MỚI CẬP NHẬT

Đậu đũa tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng và từ vựng liên quan

Đậu đũa tiếng Anh là yardlong bean, loại đậu được đặt tên theo chiều dài của nó; học cách đọc đúng phiên âm, các ví dụ, cụm từ và hội thoại sử dụng từ vựng này.

Bạn đã ăn đậu đũa, đậu cô ve rồi và cũng có thể nhìn thấy sự khác biệt giữa hai loại đậu này rồi đúng không? Đậu cô ve có tên tiếng Anh là string beans hoặc green bean, vậy đậu đũa tiếng Anh là gì nhỉ? Bạn có biết nó được đọc sao cho đúng chuẩn phiên âm không?

Trong bài viết này của học tiếng Anh nhanh, sẽ chia sẻ toàn bộ những kiến thức từ vựng tiếng Anh về đậu đũa, cũng như cách sử dụng từ trong ví dụ và tình huống giao tiếp để các bạn hiểu hơn nhé!

Đậu đũa tiếng Anh là gì?

Tên tiếng Anh của đậu đũa.

Đậu đũa trong tiếng Anh được gọi là yardlong bean, tên gọi này xuất phát từ việc loại đậu này có thể dài tới 91,44cm (tương ứng khoảng 0.9m), hoàn toàn khác biệt về kích thước của so với các loại đậu khác.

Ngoài việc là một loại rau ngon và bổ dưỡng, đậu đũa còn có tác dụng chữa bệnh, chúng được cho là giúp tiêu hóa, cải thiện chức năng thận và ngăn ngừa ung thư.

Đậu đũa thông thường chỉ có màu xanh tuy nhiên nó còn có nhiều màu khác nữa chẳng hạn như trắng, đỏ và tím.

Lưu ý: Ngoài yardlong bean là đậu đũa, các từ yard long bean, asparagus bean, cowpea cũng có thể được gọi là đậu đũa, tuy nhiên từ yardlong bean vẫn là từ thông dụng nhất trong tiếng Anh.

Cách đọc từ đậu đũa trong tiếng Anh chuẩn giọng Anh, Mỹ

Từ đậu đũa trong tiếng Anh khi đọc có sự khác biệt giữa hai giọng, bạn nhìn vào phiên âm và chú ý rằng đối với giọng Anh Anh thường nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên "yard" và âm cuối "long" với giọng đọc hơi cao; còn theo giọng Anh Mỹ US, người ta thường nhấn mạnh vào âm tiết cuối "long" và âm đầu "yard" được đọc với giọng thấp hơn, là bạn sẽ đọc được từ này khá dễ dàng. Cụ thể phần phiên âm như sau:

Phiên âm từ yardlong bean (đậu đũa):

  • Theo giọng Anh Anh (UK): /jɑːd.lɒŋ biːn/ (yahd-long been)
  • Theo giọng Anh Mỹ (US): /jɑrd.lɔŋ bin/ (yahrd-long bin)

Các ví dụ sử dụng từ vựng đậu đũa tiếng Anh

Sử dụng từ yardlong bean (đậu đũa) trong ví dụ.

Sau khi biết được đậu đũa tiếng Anh là gì, cũng như cách đọc đúng thì hãy xem thêm cách sử dụng từ vựng này qua các mẫu câu ví dụ, nói về đặc điểm cũng như những lợi ích, sự thú vị về loại đậu này. Chẳng hạn như:

  • Yardlong bean is a type of vegetable that is commonly used in Vietnamese cuisine. It is also known as "đậu đũa" due to its long and thin shape. (Đậu đũa là một loại rau được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Nó còn được gọi là đậu đũa vì hình dáng dài và mảnh mai của nó)
  • Yardlong bean is also known as "asparagus bean" or "Chinese long bean" in English, due to its resemblance to asparagus and its popularity in Chinese cuisine. (Đậu đũa còn được gọi là đậu măng hoặc đậu dài Trung Quốc trong tiếng Anh, do nó giống như măng tây và được ưa chuộng trong ẩm thực Trung Quốc)
  • Yardlong beans are a good source of protein, fiber, and vitamins A and C. They are also low in calories, making them a healthy addition to any meal. (Đậu đũa là nguồn cung cấp tốt của protein, chất xơ và vitamin A và C. Chúng cũng ít calo, là một lựa chọn lành mạnh cho bất kỳ bữa ăn nào)
  • In Vietnam, yardlong beans are often stir-fried with garlic and fish sauce, or added to soups and stews. They can also be pickled and eaten as a side dish. (Ở Việt Nam, đậu đũa thường được xào với tỏi và nước mắm, hoặc được thêm vào các món canh và món hầm. Chúng cũng có thể được muối chua và dùng làm món ăn kèm)
  • One interesting fact about yardlong beans is that they are actually a type of cowpea, a legume that is native to Africa. They were brought to Asia by traders and have since become a staple in many Asian cuisines. (Một điều thú vị về đậu đũa là chúng thực sự là một loại đậu, một loại hạt có nguồn gốc từ châu Phi. Chúng đã được mang đến châu Á bởi các nhà buôn và từ đó trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều ẩm thực châu Á)
  • Yardlong beans are easy to grow and can thrive in hot and humid climates. They are often planted alongside corn or other tall plants, as they use their long vines to climb and support themselves. (Đậu đũa dễ trồng và có thể sinh trưởng tốt trong khí hậu nóng và ẩm ướt. Chúng thường được trồng cùng với bắp hoặc các cây cao khác, vì chúng sử dụng những dây leo dài để bám và chống đỡ)

Những cụm từ đi với từ vựng đậu đũa tiếng Anh

Các cụm từ có chứa từ đậu đũa (yardlong bean).

Để giúp bạn có thể mở rộng vốn từ của mình khi tìm hiểu về từ vựng đậu đũa trong tiếng Anh, có thể tham khảo danh sách các cụm từ sau đây mà hoctienganhnhanh.vn đã tổng hợp được.

  • Trái đậu đũa: Yardlong bean
  • Đậu đũa tươi: Fresh yardlong beans
  • Đậu đũa phơi khô: Dried yardlong beans
  • Đậu đũa non: Young yardlong beans
  • Đậu đũa già: Mature yardlong beans
  • Lặt đậu đũa: Sliced yardlong beans
  • Chế biến đậu đũa: Preparing yardlong beans
  • Ăn đậu đũa: Eating yardlong beans
  • Đâu đũa mới hái: Newly harvested yardlong beans
  • Đậu đũa xào: Stir-fried yardlong beans
  • Đậu đũa luộc: Boiled yardlong beans
  • Đậu đũa muối chua: Pickled yardlong beans
  • Đậu đũa nướng: Grilled yardlong beans
  • Chả cá đậu đũa: Yardlong bean fish cake
  • Đậu đũa kho: Braised yardlong beans
  • Gỏi đậu đũa: Yardlong bean salad
  • Đậu đũa chiên giòn: Crispy fried yardlong beans
  • Xôi đậu đũa: Sticky rice with yardlong beans
  • Chè đậu đũa: Sweet dessert soup with yardlong beans
  • Đậu đũa giàu dinh dưỡng: Nutritious yardlong beans
  • Đậu đũa giòn và ngọt: Crispy and sweet yardlong beans
  • Cây đậu đũa: Yardlong bean plant
  • Hoa cây đậu đũa: Yardlong bean flowers
  • Đậu đũa đỏ: Red yardlong beans
  • Đậu đũa tím: Purple yardlong beans
  • Đậu đũa xanh: Green yardlong beans
  • Đậu đũa trắng: White yardlong beans
  • Hạt giống đậu đũa: Yardlong bean seeds
  • Trồng đậu đũa sai quả: Growing misshapen yardlong beans
  • Gieo hạt đậu đũa: Planting yardlong bean seeds
  • Đất trồng đậu đũa: Soil for growing yardlong beans
  • Giá thể trồng đậu đũa: Trellis for growing yardlong beans
  • Giàn đậu đũa: Yardlong bean trellis
  • Mùa đậu đũa: Yardlong bean season
  • Lợi ích của đậu đũa: Benefits of yardlong beans
  • Chăm sóc đậu đũa: Taking care of yardlong beans

Hội thoại sử dụng từ vựng đậu đũa tiếng Anh

Giao tiếp tiếng Anh sử dụng từ yardlong bean (đậu đũa).

Dưới đây là tình huống giao tiếp cụ thể sử dụng từ vựng đậu đũa dịch sang tiếng Anh và kèm theo nghĩa tiếng Việt khá thú vị bạn có thể tham khảo thêm sau khi biết cách sử dụng từ qua ví dụ.

Robert: Hi Quynh, what are you doing? (Chào Quỳnh, bạn đang làm gì vậy?)

Quynh: I am preparing to cook a dish of yardlong beans for my family. Do you know about yardlong beans? (Tôi đang chuẩn bị nấu món đậu đũa cho gia đình tôi. Bạn có biết đậu đũa không?)

Robert: Yardlong beans? No, I have never heard of this type of bean before. (Đậu đũa? Không, tôi chưa từng nghe về loại đậu này)

Quynh: Yardlong beans are quite long, they can reach up to 0.9m. They are a popular vegetable in Asia and are often used in dishes such as stir-fries, boiled or salads. (Đậu đũa khá dài, nó có thể dài tới 0,9m. Nó là loại rau quả phổ biến ở châu Á và thường được sử dụng trong các món ăn như xào, luộc hoặc gỏi)

Robert: So how do you cook this yardlong bean dish? (Vậy làm sao để nấu món đậu đũa này?)

Quynh: It's simple, you just need to wash the yardlong beans and cut them into small pieces about 5cm long. Then stir-fry them with garlic, onions, and chili until fragrant, then add the yardlong beans and season with spices according to your family's taste. You can also stir-fry yardlong beans with shrimp, beef, pork, or chicken breast, it's all delicious. (Đơn giản thôi, bạn chỉ cần rửa sạch đậu đũa và cắt nhỏ thành miếng khoảng 5cm. Sau đó, xào với tỏi, hành, ớt cho thơm, sau đó cho đậu đũa vào và nêm nếm gia vị theo khẩu vị của gia đình bạn, bạn có thể xào đậu đũa với tôm, thịt bò, thịt heo, ức gà cũng rất ngon)

Robert: It sounds easy and delicious. I will try to make this dish when I go home. (Nghe rất dễ và ngon quá. Tôi sẽ thử làm món này khi về nhà)

Quynh: I'm sure you will like it. Yardlong beans are very nutritious and have many health benefits. (Chắc chắn bạn sẽ thích đấy. Đậu đũa rất giàu dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho sức khỏe)

Robert: Thank you Quỳnh. Let me find and try cooking it to see how tasty it is! (Cảm ơn Quỳnh. Để tôi tìm mua và nấu thử xem nó ngon như thế nào!)

Quynh: You're welcome, Robert. Good luck with your cooking! (Không có gì, Robert. Chúc bạn thành công nhé!)

Như vậy, sau khi bạn tìm hiểu bài học từ vựng về “đậu đũa tiếng Anh là gì”, bạn đã học được những gì rồi nào? Có phải là tên gọi của đậu đũa trong tiếng Anh, cách đọc chuẩn cũng như các kiến thức từ vựng khác. Mong rằng vốn từ vựng của các bạn và cách sử dụng từ vựng trong các ví dụ và giao tiếp của bạn sẽ được cải thiện hơn. Hãy đón đọc nhiều bài học từ vựng từ Việt - Anh cũng như Anh - Việt khác hữu ích trên hoctienganhnhanh.vn nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top