MỚI CẬP NHẬT

Hoa tử đằng tiếng Anh là gì? Phát âm và từ vựng liên quan

Hoa tử đằng có tên tiếng Anh là wisteria, loại hoa dây leo màu tím. Tìm hiểu ý nghĩa, phát âm, từ vựng và đoạn hội thoại nói về loài hoa tử đằng trong tiếng Anh.

Hoa tử đằng có tên gọi khác là dây sắn tía, hoa đằng la, hoa chu đăng; thuộc loại cây họ đậu, dạng thân gỗ leo và thường nở hoa vào tháng 4, tháng 5 và tháng 6. Vậy hoa tử đằng tiếng Anh là gì và có những kiến thức liên quan nào? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu qua bài viết dưới đây để có câu trả lời chính xác nhất nhé.

Hoa tử đằng tiếng Anh là gì?

Hoa tử đằng dịch sang tiếng Anh

Tên tiếng Anh của hoa tử đằng là wisteria, danh từ này được dùng để nói về loài hoa màu tím được mệnh danh là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu và trường tồn.

Cây hoa tử đằng thưởng nở hoa vào mùa xuân và hạ, tạo ra những chùm hoa lớn, màu tím hoặc trắng, có hương thơm dễ chịu. Loại hoa này có xuất xứ từ khu vực Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc và Nhật Bản.

Hoa tử đằng - wisteria được phát âm là : /ˌtʃaɪˈniːz wɪˈstɪəriə/

Ví dụ:

  • What is the scientific name for wisteria? (Câu hỏi về tên khoa học của hoa tử đằng)
  • I planted wisteria in my garden to enjoy its beautiful blooms. (Tôi đã trồng hoa tử đằng trong khu vườn của mình để thưởng thức những đám hoa đẹp)
  • The fragrance of wisteria filled the air as we walked through the garden. (Mùi hương của hoa tử đằng tràn ngập không khí khi chúng tôi đi qua khu vườn)
  • Wisteria is known for its rapid growth and ability to cover structures. (Hoa tử đằng nổi tiếng với tốc độ phát triển nhanh chóng và khả năng che phủ cấu trúc)
  • We admired the graceful vines of wisteria hanging from the pergola. (Chúng tôi ngưỡng mộ những dải lụa tinh tế của hoa tử đằng treo từ khu gian nhỏ)
  • The wisteria has a strong fragrance and adds beauty to your garden. (Hoa tử đằng có hương thơm nồng và làm đẹp cho khu vườn của bạn)

Ý nghĩa màu sắc hoa tử đằng bằng tiếng Anh

Hoa tử đằng trắng trong tiếng Anh là White wisteria

Sau khi biết Hoa tử đằng tiếng Anh thì các bạn có tò mò xem mỗi sắc hoa tử đằng mang ý nghĩa như thế nào trong cuộc không? Dưới đây là một số ý nghĩa phổ biến mà người ta thường nhớ đến màu sắc của hoa tử đằng và chúng tôi viết nó thành các câu tiếng Anh kèm dịch nghĩa như sau:

  • Purple wisteria is often associated with sophistication, romance, and elegance. In the context of wisteria, the purple color may signify patience and artistic expression. (Tử đằng tím thường gắn liền với sự tinh tế, lãng mạn và sang trọng. Trong bối cảnh hoa tử đằng, màu tím có thể biểu thị sự kiên nhẫn và biểu hiện nghệ thuật)
  • White wisteria typically conveys purity and clarity. In the context of wisteria, the white color may represent purity and elegance. (Tử đằng trắng thường truyền tải sự tinh khiết và rõ ràng. Trong bối cảnh của hoa tử đằng, màu trắng có thể tượng trưng cho sự tinh khiết và sang trọng)
  • Pink wisteria is often linked to tenderness and femininity. In wisteria, the pink color may symbolize gentleness and affection. (Tử đằng màu hồng thường gắn liền với sự dịu dàng và nữ tính. Ở hoa tử đằng, màu hồng có thể tượng trưng cho sự dịu dàng và tình cảm)
  • Green wisteria is associated with freshness and vitality. In wisteria, the green color may represent freshness and positive energy. (Tử đằng xanh gắn liền với sự tươi mát và sức sống. Trong hoa tử đằng, màu xanh lá cây tượng trưng cho sự tươi mát và năng lượng tích cực)

Các cụm từ sử dụng từ vựng hoa tử đằng tiếng Anh

Các cụm từ tiếng Anh có chứa từ wisteria - hoa tử đằng

Ngoài từ vựng wisteria (hoa tử đằng) ra, bạn sẽ được nâng cao vốn từ của mình thông qua danh sách các cụm từ bên dưới bằng tiếng Anh kèm dịch nghĩa tiếng Việt như sau:

  • Hoa tử đằng nở: Wisteria blooms
  • Cây leo hoa tử đằng: Wisteria vine
  • Cổng treo hoa tử đằng: Wisteria arbor
  • Hương thơm của hoa tử đằng: Wisteria fragrance
  • Khu vườn hoa tử đằng: Wisteria garden
  • Kèo hỗ trợ cây leo hoa tử đằng: Wisteria trellis
  • Cánh hoa tử đằng: Wisteria petals
  • Lễ hội hoa tử đằng: Wisteria festival
  • Đường hầm cây leo hoa tử đằng: Wisteria tunnel
  • Phong cảnh hoa tử đằng: Wisteria landscape
  • Nghệ thuật trang trí bằng hoa tử đằng: Wisteria floral art
  • Môi trường sống của cây hoa tử đằng: Wisteria habitat
  • Cách chăm sóc cây hoa tử đằng: Wisteria care tips
  • Nghệ sĩ tạo hình cây hoa tử đằng: Wisteria sculptor
  • Cơ sở sản xuất hoa tử đằng: Wisteria nursery
  • Du lịch tham quan vườn hoa tử đằng: Wisteria garden tour
  • Hoa tử đằng Trung Quốc: Chinese wisteria

Ví dụ minh hoạ:

  • They exchanged vows under the romantic wisteria arbor. (Họ trao nhau lời thề dưới giàn hoa tử đằng lãng mạn)
  • Visitors strolled through the wisteria garden, enjoying the vibrant colors. (Du khách tản bộ qua vườn hoa tử đằng, tận hưởng sắc màu rực rỡ)
  • Walking through the wisteria tunnel feels like entering a magical realm. (Đi qua đường hầm hoa tử đằng có cảm giác như bước vào một cõi huyền diệu)
  • The wisteria landscape creates a picture of serenity and charm. (Phong cảnh hoa tử đằng tạo nên một bức tranh thanh bình và quyến rũ)

Đoạn hội thoại về loài hoa tử đằng tiếng Anh

Hoa tử đằng dịch sang tiếng Anh sử dụng trong hội thoại.

Hai người bạn, Alice và Bob, đang nói chuyện về hoa tử đằng (wisteria):

Alice: Have you ever walked under a wisteria-covered pergola? It's absolutely enchanting. (Bạn có bao giờ đi dưới mái che phủ bởi hoa tử đằng chưa? Thật sự là quyến rũ)

Bob: Yes, I did once. The fragrance was so intoxicating, and the cascading purple blossoms created a dreamlike atmosphere. (Vâng, tôi đã từng làm điều đó một lần. Hương thơm quá mức gây nghiện và những bông hoa tím trải dài tạo nên một không khí như trong mơ)

Alice: Wisteria are not only beautiful but also symbolize longevity and enduring love in some cultures. (Hoa tử đằng không chỉ đẹp mà còn tượng trưng cho sự trường thọ và tình yêu bền vững trong một số nền văn hóa)

Bob: That's fascinating. I never knew they held such significance. No wonder they are often featured in art and literature. (Thật là hấp dẫn. Tôi chưa bao giờ biết rằng chúng mang ý nghĩa đặc biệt như vậy. Không ngạc nhiên khi chúng thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học)

Alice: Indeed. There's a timeless allure to wisteria that captures the imagination and adds a touch of poetry to any setting. (Quả thực vậy. Hoa tử đằng mang đến một sức hút vĩnh cửu, làm bắt lấy tưởng tượng và thêm một chút thơ vào bất kỳ bối cảnh nào)

Bài viết này của hoctienganhnhanh.vn tìm hiểu kiến thức từ vựng về hoa tử đằng tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức từ vựng này sẽ hữu ích đối với các bạn trong quá trình tìm hiểu thế giới xung quanh mình về các loài hoa bằng tiếng Anh, từ đó sử dụng chúng trong giao tiếp thành thạo hơn. Hãy thường xuyên truy cập trang web để học thêm những từ vựng thú vị nhé. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top