MỚI CẬP NHẬT

Lần lượt tiếng Anh là gì? Phát âm, ví dụ và cụm từ liên quan

Lần lượt tiếng Anh là respectively, học cách phát âm chuẩn theo giọng Anh Anh, Anh Mỹ, ví dụ và những cụm từ, đoạn hội thoại liên quan đến trạng từ này.

Để chỉ sự thực hiện hoặc xảy ra theo một trình tự cụ thể, một cách tuần tự và không đồng thời, trong tiếng Việt thường sử dụng trạng từ lần lượt. Vậy thì trong tiếng Anh trạng này có tên gọi là gì và cách phát âm chuẩn ngữ pháp như thế nào? Đến với chuyên mục bài học hôm nay, học tiếng Anh sẽ cùng bạn khám phá về trạng từ lần lượt trong tiếng Anh nhé!

Lần lượt tiếng Anh là gì?

Lần lượt dịch sang tiếng Anh.

Lần lượt trong tiếng Anh được gọi là respectively, biểu thị trạng thái theo thứ tự trước sau cho đến hết. Trạng từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động, sự kiện hoặc vị trí diễn ra theo một thứ tự cụ thể, cái xảy ra sau cái trước.

Trạng từ lần lượt thường được sử dụng trong các tình huống cần có sự sắp xếp, phân chia hoặc tổ chức một cách rõ ràng hoặc sử dụng để chỉ việc thực hiện một hành động theo một trình tự nhất định. Ngoài ra, lần lượt cũng có thể được sử dụng để mô tả việc xếp hàng hoặc chờ đợi theo một trình tự cụ thể. Đây là một trạng từ được sử dụng tương đối phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.

Cách phát âm từ respectively là /rɪˈspek.tɪv.li/ theo cả hai giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai.

Các ví dụ sử dụng từ vựng lần lượt tiếng Anh

Từ vựng lần lượt trong tiếng Anh qua các ví dụ cụ thể

Cùng tìm hiểu các ví dụ cụ thể về cách sử dụng trạng từ này trong tiếng Anh qua các ngữ cảnh thực tế để mở rộng vốn từ vựng của bạn học nhé!

  • I like coffee and tea; respectively, they help me wake up and relax. (Tôi thích cà phê và trà; lần lượt, chúng giúp tôi tỉnh táo và thư giãn)
  • The brothers, aged 10 and 12, finished first and second, respectively, in the race. (Hai anh em, 10 và 12 tuổi, kết thúc lần lượt ở vị trí đầu tiên và thứ hai trong cuộc đua)
  • Mary and John donated money to the charity; Mary gave $50, and John gave $100, respectively. (Mary và John quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện; Mary đóng góp $50 và John đóng góp $100, lần lượt)
  • In this experiment, Group A and Group B received different treatments, resulting in 20% and 30% improvement, respectively. (Trong thí nghiệm này, Nhóm A và Nhóm B nhận các liệu pháp khác nhau, lần lượt với sự cải thiện là 20% và 30%)
  • The book and its movie adaptation were released in 2019 and 2021, respectively. (Cuốn sách và bản chuyển thể thành phim của nó đã được phát hành vào năm 2019 và 2021, lần lượt)
  • The company introduced two new products: a laptop and a tablet, priced at $800 and $500, respectively. (Công ty giới thiệu hai sản phẩm mới: một laptop và một máy tính bảng, có giá lần lượt là $800 và $500)
  • Sarah and Jack, who are fluent in French and Spanish, work as translators; they handle French and Spanish documents, respectively. (Sarah và Jack, người thành thạo tiếng Pháp và Tây Ban Nha, làm việc như làm dịch giả; họ xử lý tài liệu tiếng Pháp và Tây Ban Nha, lần lượt)
  • The students completed the exam in two parts: the written test and the oral interview, scoring 80 and 90, respectively. (Học sinh hoàn thành kỳ thi theo hai phần: bài kiểm tra bằng văn bản và phỏng vấn lời, đạt điểm lần lượt là 80 và 90)
  • The project involved two main tasks: research and development; they were assigned to Team A and Team B, respectively. (Dự án bao gồm hai nhiệm vụ chính: nghiên cứu và phát triển; chúng được giao cho Đội A và Đội B, lần lượt)
  • The twins, Anna and Lisa, were born on the same day but at different times; Anna arrived at 11:30 AM, and Lisa, at 11:45 AM, respectively. (Cặp song sinh Anna và Lisa sinh vào cùng một ngày nhưng vào các thời điểm khác nhau; Anna đến lúc 11:30 sáng và Lisa là 11:45 sáng, lần lượt)

Các cụm từ đi với từ vựng lần lượt trong tiếng Anh

Từ vựng lần lượt tiếng Anh và cụm từ đi kèm.

Với trạng từ respectively - lần lượt trong bài học hôm nay, hãy tham khảo một số cụm từ đi kèm dưới đây để ghi nhớ từ vựng mới một cách dễ dàng hơn nhé!

  • Lần lượt tham gia: Participate respectively
  • Lần lượt ứng cử: Candidates respectively
  • Theo thứ tự lần lượt: Respectively
  • Lần lượt đặt câu hỏi: Take respectively asking questions
  • Lần lượt trả lời: Answer respectively
  • Số thứ tự lần lượt: Respectively numbers
  • Lần lượt rời đi: Leave respectively
  • Chơi lần lượt: Play respectively
  • Xuất hiện lần lượt: Appear respectively
  • Hiệu ứng lần lượt: Respectively effects
  • Khởi động lần lượt: Start respectively
  • Lần lượt phát sóng: Broadcast respectively
  • Giá trị lần lượt: Values respectively
  • Chuyển trạng thái lần lượt: Switch states respectively

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng lần lượt tiếng Anh

Giao tiếp với từ vựng lần lượt dịch sang tiếng Anh.

Đoạn hội thoại với respectively trong tiếng Anh sau đây minh hoạ về cách sử dụng trạng từ lần lượt trong giao tiếp hằng ngày mà học tiếng Anh nhanh cung cấp cho bạn học. Cùng tham khảo ngay sau đây:

Sam: Hey Tony, I heard you and Jenny tried a new restaurant last night. How was it? (Xin chào Tony, tôi nghe nói bạn và Jenny đã thử một nhà hàng mới tối qua. Nó như thế nào?)

Tony: It was fantastic! I ordered the pasta, and Jenny had the steak. Both dishes were delicious, and the ambiance was great. (Nó tuyệt vời! Tôi đặt mì ý, và Jenny chọn bò bít tết. Cả hai món đều ngon và không khí làm việc là tuyệt vời)

Sam: That sounds amazing. I'm thinking of trying it too. Which dishes, respectively, would you recommend? (Nghe có vẻ tuyệt vời. Tôi đang nghĩ đến việc thử nghiệm nó nữa. Bạn sẽ gợi ý những món nào, mỗi một món?)

Tony: The pasta I had was a seafood linguine, and Jenny enjoyed a perfectly cooked filet mignon. So, respectively, those are my recommendations. (Mì ý mà tôi đã thử là linguine hải sản, và Jenny thích filet mignon nướng chín tới. Vì vậy, đó lần lượt là những gợi ý của tôi)

Sam: Thanks, Tony! I'll try the seafood linguine, and my friend prefers steak. (Cảm ơn, Tony! Tôi sẽ thử mì ý hải sản, và bạn của tôi thích bò bít tết)

Tony: You're welcome! I hope you both enjoy your respective choices. (Không có gì! Hy vọng cả hai bạn đều thích những lựa chọn của mình)

Sam: Absolutely, Tony. We're looking forward to it. By the way, did you and Jenny have dessert? (Tất nhiên, Tony. Chúng tôi đang mong đợi nó. À, bạn và Jenny có ăn tráng miệng không?)

Tony: Yes, we shared a chocolate lava cake and a tiramisu, respectively. They were divine! (Có, chúng tôi đã lần lượt thử một chiếc bánh lava sô cô la và một tiramisu. Chúng thật là tuyệt vời!)

Tổng kết lại, bài học lần lượt tiếng Anh là gì đã giúp bạn học mở rộng thêm vốn từ vựng về một trạng từ phổ biến trong cuộc sống hằng ngày. Đừng quên theo dõi ngay trang web hoctienganhnhanh.vn để học thêm thật nhiều kiến thức bổ ích nhé. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top