MỚI CẬP NHẬT

Hoa trinh nữ tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ đi cùng

Hoa trinh nữ tiếng Anh là Mimosa pudica; học cách đọc từ vựng theo phiên âm chuẩn, ví dụ minh hoạ và các cụm từ sử dụng từ vựng hoa xấu hổ trong tiếng Anh.

Hoa trinh nữ hay hoa xấu hổ có cái tên khá thú vị như nói về tính cách của người con gái dịu dàng, thướt tha. Bạn có biết hoa trinh nữ tiếng Anh là gì không? Nếu không biết hãy cùng học tiếng Anh nhanh trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay tìm hiểu những thông tin liên quan đến loại từ vựng tiếng Anh này nhé!

Hoa trinh nữ tiếng Anh là gì?

Từ vựng hoa xấu hổ tiếng Anh trong từ điển Cambridge Dictionary

Hoa trinh nữ (hoa xấu hổ) có tên tiếng Anh là mimosa pudica, một danh từ để chỉ loài hoa mọc ở các khu đất sỏi đá ẩm ướt, cằn cỗi, đất đỏ pha cát. Hoa thường nở vào giữa mùa hè với hai màu đặc trưng là màu tím và màu trắng

Hoa có tên là hoa xấu hổ bởi vì những cánh lá của hoa sẽ khép lại khi có ai đó đụng vào. Khoảng một vài phút sau, lá cây sẽ dần mở ra như ban đầu. Sự e thẹn của loài hoa trinh nữ khiến người ta liên tưởng tới cô thiếu nữ ngại ngùng, e thẹn trước người con trai mình yêu.

Phiên âm tiếng Anh của từ hoa trinh nữ - mimosa pudica có thể được biểu diễn như sau:

  • Mimosa: /mɪˈmoʊsə/ (mờ-mo-sə)
  • Pudica: /ˈpjuːdɪkə/ (pyoo-di-kə)

Lưu ý rằng các ký hiệu âm vần trong dấu gạch ngang là các ký hiệu IPA (International Phonetic Alphabet), giúp mô tả cách phát âm của từng phụ âm và nguyên âm.

Ví dụ sử dụng từ vựng hoa trinh nữ tiếng Anh

Sử dụng từ vựng hoa trinh nữ trong ngữ cảnh cụ thể

Tham khảo các ví dụ có sử dụng từ hoa trinh nữ - mimosa pudica trong tiếng Anh giúp cho người học tiếng Anh có thể ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày:

  • The botanist conducted experiments to study the behavior of mimosa pudica when exposed to different environmental stimuli. (Nhà thực vật học tiến hành các thí nghiệm để nghiên cứu hành vi của cây hoa trinh nữ khi tiếp xúc với các tác động môi trường khác nhau)
  • During the nature walk, the guide pointed out a patch of mimosa pudica, explaining how its leaves react to touch. (Trong chuyến dạo bộ thiên nhiên, hướng dẫn viên chỉ ra một đám cây hoa trinh nữ, giải thích cách lá của nó phản ứng khi chạm vào)
  • The mimosa pudica is often used as a demonstration plant in biology classes to illustrate plant movements and adaptations. (Mimosa pudica thường được sử dụng làm cây thí nghiệm trong các lớp học sinh học sinh học để minh họa các phản ứng và sự thích nghi của cây)
  • Despite its delicate appearance, the mimosa pudica is surprisingly resilient and can thrive in various soil conditions. (Mặc dù có vẻ ngoài mỏng manh, cây hoa trinh nữ lại bất ngờ mạnh mẽ và có thể phát triển mạnh mẽ trong nhiều điều kiện đất đai khác nhau)
  • The mimosa pudica's ability to retract its leaves upon touch serves as a defense mechanism against herbivores in its natural habitat. (Khả năng thu lại lá của cây hoa trinh nữ khi chạm vào đóng vai trò là cơ chế phòng thủ chống lại các loài ăn cỏ trong môi trường sống tự nhiên của nó)
  • After learning about the mimosa pudica in science class, the students were eager to observe its unique leaf movements in person. (Sau khi học về cây hoa trinh nữ trong lớp học khoa học, học sinh rất háo hức để quan sát các phản ứng lá độc đáo của nó trực tiếp)
  • Gardeners appreciate the mimosa pudica for its ornamental value as well as its interesting leaf-folding behavior, which adds intrigue to garden landscapes. (Người làm vườn đánh giá cao hoa trinh nữ vì giá trị trang trí cũng như hành vi gấp lá độc đáo của nó, làm tăng thêm sự hấp dẫn cho cảnh quan vườn)

Cụm từ đi với từ vựng hoa trinh nữ tiếng Anh

Từ vựng liên quan cụm từ hoa trinh nữ dịch sang tiếng Anh

Bạn học không nên chỉ quan tâm đến từ vựng hoa trinh nữ tên tiếng Anh, mà các cụm từ liên quan đến từ vựng này cũng có vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp. Như:

  • Cây hoa trinh nữ: Mimosa pudica plant
  • Lá hoa trinh nữ: Mimosa pudica leaves
  • Tính nhạy cảm của hoa trinh nữ: Sensitivity of mimosa pudica
  • Khả năng gập lá của hoa trinh nữ: Leaf-folding ability of mimosa pudica
  • Phản ứng tự vệ của hoa trinh nữ: Defense response of mimosa pudica
  • Tính hiếu kỳ của hoa trinh nữ: Curiosity of mimosa pudica
  • Phản ứng lá của hoa trinh nữ: Leaf reaction of mimosa pudica
  • Tính độc đáo của hoa trinh nữ: Uniqueness of mimosa pudica
  • Đặc điểm gây chú ý của hoa trinh nữ: Noteworthy feature of mimosa pudica

Hội thoại sử dụng từ vựng hoa trinh nữ trong tiếng Anh

Sử dụng từ vựng hoa trinh nữ trong giao tiếp tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể giao tiếp tự tin hơn khi gặp các chủ đề liên quan đến từ vựng hoa trinh nữ tiếng Anh sau khi tham khảo đoạn hội thoại của người bản xứ dưới đây:

Emma: Hey Jack, have you ever heard of a mimosa pudica plant? (Xin chào Jack, bạn đã bao giờ nghe về một loại cây hoa trinh nữ chưa?)

Jack: No, I haven't. What's so special about it? (Không, tôi chưa. Có gì đặc biệt về nó?)

Emma: Well, it's known for its unique ability to fold its leaves when touched. (Ồ, nó nổi tiếng với khả năng độc đáo của nó là gập lá lại khi bị chạm)

Jack: That sounds interesting. How does it work exactly? (Nghe có vẻ thú vị. Nó hoạt động như thế nào chính xác vậy?)

Emma: When you touch its leaves, they quickly close up as a defense mechanism. (Khi bạn chạm vào lá của nó, chúng sẽ nhanh chóng gập lại như một cơ chế phòng thủ)

Jack: Wow, nature is truly amazing. I'd love to see it in person someday. (Ồ, thiên nhiên thật sự tuyệt vời. Tôi muốn được thấy nó trực tiếp một ngày nào đó)

Emma: Definitely! It's like a little marvel of the natural world. (Chắc chắn! Nó giống như một kỳ quan nhỏ của thế giới tự nhiên)

Jack: Thanks for telling me about it, Emma. I'll keep an eye out for a mimosa pudica next time I'm in a garden. (Cảm ơn bạn đã kể cho tôi nghe về nó, Emma. Tôi sẽ để mắt đến một cây hoa trinh nữ khi lần sau đến vườn)

Emma: You're welcome, Jack. I'm sure you'll find it fascinating. (Không có gì, Jack. Tôi chắc chắn rằng bạn sẽ thấy thú vị đấy)

Như vậy, hoa trinh nữ tiếng Anh là mimosa pudica, cùng cách phát âm, sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể qua các ví dụ mà chúng tôi đã cung cấp cho các bạn. Bạn học tiếng Anh cũng có thể cập nhật trên hoctienganhnhanh.vn những bài viết liên quan đến từ vựng và ngữ nghĩa một cách nhanh chóng nhất.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top