MỚI CẬP NHẬT

Gerund and infinitive là gì? Cách sử dụng và bài tập áp dụng

Gerund and infinitive là dạng thêm V-ing và dạng thêm to cho động từ trong tiếng Anh, học thêm về vị trí, cách sử dụng cùng trường hợp đặc biệt và bài tập.

Gerund (danh động từ) and infinitive (động từ nguyên mẫu) là hai nội dung khá quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Ngày hôm nay đến với học tiếng Anh nhanh, các bạn sẽ được học về định nghĩa gerund and infinitive hay nói cách khác là gerund and infinitive lý thuyết và bài tập, để hiểu hơn về cách sử dụng danh động từ và động từ nguyên mẫu theo những quy tắc trong tiếng Anh. Cùng học ngay thôi nào!

Gerund and infinitive là gì?

Định nghĩa gerund and infinitive; gerund là gì, infinitive là gì

Gerund và infinitives (danh động từ và động từ nguyên mẫu)hai dạng khác nhau của động từ trong tiếng Anh. Chúng có khả năng thay thế cho danh từ trong câu, thường để tập trung vào hành động thay vì người hoặc đối tượng thực hiện hành động.

Trong đó định nghĩa gerund và infinitive được trình bày cụ thể như sau:

  • Gerund là dạng động từ được tạo bằng cách thêm ing vào sau động từ và thường được sử dụng với vai trò như một danh từ hoặc sau một số động từ.
  • Infinitive là dạng cơ bản của động từ, không bị thay đổi bởi thời gian, ngôi và số, thường được sử dụng sau một số động từ hoặc tính từ, và có dạng to + động từ hoặc động từ nguyên mẫu không to.

Vị trí gerund và infinitive trong câu tiếng Anh

Vị trí của danh động từ và động từ nguyên mẫu

Trước khi học về cách sử dụng to infinitive và gerund thì các bạn hãy học về vị trí của chúng trong câu tiếng Anh đã nhé!

Gerund và infinitive (danh động từ và động từ nguyên mẫu) đứng sau một số tính từ

Khi Gerund và Infinitive đứng sau một số tính từ trong tiếng Anh, chúng thường mang ý nghĩa mục đích hoặc tình trạng. Việc này nhấn mạnh vào mục tiêu, tình trạng hoặc sự cảm xúc liên quan đến tính từ đó. Cụ thể:

  • Gerund sau tính từ: Khi tính từ được theo sau bởi một Gerund, thường là -ing form của một động từ, điều này thường ám chỉ mục đích hoặc tình trạng chung.

Ví dụ: She is happy swimming. (Cô ấy hạnh phúc khi bơi)

Swimming (bơi) thể hiện hành động đang diễn ra làm cho cô ấy hạnh phúc.

  • Infinitive sau tính từ: Khi tính từ được theo sau bởi một Infinitive (dạng to + động từ nguyên mẫu), nó thường ám chỉ mục đích hoặc tình trạng mong muốn.

Ví dụ: It's easy to learn. (Học thì dễ)

Trong đó, to learn thể hiện mục tiêu mà việc dễ dàng.

Infinitive đứng sau tân ngữ (chỉ người)

Khi một động từ Infinitive đứng sau tân ngữ chỉ người, nó thường thể hiện mục đích, ý định hoặc hành động dự kiến của người đó.

Các động từ như ask, invite, expect, remind, hire, order, teach, tell, require và warn thường được theo sau bởi tân ngữ chỉ người.

Ví dụ: She wants him to study. (Cô ấy muốn anh ấy học)

To study - thể hiện hành động mà cô ấy mong đợi anh ấy thực hiện.

Gerund (danh động từ) đứng sau giới từ

Gerund (dạng động từ nguyên thể có - ing) thường đứng sau giới từ trong tiếng Anh để diễn tả hành động hoặc tình trạng liên quan đến giới từ đó. Điều này giúp mở rộng ý nghĩa của giới từ và thường thể hiện mục đích, cách thức, hoặc tình trạng của hành động.

Ví dụ:

  • She's interested in learning about art. (Cô ấy quan tâm đến việc học về nghệ thuật)
  • He's good at playing the piano. (Anh ấy giỏi trong việc chơi đàn piano)
  • They're excited about going on vacation. (Họ hào hứng về việc đi nghỉ)

Cấu trúc gerund sau giới từ rất phổ biến và giúp làm cho ngữ pháp và ý nghĩa câu trở nên mạch lạc và chi tiết hơn.

Trường hợp đặc biệt: Đối với giới từ except và but, động từ đi theo sau 2 giới từ này sẽ được chia ở dạng nguyên mẫu không to.

Gerund đứng sau động từ go

Gerund thường đứng sau động từ go để diễn tả hành động mà thường được thực hiện sau khi đã đi đến một nơi cụ thể hoặc làm một hành động cụ thể.

Ví dụ:

  • They often go shopping on weekends to buy new clothes. (Họ thường đi mua sắm vào cuối tuần để mua quần áo mới)
  • They went swimming at the beach. (Họ đã đi bơi biển)
  • She goes running every morning. (Cô ấy chạy bộ mỗi sáng)

Cách sử dụng gerund and infinitive trong tiếng Anh

Cách sử dụng to infinitive và gerund

Nội dung sau đây mà chúng ta tìm hiểu đó là cách dùng danh động từ và động từ nguyên mẫu (gerund and infinitive) ở những vai trò tương ứng trong tiếng Anh, nó có thể là chủ ngữ, bổ ngữ, tân ngữ cho các thành phần khác trong câu như sau:

Gerund and infinitive với vai trò là chủ ngữ

Sử dụng gerund và infinitive với vai trò là chủ ngữ để mở đầu câu.

To infinitive and gerund làm chủ ngữ qua các ví dụ sau:

  • Singing in the shower brings me joy. (Hát trong khi tắm mang lại niềm vui cho tôi)
  • Painting landscapes requires patience and creativity. (Việc vẽ tranh phong cảnh đòi hỏi kiên nhẫn và sáng tạo)
  • To succeed takes determination and perseverance. (Để thành công cần sự quyết tâm và kiên trì)
  • To travel the world is my ultimate dream. (Việc đi du lịch khắp thế giới là ước mơ cuối cùng của tôi)

Danh động từ (gerund) and động từ nguyên mẫu (infinitive) với vai trò là tân ngữ

Sử dụng gerund và infinitive với vai trò là tân ngữ phụ thuộc vào các động từ hoặc cụm động từ cụ thể mà chúng đi kèm.

1. Gerund as Object (Danh động từ là tân ngữ)

  • Sau các động từ như enjoy, like, dislike, love, hate, appreciate...

Ví dụ: She enjoys swimming. (Cô ấy thích bơi lội)

  • Sau các động từ như admit, avoid, consider, deny, imagine, postpone...

Ví dụ: He admitted making a mistake. (Anh ấy thừa nhận đã mắc lỗi)

  • Sau cụm động từ can't help.

Ví dụ: I can't help laughing. (Tôi không thể nào kiềm được cười)

2. Infinitive as Object (Động từ nguyên thể là tân ngữ)

  • Sau các động từ như want, plan, decide, hope, choose...

Ví dụ: They want to travel around the world. (Họ muốn du lịch khắp thế giới)

  • Sau các động từ như need, have, require, ask, tell, advise...

Ví dụ: She needs to finish her homework. (Cô ấy cần phải hoàn thành bài tập về nhà)

  • Sau cụm động từ be going to.

Ví dụ: They are going to start a new project. (Họ định bắt đầu dự án mới)

Danh động từ và động từ với vai trò bổ ngữ

Danh động từ thường được sử dụng như một danh từ trong câu, trong khi động từ với vai trò bổ ngữ thường được sử dụng sau một động từ khác để thể hiện một hành động hoặc mục tiêu.

Ví dụ:

  • Swimming is my favorite sport. (Bơi là môn thể thao yêu thích của tôi)

Ở đây, swimming được sử dụng như một danh từ để thể hiện một sở thích cá nhân.

  • I want to learn a new language. (Tôi muốn học một ngôn ngữ mới)

Trong câu này, to learn là động từ với vai trò bổ ngữ của động từ want.

Trường hợp đặc biệt với gerund (danh động từ) và infinitive (động từ nguyên mẫu)

Các danh động từ và động từ nguyên mẫu dạng đặc biệt

Một số động từ đặc biệt có thể được theo sau bởi cả gerunds và infinitives, tùy thuộc vào ngữ cảnh, đó có thể là để nhớ, quên, dừng lại, hối tiếc điều gì đó, thậm chí là thử làm, cố gắng làm, từ chối, phủ nhận hoặc giải thích về một điều gì.

Trường hợp gerund và infinitive làm thay đổi nghĩa của động từ chính

Đối với các gerund và infinitive khi kết hợp với các động từ như forget, remember, regret, stop, need, refuse, try, go on, mean thì sẽ làm thay đổi nghĩa của động từ chính trong câu.

1. Sử dụng remember/ forget (nhớ/ quên) một sự việc nào đó trong quá khứ, có thể xảy ra rồi, chưa xảy ra hoặc sẽ xảy ra trong tương lai qua 2 cấu trúc:

  • Remember/ forget + V-ing (nhớ, quên chuyện đã xảy ra rồi)
  • Remember/ forget + to V (nhớ, quên chuyện chưa hoặc sắp xảy ra)

2. Sử dụng regret (hối tiếc) một điều gì đó đã hoặc sắp sửa xảy ra qua 2 cấu trúc:

  • Regret + V-ing (hối tiếc vì đã làm)
  • Regret + to V (hối tiếc, lấy làm tiếc vì sắp phải làm)

3. Sử dụng stop (dừng lại) một điều gì đó qua 2 cấu trúc:

  • Stop + V-ing (dừng lại việc, điều gì đó)
  • Stop + to V (dừng lại việc, điều này để chuyển sang làm việc, điều khác)

4. Sử dụng try (thử, cố gắng) làm điều gì qua 2 cấu trúc:

  • Try + V-ing (thử)
  • Try + to V (cố gắng làm)

5. Sử dụng need (cần được, cần) trong câu bị động và câu chủ động theo 2 cấu trúc:

  • Need + V-ing (cần được - dùng câu bị động)
  • Need + to V (cần - câu chủ động)

6. Sử dụng go on (tiếp tục) làm hoặc làm tiếp qua 2 cấu trúc:

  • Go on + V-ing (tiếp tục làm điều gì khi đang làm dở)
  • Go on + to V (tiếp tục làm một việc gì đó sau khi đã kết thúc công việc kia)

7. Sử dụng refuse (phủ nhận, từ chối) một điều gì đó đã làm rồi hoặc một điều gì đó không muốn thực hiện qua 2 cấu trúc:

  • Refuse + V-ing (phủ nhận điều đã làm)
  • Refuse + to V (từ chối không làm)

8. Sử dụng mean (có nghĩa là, có ý định là) để làm rõ sự việc hoặc giải thích một sự việc qua 2 cấu trúc:

  • Mean + V-ing (có nghĩa là - làm rõ sự việc)
  • Mean + to V (có ý định là - giải thích sự việc)

Trường hợp gerund và infinitive (danh động từ và động từ nguyên mẫu) hiếm khi thay đổi nghĩa của động từ chính

Các động từ start, begin, love, like, continue và prefer có thể được sử dụng với cả V-ing và to V. Dưới đây là cách sử dụng chúng:

1. Like/ prefer/ love + V-ing.

Ví dụ:

  • She likes swimming in the ocean. (Cô ấy thích bơi lội ở biển)
  • I love hiking in the mountains. (Tôi yêu việc leo núi)
  • They prefer eating at home. (Họ thích ăn tại nhà hơn)

2. Like/ prefer/ love + to V.

Ví dụ:

  • He likes to play the guitar. (Anh ấy thích chơi đàn guitar)
  • We love to travel to new places. (Chúng tôi yêu việc đi du lịch đến những nơi mới)
  • She prefers to read novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết hơn)

Lưu ý quan trọng: Khi sử dụng would like, would love, và would prefer chúng thường đi kèm với to V.

Ví dụ:

  • I would like to have a cup of tea. (Tôi muốn uống một tách trà)
  • Would you prefer to go to the beach? (Bạn có muốn đi biển không?)
  • She would love to visit Paris. (Cô ấy muốn đến thăm Paris)

Tóm lại, bạn có thể sử dụng cả V-ing và to V với các động từ này, nhưng phải lưu ý về cấu trúc của would like, would love, và would prefer khi sử dụng chúng.

Lưu ý cách sử dụng to infinitive và gerund trong tiếng Anh

Lưu ý cách sử dụng danh động từ và động từ nguyên mẫu

Lựa chọn giữa Infinitive và Gerund trong tiếng Anh phụ thuộc vào cách động từ đóng vai trò trong câu, ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của từng câu. Dưới đây là một số lưu ý cơ bản:

Infinitive (to + động từ)

  • Sử dụng Infinitive sau các động từ chủ động như want, hope, plan, decide, try, need, và expect để diễn đạt mục tiêu, ý định hoặc dự định của hành động.
  • Sử dụng Infinitive sau một số động từ như help, promise, refuse, và agree để diễn đạt ý định hoặc hành động của người khác.
  • Sử dụng Infinitive sau một số cụm từ như too + adjective/adverb + to, enough + noun + to, so + adjective/adverb + as to để diễn đạt mức độ hoặc khả năng.

Gerund (động từ + -ing)

  • Sử dụng Gerund sau các động từ như enjoy, like, love, hate, prefer, và start để diễn đạt sở thích, hoạt động thường xuyên hoặc hành động liên tục.
  • Sử dụng Gerund sau các động từ như finish, stop, avoid, consider, admit, và imagine để diễn đạt hành động kết thúc, dừng lại, tránh né, xem xét, thừa nhận, và tưởng tượng.
  • Sử dụng Gerund sau một số cụm từ như be + preposition + -ing để diễn đạt ngữ cảnh hoặc hành động đồng thời.

Đoạn hội thoại sử dụng danh động từ và động từ nguyên mẫu

Giao tiếp với danh động từ và động từ nguyên mẫu tiếng Anh

Cuộc trò chuyện giữa hai người bạn về chuyến du lịch sang Nhật Bản về những món ăn shushi đặc trưng của đất nước này, cũng như những địa điểm tham quan nổi tiếng khác.

Alice: Mark! I heard you're planning a trip to Japan. (Mark! Tớ nghe nói bạn đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Nhật Bản)

Mark: Hi, Alice! Yes, I am. I can't wait to explore Tokyo and Kyoto. Japan has always fascinated me. (Chào, Alice! Đúng vậy, tớ đang lên kế hoạch. Tớ không thể chờ đợi để khám phá Tokyo và Kyoto. Nhật Bản luôn làm tớ say mê)

Alice: That sounds incredible! What do you enjoy doing the most when traveling? (Nghe có vẻ tuyệt vời! Khi đi du lịch, bạn thích làm gì nhất vậy?)

Mark: Well, I love trying new foods, so I'm definitely looking forward to eating sushi and ramen in Japan. (Thực ra, tớ rất thích thử những món ăn mới, nên tớ chắc chắn sẽ hướng đến việc thưởng thức sushi và ramen ở Nhật Bản)

Alice: Oh, me too! Don't forget to visit some of the historic temples and gardens. They're truly breathtaking. (Ôi, tớ cũng vậy! Đừng quên ghé thăm một số ngôi đền lịch sử và vườn hoa cổ kính. Chúng thực sự làm say đắm lòng người)

Mark: I've heard about them. I'm definitely planning to see some of those as well. (Tớ đã nghe nói về chúng. Tớ đang lên kế hoạch để tham quan một số trong số chúng đó)

Alice: Have a fantastic trip, Mark! I hope you have a wonderful time experiencing all that Japan has to offer. (Chúc bạn có một chuyến đi tuyệt vời, Mark! Tớ hy vọng bạn sẽ có những trải nghiệm tuyệt vời khi khám phá tất cả những gì Nhật Bản mang lại)

Mark: Thank you, Alice! I'll make sure to take lots of photos to share when I get back. (Cảm ơn, Alice! Tớ chắc chắn sẽ chụp nhiều ảnh để chia sẻ khi tớ trở về)

Bài tập gerund and infinitive cơ bản và nâng cao có đáp án

Gerund and infinitive exercises

Để rèn luyện thêm cách dùng động từ nguyên mẫu và danh động từ tùy vào từng tình huống cụ thể thì các bạn hãy cùng tham khảo thêm 2 bài tập sau cũng như phần đáp án bên dưới.

Bài tập 1: Hãy lựa chọn giữa infinitive và gerund (động từ nguyên mẫu và danh động từ) để diền vào chỗ trống bằng động từ đúng.

  • He stopped (smoke/to smoke) three years ago and hasn't had a cigarette since.
  • She wanted (visit/to visit) the art gallery downtown, but it was closed.
  • They hope (win/to win) the championship in the upcoming tournament.
  • I regret (tell/to tell) him the truth about the situation.
  • We can't afford (go/to go) on a vacation this year due to financial constraints.
  • I remember (meet/to meet) her for the first time at the party last summer.
  • She likes (cook/to cook) dinner for her family every evening.
  • He tried (fix/to fix) the broken bicycle, but it was beyond repair.

Đáp án:

  • smoking
  • to visit
  • to win
  • telling
  • to go
  • meeting
  • to cook
  • to fix

Bài tập 2: Hãy hoàn thành mỗi câu bằng cách sử dụng Infinitive hoặc Gerund theo ngữ cảnh.

  • They practiced ____________ (play) the piano for hours every day.
  • He promised ____________ (help) you with your project tomorrow.
  • I'm looking forward to ____________ (see) the new movie that just came out.
  • We attempted ____________ (climb) the mountain, but the weather was too bad.
  • She can't stand ____________ (work) in such a noisy environment.
  • I need ____________ (buy) some groceries on the way home.
  • They decided ____________ (take) a vacation in the Bahamas next month.

Đáp án:

  • playing
  • to help
  • seeing
  • to climb
  • working
  • to buy
  • to take

Sau khi học xong bài học về cách sử dụng to infinitive và gerund cũng như bài tập viết lại câu gerund and infinitive có đáp án ở mục bài tập sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive) trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức mà hoctienganhnhanh.vn chia sẻ hôm nay hữu ích với các bạn. Cám ơn và hẹn gặp lại!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top