MỚI CẬP NHẬT

Hẹn gặp lại tiếng Anh là gì? Phát âm và câu đồng nghĩa

Hẹn gặp lại tiếng Anh là see you again, là một lời chào tạm biệt được sử dụng rất phổ biến ở các quốc gia dùng tiếng Anh; cùng tìm hiểu về các mẫu câu đồng nghĩa.

Đối với việc học ngoại ngữ, lời chào và lời tạm biệt luôn là những câu giao tiếp cơ bản mà người học nào cũng phải biết. Trong tiếng Anh thì lời chào tạm biệt có rất nhiều cách nói, do đó mà trong bài học tiếng Anh hôm nay, chúng tôi sẽ tập trung nói đến những kiến thức liên quan đến lời chào tạm biệt, bạn hãy cùng theo dõi đến cùng để biết thêm nhiều mẫu câu thú vị nhé!

Hẹn gặp lại tiếng Anh là gì?

Hẹn gặp lại trong tiếng Anh

Hẹn gặp lại dịch sang tiếng Anh là see you again, đây là một câu nói mang tính lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối phương khi người nói phải rời khỏi cuộc trò chuyện.

Cách phát âm See you again: /siː juː əˈɡen/

Bên trên là cách phát âm của cụm hẹn gặp lại tiếng Anh, nó bao gồm các từ vựng khá cơ bản nên cũng rất dễ đọc. Bạn đọc hãy thực hành đọc nhiều lần để có một phát âm tốt nhé!

Câu nói có nghĩa tương tự hẹn gặp lại trong tiếng Anh

Các lời chào tạm biệt có ý nghĩa tương tự với câu see you again

Sau đây là các câu đồng nghĩa với hẹn gặp lại tiếng Anh - see you again mà bạn nên tham khảo để vốn từ vựng trở nên phong phú hơn nhé!

  • Talk to you later: Nói chuyện sau nhé!

Ví dụ: I'm busy and have to go now, talk to you later Paul! (Tôi có việc bận phải đi ngay bây giờ, nói chuyện sau nhé Paul!)

  • Catch up with you later: Tâm sự sau nhé!

Ví dụ: My mother told me to go home quickly, catch up with you later, Sophie! (Mẹ tôi bảo tôi phải về nhà gấp, tâm sự sau nhé Sophie!)

  • See you: Hẹn gặp lại nhé!

Ví dụ:

A: See you at the store. (Hẹn gặp lại cậu tại cửa hàng)

B: See you! (Hẹn gặp lại nhé!)

  • Keep in touch!: Hãy giữ liên lạc nhé!

Ví dụ: It's been a while since I last saw you Paul, keep in touch, we'll talk again some other time! (Lâu rồi mới gặp lại cậu đấy Paul, hãy giữ liên lạc, khi khác chúng ta nói chuyện tiếp nhé!)

  • Have a good day/weekend: Chúc một ngày tốt lành/ Chúc cuối tuần vui vẻ

Ví dụ:

A: Goodbye! (Tạm biệt cậu!)

B: Goodbye, have a good day! (Tạm biệt, chúc cậu có một ngày tốt lành nhé!)

  • Remember to drop me a line!: Nhớ nhắn tin cho tôi nhé!

Ví dụ: Goodbye, remember to drop me a line! (Tạm biệt, nhớ nhắn tin cho tớ nhé!)

  • Don’t forget to give me a ring!: Đừng quên gọi cho tôi!

Ví dụ: Goodbye Paul, don't forget to give me a ring! (Tạm biệt Paul, đừng quên gọi cho tớ nhé!)

  • I gotta go: Tôi phải đi

Ví dụ:

A: Are you in a hurry? (Cậu đang có việc gấp?)

B: That's right, i gotta go. (Đúng đấy, tôi phải đi ngay)

Hội thoại tiếng Anh sử dụng cụm từ hẹn gặp lại tiếng Anh

Các đoạn hội thoại thường ngày chủ đề lời tạm biệt

Sau đây là các đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng cụm từ hẹn gặp lại dịch sang tiếng Anh mà bạn nên xem qua:

  • Dialogue 1

Anna: Goodbye Paul, see you again. (Tạm biệt Paul, hẹn gặp lại cậu)

Paul: Goodbye, bye for now. (Tạm biệt cậu, sớm gặp lại nhau nhé!)

  • Dialogue 2

Sophie: I gotta go now. (Tớ phải đi ngay đây)

Rose: Are you leaving so early? (Cậu đi sớm thế à?)

Sophie: Yes, I have urgent work. (Đúng vậy tớ đang có việc gấp)

Rose: Then goodbye, see you another time. (Thế tạm biệt cậu nhé, hẹn cậu khi khác)

Sophie: See you again. (Hẹn gặp lại cậu!)

  • Dialogue 3

John: Goodbye Soleil. (Tạm biệt Soleil)

Soleil: See you again. (Hẹn gặp lại cậu nhé!)

John: How can I contact you? (Tôi có thể liên lạc với cậu bằng cách nào?)

Soleil: This is my phone number, please contact me through this number because I no longer use the old number. (Đây là số điện thoại của tôi, hãy liên lạc với tôi qua số này vì tôi không còn sử dụng số cũ nữa)

Những câu trả lời câu nói hẹn gặp lại trong tiếng Anh

Trả lời câu hẹn gặp lại tiếng Anh

Sau đây là những mẫu câu trả lời câu hẹn gặp lại - see you again thường gặp trong tiếng Anh mà bạn nên tham khảo qua:

  • Take care!: Bảo trọng nhé!

Cụm từ này được sử dụng trong trường hợp phải tạm biệt một người nào đó trong một thời gian và mang ý nghĩa là giữ gìn sức khỏe.

Ví dụ: I will miss you very much, take care! (Tớ sẽ rất nhớ cậu, bảo trọng!)

  • How can I contact you?: Tôi có thể liên lạc với bạn bằng cách nào?

Ví dụ: How can I contact you after today? (Sau hôm nay tôi có thể liên lạc với bạn bằng cách nào?)

  • Have a good day/weekend: Chúc một ngày tốt lành/ Chúc cuối tuần vui vẻ

Cụm từ này thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện trang trọng

Ví dụ: Goodbye, have a good day! (Tạm biệt, chúc cậu có một ngày tốt lành nhé!)

  • Bye for now: Hẹn gặp lại!

Cụm này thường được trẻ con sử dụng khi tạm biệt những người bạn hay người thân của mình và cụm này được người lớn sử dụng khi không biết khi nào sẽ gặp lại đối phương

Ví dụ: My parents came to pick me up, bye for now! (Bố mẹ tớ đã đến đón tớ, hẹn gặp lại cậu nhé!)

  • See you around/ I'll see you then: Hẹn gặp lại nhé!

Sử dụng cụm này khi bạn biết chắc sẽ sớm gặp lại đối phương

Ví dụ: I'll be back tomorrow, see you around! (Ngày mai tớ sẽ quay lại, hẹn gặp lại cậu!)

  • Smell you later: Hẹn gặp lại nhé!

Cụm từ này được giới trẻ sử dụng rộng rãi vào thế kỉ 19 nhưng hiện nay thì ít dùng hơn

Ví dụ: Smell you later, Soleil! (Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé Soleil!)

Trong bài học về cụm hẹn gặp lại tiếng Anh trên đã được chúng tôi tổng hợp chi tiết về các mẫu câu đồng nghĩa và các mẫu câu trả lời cụm see you again. Hy vọng qua bài học này, bạn sẽ có thể thu thập được nhiều mẫu câu mới và áp dụng được chúng vào thực tế, hãy truy cập hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày để có thêm nhiều bài học mới mẻ nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top