MỚI CẬP NHẬT

Củ sắn tiếng Anh là gì? Các cụm từ và ví dụ liên quan

Củ sắn tiếng Anh là cassava, cùng điểm qua sự khác nhau giữa củ sắn và củ đậu, cách đọc cũng như các cụm từ và kiến thức liên quan khác.

Củ sắn là một tên gọi tiếng Việt khiến nhiều bạn nhầm lẫn với củ đậu, ngày hôm nay học tiếng Anh sẽ chỉ ra sự khác nhau giữa hai loại củ này, cũng như chia sẻ tới các bạn tên gọi, cách phát âm, ví dụ và các nội dung lí thuyết khác xung quanh từ vựng này. Cùng tham khảo và ghi nhớ kiến thức qua các nội dung sau đây ngay thôi nào!

Củ sắn tiếng Anh là gì?

Củ sắn có tên gọi tiếng Anh là cassava, đây là danh từ nói về một loại củ dài, chứa nhiều tinh bộ, chính vì vậy nó chỉ có thể xay làm bột hoặc nấu chín mới có thể ăn được, chứ không phải củ đậu (củ sắn theo cách gọi miền Nam).

Cách phát âm từ tiếng Anh cassava: /kəˈsɑvə/

Ví dụ:

  • You can grind fresh cassava and then let it drain and take the dried powder. (Bạn có thể xay củ sắn tươi và sau đó để nó ráo nước và lấy bột khô)
  • My family's favorite childhood dish is boiled cassava served with coconut sauce. (Món ăn yêu thích của gia đình tôi từ thời thơ ấu là củ sắn luộc ăn kèm với nước cốt dừa)

Các cụm từ liên quan từ củ sắn tiếng Anh

Từ vựng và những cụm từ khác về củ sắn trong tiếng Anh

Học về từ vựng thôi chưa đủ, điều quan trọng là bạn nên học thêm về nhiều cụm từ liên quan đến từ củ sắn bằng tiếng Anh để sử dụng tốt hơn trong giao tiếp.

  • Cassava plant: Cây sắn.
  • Cassava cultivation: Trồng củ sắn.
  • Cassava flour: Bột củ sắn.
  • Delicious dishes made from cassava: Món ngon từ củ sắn.
  • Fresh cassava: Củ sắn tươi.
  • Small cassava: Củ sắn nhỏ.
  • Large cassava: Củ sắn to.
  • Cassava leaves: Lá sắn.
  • Cassava flowers: Hoa sắn.
  • Cassava fruit: Quả sắn.
  • Cassava shoots: Đọt sắn.
  • Cassava stem: Thân cây sắn.
  • Cassava root: Rễ sắn.
  • Boiled cassava: Củ sắn luộc.
  • Steamed cassava: Củ sắn hấp.

Ví dụ:

  • Cassava flour is commonly used as a gluten-free alternative in baking and cooking. (Bột củ sắn thường được sử dụng như một lựa chọn không có gluten trong nấu nướng và làm bánh)
  • Cassava leaves: Cassava leaves are edible and are used in various culinary preparations, especially in African cuisine. (Lá sắn có thể ăn và được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực châu Phi)
  • Steamed cassava is a popular side dish in many tropical cuisines. (Củ sắn hấp là món ăn phụ phổ biến trong nhiều ẩm thực nhiệt đới)

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng củ sắn tiếng Anh

Món bánh sắn làm từ củ sắn qua giao tiếp tiếng Anh và phiên dịch

Đoạn hội thoại nói về món bánh sắn nổi tiếng thơm ngon kết hợp giữa sữa và nước cốt dừa mà Isabella sẽ làm cho Michael ăn.

Isabella: You know, I found a fantastic cassava cake recipe online. (Bạn biết không, tôi tìm thấy một công thức tuyệt vời cho bánh sắn trên mạng)

Michael: Really? I've never tried cassava cake before. (Thật sao? Trước đây tôi chưa từng thử bánh sắn)

Isabella: It's a popular dessert in many countries, especially in Southeast Asia. (Đó là một món tráng miệng phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Đông Nam Á)

Michael: What's it made of? (Làm từ gì mà ngon thế?)

Isabella: Grated cassava, coconut milk, sugar, and a bit of butter. It's moist and delicious. (Bánh được làm từ củ sắn bào, nước cốt dừa, đường và một chút bơ. Bánh mềm mịn và ngon đấy)

Michael: Sounds interesting. Can you make it? (Nghe thú vị. Bạn có thể làm được không?)

Isabella: Of course! I'll buy some fresh cassava and make it this weekend. (Tất nhiên! Cuối tuần này tôi sẽ mua củ sắn tươi và làm)

Michael: Great! I'm looking forward to tasting your cassava cake. (Tuyệt! Tôi đang mong được thử bánh sắn của bạn)

Isabella: I hope you'll love it. It's one of my favorite desserts. (Hy vọng bạn sẽ thích. Đó là một trong những món tráng miệng yêu thích của tôi)

Bài tập về nhận biết từ vựng củ sắn tiếng Anh

Bài tập về từ vựng liên quan củ sắn kèm đáp án

Bài tập: Hãy lựa chọn đáp án phù hợp với câu hỏi liên quan tới củ sắn bằng tiếng Anh

  1. What is the English word for "củ sắn"?

a) Cucumber

b) Potato

c) Cassava

d) Carrot

  1. Which term refers to cassava flour in English?

a) Fresh cassava

b) Cassava roots

c) Cassava leaves

d) Cassava flour

  1. Which of the following is NOT related to cassava in English?

a) Cassava plant

b) Cassava cake

c) Cassava chips

d) Cassava color

  1. What is the English term for "lá sắn"?

a) Cassava leaves

b) Cassava flowers

c) Cassava shoots

d) Cassava roots

  1. Which word represents "củ sắn to" in English?

a) Small cassava

b) Large cassava

c) Fresh cassava

d) Cassava flour

  1. Which English term describes "củ sắn luộc"?

a) Boiled cassava

b) Steamed cassava

c) Grated cassava

d) Cassava cake

  1. What is "quả sắn" called in English?

a) Cassava seeds

b) Cassava fruit

c) Cassava tuber

d) Cassava skin

  1. Which English word refers to "thân cây sắn"?

a) Cassava trunk

b) Cassava roots

c) Cassava stem

d) Cassava leaves

  1. What is the English term for "rễ sắn"?

a) Cassava leaves

b) Cassava shoots

c) Cassava roots

d) Cassava trunk

  1. Which of these words is related to "củ sắn nhỏ" in English?

a) Large cassava

b) Tiny cassava

c) Fresh cassava

d) Cassava flour

Đáp án:

  1. c) Cassava
  2. d) Cassava flour
  3. d) Cassava color
  4. a) Cassava leaves
  5. b) Large cassava
  6. a) Boiled cassava
  7. b) Cassava fruit
  8. c) Cassava stem
  9. c) Cassava roots
  10. b) Tiny cassava

Kết thúc bài học về từ vựng củ sắn, bên cạnh những thông tin về đặc điểm nhận dạng của loại củ này trong đời sống hằng ngày thì những lý thuyết liên quan khác như cách đọc và các cụm từ đi kèm cũng rất quan trọng mà hoctienganhnhanh.vn muốn mang đến cho các bạn. Cảm ơn các bạn đã lựa chọn và tin tưởng trang web này để đồng hành trên lộ trình học tiếng Anh của mình!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top