MỚI CẬP NHẬT

Hoa quỳnh tiếng Anh là gì? Tên các loài hoa màu trắng khác

Hoa quỳnh tiếng Anh là climbing cacti, loài hoa màu trắng nở về đêm; cùng học cách đọc chuẩn, các kiến thức liên quan như ví dụ, cụm từ và hội thoại.

Màu trắng là màu mang lại sự thanh khiết và nhẹ nhàng và cũng có rất nhiều loài hoa có màu sắc, vẻ đẹp và hương thơm mê đắm lòng người, trong đó có hoa quỳnh.

Vậy hãy để học tiếng Anh nhanh giới thiệu tới các bạn tên tiếng Anh của hoa quỳnh, cách đọc đúng theo phiên âm và các kiến thức từ vựng khác liên quan.

Hoa quỳnh tiếng Anh là gì?

Tên tiếng Anh của hoa quỳnh.

Hoa quỳnh trong tiếng Anh là climbing cacti, đây là từ chung nhất nói về loài hoa quỳnh, loài hoa nở vào ban đêm, có màu trắng chủ đạo thuần khiết, thanh tao và có hương thơm ngọt ngào.

Lưu ý: Có rất nhiều loài hoa quỳnh với màu sắc khác nhau và từ climbing cacti được dùng chung để chỉ bông quỳnh chứ không phải là tên riêng của bất kỳ loài hoa quỳnh nào cả.

Cách đọc từ hoa quỳnh trong tiếng Anh cũng đơn giản, bạn chỉ cần đọc rõ phiên âm từng từ trong cụm từ climbing cacti theo từng giọng chuẩn Anh, Mỹ là có thể phát âm chuẩn như người bản xứ. Cụ thể là:

  • Giọng Anh Anh (UK): /ˈklaɪmɪŋ ˈkæktaɪ/
  • Giọng Anh Mỹ (US): /ˈklaɪmɪŋ ˈkæktaɪ/.

Xem thêm: Hoa đào tiếng Anh là gì

Một số ví dụ sử dụng từ vựng hoa quỳnh tiếng Anh

Ví dụ với từ hoa quỳnh bằng tiếng Anh.

Nội dung bài học về hoa quỳnh trong tiếng Anh tiếp theo mà bạn nên học đó là các ví dụ có sử dụng từ vựng đó. Chẳng hạn như:

  • I planted climbing cacti on the garden wall for a unique look. (Tôi trồng hoa quỳnh lên tường trong vườn để tạo nên sự độc đáo)
  • The climbing cacti in my backyard bloom with beautiful flowers every spring. (Hoa quỳnh ở sân sau nhà tôi nở hoa rực rỡ mỗi mùa xuân)
  • Climbing cacti are known for their resilience and ability to adapt to harsh environments. (Hoa quỳnh được biết đến với sự kiên trì và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt)
  • She loves the sight of climbing cacti with their vibrant blossoms. (Cô ấy thích cảnh hoa quỳnh với những bông hoa rực rỡ)
  • The climbing cacti on the fence create a natural barrier around the garden. (Hoa quỳnh trên hàng rào tạo nên một rào cản tự nhiên xung quanh vườn)
  • People often associate climbing cacti with endurance. (Người ta thường gắn liền hoa quỳnh với sự kiên nhẫn)
  • Climbing cacti can thrive even in arid climates. (Hoa quỳnh có thể phát triển mạnh mẽ ngay cả trong khí hậu khô han)
  • They used the fibrous stems of climbing cacti for crafting traditional baskets. (Họ đã sử dụng thân cây sợi của hoa quỳnh để làm những chiếc giỏ truyền thống)
  • The vibrant red flowers of climbing cacti attract pollinators like bees and butterflies. (Những bông hoa màu đỏ tươi của hoa quỳnh thu hút loài thụ phấn như ong và bướm)

Các cụm từ tiếng Anh gắn liền với hoa quỳnh

Từ vựng đi với từ hoa quỳnh tiếng Anh.

Sau đây là những cụm từ tiếng Anh về hoa quỳnh khá thú vị mà hoctienganhnhanh.vn muốn chia sẻ tới các bạn.

  • Nhị hoa hoa quỳnh: Climbing cacti stamen (Phần phôi thai của hoa quỳnh)
  • Cánh hoa hoa quỳnh: Climbing cacti petals (Những lá cánh hoa của hoa quỳnh)
  • Bông hoa hoa quỳnh: Climbing cacti blossom
  • Bó hoa hoa quỳnh: Climbing cacti bouquet (Bó hoa được làm từ hoa quỳnh)
  • Những bông hoa hoa quỳnh: Clusters of climbing cacti flowers (Những cụm bông hoa của hoa quỳnh)
  • Hoa quỳnh nở về đêm: Climbing cacti blooming at night.
  • Hoa quỳnh rất thơm: Climbing cacti are very fragrant.
  • Cây hoa quỳnh: Climbing cacti tree.
  • Hái hoa quỳnh: Cut climbing cacti flowers.
  • Cắm hoa quỳnh (vào bình): Arrange climbing cacti flowers in a vase.
  • Thưởng thức hương thơm của hoa quỳnh: Enjoy the fragrance of climbing cacti.
  • Xem hoa quỳnh nở: Watch climbing cacti bloom.
  • Trồng hoa quỳnh: Plant climbing cacti: Trồng hoa quỳnh.
  • Đợi hoa quỳnh nở: Wait for climbing cacti to bloom.
  • Gốc cây hoa quỳnh: Climbing cacti root: Gốc cây hoa quỳnh.
  • Vườn hoa quỳnh: Climbing cacti garden.
  • Chăm sóc hoa quỳnh: Climbing cacti care.
  • Các loài hoa quỳnh: Climbing cacti species.
  • Climbing cacti thorns: Gai của hoa quỳnh.
  • Nhân giống hoa quỳnh: Climbing cacti propagation.
  • Thời gian nở hoa của hoa quỳnh: Climbing cacti bloom time
  • Hoa quỳnh trong tự nhiên: Climbing cacti in the wild.
  • Truyền thuyết về hoa quỳnh: Climbing cacti folklore.

Hội thoại nói về hoa quỳnh bằng tiếng Anh

Hội thoại tiếng Anh về hoa quỳnh.

Cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh giữa Alice và Lily về hoa quỳnh kèm dịch nghĩa tiếng Việt khá đơn giản và gần gũi với các bạn.

Alice: I've always found climbing cacti fascinating. They endure harsh conditions so well. (Tôi luôn thấy hoa quỳnh rất thú vị. Chúng chịu đựng điều kiện khắc nghiệt rất tốt)

Lily: Yes, they symbolize strength and perseverance. (Đúng vậy, chúng tượng trưng cho sức mạnh và kiên nhẫn)

Quỳnh: My grandmother used to tell me stories about climbing cacti and their adaptations. (Bà tôi thường kể cho tôi nghe những câu chuyện về hoa quỳnh và khả năng thích nghi của chúng)

Ngọc: They're also quite popular in gardening. Many people cultivate climbing cacti for their beauty. (Chúng cũng khá phổ biến trong làm vườn. Rất nhiều người trồng hoa quỳnh vì vẻ đẹp của chúng)

Các loài hoa có màu trắng khác trong tiếng Anh

Hoa màu trắng như hoa quỳnh trong tiếng Anh.

Ngoài hoa quỳnh màu trắng ra thì còn có rất nhiều loại hoa khác cũng có màu trắng rất đẹp và có tên tiếng Anh chuẩn như:

  • Hoa cà phê - Coffee flower
  • Hoa trang trắng - White plum blossom
  • Hoa hồng trắng - White rose
  • Hoa sen trắng - White lotus flower
  • Cúc họa mi trắng - White daisy
  • Hoa lan trắng - White orchid
  • Cẩm tú cầu Nhật Bản - Japanese camellia
  • Hoa sứ trắng - White lily
  • Thủy tiên trắng - White narcissus
  • Hoa mẫu đơn trắng - White peony

Bên trên là bài học từ vựng về một trong các loài hoa được chia sẻ nhằm giải đáp thắc mắc hoa quỳnh tiếng Anh là gì, cũng như cách đọc chuẩn theo phiên âm ở hai giọng Anh và Mỹ. Hy vọng những ví dụ, cụm từ, hội thoại có chứa từ vựng hoa quỳnh dịch sang tiếng Anh mà hoctienganhnhanh.vn chia sẻ sẽ giúp bạn hiểu hơn về hoa quỳnh, để có thể nâng cao vốn từ và cải thiện khả năng giao tiếp của mình.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top