MỚI CẬP NHẬT

Giúp tôi với tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ nghĩa tương tự

Giúp tôi với tiếng Anh là help me, cùng học cách phát âm chính xác, ví dụ và các cụm từ có nghĩa tương tự giúp tôi với trong tiếng Anh được sử dụng trong cuộc sống.

Khi gặp những khó khăn, thử thách trong cuộc sống, với sự giúp đỡ từ bạn bè, người thân hoặc các chuyên gia trong lĩnh vực bạn sẽ vượt qua nó một cách dễ dàng hơn. Vậy bạn đã biết cách nói giúp tôi với bằng tiếng Anh như thế nào chưa? Nếu chưa biết hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu ngay bài viết bên dưới đây nhé!

Giúp tôi với tiếng Anh là gì?

Giúp tôi với dịch sang tiếng Anh là gì?

Giúp tôi với tiếng Anh là help me, được sử dụng khi bạn muốn hỏi, yêu cầu ai đó giúp mình khi bạn gặp khó khăn hoặc không biết cách giải quyết một vấn đề nào đó.

Không một ai có thể biết hết tất cả mọi thứ và việc yêu cầu giúp đỡ sẽ giúp bạn học hỏi từ những người có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng hơn. Ngoài ra, việc này có thể giúp bạn mở rộng các mối quan hệ tốt với những người xung quanh và tăng cường sự gắn kết.

Cách phát âm help me - giúp tôi với trong tiếng Anh là: /hɛlp mi:/

Ví dụ:

  • Can you help me the presentation? I'm not sure how to organize the slides. (Bạn có thể giúp tôi bài thuyết trình không? Tôi không chắc làm cách nào để sắp xếp các slide)
  • I need someone to help me cooking. Can you show me how to make a simple pasta dish? (Tôi cần ai đó giúp tôi việc nấu ăn. Bạn có thể chỉ cho tôi cách làm một món pasta đơn giản không?)
  • I'm feeling a bit overwhelmed. Can you help me manage stress? (Tôi cảm thấy hơi quá tải. Bạn có thể giúp tôi với việc quản lý stress không?)
  • Could you help me move the furniture? I can't do it alone. (Bạn có thể giúp tôi với việc di chuyển đồ đạc không? Tôi không thể làm một mình)

Các cụm từ có nghĩa tương tự giúp tôi với trong tiếng Anh

Những cách nói thay thế help me

Ngoài cụm từ giúp tôi với tiếng Anh thì còn có một số cách bạn có thể yêu cầu thay thế "help me (giúp tôi với)" trong tiếng Anh như sau:

  • Assist me with: Hỗ trợ tôi với

Ex: Can you assist me with this project? (Bạn có thể giúp tôi với dự án này không?)

  • Aid me in: Giúp tôi với

Ex: I need someone to aid me in solving this problem (Tôi cần ai đó giúp tôi giải quyết vấn đề này)

  • Support me with: Hãy ủng hộ tôi

Ex: I'm hoping you can support me with my decision. (Tôi hy vọng bạn có thể hỗ trợ tôi với quyết định của mình)

  • Give me a hand with: Hãy giúp tôi một tay với

Ex: Could you give me a hand with moving the furniture? (Bạn có thể giúp tôi với việc di chuyển đồ đạc không?)

  • Guide me through: Hướng dẫn tôi với

Ex: I'm not familiar with this process; can you guide me through it? (Tôi không quen với quy trình này; bạn có thể hướng dẫn tôi không?)

  • Lend me a hand with: Giúp tôi một tay với

Ex: I would appreciate it if you could lend me a hand with the preparation. (Tôi sẽ đánh giá cao nếu bạn có thể giúp tôi với việc chuẩn bị)

  • Be of assistance: Có thể giúp ích

Ex: I believe you can be of assistance in this matter. (Tôi tin rằng bạn có thể giúp ích trong vấn đề này)

  • Back me up on: Hỗ trợ tôi

Ex: I hope you can back me up on this issue. (Tôi hy vọng bạn có thể ủng hộ tôi với vấn đề này)

  • Pitch in with: Hỗ trợ việc

Ex: It would be great if you could pitch in with the cooking for the party. (Sẽ tuyệt vời nếu bạn có thể hỗ trợ việc nấu ăn cho bữa tiệc)

  • Facilitate me in: Tạo điều kiện thuận lợi cho tôi

Ex: Your expertise will facilitate me in completing this task. (Kiến thức chuyên sâu của bạn sẽ giúp tôi hoàn thành công việc này)

Hội thoại sử dụng cụm từ giúp tôi với tiếng Anh

Sử dụng cụm từ giúp tôi với (help me) trong giao tiếp hàng ngày

  • Hội thoại 1:

Peter: Hey, I'm really struggling with this math assignment. Can you help me with it? (Xin chào, tôi đang gặp khó khăn với bài tập toán này. Bạn có thể giúp tôi không?)

Bảo: Of course! I'd be happy to help you. What specific problems are you having? (Dĩ nhiên! Tôi sẽ rất vui lòng giúp bạn. Bạn gặp vấn đề cụ thể nào vậy?)

Peter: I'm having trouble understanding the concepts related to probability. Can you explain them to me? (Tôi gặp khó khăn trong việc hiểu các khái niệm liên quan đến xác suất. Bạn có thể giải thích chúng cho tôi được không?)

Bảo: Absolutely. Let's start by going through the basic concepts. I'll help you understand the principles of probability step by step. (Chắc chắn. Hãy bắt đầu bằng cách đi qua các khái niệm cơ bản. Tôi sẽ giúp bạn hiểu nguyên tắc của xác suất từng bước)

  • Hội thoại 2:

An: Hi. I have a presentation coming up, and I'm not sure how to structure it. Can you help me with that too? (Chào. Tôi sắp có một bài thuyết trình sắp tới, và tôi không chắc làm cách nào để tổ chức nó. Bạn có thể giúp tôi với điều đó không?)

Trúc: Of course, I'd be happy to help with your presentation. Let's start by outlining the key points you want to cover. (Dĩ nhiên, tôi sẽ rất vui lòng giúp với bài thuyết trình của bạn. Hãy bắt đầu bằng cách tạo đề cương cho những điểm chính bạn muốn bao gồm)

An: That sounds great. I appreciate your assistance. I also need some advice on how to make it engaging for the audience. (Nghe hay đấy. Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn. Tôi cũng cần một số lời khuyên về cách làm cho nó thú vị đối với khán giả)

Trúc: Absolutely. We can discuss adding visuals, interactive elements, and practicing your delivery to keep the audience engaged. (Chắc chắn. Chúng ta có thể thảo luận về việc thêm hình ảnh, yếu tố tương tác và thực hành cách bạn trình bày để giữ cho khán giả quan tâm)

Trên đây là toàn bộ bài học về giúp tôi với tiếng Anh là gì? Hy vọng rằng bạn học có thể bổ sung cụm từ này vào lộ trình học từ vựng của mình. Cảm ơn các bạn đã theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top