MỚI CẬP NHẬT

Expect To V hay Ving? Những cấu trúc khác của Expect và cách dùng

Expect To V hay Ving? Expect là một động từ mặc định mà đi sau nó luôn là To V và mang nghĩa là mong chờ, chờ đời.

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ vựng kết hợp với To V và Ving khiến nhiều bạn gặp khó khăn để khi nhớ. Một trong số đó là Expect, vậy Expect To V hay Ving? Và có những từ vựng nào đi với To V và đi với Ving? Cùng hoctienganhnhanh đi vào bài học ngày hôm nay, phía dưới có bài tập áp dụng nên bạn đừng bỏ qua nhé!

Expect có nghĩa là gì?

Expect có nghĩa là gì?

Expect có nghĩa là mong đợi, hy vọng hoặc dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai dựa theo thông tin có sẵn hoặc dựa trên kinh nghiệm. Expect là một động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.

Phiên âm: /ɪkˈspekt/

Ví dụ:

  • I expect to finish my work by 5 pm today. (Tôi mong đợi sẽ hoàn thành công việc của mình vào lúc 5 giờ chiều hôm nay.)
  • She's expecting a baby in May. (Cô ấy đang mong đợi sinh con vào tháng 5.)

Expect To V hay Ving?

Tìm hiểu Expect To V hay Ving?

Khi làm bài tập tiếng Anh hay trong giao hàng ngày, rất nhiều người lầm tưởng rằng Expect đi cùng với cả To V và Ving. Nhưng thực ra, trong cấu trúc tiếng Anh chính xác nhất thì Expect đi với To V.

Expect + to V: mong đợi làm điều gì

Ví dụ: They expect to make a profit this year. (Họ hy vọng sẽ có lợi nhuận trong năm nay.)

The company is expecting a large order from overseas. (Công ty đang dự đoán sẽ có đơn hàng lớn từ nước ngoài.)

Những cấu trúc khác của Expect và cách sử dụng

Những cấu trúc khác của Expect và cách sử dụng

Bên cạnh xác định được Expect To V hay Ving, bạn nên nắm rõ những cấu trúc khác của Expect để thuận lợi trong quá trình làm bài tập ngữ pháp và giao tiếp. Những cấu trúc phổ biến của Expect như:

Expect sb + to V

Khác với cấu trúc Expect To V, cấu trúc này có thêm chủ ngữ (Somebody) trong câu. Cấu trúc diễn tả mong đợi hoặc yêu cầu người khác thực hiện một hành động nào đó.

Ví dụ:

  • I expect my employees to be punctual. (Tôi mong đợi nhân viên của tôi đến đúng giờ.)
  • She expects her children to do well in school. (Cô ấy mong đợi con cái của mình học tốt trường.)

Expect That + Clause

Cấu trúc này được sử dụng nhằm diễn tả sự mong muốn, mong đợi hoặc dự đoán một sự việc cụ thể sẽ diễn ra trong tương lai dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm trước đó.

Cấu trúc Expect That + Clause với mạo từ “That” đóng vai trò là một liên từ đứng trước một mệnh đề (S+V).

Ví dụ: The CEO expects that the company will reach its sales targets this quarter. (Giám đốc điều hành kỳ vọng rằng công ty sẽ đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.)

Expect sb/sth

Cấu trúc “Expect sb/sth” diễn tả trạng thái mong chờ, mong đợi hoặc hy vọng với một một người, một vật hoặc một sự việc sẽ diễn ra trong tương lai.

Ví dụ: We're expecting good news from the doctor. (Chúng tôi đang mong đợi nhận được tin tức tốt từ bác sĩ.)

It is expected that sth will happen

Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp để diễn tả một sự việc được dự đoán, mong đợi sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên những kinh nghiệm của thông tin có sẵn, đã nghiên cứu.

Ví dụ: It is expected that the economy will improve next year. (Dự đoán rằng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.)

S + be + expecting

Cấu trúc này đặc biệt hơn và thường được sử dụng trong những bài tập tiếng Anh nâng cao. S+ be + expecting được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc tình huống đang được chờ đợi hoặc mong đợi xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: The company is expecting a surge in sales during the holiday season. (Công ty đang dự đoán sẽ có một sự tăng trưởng trong doanh số bán hàng trong mùa lễ.)

S + expect + something + from + somebody/something

Được sử dụng để diễn tả sự mong đợi một điều gì đó của người nói sẽ đến, sẽ xảy ra trong tương lai với niềm hy vọng.

Ví dụ: I expect good grades from my students this semester. (Tôi hy vọng các học sinh của tôi sẽ đạt điểm tốt trong học kỳ này.)

Phân biệt Expect, Hope và Look Forward to

Phân biệt Expect, Hope và Look Forward to

Ngoài Expect, còn có nhiều động từ diễn tả sự mong chờ, chờ đợi, hy vọng được sử dụng hàng ngày, dễ dàng bắt gặp như Hope và Look Forward to. Vậy 3 từ vựng này có gì khác nhau?

Ngoài Expect, còn có từ vựng khác được sử dụng phổ biến mang nghĩa tương tự là Hope và Look Forward to. Cả 3 từ vựng này đều diễn tả sự mong muốn, hy vọng nhưng sẽ tùy từng trường hợp, ngữ cảnh khác nhau để sử dụng. Vậy sự khác biệt giữa 3 từ vựng này là gì?

Hope

Hope là động từ mang nghĩa là hy vọng, được sử dụng để nói về mong muốn một điều gì đó sắp xảy ra. Hope có thể được sử dụng khi bạn cảm thấy rất mong chờ điều gì hoặc sự việc gì đó xảy ra nhưng không chắc chắn rằng nó có xảy ra hay không.

Hope được sử dụng trong câu miêu tả sự tích cực hoặc truyền tải năng lượng, tuy nhiên nó không quyết định hoặc có nghĩa chủ động như Expect.

Ví dụ: I hope to get a new job soon. (Tôi hy vọng sẽ sớm nhận được một công việc mới.)

Expect

Expect sử dụng khi người nói/ người viết có một sự chắc chắn cụ thể dựa trên thông tin, kinh nghiệm, nghiên cứu hoặc những phán đoán trước đó. Từ này được sử dụng để diễn tả việc người nói hy vọng, mong chờ một sự kiện, tình huống, sự việc vụ thể xảy ra trong tương lai.

Ví dụ: I expect to receive a promotion next year. (Tôi hy vọng sẽ được thăng chức vào năm tới.)

Look Forward to

Từ vựng này thường được sử dụng trong những trường hợp tích cực, vui mừng, mong chờ một điều gì đó sắp sửa diễn ra. Tuy nhiên, sự việc ấy không nhất nhất thiết phải được quyết định và chắc chắn như Expect, Look Forward to thể hiện sự chủ động của người nói.

Ví dụ: I am looking forward to the weekend. (Tôi đang mong đợi ngày cuối tuần.)

Một số động từ đi với To V

Rất nhiều động từ được đi với To V được sử dụng phổ biến như Expect như:

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

Choose + To V

Lựa chọn

I choose to eat healthy food to take care of my body.

(Tôi quyết định ăn thực phẩm lành mạnh để chăm sóc cho cơ thể của mình.)

Decide + To V

Quyết định

We decided to take a trip to the beach this weekend.

(Chúng tôi quyết định có một chuyến đi đến bãi biển vào cuối tuần này.)

Promise + To V

Hứa sẽ

He promised to bring me a gift from his trip.

(Anh ấy hứa sẽ mang cho tôi một món quà từ chuyến đi của anh ấy.)

Refuse + To V

Từ chối

She refused to attend the party because she was feeling unwell.

(Cô ấy từ chối tham dự bữa tiệc vì cô ấy cảm thấy không khỏe.)

Plan + To V

Dự định

We plan to visit New York City next summer

(Chúng tôi dự định đến thăm thành phố New York vào mùa hè tới)

Need + To V

Cần

I need to study for my exams this weekend.

(Tôi cần phải học cho kỳ thi của tôi vào cuối tuần này.)

Learn + To V

Học cách

He learned to cook Thai food from his grandmother.

(Anh học nấu món Thái từ bà của mình.)

Help + To V

Giúp đỡ

She helped to organize the charity event last year.

(Cô ấy đã giúp tổ chức sự kiện từ thiện năm ngoái.)

Tend + To V

Có xu hướng

People tend to procrastinate when they have a lot of work to do.

(Mọi người có xu hướng trì hoãn khi họ có nhiều việc phải làm.)

Love + To V

Yêu thương

I love to cook for my family because it makes them happy and shows them how much I care.

(Tôi yêu thích nấu ăn cho gia đình vì điều đó khiến họ hạnh phúc và cho thấy tôi quan tâm đến họ.)

Một số động từ đi với Ving

Bên cạnh nắm rõ những động từ đi với To V, bạn cũng cần ghi nhớ những động từ được sử dụng phổ biến đi với Ving:

Cấu trúc

Nghĩa

Ví dụ

Enjoy + Ving

Thích thú

I enjoy listening to music.

(Tôi thích nghe nhạc)

Avoid + Ving

Tránh

I avoid eating spicy food

(Tôi tránh ăn đồ ăn cay)

Finish + Ving

Hoàn thành

I finished writing my report.

(Tôi đã viết xong bản báo cáo của mình.)

Practice + Ving

Luyện tập

My friend practice speaking English every day.

(Bạn của tôi luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)

Imagine + Ving

Tưởng tượng

My mom imagine herself traveling the world.

(Mẹ tôi tưởng tượng bà ấy đi du lịch khắp thế giới.)

Admit + Ving

Thừa nhận

She admitted to cheating on the exam.

(Cô thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi.)

Deny + Ving

Phủ nhận

He denied stealing the money.

(Ông phủ nhận ăn cắp tiền.)

Consider + Ving

Xem xét

He is considering studying abroad.

(Anh ấy đang cân nhắc việc đi du học.)

Suggest + Ving

Gợi ý

She suggested going to the beach this weekend.

(Cô ấy đề nghị đi biển vào cuối tuần này.)

Video bài học về cấu trúc của Expect

Từ vựng tiếng Anh thực sự rất thú vị, cùng một từ nhưng đặt trong từng tình huống khác nhau sẽ có ỹ nghĩa khác nhau. Để hiểu rõ hơn về Expect nghĩa là gì và những cấu trúc Expect có liên quan, bạn có thể xem qua video bài học dưới đây:

Bài hát liên quan tới Expect

Để ghi nhớ từ vựng Expect dễ dàng hơn đồng thời nâng cao vốn từ vựng thì việc học qua bài hát là cách đơn giản và cực kỳ thú được nhiều người lựa chọn. Dưới đây là bài hát “Don't expect me to be your friend” do Lobo sáng tác và trình bày vào năm 1972.

Đoạn hội thoại có chứa Expect To V

Mai: "What are you planning to do this weekend?"

Nam: "I expect to go hiking in the mountains. It's been a while since I've had a chance to get out and enjoy the fresh air."

Mai: "That sounds like a great idea. Have you done much hiking before?"

Nam:"Yes, I'm an experienced hiker. I expect to reach the summit by midday and have a picnic lunch with a stunning view."

Mai: "Wow, I'm impressed. Have a great time and be careful up there!"

=> Trong đoạn hội thoại này, Nam sử dụng cấu trúc "expect to V" để diễn tả kế hoạch của mình cho cuối tuần. Mai đáp lại bằng cách hỏi thêm thông tin và động viên Nam.

Bài tập

Chia các động từ trong ngoặc sau đây thành dạng To V hoặc V-ing

1. Lelouch suggested ________ (talk) the children to school yesterday.

2. They decided _________ (play) tennis with us last week.

3. Vivid helped me ________ (repair) this fan and _______ (clean) the house.

4. I am offer ________ (make) a plan.

5. We required them ________ (be) in time.

6. Suzume wouldn’t recommend him _______ (go) here alone.

7. Before ________ (go) to bed, my dad turned off the lights.

8. Hieu is interested in ________ (listen) to music before _____ (go) to bed.

9. This robber admitted ______ (steal) the red mobile phone last night.

10. David spends a lot of money ________ (repair) her car.

Đáp án:

1. talking (cấu trúc Suggest + Ving)

2. to play (cấu trúc Decide + to Vinf)

3. repair - clean (cấu trúc Help + sb + Vinf)

4. to make (cấu trúc Offer + to Vinf)

5. to be (cấu trúc Require + sb + to Vinf)

6. to go (cấu trúc Recommend + sb + to Vinf)

7. going (cấu trúc Before + Ving)

8. listening - going (cấu trúc “giới từ” + Ving)

9. stealing (cấu trúc Admit + Ving)

10. repairing (cấu trúc S + spend + time/money + Ving…)

Lời kết

Vậy là bài học vừa rồi, hoctienganhnhanh.vn không chỉ giúp bạn giải đáp thắc mắc Expect to V hay Ving mà còn cung cấp thêm những cấu trúc với Expect và cách sử dụng chính xác. Hy vọng với những kiến thức trên, bạn đã có thể nắm được tất tần tất những động từ đi với to V và Ving nhanh chóng!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Involved đi với giới từ gì? Involved in và involved with có gì khác nhau?

Involved đi với giới từ gì? Involved in và involved with có gì khác nhau?

Involved đi với giới từ in và with. Nghĩa của involved là bao gồm, kéo…

Quá khứ của have là gì? Chia động từ have thế nào cho đúng?

Quá khứ của have là gì? Chia động từ have thế nào cho đúng?

Quá khứ của have dù cho ở dạng quá khứ đơn hay quá khứ phân…

Quá khứ của heave là gì? Chia động từ heave cực đơn giản

Quá khứ của heave là gì? Chia động từ heave cực đơn giản

Quá khứ của heave ở dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ đều…

Thì hiện tại đơn ( Present simple): Quy tắc, công thức và cách dùng

Thì hiện tại đơn ( Present simple): Quy tắc, công thức và cách dùng

Khái niệm thì hiện tại đơn, cách nhận biết và phân chia cấu trúc Present…

Top