MỚI CẬP NHẬT

Đẹp trai tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Đẹp trai tiếng Anh là handsome, từ được dùng để nói về vẻ đẹp bề ngoài của nam giới; cùng ví dụ và cụm từ liên quan.

Đã bao giờ bạn mê mẩn trước vẻ đẹp trai của một bạn nam nào đó chưa? Hơn thế nữa, họ là một người ngoại quốc thì bạn có thể khen họ như thế nào? Cùng học tiếng Anh khám phá đẹp trai tiếng Anh là gì? Và một số cách khen để lấy lòng nam giới nhé!

Đẹp trai dịch sang tiếng Anh là gì?

Đẹp trai trong tiếng Anh là handsome

Đẹp trai tiếng Anh là handsome, thường được sử dụng để miêu tả một người đàn ông có ngoại hình hấp dẫn, có đặc điểm ngoại hình thu hút và được đánh giá tích cực từ góc nhìn về vẻ ngoài. Có thể nói rằng "đẹp trai" không chỉ liên quan đến vẻ bề ngoài mà còn kết hợp cả với sự tự tin, phong cách và thái độ của người đó. Tuy nhiên, khái niệm về sự đẹp này thường được xác định theo tiêu chuẩn cá nhân hoặc văn hóa cụ thể của từng người hoặc cộng đồng.

Phiên âm IPA từ vựng đẹp trai (handsome) như sau:

  • Theo giọng Anh Anh UK: /ˈhæn.səm/
  • Theo giọng Anh Mỹ US: /ˈhæn.səm/

Một số ví dụ sử dụng từ vựng đẹp trai tiếng Anh

Sử dụng từ vựng đẹp trai dịch sang tiếng Anh trong các ngữ cảnh khác nhau

Dưới đây học tiếng Anh nhanh sẽ hướng dẫn các bạn cách sử dụng từ vựng đẹp trai (handsome) trong tiếng Anh ở nhiều ngữ cảnh khác nhau qua các mẫu câu ví dụ:

  • He is incredibly handsome, with chiseled features and a captivating smile that turns heads wherever he goes. (Anh ấy vô cùng điển trai, với nét mặt sắc nét và nụ cười quyến rũ khiến mọi người chú ý mỗi khi anh đi qua)
  • The actor's handsome appearance isn't just about his looks; his confidence and charisma make him truly appealing. (Vẻ ngoại hình điển trai của diễn viên không chỉ là về ngoại hình; sự tự tin và sức hút của anh ấy thực sự làm cho anh ấy quyến rũ)
  • She fell for his handsome charm, a combination of sharp wit and a kind heart that made him irresistible. (Cô ấy đã phải lòng vẻ quyến rũ điển trai của anh, sự kết hợp giữa sự thông minh và trái tim nhân hậu làm cho anh hết sức hấp dẫn)
  • Despite his age, his father had a handsome vigor, his lively spirit shining through his eyes. (Mặc dù đã già, cha anh ấy vẫn có một nét đẹp trai rạng rỡ, tinh thần sống động hiện rõ qua đôi mắt của ông)
  • The actor received praise for his handsome portrayal of the character in the movie. (Diễn viên nhận được lời khen ngợi về cách anh ấy hình dung điển trai của nhân vật trong bộ phim).
  • Her son is growing up to be a handsome young man, just like his father. (Con trai của cô ấy đang trở thành một chàng trai trẻ điển trai, giống như cha mình)

Những cụm từ liên quan tới đẹp trai trong tiếng Anh

Một số từ vựng liên quan đến từ vựng đẹp trai (handsome)

Đẹp trai tiếng Anh là handsome, tuy nhiên có nhiều từ vựng khác mô tả sự đẹp trai, có thể liên quan đến vẻ ngoại hình, phong cách hoặc sự quyến rũ. Dưới đây là một số từ vựng liên quan giúp mô tả và diễn đạt sự hấp dẫn và sức quyến rũ của một người đàn ông đẹp trai.

  • Attractive: Hấp dẫn
  • Charming: Quyến rũ
  • Appealing: Lôi cuốn
  • Alluring: Quyến rũ, cuốn hút
  • Dashing: Cuốn hút, lịch lãm
  • Elegant: Lịch lãm, thanh lịch
  • Stylist: Phong cách, lịch lãm
  • Suave: Lịch thiệp, duyên dáng
  • Handsome: Đẹp trai
  • Good-looking: Đẹp trai, ưa nhìn
  • Gorgeous: Rất đẹp, quyến rũ
  • Hot: Hấp dẫn, gợi cảm
  • Seductive: Gợi tình, quyến rũ
  • Irresistible: Không thể cưỡng lại được

Hội thoại sử dụng từ vựng đẹp trai tiếng Anh

Emily: Hi Sarah, have you seen the new neighbor, Michael? He's quite handsome, isn't he? (Xin chào Sarah, bạn đã thấy hàng xóm mới, Michael chưa? Anh ấy khá đẹp trai, phải không?)

Sarah: Oh, definitely! He has such a striking appearance and a friendly smile. (Ồ, chắc chắn! Anh ấy có vẻ ngoại hình rất nổi bật và nụ cười thân thiện)

Emily: I heard he's a talented musician too. That's quite impressive! (Tôi nghe nói anh ấy cũng là một nhạc sĩ tài năng. Điều đó thật ấn tượng!)

Sarah: Absolutely! It's not just his looks but also his passion for music that makes him stand out. (Chính xác! Không chỉ về ngoại hình mà đam mê âm nhạc của anh ấy cũng làm anh ấy nổi bật)

Những câu khen đẹp trai bằng tiếng Anh dành cho nam giới

Mẫu câu khen bạn rất đẹp trai tiếng Anh là gì

Dưới đây là những câu khen ngợi vẻ đẹp trai của nam giới. Những câu này có thể giúp thể hiện sự đánh giá cao về vẻ đẹp và sự quyến rũ của một người đàn ông một cách lịch thiệp và tinh tế.

  • You look absolutely stunning today. (Anh trông thật sự rất xuất sắc hôm nay)
  • You have such captivating features. (Anh có những đặc điểm hút hồn đặc biệt)
  • Your charm is irresistible. (Sự quyến rũ của anh là không thể cưỡng lại được)
  • You're incredibly handsome, inside and out. (Anh rất đẹp trai, từ bên trong đến bên ngoài)
  • You possess an undeniable allure. (Anh có một sức hút không thể phủ nhận)
  • Your style is impeccable. (Phong cách của anh rất hoàn hảo)
  • You're quite the heartthrob. (Anh là tâm điểm của sự chú ý)
  • You're truly a handsome gentleman. (Anh thực sự là một người đàn ông đẹp trai)
  • Your appearance is absolutely striking. (Vẻ ngoại hình của anh thực sự rất ấn tượng)
  • You're undeniably charming. (Anh không thể phủ nhận được sự quyến rũ của mình)

Vậy là học tiếng Anh đã giúp các bạn giải đáp điển trai tiếng Anh là handsome rồi đúng không nè. Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp cho các bạn rất nhiều thông tin hữu ích khác liên quan đến vẻ bề ngoài của nam giới. Hãy bấm theo dõi hoctienganhnhanh.vn để học nhiều từ vựng hay hơn nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top