MỚI CẬP NHẬT

Hoa hồi tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Hoa hồi tiếng Anh là star anise (phát âm là /ˌstɑːr ˈænɪs/). Tìm hiểu về cách phát âm đúng, ví dụ, cụm từ và hội thoại sử dụng từ hoa hồi trong tiếng Anh.

Hoa hồi có hình dạng giống như một ngôi sao với tám cánh, do đó, nó có tên gọi là star anise. Tuy nhiên, không phải bạn học nào cũng biết được tên gọi hoa hồi tiếng Anh là gì. Vậy để hiểu hơn về tên gọi, cách phát âm và những cụm từ tiếng Anh đi kèm với hoa hồi thì hãy theo dõi ngay bài học dưới đây của học tiếng Anh nhanh nhé!

Hoa hồi tiếng Anh là gì?

Tên gọi tiếng Anh của hoa hồi là star anise

Hoa hồi trong tiếng Anh là star anise, loại gia vị có hương vị mạnh khác biệt, vị hơi dịu ngọt nhưng lại pha chút cay nồng vì thế nó thường xuất hiện trong nấu ăn, đặc biệt là nước phở truyền thống.

Hoa hồi cũng được sử dụng trong y học như một phương thuốc để điều trị các vấn đề sức khỏe như đau răng và hôi miệng.

Cách phát âm đúng từ hoa hồi trong tiếng Anh

Về mặt phát âm, bạn học có thể phát âm từ vựng hoa hồi - star anise theo Anh Anh và Anh Mỹ như sau:

  • Phát âm ở Anh (UK): /ˌstɑːr ˈæn.iːs/
  • Phát âm ở Mỹ (US): /ˌstɑːr ˈæn.əs/

Cụ thể phát âm từng từ:

  • star: /stɑːr/ - st được phát âm như /st/, ar được phát âm như /ɑːr/.
  • anise: /əˈniːs/ - a được phát âm như /ə/, ni như /ˈniː/, và se như /s/.

Ví dụ sử dụng từ vựng hoa hồi bằng tiếng Anh

Ví dụ có sử dụng từ hoa hồi dịch sang tiếng Anh

Sau khi biết từ vựng hoa hồi tiếng Anh là gì, các bạn hãy đọc thêm một số ví dụ liên quan đến hoa hồi để bổ sung thêm nhiều kiến bổ ích về loại gia vị đặc biệt này nhé:

  • I love the aroma of star anise in my tea. (Tôi thích mùi thơm của hoa hồi trong trà của mình)
  • Star anise adds a unique flavor to many Asian dishes. (Hoa hồi mang đến một hương vị độc đáo cho nhiều món ăn châu Á)
  • You can use star anise to make spiced tea. (Bạn có thể sử dụng hoa hồi để pha trà gia vị)
  • Star anise is often used in marinades for meats. (Hoa hồi thường được sử dụng trong sốt ướp thịt)
  • The strong aroma of star anise filled the kitchen. (Mùi thơm mạnh mẽ của hoa hồi lấp đầy bếp)
  • I use star anise to enhance the flavor of my pho broth. (Tôi sử dụng hoa hồi để tăng cường hương vị cho nước dùng phở của mình)
  • Star anise is a key ingredient in Chinese five-spice powder. (Hoa hồi là một thành phần chính trong bột ngũ vị hương Trung Quốc)

Cụm từ đi với từ vựng hoa hồi trong tiếng Anh

Hoa hồi là một loại hạt rất giàu dinh dưỡng

Những cụm từ tiếng Anh kết hợp với từ hoa hồi, sẽ giúp chúng ta có thể miêu tả về nhiều khía cạnh khác nhau của hoa hồi, cụ thể là:

  • Hoa hồi gia vị: Star anise spice
  • Trà hoa hồi: Star anise tea
  • Quả hoa hồi: Star anise pods
  • Hương vị hoa hồi: Star anise flavor
  • Thấm hoa hồi: Star anise-infused
  • Nước lèo hoa hồi: Star anise broth
  • Dầu hoa hồi: Star anise oil
  • Hoa hồi cho phở: Star anise for pho
  • Hoa hồi cho rượu: Star anise for wine
  • Nước sốt hoa hồi: Star anise gravy
  • Hoa hồi cho món cay: Star anise for spicy dishes
  • Hoa hồi trong trà: Star anise in tea
  • Món ăn có hoa hồi: Star anise dishes
  • Sốt hoa hồi: Star anise sauce
  • Gà sốt hoa hồi: Star anise chicken

Hội thoại sử dụng từ hoa hồi bằng tiếng Anh

Hội thoại về chủ đề từ hoa hồi bằng tiếng Anh và dịch nghĩa

  • Hội thoại 1:

Sarah: Do you have any star anise? I'm making pho and I need some for the broth. (Bạn có hoa hồi không? Tôi đang làm phở và cần một ít cho nước lèo)

Mike: Sure, here you go. (Chắc chắn, đây này)

Sarah: Thanks. Star anise really gives the broth a wonderful aroma. (Cảm ơn. Hoa hồi thực sự mang lại cho nước lèo một hương thơm tuyệt vời)

Mike: I agree, it's an essential ingredient for a flavorful pho. (Tôi đồng ý, đây là một thành phần quan trọng để làm cho phở thơm ngon)

  • Hội thoại 2:

David: What spices are you using for the mulled wine? (Bạn đang sử dụng gia vị gì cho rượu vang ấm đó?)

Emily: I'm adding cinnamon, cloves, and star anise for a warm and spicy flavor. (Tôi đang thêm vào quế, đinh hương và hoa hồi để có hương vị ấm áp và cay nồng)

David: Star anise sounds like a great choice; it adds a unique touch to the drink. (Hoa hồi nghe có vẻ là một lựa chọn tuyệt vời; nó thêm một chút độc đáo cho đồ uống)

Emily: Definitely! It complements the other spices perfectly. (Chắc chắn! Nó kết hợp hoàn hảo với các loại gia vị khác)

Vậy là kết thúc bài học hoa hồi tiếng Anh là gì?, bạn đã biết tên tiếng Anh của loại hạt này cũng như cách đọc rồi phải không nào? Hy vọng rằng sau khi học xong bài học này, bạn có thể sử dụng thành thạo từ star anise cũng như các cụm từ, mà bạn đã học trong các tình huống, ví dụ khác nhau. Nếu muốn tìm hiểu thêm từ vựng nào nữa hãy truy cập chyên mục từ vựng tiếng anh trên trang web hoctienganhnhanh.vn nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top