MỚI CẬP NHẬT

Giảm giá tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Giảm giá tiếng Anh là discount, học thêm cách phát âm theo từ điển Cambridge, ví dụ Anh Việt, cụm từ liên quan và hội thoại sử dụng từ vựng này.

Giảm giá là một trong những thuật ngữ trong kinh doanh mà khách hàng ai cũng mong muốn nhận được. Bài học hôm nay của học tiếng Anh sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giảm giá tiếng Anh là gì? Các thuật ngữ liên quan đến giảm giá và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng khám phá nhé!

Giảm giá dịch sang tiếng Anh là gì?

Giảm giá dịch sang tiếng Anh là discount

Giảm giá tiếng Anh là discount, là việc giảm đi một phần hoặc một số lượng tiền từ giá gốc của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này thường được thực hiện để kích thích người tiêu dùng mua sắm, tăng doanh số bán hàng, loại bỏ hàng tồn kho, hoặc để thu hút khách hàng mới. Giảm giá có thể được áp dụng thông qua các khuyến mãi, mã giảm giá, chương trình khuyến mãi, hoặc giá bán đặc biệt trong một khoảng thời gian nhất định.

Cách phát âm chuẩn Cambridge giảm giá ( discount): /ˈdɪs.kaʊnt/

Khi nhắc đến thuật ngữ giảm giá ta có một số từ vựng bổ sung ý nghĩa giảm giá như sau:

  • Bulk discount: Giảm giá khi mua số lượng lớn.
  • Promotional discount: Giá bán lẻ thấp hơn để quảng bá sản phẩm.
  • Cash discount: Chiết khấu nếu thanh toán bằng tiền mặt.
  • Employee discount: Chiết khấu cho nhân viên
  • Seasonal discount: Chiết khấu theo mùa

Ví dụ:

  • The office supplies store offers a bulk discount if you buy more than 50 boxes of paper. (Cửa hàng vật liệu văn phòng cung cấp giảm giá khi mua số lượng lớn nếu bạn mua hơn 50 hộp giấy)
  • The company is offering a promotional discount on its new line of skincare products to attract more customers. (Công ty đang cung cấp giá ưu đãi trên dòng sản phẩm chăm sóc da mới để thu hút nhiều khách hàng hơn)
  • The furniture store offers a 5% cash discount if you pay in cash instead of using a credit card. (Cửa hàng nội thất cung cấp chiết khấu 5% nếu bạn thanh toán bằng tiền mặt thay vì sử dụng thẻ tín dụng)

Ví dụ sử dụng từ vựng giảm giá tiếng Anh

Cách sử dụng từ vựng discount trong câu

Dưới đây là một số ví dụ tiếng Anh sử dụng từ vựng discount (giảm giá) trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhằm giúp các bạn học hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ vựng này:

  • I got a 20% discount on my purchase with a coupon. (Tôi được giảm giá 20% cho đơn hàng của mình với một phiếu giảm giá)
  • The store offers a student discount on certain items. (Cửa hàng cung cấp giảm giá cho sinh viên cho một số mặt hàng cụ thể)
  • She used her membership card to get a discount at the restaurant. (Cô ấy sử dụng thẻ thành viên để được giảm giá tại nhà hàng)
  • The holiday sale includes discounts on a wide range of products. (Chương trình giảm giá lễ hội bao gồm giảm giá trên nhiều sản phẩm)
  • I got a discount for buying in bulk. (Tôi được giảm giá khi mua số lượng lớn)
  • The discount code provided me with free shipping. (Mã giảm giá cho tôi miễn phí vận chuyển)
  • They offer a loyalty discount for returning customers. (Họ cung cấp giảm giá cho khách hàng quay lại lần thứ hai)
  • The early bird discount encourages people to book in advance. (Giảm giá cho người đặt trước sớm khuyến khích mọi người đặt hàng trước)
  • The store has a clearance sale with discounts up to 50% off. (Cửa hàng có chương trình bán hàng thanh lý với giảm giá lên đến 50%)
  • The company offers employee discounts on their products. (Công ty cung cấp giảm giá cho nhân viên cho các sản phẩm của họ)

Một số từ vựng liên quan từ vựng giảm giá tiếng Anh

Bỏ túi các từ vựng liên quan đến giảm giá trong tiếng Anh

Cùng bỏ túi ngay những cụm từ sử dụng với từ vựng giảm giá (discount) trong tiếng Anh ngay sau đây để mở rộng vốn từ vựng của mình hơn nào!

  • Sale: Chương trình bán hàng, thường có giá sản phẩm được giảm.
  • Sale off: Hạ giá.
  • Bargain: Mặc cả.
  • Voucher: Phiếu mua hàng giảm giá.
  • 50% off/$10 off: Giảm 50%.
  • Coupon: Phiếu giảm giá, thẻ hoặc mã số để nhận được giá ưu đãi khi mua hàng.
  • Offer: Ưu đãi, chương trình đặc biệt để giảm giá hoặc cung cấp giá ưu đãi.
  • Promotion: Khuyến mãi, chiến dịch quảng cáo để tăng cường doanh số bán hàng, thường đi kèm với giảm giá hoặc ưu đãi.
  • Clearance: Thanh lý, chương trình bán hàng để bán hàng tồn kho hoặc hàng tồn cũ với giá giảm.
  • Sale price: Giá bán trong chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi.
  • Markdown: Sự giảm giá, giá bán giảm so với giá gốc.
  • Bargain: Món hời, sản phẩm được mua với giá rẻ hoặc giảm giá lớn so với giá thông thường.
  • Special deal: Giao dịch đặc biệt, thương vụ đặc biệt với giá ưu đãi hoặc giảm giá.
  • Black Friday: Ngày thứ 6 đen ( hầu hết các cửa hàng giảm giá siêu đậm).

Hội thoại sử dụng từ vựng giảm giá tiếng Anh kèm nghĩa

Giảm giá trong hội thoại giao tiếp hàng ngày

Sophie: Hi, I've heard about the sale happening this weekend. Can you tell me more about it? (Xin chào, tôi nghe nói về chương trình giảm giá diễn ra vào cuối tuần này. Bạn có thể cho tôi biết thêm thông tin không?)

Store Manager: Of course! This weekend, we're offering a 20% discount on all dresses and a buy-one-get-one-free deal on selected accessories. (Tất nhiên! Cuối tuần này, chúng tôi áp dụng giảm giá 20% cho tất cả váy và có chương trình mua một tặng một miễn phí cho một số phụ kiện được chọn lựa)

Sophie: That sounds fantastic! Are there any specific brands included in the dress sale? (Nghe có vẻ tuyệt vời! Có thương hiệu cụ thể nào được bao gồm trong chương trình giảm giá váy không?)

Store Manager: Yes, most of our in-house brands and a few designer labels are part of the dress sale. Is there a particular style you're looking for? (Đúng vậy, hầu hết các thương hiệu của chúng tôi và một số nhãn hiệu thiết kế được bao gồm trong chương trình giảm giá váy. Bạn đang tìm kiếm phong cách cụ thể nào?)

Sophie: I'm searching for a cocktail dress for an event next week. Do you have any recommendations? (Tôi đang tìm kiếm một chiếc váy dạ hội cho một sự kiện vào tuần tới. Bạn có gợi ý nào không?)

Store Manager: Absolutely, we have a range of cocktail dresses on sale. Let me show you some options in your size and preferred style. (Tất nhiên, chúng tôi có một loạt váy dạ hội được giảm giá. Hãy để tôi chỉ bạn một số lựa chọn phù hợp với kích cỡ và phong cách bạn muốn)

Vậy là giảm giá tiếng Anh là gì đã được hoctienganhnhanh.vn giải đáp. Chủ đề về giảm giá hay shopping (mua sắm) luôn được nhiều bạn học viên quan tâm vì chúng rất gần gũi với đời sống hàng ngày. Hãy cùng theo dõi trang web của học tiếng Anh để học nhiều bài học hay hơn nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top