MỚI CẬP NHẬT

Holiday nghĩa tiếng Việt là gì? Vị trí và cách sử dụng từ này

Holiday nghĩa tiếng Việt là ngày nghỉ, ngày lễ hoặc kỳ nghỉ; tìm hiểu vị trí của từ holiday trong câu, cách sử dụng từ này trong giao tiếp và hội thoại liên quan.

Holiday nghĩa tiếng Việt là gì là một trong những thắc mắc của rất nhiều bạn khi học tiếng Anh, vì nó có sự khác biệt giữa người sử dụng giọng Anh Anh và người sử dụng giọng Anh Mỹ.

Tuy nhiên bạn có thể biết được nghĩa chính xác và sự khác biệt đó, cùng vị trí và cách sử dụng từ holiday trong câu tiếng Anh, qua các nội dung kiến thức bên dưới mà học tiếng Anh nhanh chia sẻ! Cùng học ngay thôi nào!

Holiday có nghĩa tiếng Việt là gì?

Holiday nghĩa là gì?

Danh từ holiday nghĩa tiếng Việt là ngày lễ, ngày nghỉ (thông thường/ chính thức), kỳ nghỉ (thời gian nghỉ ngơi hoặc đi du lịch) thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần trong năm.

Holiday được dùng nói về ngày nghỉ dài hoặc ngắn, khi bạn được nghỉ ngơi, thư giãn ở nhà hoặc đi đến một nơi nào đó khác thành phố/đất nước bạn đang sống, học tập và làm việc.

Lưu ý:

  • Những nghĩa tiếng Việt của từ holiday bên trên được sử dụng chung cho những người nói giọng Anh Anh, còn người nói giọng Anh Mỹ sẽ có sự khác biệt (bạn sẽ được tìm hiểu ở nội dung bên dưới).
  • Khi sử dụng từ holiday, bạn sẽ bắt gặp cụm từ on holiday (trong ngày nghỉ) và in holiday (trong ngày nghỉ cụ thể), tuy nhiên in holiday chỉ sử dụng trong giao tiếp. Chính vì vậy mà on holiday dần thay thế cụm từ in holiday trong khi bạn viết hoặc nói tiếng Anh.

Ví dụ sử dụng từ holiday:

  • She won't be working at the company this week because she's on holiday with her family in South Korea. (Cô ấy sẽ không làm việc ở công ty trong tuần này vì cô ấy đang đi nghỉ cùng gia đình ở Hàn Quốc)
  • Christmas is coming soon, where are you planning to go on this holiday? (Sắp đến Giáng sinh rồi, con tính sẽ đi đâu vào ngày lễ này?)

Vị trí của từ holiday trong câu tiếng Anh

Vị trí holiday trong câu.

Sau khi biết holiday nghĩa tiếng Việt là gì, thì việc tìm hiểu về vị trí của từ này trong câu cũng là một nội dung khá quan trọng mà chúng tôi muốn chia sẻ tới các bạn.

Từ holiday có thể xuất hiện đầu câu, giữa câu và cuối câu, cho dù ở vị trí nào thì nó cũng mang nghĩa tiếng Việt trên, tuy nhiên những vị trí đó lại có vai trò, chức năng khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ với các vị trí khác nhau:

  • Vị trí ở đầu câu: Holiday có thể đặt ở đầu câu để tạo điểm nhấn về ngày lễ hoặc kỳ nghỉ chính.

Ví dụ: Holiday celebrations bring joy to everyone. (Ngày lễ kỷ niệm mang lại niềm vui cho mọi người)

  • Vị trí ở giữa câu: Holiday có thể xuất hiện ở giữa câu để mô tả chi tiết về một sự kiện hoặc kế hoạch trong ngày lễ.

Ví dụ: We are planning a holiday party for the entire office. (Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nghỉ lễ cho toàn bộ văn phòng)

  • Vị trí ở cuối câu: Holiday cũng có thể đặt ở cuối câu để kết thúc câu bằng một ý nghĩa liên quan đến ngày lễ hoặc kỳ nghỉ.

Ví dụ: I'm looking forward to the holiday. (Tôi đang mong đợi kỳ nghỉ đó)

Cách sử dụng từ holiday trong giao tiếp tiếng Anh

Cách dùng từ holiday.

Từ holiday nghĩa tiếng Việt là ngày nghỉ, ngày lễ, kỳ nghỉ và có thể được sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, mà bạn thường xuyên bắt gặp trong các tình huống giao tiếp. Dưới đây là một số cách bạn có thể sử dụng từ holiday trong giao tiếp:

  • Khi bạn nói về kế hoạch nghỉ ngơi trong thời gian tới.

Ví dụ: Have you decided where to go for your summer holiday this year? (Bạn đã quyết định đi đâu cho kỳ nghỉ hè trong năm nay chưa?)

  • Khi bạn nói về một ngày nghỉ đặc biệt.

Ví dụ: On National Day, the city square is beautifully decorated. (Vào ngày lễ Quốc Khánh, quảng trường thành phố được trang trí thật tráng lệ)

  • Khi bạn nói về khoảng thời gian nghỉ ngơi (ngày nghỉ dài/kỳ nghỉ).

Ví dụ: This winter holiday, she's going on a trip around the world to enjoy the beauty, cuisine, and culture of different countries. (Kỳ nghỉ đông năm nay, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh Thế giới để thưởng thức vẻ đẹp, ẩm thực và văn hóa của các nước)

  • Khi bạn thắc mắc không biết mình được nghỉ trước hay sau lễ.

Ví dụ: Do you work on holidays or do you get the day off? (Bạn có làm việc trong ngày lễ không hay được nghỉ?)

  • Khi bạn đang cảm thấy hy vọng và mong đợi về kỳ nghỉ.

Ví dụ: This time of year is too stressful at work! I can't wait for Christmas holiday to come so I can have a longer break. (Thời gian này làm việc áp lực quá! Tôi muốn ngày lễ Giáng sinh đến thật nhanh để được nghỉ ngơi lâu hơn một chút)

Phân biệt holiday, vacation và day off trong tiếng Anh

Phân biệt holiday và các từ đồng nghĩa.

Holiday, vacation, và day off là những thuật ngữ thường được sử dụng để mô tả thời gian nghỉ ngơi hoặc giải lao trong tiếng Anh, nhưng chúng có những ý nghĩa khác nhau:

  • Holiday: Thường chỉ đến những ngày lễ chính thức, kỷ niệm hoặc ngày nghỉ đặc biệt trong năm.

Ví dụ: Christmas (Giáng sinh), New Year's Day (Tết), Independence Day (Ngày độc lập).

  • Vacation: Ngày nghỉ thường kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, nói về khoảng thời gian dành để nghỉ ngơi hoặc đi du lịch, có thể dùng để chỉ cả kì nghỉ hè.

Ví dụ: I am planning a two-week vacation to Europe. (Tôi đang kế hoạch cho kỳ nghỉ hai tuần ở châu Âu)

  • Day off: Một ngày không phải làm việc, không phải đi học, ngày mà người đi làm, học sinh sinh viên nghỉ ngơi hoặc làm công việc cá nhân. Ngày nghỉ trong tuần (như thứ bảy hoặc chủ nhật) cũng có thể được gọi là day off.

Ví dụ: I'm taking a day off on Friday to relax. (Tôi sẽ nghỉ một ngày vào thứ Sáu để thư giãn)

Kết luận: Holiday thường là những ngày lễ chính thức, vacation là thời gian nghỉ dài hơn và thường liên quan đến việc đi du lịch, trong khi day off đơn giản chỉ là một ngày không phải làm việc.

Lưu ý: Người Anh nói giọng Anh hoặc những người sử dụng giọng Anh Anh trong tiếng Anh thì họ sử dụng từ holiday thay thế luôn cho từ vacation, việc phân biệt này chỉ áp dụng đối với người nói giọng Anh - Mỹ.

Hội thoại sử dụng từ holiday kèm nghĩa tiếng Việt

Trò chuyện tiếng Anh với từ holiday.

Phần tiếp theo trong nội dung bài học “holiday nghĩa tiếng Việt là gì”, đó chính là cuộc trò chuyện giữa hai người bạn về kỳ nghỉ dài ở Nhật Bản và những dự định của họ khi tới đất nước này.

Linda: Long time no see. Are you doing well? (Lâu lắm rồi không gặp. Cậu đã khỏe chưa?)

Emily: I'm fine, thank you. I'm looking forward to the upcoming holiday in Japan. (Tớ khỏe rồi, cảm ơn cậu. Tớ đang mong đến kỳ nghỉ sắp tới ở Nhật Bản quá)

Linda: That sounds exciting. (Thích vậy sao)

Emily: I'll have a two-week holiday in Japan. I've always been fascinated by their cuisine and culture, and I can't wait to visit Tokyo and Kyoto. (Tớ sẽ có kỳ nghỉ hai tuần ở Nhật Bản. Tớ luôn mê mẩn ẩm thực và văn hóa của họ và rất nóng lòng đến hai thành phố của Nhật Bản là Tokyo và Kyoto)

Linda: Oh, that's fantastic! What are you planning to do there? (Ồ, thật tuyệt vời! Cậu tính làm gì khi đến đó?)

Emily: I want to experience a traditional tea ceremony, climb Mount Fuji, and, of course, indulge in various sushi dishes! (Tớ muốn uống trà truyền thống, leo núi Fuji và tất nhiên là ăn các món sushi!)

Linda: Are you going alone? (Cậu đi một mình à?)

Emily: No, I'll be traveling with my brother. He speaks both English and Japanese fluently, while I don't know any. (Không, tớ sẽ đi cùng anh trai của tớ. Anh ấy nói tiếng Anh cà tiếng Nhật rất giỏi, còn tớ không biết chút gì cả)

Linda: I wish I could join you. (Giá mà tớ cũng được đi với cậu nhỉ)

Emily: Try asking your parents, and if they agree, come with me. (Cậu về xin bố mẹ đi, nếu được thì đi cùng với tớ)

Như vậy bài học “holiday nghĩa tiếng Việt là gì” đã kết thúc rồi! Những kiến thức về từ holiday trong tiếng Anh như nghĩa của từ holiday, vị trí, cách sử dụng từ holiday trong câu, trong đoạn hội thoại và phân biệt holiday, vacation và day off. Hy vọng bạn thường xuyên ghé thăm hoctienganhnhanh.vn để học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh khác nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top