded though.

A: Really? I thought it might be since it's so popular.

B: Yes, it's a great place, but there were so many people that it was hard to hear each other.

A: That's too bad. I wanted to try it out this weekend, but maybe I should wait until it's less crowded.

B: That's a good idea. Maybe we can go during the week when it's less busy.

Bài tập liên quan tới Crowded đi với giới từ gì

Hoàn thành các câu sau bằng cách điền giới từ liên quan tới "crowded" vào chỗ trống:

  1. We got stuck ___________ a crowd of people trying to leave the concert.

  2. The subway is always ___________ rush hour.

  3. The small room was ___________ people and there was no space to move.

  4. The beach was ___________ tourists from all over the world.

  5. The main square in the city is always ___________ Christmas time.

Đáp án:

  1. in

  2. crowded

  3. crowded with

  4. crowded with

  5. crowded at

Lời kết

Có thể nói rằng “Crowded” là từ vựng được sử dụng nhiều nhất và phổ biến trong tiếng Anh. Vậy nên khi học tiếng Anh, bạn nên liệt kê từ vựng này vào danh sách cần ghi nhớ. Hy vọng với những chia sẻ về “Crowded đi với giới từ gì” mà hoctienganhnhanh.vn vừa chia sẻ bạn có thể nắm chắc những kiến thức quan trọng. Chúc bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top