MỚI CẬP NHẬT

Đũa phép tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách đọc chuẩn

Đũa phép tiếng Anh là wand, một vật dụng ma thuật của pháp sư, phù thủy hoặc thần tiên, học cách phát âm, cụm từ và đoạn hội thoại sử dụng từ vựng này.

Những đồ vật ma thuật trong truyền thuyết gắn liền với các nhân vật có phép thuật không thể không nói đến cây đũa thần, nó còn được gọi là đũa phép. Vậy trong tiếng Anh đũa phép có tên gọi và cách phát âm ra sao và có những kiến thức nào liên quan, hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu qua 3 nội dung chính sau đây!

Đũa phép tiếng Anh là gì?

Cây đũa phép trong tiếng Anh là wand.

Đũa phép dịch sang tiếng Anh là wand, đây là danh từ số ít nói về đũa phép thuật thường gắn liền với các nhân vật có thể sử dụng phép thuật như pháp sư, phù thủy hoặc bà tiên trong truyện cổ tích, truyền thuyết hoặc phim ảnh.

Đũa phép chỉ có tác dụng khi những người có phép thuật niệm bùa chú và năng lực của họ có thể điều khiển mọi thứ theo ý muốn của mình, chính vì vậy phù thủy thường gắn liền với những lời nguyền nham hiểm còn bà tiên thì đi với những lời ban phước cầu nguyện tốt đẹp.

Phát âm từ wand: /wɒnd/, phiên âm chuẩn của giọng UK, US từ Cambridge dictionary.

Ví dụ về từ vựng:

  • The young magician raised his wand and chanted a spell, turning the stone into a sparkling gem. (Chàng phù thủy trẻ giơ lên đũa phép của mình lên và niệm phép thuật biến viên đá thành viên ngọc lấp lánh)
  • Wizard Gellert Grindelwald was expelled from Durmstrang Institute, but he still retained his wand. (Phù thủy Gellert Grindelwald bị trục xuất khỏi học viện Durmstrang, nhưng vẫn giữ lại được đũa phép của mình)
  • The fairy waved her wand and bestowed blessings upon the newborn princess during the celebration. (Bà tiên giơ chiếc đũa phép và ban phước lành cho nàng công chúa mới sinh trong dịp lễ)

Các cụm từ sử dụng từ vựng đũa phép tiếng Anh

Đũa phép Cơm Nguội tiếng Anh là Elder Wand.

Những cụm từ đi với từ wand đũa phép trong tiếng Anh cùng những ví dụ kèm dịch nghĩa sẽ được trình bày qua nội dung sau đây để các bạn hiểu hơn về từ vựng này.

  • Cây đũa phép: Wand
  • Chiếc đũa phép: Wand
  • Đũa phép và phép thuật: Wand and magic
  • Đũa phép ma thuật: Magic wand
  • Phù thủy và đũa phép: Wizard and wand
  • Bà tiên và đũa phép: Witch and wand
  • Lõi đũa phép: Wand core
  • Bộ sưu tập đũa phép: Wand collection
  • Những chiếc đũa phép: Wands
  • Đũa phép Harry Potter: Harry Potter's wand
  • Đũa phép Ginny Weasley: Ginny Weasley's wand
  • Đũa phép Ron Weasley: Ron Weasley's wand
  • Đũa phép Rubeus Hagrid: Rubeus Hagrid's wand
  • Đũa phép Lucius Malfoy: Lucius Malfoy's wand
  • Đũa phép Cơm Nguội: Elder Wand

Ví dụ:

  • He held a wand in his hand, ready to cast spells at any moment. (Anh ta nắm cây đũa phép trong tay, sẵn sàng thi triển phép thuật bất cứ lúc nào)
  • The witch used her wand to brew magical potions in her mysterious cauldron. (Bà tiên sử dụng đũa phép để pha chế những lọ thuốc ma thuật trong chiếc vạc bí ẩn của mình)
  • The most famous wand is undoubtedly Harry Potter's wand. (Cây đũa phép nổi tiếng nhất không thể không kể đến là cây đũa của Harry Potter)
  • The Elder Wand, also known as the Deathstick, held immense power in the wizarding world. (Đũa phép Cơm Nguội, còn được gọi là Deathstick, nắm giữ sức mạnh khổng lồ trong thế giới phù thủy)

Hội thoại sử dụng từ vựng đũa phép tiếng Anh

Chiếc đũa phép trong truyền thuyết qua cuộc trò chuyện tiếng Anh.

Đoạn hội thoại giữa Alex và Emily về cây đũa thần ma thuật cùng bản dịch nghĩa tiếng Việt.

Emily: Hey, Alex! Look at this cool wand I found at the magic shop. (Chào, Alex! Nhìn cái cây đũa phép thú vị mình tìm thấy ở cửa hàng ma thuật này đi)

Alex: Wow, that's amazing, Emily! Is it a real magic wand? (Ồ, thật tuyệt vời, Emily! Cái đó có phải là một cây đũa phép thật không?)

Emily: Well, not exactly. (À, cũng không phải)

Alex: Can I see it up close? (Tôi có thể nhìn nó gần một chút được không?)

Emily: Of course! Here you go. Just be careful with it, it's a bit delicate. (Tất nhiên rồi! Đây này. Chỉ cẩn thận một chút thôi, nó hơi mong manh)

Alex: Thanks, Emily. It's so detailed, even the carvings on the wand are impressive. (Cám ơn, Emily. Nó thật tỉ mỉ, ngay cả những hình chạm khắc trên cây đũa cũng rất ấn tượng)

Emily: I know. I can't wait to show it off at the costume party this weekend. (Tôi biết. Tôi nóng lòng muốn khoe nó trong bữa tiệc hóa trang cuối tuần này)

Alex: You'll definitely steal the show with that wand. Have fun at the party! (Bạn chắc chắn sẽ gây ấn tượng với cây đũa phép đó. Chúc bạn vui vẻ trong bữa tiệc!)

Emily: Thanks, Alex! And who knows, maybe someday I'll have a real magic wand too. (Cảm ơn, Alex! Và ai biết được, có thể một ngày nào đó tôi cũng sẽ có một cây đũa thần thực sự)

Kết thúc bài học "Đũa thần tiếng Anh là gì?", các bạn đã biết thêm một từ vựng nữa liên quan đến phép thuật trong phim ảnh và truyền thuyết. Không những các bạn học được cách đọc theo 2 ngôn ngữ chuẩn tiếng Anh mà còn được tham khảo rất nhiều kiến thức bổ ích xung quanh từ vựng này để sử dụng trong giao tiếp. Mong rằng các bạn thường xuyên ghé thăm trang web hoctienganhnhanh.vn để có nhiều trải nghiệm khác thú vị hơn.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top