MỚI CẬP NHẬT

Made đi với giới từ gì? Cách dùng made trong tiếng Anh đơn giản

Made đi với 7 giới từ đó là from, by, for, with, of, in, out of.. nghĩa của made là đã làm, đã chế tạo và có cách sử dụng ở nhiều tình huống khác nhau.

Trong tiếng Anh, mỗi động từ thường sẽ đi kèm với các giới từ đặc trưng, sao cho phù hợp với từng tình huống, hoàn cảnh khác nhau trong cuộc sống. Việc hiểu đúng về từ 'made' và sử dụng nó đi kèm với các giới từ sẽ rất khó khăn cho những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh.

Vì vậy, ngày hôm nay hoctienganhnhanh chia sẻ đến các bạn chủ đề ''Made đi với giới từ gì trong tiếng Anh" để các bạn hiểu hơn!

Made nghĩa tiếng Việt là gì?

Made nghĩa tiếng Việt là gì?

Made nghĩa tiếng Việt là đã làm,đã sản xuất hoặc đã chế tạo. Tùy vào ngữ cảnh mà động từ made có thể có nhiều nghĩa khác nhau trong câu.

Một số tình huống chúng ta có thể sử dụng động từ "made", chẳng hạn như:

  • Khi nói về việc sản xuất hoặc làm ra một sản phẩm.
  • Khi nói về việc thực hiện một hành động hoặc công việc cụ thể trong quá khứ.
  • Khi nói về việc tạo ra hoặc cung cấp một cái gì đó cho ai đó.

Ví dụ:

I made a cake yesterday. (Tôi đã làm bánh kem ngày hôm qua.)

The car is made in Germany. (Chiếc xe được sản xuất tại Đức.)

Made đi với giới từ gì?

Made đi với giới từ gì?

Made đi với 7 giới từ đó là from, by, for, with, of, in, out of. Tùy vào giới từ đi với made mà ta có các ngữ cảnh và ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng "made" với các giới từ khác nhau, kèm ví dụ.

Made đi với giới từ from

Made from: được làm từ hoặc được chuyển đổi từ một nguyên liệu khác.

Giới từ "from" thường được sử dụng với động từ "made" để chỉ nguồn gốc của sản phẩm, tức là nó được làm từ một nguyên liệu ban đầu.

Ví dụ:

  • This bread is made from wheat. (Cái bánh mì này được làm từ lúa mì.)
  • This wine is made from grapes. (Cái rượu này được làm từ nho.)
  • This paper is made from recycled materials. (Tờ giấy này được làm từ nguyên liệu tái chế.)

Giải thích: Ở những ví dụ này hoặc ở các trường hợp khác, cụm từ "made from" thường được sử dụng để mô tả quá trình sản xuất hoặc chế biến sản phẩm. Điểm đặc biệt cần chú ý đó là nguyên liệu ban đầu đã được chuyển đổi hoặc biến đổi để tạo ra sản phẩm cuối cùng.

Made đi với giới từ by

Made by: được làm bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Giới từ "by" thường được sử dụng với động từ "made" để chỉ người hoặc đối tượng nào đã tạo ra hoặc sản xuất ra một sản phẩm.

Ví dụ:

  • This painting was made by Picasso. (Bức tranh này được vẽ bởi Picasso.)
  • The car was made by Mercedes. (Chiếc xe này được sản xuất bởi Mercedes.)
  • This bouquet of roses is made by my sister. (Bó hoa hồng này được làm bởi chị gái của tôi.)

Giải thích: Trong các ví dụ này cũng như ở các tình huống khác, cụm từ "made by" thường được sử dụng để mô tả người hay phương tiện đã tạo ra sản phẩm. Nó giúp xác định nguồn gốc hay người tạo ra sản phẩm, có thể là một cá nhân hoặc một tổ chức, thương hiệu nào đó.

Made đi với giới từ for

Made for: được làm cho mục đích, đối tượng cụ thể.

Giới từ "for" thường được sử dụng với động từ "made" để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà sản phẩm được tạo ra để phục vụ cho một đối tượng nào đó.

Ví dụ:

  • This meal is made for vegetarians. (Bữa ăn này được chế biến cho người ăn chay.)
  • This jacket is made for cold weather. (Cái áo khoác này được thiết kế cho thời tiết lạnh.)
  • The new software was made for businesses. (Phần mềm mới được thiết kế cho doanh nghiệp.)

Giải thích: Trong các ví dụ trên, cụm từ "made for" thường được sử dụng để mô tả mục đích hoặc đối tượng mà sản phẩm được tạo ra để phục vụ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ ràng hơn về mục đích sử dụng của sản phẩm.

Made đi với giới từ with

Made with: được làm với, sử dụng cái gì đó để giúp hoàn thành công việc.

Giới từ "with" thường được sử dụng với động từ "made" để chỉ công cụ, nguyên liệu hoặc phương tiện được sử dụng để sản xuất một sản phẩm.

Ví dụ:

  • I made this cake with flour, eggs, and sugar. (Tôi đã làm cái bánh này với bột mì, trứng và đường.)
  • This bracelet is made with sterling silver. (Cái vòng tay này được làm bằng bạc nguyên chất.)
  • The house was made with bricks imported from Italy. (Căn nhà được xây bằng gạch nhập khẩu từ Italy.)

Giải thích: Những ví dụ này sử dụng cụm từ "made with" thường được sử dụng để mô tả công cụ, nguyên liệu hoặc phương tiện cần thiết để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Nó cho phép người nghe hoặc đọc hiểu được quá trình sản xuất sản phẩm hoặc công cụ được sử dụng để tạo ra sản phẩm đó.

Made đi với giới từ of

Made of: được làm từ, có thành phần làm nên từ cái gì đó.

Giới từ "of" thường được sử dụng với động từ "made" để diễn tả nguyên liệu hoặc thành phần cấu tạo nên một sản phẩm hoặc vật phẩm nào đó.

Ví dụ:

  • This necklace is made of silver and gold. (Cái dây chuyền này được làm bằng bạc và vàng.)
  • The walls are made of bricks. (Những bức tường được làm bằng gạch.)
  • This sculpture is made of marble. (Bức tượng này được làm bằng đá hoa cương.)
  • My sweater is made of wool. (Áo len của tôi được làm bằng len.)

Giải thích: Những cụm từ "made of" trong các ví dụ này hoặc ở các tình huống khác, thường được sử dụng để mô tả vật phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật, trong đó nguyên liệu hay thành phần cấu tạo được coi là một phần quan trọng của sản phẩm đó.

Made đi với giới từ in

Made in: được sản xuất hoặc làm tại một địa điểm nào đó.

Giới từ "in" thường được sử dụng với động từ "made" để chỉ nơi mà sản phẩm được sản xuất hoặc xuất xứ của sản phẩm.

Ví dụ:

  • This car was made in Japan. (Chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản.)
  • This wine was made in France. (Loại rượu này được sản xuất tại Pháp.)
  • The watch was made in Switzerland. (Cái đồng hồ này được sản xuất tại Thụy Sĩ.)

Giải thích: Cụm từ "made in" thường được sử dụng để mô tả nơi sản phẩm được sản xuất hoặc xuất xứ của sản phẩm. Nó cho phép người nghe hoặc đọc biết được sản phẩm đến từ đâu, đồng thời cũng có thể giúp đánh giá chất lượng của sản phẩm.

Lưu ý: Câu "Những chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản" có thể viết theo 2 dạng khác nhau, cụ thể là:

  • "These cars were made in Japan."
  • Hoặc là "These cars are made in Japan."

Điểm khác nhau giữa hai câu này đó chính là:

  • "These cars were made in Japan” thường được sử dụng để chỉ ra rằng "những chiếc xe này" được sản xuất trong "quá khứ" và không phải là sản phẩm mới nhất.
  • Trong khi đó, “These cars are made in Japan” thường được sử dụng để chỉ ra rằng "những chiếc xe này" là sản phẩm mới nhất hoặc đang được sản xuất tại Nhật Bản ở thời điểm "hiện tại".

Tương tự như vậy, các bạn có thể tự so sánh giữa hai câu mang cùng một ý nghĩa là "Chiếc xe này được sản xuất tại Nhật bản"là: "This car was made in Japan." và "This car is made in Japan."

Made đi với giới từ out of

Made out of: có nghĩa là được làm từ nguyên liệu hoặc thành phần của một cái gì đó.

Giới từ "out of" thường được sử dụng với động từ "made" để chỉ nguyên liệu hoặc thành phần chính được sử dụng để sản xuất một sản phẩm.

Ví dụ:

  • This soup is made out of fresh vegetables and herbs. (Súp này được làm từ rau củ và các loại thảo mộc tươi.)
  • The house was made out of straw bales. (Ngôi nhà này được làm từ cỏ khô.)
  • The toy was made out of natural materials like wood and cotton. (Món đồ chơi này được làm từ các vật liệu tự nhiên như gỗ và bông.)

Giải thích: Ở 3 ví dụ trên cũng như ở các tinhf huống khác, cụm từ "made out of" thường được sử dụng để mô tả nguyên liệu hay thành phần chính của sản phẩm. Nó cho phép người nghe hoặc đọc hiểu rõ ràng hơn về cấu trúc hay chất liệu của sản phẩm.

Sự khác nhau giữa made và make trong tiếng Anh

Sự khác nhau giữa made và make

"Made" và "make" đều là các động từ trong tiếng Anh, nhưng có sự khác nhau trong ý nghĩa và cách sử dụng.

Made: Thường được sử dụng để mô tả quá trình hoặc kết quả của việc sản xuất hoặc tạo ra một đồ vật.

Ví dụ: This table was made by hand. (Cái bàn này được làm bằng tay.)

Make: Thường được sử dụng để mô tả hành động của người làm ra hoặc tạo ra một đồ vật. Nó thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ để mô tả đối tượng được tạo ra.

Ví dụ: I'm going to make dinner. (Tôi sẽ nấu bữa tối.)

Trong cả hai trường hợp, "made" và "make" đều liên quan đến việc tạo ra một sản phẩm hoặc đồ vật. Tuy nhiên, "made" thường được sử dụng để miêu tả một sản phẩm đã hoàn thành, trong khi "make" được sử dụng để miêu tả quá trình tạo ra sản phẩm.

Đoạn hội thoại dùng made đi với các giới từ trong tiếng Anh

Brian: Wow, this cake is delicious! What's it made of? (Wow, chiếc bánh này ngon quá! Nó được làm từ gì vậy?)

Laura: It's made from organic flour, sugar, eggs, and milk. And the frosting is made with cream cheese and powdered sugar. (Nó được làm từ bột hữu cơ, đường, trứng và sữa. Và lớp kem phủ được làm từ kem phô mai và đường bột.)

Brian: That sounds amazing. Who made it? (Nghe thật tuyệt vời. Ai đã làm nó vậy?)

Laura: I did! I love baking, and I made it for my friend's birthday. (Tôi đó! Tôi rất thích nướng bánh và tôi đã làm nó cho sinh nhật bạn của tôi.)

Brian: It's so impressive that you made it all from scratch. How long did it take? (Thật ấn tượng khi bạn làm tất cả từ đầu đến cuối như vậy. Bạn mất bao lâu để hoàn thành chiếc bánh đó?)

Laura: Well, it took a while to bake and decorate, but I enjoyed every minute of it. Plus, it's always better when it's made by hand. (Ôi, nướng bánh và trang trí thì tốn một chút thời gian, nhưng tôi đã tận hưởng từng phút từng giây khi làm bánh đấy. Ngoài ra, khi tôi làm bánh bằng tay thì sẽ tốt hơn.)

Brian: I couldn't agree more. And it's so thoughtful of you to make it for your friend. (Tôi hoàn toàn đồng ý. Và thật tuyệt vời khi bạn làm nó cho bạn của mình.)

Laura: Thanks, I wanted to make something special for her. I even made a card to go with it. (Cảm ơn, tôi muốn tạo ra một cái gì đó đặc biệt cho cô ấy. Tôi còn làm một tấm thiệp chúc mừng kèm theo nữa.)

Brian: That's so sweet. You really put a lot of effort into it. And it's made in your own kitchen, too! (Thật ngọt ngào. Bạn đã dành rất nhiều công sức cho nó. Và nó còn được làm tại chính căn bếp của bạn nữa!)

Laura: Yes, I always prefer to make things at home. It's more satisfying and I can control the ingredients. (Vâng, tôi luôn thích làm mọi thứ tại nhà. Nó sẽ làm tôi thấy hài lòng hơn và tôi có thể kiểm soát các thành phần.)

Brian: Well, you did an amazing job. This cake is truly one of a kind. (Vâng, bạn đã làm một công việc tuyệt vời. Chiếc bánh này thực sự là độc nhất vô nhị.)

Laura: Thank you, I'm glad you like it. It's always nice to hear when something I've made brings joy to others. (Cảm ơn bạn, tôi rất vui khi biết rằng những gì mà tôi đã làm mang lại niềm vui cho người khác.)

Video diễn tả động từ made đi với giới từ

Trong video này, động từ "made" cùng với các giới từ được sử dụng trong quá trình làm bánh chocolate.

Bài tập về made đi với giới từ trong tiếng Anh

Bài tập: Sử dụng made from, made of, made by, made for, made with, made in điền vào chỗ trống

  1. This dress was _____________silk.
  2. Furniture is _____________wood.
  3. The painting was _____________the artist.
  4. A necklace is _____________gold.
  5. Perfume is _____________flowers and oils.
  6. The cake was _____________my mom on my birthday.
  7. A sculpture is _____________clay or stone.
  8. Jewelry is _____________ precious metals and gemstones.
  9. This chair is _____________wood and metal.
  10. Ice cream is _____________ cream, sugar, and flavorings.
  11. A painting is _____________ canvas and paint.
  12. A rug is _____________wool or synthetic fibers.
  13. Soap is _____________ oils and lye.
  14. The jewelry was _____________ a local artisan.
  15. Glass is _____________ sand and soda ash.
  16. Beer is _____________ barley, hops, and water.
  17. This perfume was _____________ natural ingredients.
  18. Pottery is _____________ clay and a kiln.
  19. Steel is _____________ iron and carbon.
  20. The house was _____________ bricks.
  21. Pasta is _____________ flour and eggs.
  22. Tofu is _____________ soybeans and a coagulant.
  23. The car was _____________ Korea.
  24. Candles are _____________ wax and wicks.
  25. Leather is _____________ animal hides.
  26. Cheese is _____________ milk and rennet.
  27. The soup was _____________ fresh vegetables and herbs.

Đáp án

  1. made of
  2. made from
  3. made by
  4. made from
  5. made from
  6. made for
  7. made from
  8. made from
  9. made of
  10. made from
  11. made from
  12. made from
  13. made from
  14. made by
  15. made from
  16. made from
  17. made with
  18. made from
  19. made from
  20. made of
  21. made from
  22. made from
  23. made in
  24. made from
  25. made from
  26. made from
  27. made with

Bài học "Made đi với giới từ gì" đã hệ thống lại các kiến thức lý thuyết, cũng như đưa ra các bài tập áp dụng, nhằm mục đích giúp các bạn sử dụng động từ made trong tiếng Anh một cách thành thạo hơn. Hãy ghé thăm trang web hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày để có nhiều trải nghiệm thú vị về tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top