MỚI CẬP NHẬT

Len dịch sang tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Len tiếng Anh là wool, là một sợi dệt được sản xuất từ lông của các loại động vật như cừu, dê, và lạc đà; cùng ví dụ Anh Việt và từ vựng liên quan.

Mùa đông đã qua và mùa xuân lại đến thế nhưng không khí lạnh vẫn đang còn mãi, đặc biệt là khu vực miền Bắc. Một trong những chất liệu giúp ta có thể giữ ấm đó là len. Vậy len tiếng Anh là gì? Một số đồ vật liên quan đến len trong tiếng Anh. Cùng học tiếng Anh nhanh khám phá nhé!

Len tiếng Anh là gì?

Len dịch sang tiếng Anh là wool

Trong tiếng Anh, len được dịch là wool, là từ vựng nói về loại vải được làm từ sợi tự nhiên, xuất phát từ lông của các loài động vật như cừu, dê, thỏ và lạc đà. Nhờ vào tính chất cách nhiệt, cách điện và khả năng giữ ấm, len đã trở thành vật liệu phổ biến trong ngành may mặc và sản xuất chăn ga gối đệm. Đặc biệt, vải len còn nổi tiếng với độ bền cao, đem lại sự thoải mái và ấm áp cho người sử dụng.

Cách phát âm len trong tiếng Anh như sau: /wʊl/

Ví dụ:

  • The artisan handcrafted a beautiful rug using natural wool fibers. (Người thợ thủ công đã chế tác một tấm thảm đẹp bằng sợi len tự nhiên)
  • Wool socks are recommended for hiking as they provide warmth and moisture-wicking properties. (Tất len được khuyến khích sử dụng khi leo núi vì chúng cung cấp sự ấm áp và khả năng thấm ẩm)
  • The wool from alpacas is known for its softness and durability. (Len từ lạc đà được biết đến với tính mềm mại và bền bỉ của nó)
  • The tailor used fine wool fabric to make a bespoke suit for the gentleman. (Thợ may đã sử dụng vải len tinh tế để may một bộ suit tùy chỉnh cho người đàn ông lịch lãm)
  • The sheep were sheared in the spring to collect their wool for spinning. (Những con cừu đã được cạo lông vào mùa xuân để thu thập len của chúng để quấn)

Một số cụm từ liên quan đến len trong tiếng Anh

Knit nghĩa là đan len

Ngoài từ vựng chính len tiếng Anh là wool, còn có các cụm từ vựng liên quan khác để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình như sau:

  • Crochet: Móc len
  • Knit: Đan len
  • Wool sweater: Áo len
  • Wool socks: Tất len
  • Wool coat: Áo khoác len
  • Wool scarf: Khăn len
  • Wool blanket: Chăn len
  • Wool yarn: Sợi len
  • Wool fabric: Vải len
  • Wool blend: Sự pha trộn len
  • Wool industry: Ngành công nghiệp len
  • Wool production: Sản xuất len
  • Wool fiber: Sợi len
  • Woolen mill: Nhà máy len
  • Woolen goods: Hàng len
  • Woolen garments: Hàng may len
  • Woolen textiles: Vải len

Hội thoại sử dụng từ vựng len tiếng Anh

Sử dụng từ vựng len trong hội thoại giao tiếp

Alice: Hi Tom, have you seen my knitting needles anywhere? I'm looking to start a new project with some wool I bought. (Chào Tom, anh có thấy cái kim móc của em ở đâu không? Em đang muốn bắt đầu một dự án mới với một ít len em đã mua)

Tom: Hey Alice, I think they're in the drawer by the window. What are you planning to knit this time? (Ừm Alice, tôi nghĩ chúng nằm trong ngăn kéo gần cửa sổ. Lần này em định móc gì?)

Alice: I found them, thanks! I'm thinking of making a cozy scarf with this soft wool I found at the store. (Em đã tìm thấy, cảm ơn anh! Em định làm một chiếc khăn ấm áp với sợi len mềm mại này em tìm thấy ở cửa hàng)

Tom: That sounds like a lovely project. With winter coming, a warm scarf will definitely come in handy. (Nghe có vẻ như một dự án tuyệt vời. Với mùa đông sắp đến, một chiếc khăn ấm sẽ thực sự hữu ích)

Alice: Exactly! Plus, knitting with wool is so therapeutic. It helps me relax after a long day. (Chính xác! Ngoài ra, móc len thật sự là một phương pháp giúp em thư giãn sau một ngày dài)

Tom: I totally get that. It's like a form of meditation, isn't it? Do you mind if I join you? I have a project in mind too. (Tôi hoàn toàn hiểu điều đó. Nó giống như một hình thức thiền đúng không? Anh có phiền nếu tôi tham gia cùng em không? Tôi cũng có một dự án trong đầu)

Alice: Of course not! The more, the merrier. We can knit together and chat over some hot tea. It'll be nice. (Tất nhiên không! Càng đông càng vui. Chúng ta có thể móc len cùng nhau và trò chuyện cùng nhau qua một tách trà nóng. Sẽ rất thú vị)

Như vậy, thông qua bài học trên đây bạn học có thể hiểu rõ tường tận phép dịch len tiếng Anh là gì rồi phải không nào? Ngoài, chúng tôi còn cung cấp rất nhiều ví dụ và cụm từ liên quan để bạn hiểu rõ và sâu hơn từ vựng này. Truy cập website hoctienganhnhanh.vn thường xuyên để học thêm nhiều từ vựng hay và ngữ pháp tiếng Anh nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top